Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng và mua sắm lắp đặt điều hòa (chi phí xây dựng+chi phí thiêt bị điều hòa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200532627-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CỤC QUÂN NHU/TỔNG CỤC HẬU CẦN
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng và mua sắm lắp đặt điều hòa (chi phí xây dựng+chi phí thiêt bị điều hòa)
Số hiệu KHLCNT 20200309737
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 16:24:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,552,758,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà làm việc - Phần Xây dựng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (90% KL đào) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,5293 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (10% KL đào) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16,2731 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (10% KL đào) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,7187 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14,5094 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,5891 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,3263 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1065 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,4778 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,1422 100m2
10 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 46,6139 m3
11 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,1759 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,5664 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,1328 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,1328 100m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3381 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,9752 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,0654 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,3256 100m2
19 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 13,64 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,492 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,9285 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,4127 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,3778 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 24,9192 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6,9886 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6,3299 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 78,782 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,987 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3879 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3225 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6,1689 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,4016 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2473 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2954 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,032 tấn
36 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 118,4067 m3
37 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 112,514 m3
38 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,98 m3
39 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9,8717 m3
40 Lát nền, sàn bằng gạch Granite chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16,434 m2
41 Lát đá bậu cửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,96 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, gạch men kính 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 64,02 m2
43 Bê tông chống thấm tường khu WC, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,264 m3
44 Quét 2 lớp vữa xi măng chống thấm gốc polyme định mức 2kg/m2/lớp, vén chân tường cao 200mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 23,034 m2
45 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,0381 100m3
46 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 482,868 m2
47 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Granite 120x600mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 44,5824 m2
48 Lát qua ngạch cửa bằng đá granite tự nhiên, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,51 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 593,9536 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.711,3756 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 347,9 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 723,59 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 116,28 m2
54 Trát gờ trang trí khoát lõm rộng 70 sâu 20, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 65,12 m
55 Trát chi tiết trang trí, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 114,902 m2
56 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 262,2 m
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.899,1456 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 708,8556 m2
59 Sản xuất xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,3808 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,3808 tấn
61 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,1198 100m2
62 Cung cấp và lắp dựng nan chớp bê tông dày 200x60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
63 Quét 2 lớp vữa xi măng chống thấm gốc polyme định mức 2kg/m2/lớp, vén chân tường cao 300mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 96,4392 m2
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 56,0132 m2
65 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,0352 m3
66 Lát đá granít cầu thang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 19,9695 m2
67 Lắp đặt chỉ đồng mũi bậc cầu thang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 172,8 md
68 Sản xuất lắp dựng cầu thang inox (tay vịn inox D60, song đứng thanh inox 20x40, song ngang inox D20, liên kết bậc thang bằng bản mã 120x110x5) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9,751 md
69 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7,5 100m2
70 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,0996 100m2
71 Cung cấp và lăp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ngoài + Vách kính cố định dùng hệ nhôm định hình, kính trong an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,56 m2
72 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay ngoài, hệ nhôm định hình, kính trong an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 43,32 m2
73 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,53 m2
74 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm, pano nhôm, phụ kiện đồng bộ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,08 m2
75 Cung cấp và lắp dựng vách kính hệ nhôm định hình, kính trong an toàn 8,38mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15,456 m2
76 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay + Vách kính cố định, hệ khung nhôm định hình, kính trong dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 56,16 m2
77 Cung cấp và lắp dựng cửa lên mái bằng tôn dày 3mm, chốt khóa bảo vệ 1 chiều Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,99 m2
78 Cung cấp và lắp dựng sen hoa cửa sổ bằng inox KT12x12mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 56,16 m2
79 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,0733 m3
80 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,7325 m2
81 Lắp đặt Chỉ đồng bậc tam cấp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 71,55 md
82 Cung cấp và lắp dựng lan can inox Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 60,62 M
83 Cung cấp và lắp dựng quân huy đồng dập nổi mặt tiền ngoài nhà Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
84 Đào móng Bể nước ngầm, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1103 100m3
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,2251 m3
86 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0409 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0817 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0817 100m3
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,496 m3
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,2918 m3
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3104 100m2
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1643 tấn
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0739 tấn
94 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0 m3
95 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,56 m3
96 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0294 m3
97 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,168 100m2
98 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0529 tấn
99 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
100 Trát bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Lớp 1) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 37,34 m2
101 Trát bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Lần 2) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18,416 m2
102 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1004 100m3
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,1152 m3
104 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0372 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0744 100m3
106 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0744 100m3
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,544 m3
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,008 m3
109 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0361 100m2
110 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1174 tấn
111 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5,26 m3
112 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3512 m3
113 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0176 100m2
114 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1058 tấn
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
116 Trát bể chứa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 43,9 m2
117 Trát bể chứa, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22,4 m2
118 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1749 100m3
119 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,944 m3
120 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0648 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1296 100m3
122 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1296 100m3
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,1324 m3
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,7611 m3
125 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0989 100m2
126 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1188 tấn
127 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hố ga, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,3559 m3
128 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,6996 m3
129 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0381 100m2
130 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0176 tấn
131 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
132 Trát hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 50,8184 m2
133 Giá đỡ bằng composite KT: 1020x570 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
134 Lưới chắn rác bằng composite KT: 860x430x30 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
B Hạng mục: Nhà làm việc - Phần Điện
1 Đèn áp trần, chụp nhựa, bóng compact 7W/220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 bộ
2 Đèn áp trần, chụp nhựa, bóng compact 28W/220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 17 bộ
3 Đèn LED TUBE, 1x18W/220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
4 Đèn LED TUBE, 2x18W/220V, trần thả, lắp nổi Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
5 Đèn LED TUBE, 2x18W/220V, chóa phản quang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 13 bộ
6 Đèn LED TUBE, 3x18W/220V, chóa phản quang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 bộ
7 Đèn pha LED 150W/220V, IP66, KT 355x315x88, góc mở 120 độ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
8 Quạt trần 75W/220V kèm hộp số Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
9 Quạt thông gió gắn tường 250x250, 34W/220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
10 Ổ cắm đôi, 16A/250V có nối đất âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 51 cái
11 Công tắc đơn (kèm mặt + đế), 250V/10A, âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
12 Công tắc đôi (kèm mặt + đế), 250V/10A, âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
13 Công tắc ba (kèm mặt + đế), 250V/10A, âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
14 Công tắc đảo chiều đơn kèm mặt, đế, 250V/10A âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
15 Hộp nối dây chống cháy, KT 110x110x50 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 hộp
16 Công tắc 2 cực kèm đèn báo 20A Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
17 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.000 m
18 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 660 m
19 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 440 m
20 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 80 m
21 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x10mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 40 m
22 Cáp lõi đồng, vỏ nhựa CXV 4x4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
23 Cáp lõi đồng, vỏ nhựa CXV 4x10mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 35 m
24 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 500 m
25 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 330 m
26 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 235 m
27 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 55 m
28 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x10mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 40 m
29 Ống nhựa cứng luồn dây D16 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 500 m
30 Ống nhựa cứng luồn dây D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 330 m
31 Ống nhựa cứng luồn dây D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 220 m
32 Ống nhựa cứng luồn dây D32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 55 m
33 Ống nhựa cứng luồn dây D40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
34 Lắp đặt kim thu sét D16, L=0.6m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
35 Gia công Cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m, mạ kẽm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 13 cọc
36 Thép tròn D10, mạ kẽm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 200 m
37 Thép tròn D14, mạ kẽm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 85 m
38 Hộp kiểm tra tiếp địa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
39 Đào hố chôn cọc tiếp địa, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22,4 m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,224 100m3
41 Tủ điện tổng tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh dày 1,2mm+thanh cái đồng + vật liệu phụ, dây dẫn, KT 1000x600x200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
42 Đèn báo tín hiệu pha, kiểu lắp bảng (3 màu xanh, đỏ, vàng) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
43 Cầu chì hộp 2A Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
44 Thanh cái đồng 15x3 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 m
45 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-160A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
46 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-63A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
47 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
48 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-32A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
49 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-25A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
50 Lắp đặt aptomat MCB-2P-50A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
51 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
52 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
53 Lắp đặt aptomat MCB-2P-16A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
54 Lắp đặt aptomat MCB-2P-10A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
55 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
56 Khởi động từ 1 pha 220V/8A Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
57 Bộ nút ấn On-Off Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
58 Tủ điện tầng tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh dày 1,2mm+thanh cái đồng + vật liệu phụ, dây dẫn, KT 800x400x250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
59 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-32A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
60 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
61 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
62 Hộp điện âm tường nắp nhựa ABS 4 modul (gồm ray cài át nhôm, thanh đồng bọc nhựa cách điện, bảng chỉ dẫn mạch điện bảo vệ, vật tư phụ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 hộp
63 Hộp điện âm tường nắp nhựa ABS 6 modul (gồm ray cài át nhôm, thanh đồng bọc nhựa cách điện, bảng chỉ dẫn mạch điện bảo vệ, vật tư phụ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 hộp
64 Aptomat chống giật, quá tải 1 pha 2 cực RCBO -2P-50A-30ma Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
65 Aptomat chống giật, quá tải 1 pha 2 cực RCBO -2P-32A-30ma Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
66 Aptomat chống giật, quá tải 1 pha 2 cực RCBO -2P-25A-30ma Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
67 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
68 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
69 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 cái
70 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-160A-18KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
71 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-25A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
72 Cáp lõi đồng bọc cách điện Cu XLPE/DSTA/PVC ( 4x50 )mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 100 m
73 Cáp lõi đồng bọc cách điện Cu XLPE/DSTA/PVC ( 2x2.5 )mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
74 Cáp lõi đồng bọc cách điện Cu XLPE/DSTA/PVC ( 2x4 )mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
75 Dây tiếp địa vàng sọc xanh CXV(1x4)mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
76 Dây tiếp địa vàng sọc xanh CXV(1x2.5)mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
77 Ống gân vặn xoắn HDPE 85/65 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,95 100m
78 Ống gân vặn xoắn HDPE 85/65 siêu bền Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,05 100m
79 Ống gân vặn xoắn HDPE 30/25 siêu bền Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,45 100m
80 Đào rãnh cáp công trình, chiều rộng rãnh cáp <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,392 100m3
81 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1714 100m3
82 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2154 100m3
83 Băng báo hiệu cáp ngầm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 110 md
84 Cột bát giác cần đơn cao 6m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 1 cột
85 Lắp chóa đèn, chóa đèn cao áp ở độ cao <= 12m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 1 chóa
86 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 m
87 Đèn Cao áp bóng Sodium 150w Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
88 Aptomat MCB-1P-6A-4.5kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
89 Aptomat MCB-2P-16A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
90 Cáp lõi đồng bọc cách điện Cu XLPE/DSTA/PVC ( 2x4 )mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
91 Ống HDPE luồn cáp đặt ngầm D30/25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3 100m
92 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cọc
93 Thép tròn D10, mạ kẽm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 m
94 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh vỏ nhựa PVC-CV ( 1x2,5)mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
C Hạng mục: Nhà làm việc - Phần Nước
1 Két nước inox 1500L + giá đỡ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
2 Máy bơm 1,5m3/h; H=12m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
5 Lavabo Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
6 Vòi chậu lavabo Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
7 Si phông sàn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
8 Phễu thu sàn inox 150 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
9 Bình nước nóng 30L Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
10 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
11 Van phan điện D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
12 Van phao cơ D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
13 Ống nhựa PP-R D50 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,02 100m
14 Ống nhựa PP-R D40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2 100m
15 Ống nhựa PP-R D32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2 100m
16 Ống nhựa PP-R D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,55 100m
17 Ống nhựa PP-R D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1 100m
18 Ống nhựa nóng PP-R D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,15 100m
19 Cút nhựa ren trong 90 D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
20 Cút nhựa ren trong 90 D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 50 cái
21 Côn nhựa PP-R DN50x40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
22 Côn nhựa PP-R DN50x32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
23 Côn nhựa PP-R DN40x32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
24 Côn nhựa PP-R DN32x25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
25 Côn nhựa PP-R DN25x20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
26 Măng sông PPR D40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
27 Măng sông PPR D32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
28 Măng sông PPR D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 cái
29 Tê nhựa PPR D50x50 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
30 Tê nhựa PPR D40x40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
31 Tê nhựa PPR D32x32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
32 Tê nhựa PPR D32x25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
33 Tê nhựa D25x20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20 cái
34 Van cửa tay nhựa D50 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
35 Van cửa tay nhựa D40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
36 Van cửa tay nhựa D32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
37 Van một chiều ren trong D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
38 Kép đồng DN20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 40 cái
39 Cút nhựa PPR DN32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
40 Cút nhựa PPR DN25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
41 Cút nhựa PPR DN20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 50 cái
42 Van chặn D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
43 Ống nhựa PVC CLASS 2 D200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,4 100m
44 Ống nhựa PVC CLASS 2 D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,45 100m
45 Ống nhựa PVC CLASS 2 D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2 100m
46 Ống nhựa PVC CLASS 2 D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,15 100m
47 Ống nhựa PVC CLASS 2 D42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,05 100m
48 Tê PVC 45 D110x110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
49 Tê PVC 45 D110x42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
50 Tê PVC 45 D110x90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
51 Tê PVC 45 D60x60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 25 cái
52 Tê PVC 45 D90x90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
53 Tê PVC 90 D110x110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
54 Cút PVC 90 D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
55 Cút PVC 90 D42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
56 Cút PVC 135 D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
57 Cút PVC 135 D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
58 Cút PVC 135 D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
59 Bịt thông tắc D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
60 Phễu thu nước mưa PM125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
61 Cút PVC 135 DN90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 cái
62 Ống nhựa UPVC CLASS 2 DN90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,9 100m
63 Ống nhựa UPVC CLASS 3 DN200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,26 100m
64 Ống nhựa PVC CLASS 2 D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,15 100m
65 Cút PVC 135 D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
D Hạng mục: Nhà làm việc - Điều hòa không khí
E A - Thiết bị điều hòa không khí
1 Điều hòa 18.000 BTU Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
2 Điều hòa 24.000 BTU Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
F B - Lắp đặt điều hòa không khí
1 Tủ điện C600xR400xS200, bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1,2 ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 tủ
2 Cầu chì 2A+ đèn báo pha vàng xanh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
3 Aptomat MCCB 3P 63A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
4 Aptomat MCCB 3P 25A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
5 Aptomat MCB 1P 16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
6 Aptomat MCB 1P 25A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
7 Aptomat MCCB 3P 25A-10KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
8 Aptomat MCB 1P 16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
9 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
10 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 270 m
11 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 100 m
12 Cáp CU/CXV/PVC 4x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
13 Cáp CU/CXV/PVC 4x16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 m
14 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
15 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 135 m
16 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 50 m
17 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
18 Ống nhựa cứng luồn dây D16 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
19 Ống nhựa cứng luồn dây D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 135 m
20 Ống nhựa cứng luồn dây D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 50 m
21 Ống nhựa cứng luồn dây D32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
22 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 máy
23 Ống Gas D6.4 dày 0.8 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,24 100m
24 Ống Gas D9.5 dày 0.8 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,06 100m
25 Ống Gas D12.7 dày 0.8 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,24 100m
26 Ống Gas D15.9 dày 0.8 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,06 100m
27 Bảo ôn ống Gas 6.4 dày 19mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,24 100m
28 Bảo ôn ống Gas 9.5 dày 19mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,24 100m
29 Bảo ôn ống Gas 12.7 dày 19mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,24 100m
30 Bảo ôn ống Gas 15.9 dày 19mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,24 100m
31 Ống PVC D21, CLass 1 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,28 100m
32 Ống PVC D27, CLass 1 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,21 100m
G Hạng mục: Nhà làm việc - Điện nhẹ
1 Ống D20 ngầm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 300 m
2 Đế nhựa ổ cắm ngầm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
3 Bộ nguồn 48V/6KVA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
4 Cáp 10x2x0,5 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
5 Hộp cáp 20x2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
6 Tủ cáp 10U (chung điện thoại + mạng) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 hộp
7 Ổ cắm điện thoại (đế âm, mặt 1 lỗ, zắc RJ11) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
8 Cáp điện thoại 2x2x0,5 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 150 m
9 Switch chuyển mạch trung tâm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 thiết bị
10 Switch nhánh 8 ports 10/100/1000 Base - T+2G Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 thiết bị
11 Patch Panel 8 port Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 chiếc
12 Đầu nối RJ45 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 bộ
13 Cáp điện 2x1,5 cấp nguồn cho Switch Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
14 Cáp mạng CAT5e Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 160 m
H Hạng mục: Sửa chữa nhà 2 tầng
1 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,4725 m3
2 Quét 2 lớp vữa xi măng chống thấm gốc polyme định mức 2kg/m2/lớp, vén chân tường cao 200mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9,975 m2
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 620,064 m2
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 620,064 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 620,064 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 28,44 m2
7 Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 28,44 m2
I Hạng mục: Cổng - Bốt gác
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,9546 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6,1376 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,641 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,7 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0224 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1328 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0432 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,054 100m2
9 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,518 m3
10 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,6162 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0336 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0673 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0673 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0673 100m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0581 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0088 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,084 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2904 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3408 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0693 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,92 m3
22 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,871 m3
23 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,695 m3
24 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 34,08 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,84 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,84 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16,43 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,16 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 44,92 m2
30 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, có chốt bằng inox Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16,8 m2
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0046 100m3
32 Bê tông nền đá 1x2, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,228 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,28 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,28 m2
35 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,44 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,44 m2
37 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 150 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1376 m3
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,44 m2
39 Cung cấp và lắp dựng cổng inox, có liên kết bánh xe ray Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18,738 m2
40 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ trượt khung nhôm, vách kính trắng dày 6,38mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,795 m2
41 Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm, pano nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,54 m2
42 Đèn LED TUBE, 1x10W/220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
43 Quạt đảo trần + hộp số KT 450x450x340W Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
44 Ổ cắm đôi, 16A/250V âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
45 Công tắc đơn (kèm mặt + đế), 250V/10A, âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
46 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20 m
47 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 1x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
48 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
49 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 m
50 Ống nhựa cứng luồn dây D16 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
51 Ống nhựa cứng luồn dây D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 m
52 Tủ điện C600xR400xS200, bằng tông sơn tĩnh điện dày 1,2 ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
53 Aptomat MCB 1P 2 cực 25A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
54 Aptomat chống giật 1 pha 2 cực RCBO-2P-16A Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
55 Aptomat MCB 1P 2 cực 16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
56 Aptomat MCB 1P 1 cực 16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
57 Aptomat MCB 1P 1 cực 10A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
58 Khởi động từ 1 pha 220V/8A Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
59 Bộ nút ấn on - off Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
60 Đèn báo pha Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
61 Rơ le thời gian 24H Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bộ
62 Rơ lê trung gian Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
63 Chuyển mạch 3 chế độ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
64 Hộp điện vỏ nhựa 4 modul Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
65 Aptomat MCB 1P 2 cực 16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
66 Aptomat MCB 1P 1 cực 16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
67 Aptomat MCB 1P 1 cực 10A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
J Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,1475 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0372 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0743 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0743 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,686 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,792 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0766 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1193 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,019 100m2
10 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7,92 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0585 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1755 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1755 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,17 100m2
15 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,17 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,17 100m2
17 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,17 100m2
18 Sản xuất cột thép ống D110 dày 3mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3281 tấn
19 Lắp dựng cột thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3281 tấn
20 Bu lông M16 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 56 cái
21 Sản xuất giằng, dầm thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,6941 tấn
22 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,6941 tấn
23 Cung cấp và lắp dựng tăng đơ D12 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 48 cái
24 Sản xuất xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,4844 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,4844 tấn
26 Bu lông M12 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 84 cái
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 100,08 m2
28 Lợp mái tôn sóng múi vuông màu xanh rêu dày 0,47mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,0008 100m2
29 Tôn úp sườn dày 0,47mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,144 100m2
30 Đèn LED TUBE, 1x18W/220V, dài 1,2m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
31 Ổ cắm đôi, 16A/250V âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
32 Công tắc đơn (kèm mặt + đế), 250V/10A, âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
33 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 2x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 25 m
34 Dây lõi đồng, vỏ nhựa CV/PVC 2x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 m
35 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 m
36 Dây đồng nối đất vàng sọc xanh, vỏ nhựa PVC-CV 1x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 25 m
37 Ống nhựa cứng luồn dây D16 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 25 m
38 Ống nhựa cứng luồn dây D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 m
39 Tủ điện 210x160x100, bằng tông sơn tĩnh điện dày 1,2 ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
40 Aptomat chống giật 1 pha 2 cực RCBO-2P-10A Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
41 Aptomat MCB 2P-16A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
42 Aptomat MCB 1P-10A-4.5KA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
K Hạng mục: Sân đường nội bộ
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,5769 100m3
2 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 783,87 m2
3 Phá dỡ nền sân đá cũ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 293,03 m2
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,5795 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,6538 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,6538 100m3
7 II. SÂN ĐƯỜNG Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0 0.0
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,7385 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,7385 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,59 100m2
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,59 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,59 100m2
13 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11,59 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 m3
15 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 m3
16 Ôp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22,5 m2
17 Ống tràn D32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 17 cái
18 Đổ đất màu trồng cây Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,686 m3
19 Trồng cỏ lá gừng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2343 100m2/ lần
20 Trồng cây cảnh D20 cao 3m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 1 cây
21 Trồng cây cảnh D15 cao 3m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 1 cây
L Hạng mục: Chống mối
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 75,8 m
2 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 74,5 m
M Hạng mục: Cấp thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18,2 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0299 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1521 100m3
4 Ống cấp nước PPR D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,65 100m
5 Cút PPR D25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,9445 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,9445 100m3
8 Ống uPVC D200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,81 100m
9 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,8904 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,8904 100m3
11 Ống uPVC D300 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,7 100m
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2902 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3,2239 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1075 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,215 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,215 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,8728 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,3539 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,1534 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,2035 tấn
21 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7,2753 m3
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,1304 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0591 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,0352 tấn
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
26 Trát hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 85,834 m2
27 Giá đỡ bằng composite KT: 1020x570 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
28 Lưới chắn rác bằng composite KT: 860x430x30 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->