Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Đông Thạnh |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố phân cấp cho huyện quản lý (vốn nông thôn mới + vốn dân). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 18:43:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,765,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT RẠCH | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 15,712 | 100m3 |
| 2 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào | - nt - | 50,604 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất nạo vét bằng xà lan | - nt - | 66,316 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất nạo vét chuyển lên ô tô bằng máy đào | - nt - | 66,316 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất nạo vét bằng ô tô | - nt - | 66,316 | 100m3 |
| 6 | Xà lan dùng để máy đào đứng thi công nạo vét | - nt - | 15 | ca |
| B | ĐẮP BỜ | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 69,688 | 100m3 |
| 2 | Đắp cấp phối đá dăm mặt bờ bao, độ chặt K=0,95 | - nt - | 2,961 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m | - nt - | 473,6 | 100m |
| 4 | Thép buộc đầu cừ đường kính <=10mm | - nt - | 0,493 | tấn |
| 5 | Trải vải địa kỹ thuật không dệt R=12KN/m | - nt - | 71,505 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp cừ nẹp | - nt - | 14,8 | 100m |
| 7 | Cung cấp đất đắp chọn lọc | - nt - | 9.428,73 | m3 |
| 8 | Cung cấp cấp phối đá dăm | - nt - | 420,436 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng xà lan | - nt - | 98,492 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ | - nt - | 420,436 | m3 |
| 11 | Cắm mốc chỉ giới | - nt - | 4 | mốc |
| C | PHẦN CỐNG D400 | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,425 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm, dài 4m, D>=8cm | - nt - | 38,4 | 100 |
| 3 | Đắp cát lót móng đường ống, thủ công | - nt - | 2,938 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | - nt - | 0,236 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | - nt - | 24 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | - nt - | 16 | mối nối |
| 7 | Vữa xi măng M75 mối nối ống | - nt - | 8 | m2 |
| D | GỐI CỐNG D400 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,012 | tấn |
| 2 | Săn xuất và lắp dựng bê tông gối cống đá 1x2, M200 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,2 | m3 |
| 3 | Lắp đặt gối cống D400 | - nt - | 48 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt van ngăn triều D400 | - nt - | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi