Gói thầu: Toàn bộ thi công xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phong Sơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương; đối ứng ngân sách địa phương, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 16:09:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,976,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Hạng mục: San lấp mặt bằng, lối đi | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy đầm 9 Tấn, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (mua đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 710,3 | 1 m3 |
| 2 | Lót ni long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,84 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm lối đi, vữa bê tông đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,084 | 1 m3 |
| B | *\2- Hạng mục: Khối phòng học (Xây dựng) | |||
| C | +) Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332,11 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,27 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,96 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,74 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,34 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,075 | Tấn |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,36 | 1 m3 |
| 9 | Xây móng tường bờ lô, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | 1 m3 |
| 10 | Xây tường gạch bê tông (6.0x9.5x20), vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn kim loại dầm, giằn.g, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,55 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép đà kiềng, móng tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép đà kiềng, móng tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,198 | Tấn |
| 14 | Bê tông đà kiềng, móng tường, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,08 | 1 m3 |
| D | +) Phần thân | |||
| 1 | Ván khuôn kim loại tường,Cao <=16m, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,16 | 1 m2 |
| 2 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,162 | Tấn |
| 4 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, ,vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,176 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại dầm, giằng, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,57 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,982 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,938 | Tấn |
| 8 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,15 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,41 | 1 m2 |
| 10 | Gia công cốt thép sàn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,852 | Tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,52 | 1 m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | 1 m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn giằng lan can, lanh tô, ôvăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1 | 1 m2 |
| 14 | Cốt thép lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | 1 tấn |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cái |
| E | +) Cửa, lan can ram dốc | |||
| 1 | Lắp dựng cửa đi khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m2 |
| 2 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,18 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa sổ mở quay khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,52 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa sổ trượt khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa sổ lật khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,59 | m2 |
| 6 | Lắp dựng vách kính khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,315 | m2 |
| 7 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 8 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 9 | Phụ kiện cửa sổ lật uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Bộ |
| 10 | Phụ kiện cửa sổ trượt uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Phụ kiện cửa sổ mở quay uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 12 | SXLD cửa chớp đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m2 |
| 13 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt, Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 1 tấn |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa, Vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại, 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,576 | 1 m2 |
| 16 | SX lắp dựng lan can ram dốc, Vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,85 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,42 | 1 m3 |
| 18 | Đắp đất tôn nền công trình (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,05 | 1 m3 |
| 19 | Lót ni long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390,82 | 1 m2 |
| 20 | Gia công cốt thép nền gia cố, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | Tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm lót nền, Vữa bê tông đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,54 | 1 m3 |
| 22 | Lát nền, sàn, Gạch Ceramic 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,9 | 1 m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, Gạch Ceramic chống trượt 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,52 | 1 m2 |
| 24 | Xây tường gạch BT đặc (6.0x9.5x20), vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,17 | 1 m3 |
| 25 | Xây tường ngăn gạch không nung rổng 9,5x13,5x20, vữa XM M75, câu gạch đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,84 | 1 m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc (6.0x9.5x20), vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | 1 m3 |
| 27 | Láng lót trước khi mài granito, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6 | 1 m2 |
| 28 | Mài granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6 | 1 m2 |
| 29 | SXLD hoa văn lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | Tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,459 | 1 m2 |
| 31 | Đắp gờ chỉ, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,98 | 1 m |
| 32 | Quét phụ gia chống thấm mái, Sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,11 | 1 m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,3 | 1 m2 |
| 34 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 730,41 | 1 m2 |
| 35 | Trát trụ, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,16 | 1 m2 |
| 36 | Trát xà dầm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,61 | 1 m2 |
| 37 | Trát trần, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,41 | 1 m2 |
| 38 | Ôp viền tường gạch 10x25cm, Mặt ngoài tường trục B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,44 | 1 m2 |
| 39 | Ôp gạch tường, Gạch Ceramic 25x40cm, Tường trong phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,3 | 1 m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà, k bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,3 | 1m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ,k bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.560,59 | 1m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm Hộp 40x80x2.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568,8 | 1 md |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,072 | Tấn |
| 44 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 508,285 | 1 m2 |
| F | *\3- Hạng mục : Khối phòng học (HT điện) | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt đèn ống dài 1.2m, Loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 Bộ |
| 2 | Sản xuất lắp đặt đèn ống dài 1.2m, Loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Bộ |
| 3 | Đèn thủy tinh tròn 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 Bộ |
| 4 | Sản xuất lắp đặt công tắc 1 nút bậc+ hộp+ mặt nạ, đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 5 | Sản xuất lắp đặt công tắc 2 nút bậc+ hộp+ mặt nạ, đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Sản xuất lắp đặt công tắc 3 nút bậc+ hộp+ mặt nạ, đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 7 | Sản xuất lắp đặt quạt hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Sản xuất lắp đặt ổ cắm đôi + đế chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 9 | Sản xuất lắp đặt quạt trần 360độ-50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 10 | Lđặt hộp âm chứa 2 tép MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 11 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 63A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 25A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 13 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 20A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 14 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 16A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 15 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 10A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 806 | 1m |
| 17 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | 1m |
| 18 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | 1m |
| 19 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa chống cháy bảo hộ dây dẫn, ống SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | 1 m |
| 20 | Sản xuất lắp đặt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 21 | Kéo rải dây lấy độ võng bằng thủ công, Cáp nhôm vặn xoắn ABC (2x25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | km/dây |
| G | +) Nối đất an toàn | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1m |
| 2 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 3 | Điểm đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | điểm |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét, V63x63x6 L=2.5m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cọc |
| 5 | Hóa chất Gem 25 11.34 kg/bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bao |
| 6 | Đào rãnh nối đất, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất rãnh nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 m3 |
| 8 | Bình chữa cháy, Bình CO2+bột MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1bộ |
| 9 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| H | *\4- Hạng mục : Khối phòng học (HT nước) | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt vòi bằng đồng D20 | 9 | 1 Bộ | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt vòi tắm hương sen, Loại 2 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Bộ |
| 3 | Sản xuất lắp đặt van khóa bằng sắt, Đkính van 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa nối bằng PP msông, Đkính ống 34mm dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 1 m |
| 5 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, Đkính ống 21mm dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 m |
| 6 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, Đkính ống 27mm dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 1 m |
| 7 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, Đkính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 m |
| 8 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, Đkính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 m |
| 9 | Sản xuất lắp đặt côn nhựa, Đkính côn 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 10 | Sản xuất lắp đặt co nhựa, Đkính co 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Cái |
| 11 | Sản xuất lắp đặt co nhựa, Đkính co 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 12 | Sản xuất lắp đặt co nhựa, Đkính co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 13 | Sản xuất lắp đặt co nhựa, Đkính co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 14 | Sản xuất lắp đặt tê nhựa, Đkính tê 21m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 15 | Sản xuất lắp đặt tê nhựa, Đkính tê 27m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 16 | Sản xuất lắp đặt tê nhựa, Đkính tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 17 | Sản xuất lắp đặt tê nhựa, Đkính tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 18 | Sản xuất lắp đặt thập nhựa, Đkính thập 27m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 19 | Sản xuất lắp đặt chậu xí bệt mini (trẻ em) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 Bộ |
| 20 | Sản xuất lắp đặt chậu xí bệt giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Bộ |
| 21 | Lắp phễu thu inox d100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 22 | Sản xuất lắp đặt chậu tiểu nam mini | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 23 | Sản xuất lắp đặt chậu tiểu nữ mini | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 24 | Sản xuất lắp đặt xô đựng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 25 | Sản xuất lắp đặt chậu rửa inox 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| I | +) Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,554 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,518 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,716 | 1 m3 |
| 4 | Xây tường bể bờ lô, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,407 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,82 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | Tấn |
| 7 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | 1 m3 |
| 8 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,74 | 1 m2 |
| 9 | Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,74 | 1 m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 1 m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | 1 m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 1 tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,599 | 1 m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 15 | Làm tầng lọc cát , sạn 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 1 m3 |
| J | +) Thoát nước mưa | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, Đkính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | 1 m |
| 2 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, Đkính ống 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 m |
| 3 | Sản xuất lắp đặt co nhựa, Đkính co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cầu chắn rác INOX, Colie bắt ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 5 | Colie bắt ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,89 | 1 m3 |
| 7 | Đào móng băng, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,34 | 1 m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,39 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,13 | 1 m3 |
| 11 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | Tấn |
| 13 | Bê tông móng chiều rộng Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,41 | 1 m3 |
| 14 | Xây móng tường bờ lô, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7 | 1 m3 |
| 15 | Xây tường gạch bê tông (6.0x9.5x20), vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | 1 m3 |
| 16 | Ván khuôn kim loại tường,Cao <=16m, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,52 | 1 m2 |
| 17 | Gia công cốt thép đà kiềng, móng tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép đà kiềng, móng tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | Tấn |
| 19 | Bê tông đà kiềng, móng tường, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,46 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn kim loại, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | 1 m2 |
| 21 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | Tấn |
| 23 | Bê tông cột ,vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn kim loại tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,98 | 1 m2 |
| 25 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | Tấn |
| 26 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,724 | Tấn |
| 27 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,36 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn kim loại sàn mái, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,12 | 1 m2 |
| 29 | Gia công cốt thép sàn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,038 | Tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,51 | 1 m3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,094 | 1 m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn giằng lan can, lanh tô, ôvăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,06 | 1 m2 |
| 33 | Cốt thép lanh tô, ô văng, giằng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | 1 tấn |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 35 | Lắp dựng cửa đi khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa sổ mở quay khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ lật khung uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 38 | Phụ kiện cửa đI uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Phụ kiện cửa sổ lật uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 40 | Phụ kiện cửa sổ mở quay uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 41 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 1 tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại, 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,71 | 1 m2 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,84 | 1 m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (mua đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,12 | 1 m3 |
| 46 | Lót ni long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,65 | 1 m2 |
| 47 | Bê tông đá dăm lót nền, Vữa bê tông đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,57 | 1 m3 |
| 48 | Lát nền, sàn, Gạch Ceramic 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,76 | 1 m2 |
| 49 | Xây tường bằng gạch không nung 9,5x13,5x20, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,26 | 1 m3 |
| 50 | Xây tường ngăn gạch không nung rổng 9,5x13,5x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,02 | 1 m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc (6.0x9.5x20), vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | 1 m3 |
| 52 | Láng lót trước khi mài granito, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,42 | 1 m2 |
| 53 | Mài granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,42 | 1 m2 |
| 54 | SXLD hoa văn lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | Tấn |
| 55 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 1 m2 |
| 56 | Đắp phào chỉ, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2 | 1 m |
| 57 | Quét phụ gia chống thấm mái, Sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8 | 1 m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,6 | 1 m2 |
| 59 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,14 | 1 m2 |
| 60 | Trát trụ, má cửa, máng tiểu, máng rửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8 | 1 m2 |
| 61 | Trát xà dầm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,3 | 1 m2 |
| 62 | Trát trần, Vữa XM M75 (Bằng ván khuôn sàn mái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,12 | 1 m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà, k bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,6 | 1m2 |
| 64 | Sơn trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót,2 nước phủ,k bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367,35 | 1m2 |
| 65 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm Hộp 40x80x2.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | 1 md |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,393 | Tấn |
| 67 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,38 | 1 m2 |
| K | *\5- Hạng mục : Khối hiệu bộ (HT điện) | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt đèn ống dài 1.2m, Loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Bộ |
| 2 | Đèn thủy tinh tròn 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 3 | Sản xuất lắp đặt công tắc 1 nút bậc+ hộp+ mặt nạ, đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Sản xuất lắp đặt công tắc 2 nút bậc+ hộp+ mặt nạ, đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Sản xuất lắp đặt ổ cắm đôi + đế chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 6 | Sản xuất lắp đặt quạt trần 360độ-50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 7 | Lđặt hộp âm chứa 2 tép MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 32A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 9 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 25A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 10 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 20A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 11 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 16A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 12 | Sản xuất lắp đặt MCB 1 pha 10A+ hộp+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | 1m |
| 14 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | 1m |
| 15 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1m |
| 16 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa chống cháy bảo hộ dây dẫn, ống SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | 1 m |
| 17 | Sản xuất lắp đặt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 18 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | 1m |
| 19 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1m |
| L | *\6- Hạng mục : Khối hiệu bộ (HT nước) | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, Đkính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 m |
| 2 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, Đkính ống 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m |
| 3 | Sản xuất lắp đặt co nhựa, Đkính co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cầu chắn rác INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Colie bắt ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| M | *\7- Hạng mục : Khối nhà nhân viên | |||
| 1 | Lắp dựng,tháo dỡ dàn giáo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,73 | 1 m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,75 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tấm đan bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát, Tường,cột,trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,32 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,32 | 1 m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, Gạch Ceramic 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,75 | 1 m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ, Lớp sơn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 1 m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ, Lớp sơn gỗ + kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,88 | m2 |
| 11 | Sơn cửa gỗ + kính , 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,88 | 1 m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ, Lớp vôi tường,cột,trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m2 |
| 13 | Quét vôi ,1 nước trắng 2 màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi