Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473249-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410962 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 16:18:00 đến ngày 2020-05-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,087,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 181,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA HƯ HỎNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Sửa chữa hư hỏng mặt đường bị nứt dọc | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày TB 12cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 414 | m |
| 2 | Đào bỏ lớp BTN dày TB 12cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,9 | m3 |
| 3 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC70 TC 1,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 107,5 | m2 |
| 4 | Hoàn trả BTN C19 lớp dưới dày 6cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 107,5 | m2 |
| 5 | Hoàn trả BTN C19 lớp trên dày 6cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 107,5 | m2 |
| C | Sửa chữa hư hỏng mặt đường bị nứt lưới, nứt mai rùa dạng vừa, lún lõm nhẹ | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN mặt đường cũ hư hỏng dày 5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.776,6 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.776,6 | m2 |
| 3 | Hoàn trả lớp BTN C19 dày 5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.776,6 | m2 |
| D | Thảm BTN tăng cường dày 5 cm | |||
| 1 | Vệ sinh, thổi bụi mặt đường cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53.400 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53.400 | m2 |
| 3 | Thảm BTN C12.5 dày 5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52.805,64 | m2 |
| 4 | Vuốt nối BTN C12.5 dày TB 2.5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 594,37 | m2 |
| 5 | Bù vênh bằng BTN C12.5 tương đương lớp dày 1cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 420,86 | m3 |
| 6 | Bù vênh bằng BTN C19 tương đương lớp dày 5.95cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 596,08 | m3 |
| 7 | Vuốt lề bằng BTXM 16Mpa đá 1x2 (mác M200#) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,28 | m3 |
| 8 | Đắp lề K95 tận dụng vật liệu cào bóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 151,25 | m3 |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.698,5 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 246,6 | m2 |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| G | Nâng cửa thu nước, tấm chắn rác | |||
| 1 | Dịch tấm đan ra khỏi hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | tấm |
| 2 | Phá dỡ BTXM dầm, thành cửa thu nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,42 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm chắn rác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | tấm |
| 4 | Khôi phục thành cửa thu bằng BTXM 20Mpa đá 1x2 (tương đương mác M250#) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,94 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thành cửa thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,64 | m2 |
| 6 | Khôi phục dầm cửa thu bằng BTXM 20Mpa đá 1x2 (tương đương mác M250#) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,52 | m3 |
| 7 | Thép D<=10 dầm cửa thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 136,33 | kg |
| 8 | Ván khuôn dầm cửa thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,96 | m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm chắn rác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | tấm |
| 10 | Lắp đặt tấm đan vào hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | tấm |
| H | TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm lưới chống loá (10kg/tấm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.508 | tấm |
| 2 | Di dời và lắp đặt lại dải phân cách cứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.419 | CK |
| I | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi