Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200526010-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200508318
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 17:52:00 đến ngày 2020-05-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,681,809,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Móng cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.395,69 m3
2 Tưới nhựa thấm bám TC nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31.883,34 m2
3 Tưới nhũ tương CRS-1 TC 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24.795,96 m2
4 Thảm BTNC 19 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31.883,34 m2
5 Thảm BTNC 19 dày trung bình 6,41cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22.567,45 m2
6 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.211,27 m3
7 Gia cố lề bằng BTXM M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235,12 m3
8 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,56 m3
B VUỐT NỐI VỚI CÁC NÚT GIAO
1 Thảm BTNC 19 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.205,71 m2
2 Thảm BTNC 19 dày trung bình 2,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 387 m2
3 Tưới nhũ tương CRS-1 TC 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.592,71 m2
C VUỐT NỐI VỚI ĐƯỜNG NGANG DÂN SINH LÀ ĐƯỜNG BTXM VÀ LÁNG NHỰA
1 Thảm BTNC 19 dày trung bình 3,5 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.516,26 m2
2 Tưới nhũ tương CRS-1 TC 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.516,26 m2
D VUỐT NỐI VỚI VỚI ĐƯỜNG NGANG CẤP PHỐI
1 Đào khuôn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,4 m3
2 Lu lèn móng đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,67 m2
3 Mặt đường bằng đá dăm nước dày tb 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,67 m2
4 Láng nhũ tương 2 lớp TC 2,7kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,67 m2
E HỆ THỐNG RÃNH DỌC
1 Đào đất hố móng rãnh, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.040,13 m3
2 Đắp giáp thổ rãnh K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 452,04 m3
3 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195,21 m3
4 Bê tông gia cố lề đường M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,9 m3
5 BTXM M250 thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 384,16 m3
6 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9.302,16 kg
7 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn fi>10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16.889,32 kg
8 Làm mối nối thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.366 mối nối
9 Lắp đặt thân rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.372 cấu kiện
10 Phá giỡ mặt đường BTXM bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,76 m3
11 Tấm đan bằng BTCT M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,41 m3
12 Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi <=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13.623,96 kg
13 Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi <=18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.821,96 kg
14 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.372 cấu kiện
15 Đào đất hố móng cửa xã, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2 m3
16 Đắp giáp thổ K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,86 m3
17 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,48 m3
18 Bê tông cửa xả M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,79 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->