Gói thầu: Công trình: Ngầm tràn xóm Vang trên tuyến đường vào Thiền Viện Trúc Lâm Tây Trúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Công trình: Ngầm tràn xóm Vang trên tuyến đường vào Thiền Viện Trúc Lâm Tây Trúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 16:42:00 đến ngày 2020-05-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,156,333,395 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lắp cọc tiêu | Theo HSTK | 20 | cái |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1*2 M200 | Theo HSTK | 2,28 | m3 |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1*2 M200 | Theo HSTK | 0,5 | m3 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu d<10mm | Theo HSTK | 0,012 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc tiêu d<18mm | Theo HSTK | 0,082 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK | 7,5 | m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK | 7,6 | 1m2 |
| 8 | Cột biển báo thép ống D80 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 9 | Biển báo phản quang chữ nhật 45*90cm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 10 | Biển báo tròn phản quang đường kính 70cm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 11 | Bê tông lan can M300 đá 1*2 | Theo HSTK | 5,27 | m3 |
| 12 | Sản xuất lan can cầu mạ kẽm | Theo HSTK | 0,874 | tấn |
| 13 | Lắp dựng lan can | Theo HSTK | 0,874 | tấn |
| 14 | Cốt thép lan can | Theo HSTK | 0,686 | tấn |
| 15 | Ván khuôn lan can | Theo HSTK | 32,5 | m2 |
| 16 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK | 25 | 1m2 |
| 17 | Ống thoát nước mặt cầu bằng gang D150mm | Theo HSTK | 0,022 | 100m |
| 18 | Nắp đậy gang, ống gang | Theo HSTK | 102,91 | Kg |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,036 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép | Theo HSTK | 0,139 | Tấn |
| 21 | Bê tông gia cố bờ suối M200 đá 1*2 | Theo HSTK | 18,89 | 1 m3 |
| 22 | Bê tông chân khay M200 đá 1*2 | Theo HSTK | 16,82 | m3 |
| 23 | Vữa XMM100 đệm dày 5cm | Theo HSTK | 110,4 | m2 |
| 24 | Đệm CPSS chân khay | Theo HSTK | 1,52 | m3 |
| 25 | Cốt thép mái ta luy d<=10mm | Theo HSTK | 1,08 | tấn |
| 26 | Cốt thép mái ta luy d<=18mm | Theo HSTK | 0,197 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 71,8 | m2 |
| 28 | Bê tông sân tràn, chân khay M200 đá 2*4 | Theo HSTK | 150,44 | m3 |
| 29 | Đệm CPSS chân khay | Theo HSTK | 34,81 | m3 |
| 30 | Cốt thép móng D<=10mm | Theo HSTK | 1,944 | tấn |
| 31 | Cốt thép móng D<=18mm | Theo HSTK | 1,383 | tấn |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 237 | m2 |
| 33 | Rọ đá, loại rọ 2x1x1 m | Theo HSTK | 14 | rọ |
| 34 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK | 50 | ca |
| 35 | Bê tông gờ giảm tốc M200 đá 2*4 | Theo HSTK | 1,26 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gờ giảm tốc | Theo HSTK | 10,6 | m2 |
| 37 | Xây gia cố rãnh bằng đá hộc VXM M100 | Theo HSTK | 48,82 | m3 |
| 38 | Bê tông cống hộp M300 đá 1*2 | Theo HSTK | 105,76 | m3 |
| 39 | Cốt thép cống hộp d<=10mm | Theo HSTK | 0,034 | tấn |
| 40 | Cốt thép cống hộp d<=18mm | Theo HSTK | 12,291 | tấn |
| 41 | Cốt thép cống hộp d>=18mm | Theo HSTK | 1,61 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cống hộp | Theo HSTK | 450,5 | m2 |
| 43 | Bê tông móng tường cánh M200 đá 2*4 | Theo HSTK | 42,37 | m3 |
| 44 | Bê tông tường cánh M200 đá 2*4 | Theo HSTK | 25,1 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK | 64,6 | m2 |
| 46 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK | 71,8 | m2 |
| 47 | Đắp bờ vây K=0,95 | Theo HSTK | 460 | m3 |
| 48 | Phá bờ vây | Theo HSTK | 460 | m3 |
| 49 | Bê tông bản vượt M300 đá 1*2 | Theo HSTK | 10,88 | m3 |
| 50 | Cốt thép bản vượt d<=18mm | Theo HSTK | 2,363 | tấn |
| 51 | Ván khuôn bản vượt | Theo HSTK | 16,9 | m2 |
| 52 | Bê tông lót móng bản vượt mác 150 đá 1*2 | Theo HSTK | 4,64 | m3 |
| 53 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 12 | m2 |
| 54 | Đào bụi tre | Theo HSTK | 2 | bụi |
| 55 | Chặt cây đường kính 20cm | Theo HSTK | 10 | cây |
| 56 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 20cm | Theo HSTK | 10 | gốc cây |
| 57 | Đắp nền đường K=0,95 | Theo HSTK | 687,7 | m3 |
| 58 | Đắp nền đường K=0,98 | Theo HSTK | 146,3 | m3 |
| 59 | Đắp CPSS bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 373,7 | m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 108,28 | m3 |
| 61 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Theo HSTK | 27,23 | m3 |
| 62 | Bốc xúc phế thải đổ đi | Theo HSTK | 159,5 | m3 |
| 63 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK | 483,16 | m3 |
| 64 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 27,265 | m3 |
| 65 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo HSTK | 808,3 | m2 |
| 66 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 16cm | Theo HSTK | 841,3 | m2 |
| 67 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 20cm | Theo HSTK | 294,2 | m2 |
| 68 | Trồng đá vỉa | Theo HSTK | 2,566 | m3 |
| 69 | Lắp tấm đan rãnh | Theo HSTK | 10 | cái |
| 70 | Bê tông tấm đan M250 đá 1*2 | Theo HSTK | 0,84 | m3 |
| 71 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 4,6 | m2 |
| 72 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Theo HSTK | 0,055 | tấn |
| 73 | Cốt thép tấm đan d<10mm | Theo HSTK | 0,031 | tấn |
| 74 | Ván khuôn tường đầu cống | Theo HSTK | 2,5 | m2 |
| 75 | Đào nền đường K=0,95 | Theo HSTK | 275 | m3 |
| 76 | Đào phá đường tránh đất cấp 3 | Theo HSTK | 289 | m3 |
| 77 | Đào nền đường đất cấp 2 | Theo HSTK | 174,971 | m3 |
| 78 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | Theo HSTK | 0,659 | 100m2 |
| 79 | Lắp cống tạm đường tránh | Theo HSTK | 27 | cái |
| 80 | Bê tông ống cống M200 đá 1*2 | Theo HSTK | 8,25 | m3 |
| 81 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 166,9 | m2 |
| 82 | Cốt thép ống cống d<10mm | Theo HSTK | 0,822 | tấn |
| 83 | Lắp cọc tiêu | Theo HSTK | 14 | cái |
| 84 | Đào móng cọc tiêu đất cấp 3 | Theo HSTK | 1,75 | m3 |
| 85 | Bê tông móng cọc tiêu M200 đá 1*2 | Theo HSTK | 0,35 | m3 |
| 86 | Cốt thép cọc tiêu d<10mm | Theo HSTK | 0,009 | tấn |
| 87 | Cốt thép cọc tiêu d<18mm | Theo HSTK | 0,057 | tấn |
| 88 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK | 5,3 | m2 |
| 89 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK | 5,32 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi