Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 21:25:00 đến ngày 2020-05-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,799,206,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH TRỤC 01, 02, 04,05 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo Chương 5 "Yêu cầu kỹ thuật" | 55,83 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | "nt" | 41,87 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | "nt" | 17,4805 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | "nt" | 18,4575 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | "nt" | 31,5751 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | "nt" | 31,5751 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T-đất cấp III | "nt" | 31,5751 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 24,6253 | 100m3 |
| 9 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | "nt" | 407,93 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | "nt" | 74,25 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 125,47 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Bê tông nền | "nt" | 149,21 | m3 |
| 13 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | "nt" | 2,97 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 8,4114 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 32,2375 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | "nt" | 44,35 | m2 |
| 17 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | "nt" | 222,72 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | "nt" | 222,72 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo (vận chuyển tiếp 290m) | "nt" | 222,72 | m3 |
| 20 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | "nt" | 351,25 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | "nt" | 351,25 | m3 |
| 22 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (vận chuyển tiếp 290m) | "nt" | 351,25 | m3 |
| 23 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | "nt" | 91,3215 | tấn |
| 24 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | "nt" | 91,3215 | tấn |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | "nt" | 91,3215 | tấn |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo (vận chuyển tiếp 290m) | "nt" | 91,3215 | tấn |
| 27 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | "nt" | 11,5 | tấn |
| 28 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | "nt" | 11,5 | tấn |
| 29 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | "nt" | 11,5 | tấn |
| 30 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (vận chuyển tiếp 290m) | "nt" | 11,5 | tấn |
| B | CỐNG TƯỚI ĐƠN TRỤC 1, 3, 4 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | "nt" | 2,33 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | "nt" | 7 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | "nt" | 5,88 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 0,39 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0283 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 0,7438 | 100m2 |
| 7 | SX cửa van | "nt" | 0,357 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cửa van | "nt" | 0,357 | tấn |
| 9 | Ty van và máy đóng mở | "nt" | 6 | bộ |
| C | CỤM CHIA NƯỚC TRỤC 1 | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | "nt" | 6,05 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | "nt" | 2,06 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | "nt" | 2,25 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | "nt" | 6,24 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 1,26 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0883 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 0,5854 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | "nt" | 0,1785 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cửa van | "nt" | 0,1785 | tấn |
| 10 | Ty van và máy đóng mở | "nt" | 3 | bộ |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | "nt" | 4,59 | m3 |
| D | CỤM CHIA NƯỚC TRỤC TẠI D3, CỌC 3 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | "nt" | 0,77 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | "nt" | 2,32 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | "nt" | 1,96 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,126 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 0,2471 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất cửa van phẳng | "nt" | 0,119 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | "nt" | 0,119 | tấn |
| 8 | Ty van và máy đóng mở | "nt" | 2 | bộ |
| E | CỐNG TƯỚI ĐÔI | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | "nt" | 1,01 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | "nt" | 2,91 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | "nt" | 2,64 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,022 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài | "nt" | 0,3466 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất cửa van phẳng | "nt" | 0,0238 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | "nt" | 0,0238 | tấn |
| 8 | Ty van và máy đóng mở | "nt" | 4 | bộ |
| F | DỰ PHÒNG KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH | |||
| 1 | Dự phòng khối lượng phát sinh | Nhà thầu tính toán | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi