Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn BT, GPMB dự án thành phần ĐTXD đoạn Nghi Sơn - Diễn Châu thuộc dự án Xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc-Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 đoạn qua huyện Tĩnh Gia |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 22:38:00 đến ngày 2020-05-25 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,780,604,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÓNG MTK-8 (02 CÁI) | |||
| 1 | Bêtông lót móng MTK-8, đá 4x7, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | m³ |
| 2 | Bêtông móng MTK-8, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,06 | m³ |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng MTK-8, ĐK <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | Tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng MTK-8, ĐK <=18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,12 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 197,88 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 189,32 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bê tông M100 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông đúc M250 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,06 | m3 |
| 10 | Vận chuyển thép móng bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,32 | Tấn |
| 11 | Vận chuyển gỗ ván khuôn bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa ra xe bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,54 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m3 |
| B | MÓNG NÉO MN20-8 (04 CÁI) | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông móng néo MN20-8, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,872 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép móng néo MN20-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | Tấn |
| 3 | Thép mạ kẽm MN20-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng néo MN20-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,336 | 100m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,52 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông đúc M250 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,88 | m3 |
| 8 | Vận chuyển thép móng bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | Tấn |
| 9 | Vận chuyển gỗ ván khuôn bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,08 | m3 |
| 10 | Lắp móng néo MN20-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| C | MÓNG NÉO 4T42-48 (01 CÁI) | |||
| 1 | Bêtông lót móng 4T42-48, đá 4x7, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m³ |
| 2 | Bêtông móng 4T42-48, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90,37 | m³ |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,75 | Tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,02 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,08 | m2 |
| 6 | Đào móng 4T42-48, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 804,51 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 704,14 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bê tông M100 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông đúc M250 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90,37 | m3 |
| 10 | Vận chuyển thép móng bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,77 | Tấn |
| 11 | Vận chuyển gỗ ván khuôn bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,82 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa ra xe bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100,37 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 100m3 |
| D | MÓNG NÉO 4T38-32 (02 CÁI) | |||
| 1 | Bêtông lót móng 4T38-32, đá 4x7, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,24 | m³ |
| 2 | Bêtông móng 4T38-32, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,16 | m³ |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,64 | Tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,44 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112,64 | m2 |
| 6 | Đào móng 4T38-32, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 655,7 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng 4T38-32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 586,3 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bê tông M100 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,24 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông đúc M250 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,16 | m3 |
| 10 | Vận chuyển thép móng bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,08 | Tấn |
| 11 | Vận chuyển gỗ ván khuôn bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,38 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa ra xe bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,4 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7 | 100m3 |
| E | PHÁ DỠ MÓNG CỘT MTK-8 (02 CÁI) | |||
| 1 | Đào đất móng cột MTK-8 để phá dỡ móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,82 | m3 |
| 2 | Phá bê tông cốt thép móng cột MTK-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,54 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng MTK-8, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,54 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤ 1000m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m3 |
| F | PHÁ DỠ MÓNG CỘT MN20-8 (04 CÁI) | |||
| 1 | Phá bê tông cốt thép móng cột MN20-8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng MN20-8, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,88 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông sau khi phá móng về nơi tập kết để vận chuyển cơ giới ra bãi đổ sau | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,88 | m3 |
| G | BU LÔNG NEO BL48-250 (16 CÁI) | |||
| 1 | Mua bu lông BL48-250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 706,56 | Kg |
| 2 | Lắp đặt bu lông neo BL48-250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | Tấn |
| 3 | Vận chuyển thép bu lông bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | Tấn |
| H | BU LÔNG NEO BL64 (16 CÁI) | |||
| 1 | Mua bu lông BL64 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 705,44 | Kg |
| 2 | Lắp đặt bu lông neo BL64 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | Tấn |
| 3 | Vận chuyển thép bu lông bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | Tấn |
| I | TIẾP ĐỊA RS-4 (3 cái) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa RS-4, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | m3 |
| 2 | Đắp đất tiếp địa RS-4, thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | m3 |
| 3 | Mua dây tiếp địa RS-4 lên cột và các chi tiết mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 429,36 | Kg |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa RS-4 cột đường kính F12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,22 | 100kg |
| 5 | Vận chuyển thép tiếp địa RS-4 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,222 | Tấn |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa RS-4 dài 2,5m, Đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4 | 10cọc |
| J | TIẾP ĐỊA RC4 (2 cái) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa RC-4, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m3 |
| 2 | Đắp đất tiếp địa RC-4, thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m3 |
| 3 | Mua các chi tiết mạ kẽm tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,24 | Kg |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa RS-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,48 | 100kg |
| 5 | Vận chuyển thép tiếp địa RS-4 bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,116 | Tấn |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa RC-4 dài 1,5m, Đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 10cọc |
| K | CỘT XÀ THÉP MẠ KẼM | |||
| 1 | Mua Cột thép mạ kẽm đường dây 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,782 | Tấn |
| 2 | Mua Cột BTLT-PC.22-24,0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cột |
| 3 | Mua Xà néo cột bê tông ly tâm đúp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,142 | Tấn |
| 4 | Mua Giằng cột kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,109 | Tấn |
| 5 | Mua Xà thép XT-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,222 | Tấn |
| 6 | Mua Xà thép XT-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,409 | Tấn |
| 7 | Mua Cổ dề bắt dây cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,026 | Tấn |
| 8 | Mua Cổ dề chống tụt xà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | Tấn |
| 9 | Mua Cổ dề bắt dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,026 | Tấn |
| 10 | Mua Cổ dề néo dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,023 | Tấn |
| 11 | Mua Dây néo TK70-16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,116 | Tấn |
| L | LẮP DỰNG CỘT XÀ THÉP | |||
| 1 | Lắp dựng cột BTLT-PC.22-24,0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cột |
| 2 | Lắp dựng Xà néo cột bê tông ly tâm đúp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp dựng Giằng cột kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp dựng Xà thép XT-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp dựng Xà thép XT-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cổ dề bắt dây cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cổ dề chống tụt xà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Cổ dề bắt dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Cổ dề néo dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây néo TK70-16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp dựng cột néo 4 mạch N142-44 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cột |
| 12 | Lắp dựng cột néo 2 mạch N122-32B | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 13 | Biển báo nguy hiểm và số thứ tự cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 14 | Biển báo an toàn giao chéo đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| M | Dây dẫn, cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Mua dây nối chống sét van Cu120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115 | m |
| 2 | Mua Dây dẫn điện ACSR-185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.724,02 | m |
| 3 | Mua dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.451,46 | m |
| 4 | Mua Chuỗi néo đơn dây dẫn 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | Chuỗi |
| 5 | Mua Chuỗi néo đơn dây dẫn 110kV+1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Chuỗi |
| 6 | Mua Chuỗi néo kép dây dẫn 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Chuỗi |
| 7 | Mua Chuỗi néo kép dây dẫn 110kV+1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Chuỗi |
| 8 | Mua Chuỗi đỡ đơn dây dẫn 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | Chuỗi |
| 9 | Mua Chuỗi néo dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | Chuỗi |
| 10 | Mua Chống rung cho dây dẫn ACSR | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | cái |
| 11 | Mua Chống rung cho dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 12 | Mua Sứ đứng dây dẫn 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Quả |
| 13 | Mua Đầu cốt đồng M-120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | Cái |
| 14 | Mua Đầu cốt bắt dây lèo ACSR-185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | Cái |
| 15 | Mua Kẹp chữ T-185 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Bộ |
| 16 | Mua Cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 274 | m |
| 17 | Mua Hộp nối cáp ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Hộp |
| 18 | Mua Chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Kéo rải dây nối chống sét van Cu-120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,15 | 100m |
| 20 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<185mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,72 | Km |
| 21 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây chống sét, Tiết diện dây 50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,45 | Km |
| 22 | Lắp đặt sứ chuỗi néo dây dẫn, chuỗi =< 11 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | Chuỗi |
| 23 | Lắp đặt sứ chuỗi néo dây dẫn, chuỗi =< 14 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Chuỗi |
| 24 | Lắp đặt sứ chuỗi néo kép dây dẫn, chuỗi =< 2x11 bát, chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Chuỗi |
| 25 | Lắp đặt sứ chuỗi néo kép dây dẫn, chuỗi =< 2x14 bát, chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Chuỗi |
| 26 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ dây dẫn loại =< 11 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | Chuỗi |
| 27 | Lắp đặt chuỗi sứ néo chống sét, Chiều cao lắp đặt sứ =< 50m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | Chuỗi |
| 28 | Lắp chống rung cho dây dẫn, Chiều cao lắp đặt =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | Chuỗi |
| 29 | Lắp chống rung cho dây chống sét, Chiều cao lắp đặt =< 50m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | Chuỗi |
| 30 | Sứ đứng dây dẫn 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Quả |
| 31 | Ép khoá lèo, khoá néo dây dẫn, Tiết diện dây =< 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | Cái |
| 32 | Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6 | 10Cái |
| 33 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô <=10m, nhà dân cao >7m. Tiết diện dây <=240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Vị trí |
| 34 | Vận chuyển dây dẫn và dây chống sét bằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4 | Tấn |
| 35 | Vận chuyển cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,75 | Tấn |
| 36 | Vận chuyển phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,41 | Tấn |
| 37 | Kéo rải và căng dây cáp quang kết hợp dây chống sét tiết diện <=70mm2, Chiều cao lắp đặt =< 40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,274 | Km |
| 38 | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Chuỗi |
| 39 | Hộp nối cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 40 | Vận chuyển cáp quang, phụ kiện bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,14 | Tấn |
| 41 | Vận chuyển đường dài cột thép mạ kẽm bằng ôtô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,73 | Tấn |
| 42 | Vận chuyển tiếp địa, bu lông đường dài bằng ô tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,04 | Tấn |
| 43 | Vận chuyển Cách điện đường dài bằng ô tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,75 | Tấn |
| 44 | Vận chuyển Phụ kiện đường dài bằng ô tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,41 | Tấn |
| 45 | Vận chuyển Dây dẫn & dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4 | Tấn |
| N | Tháo hạ, căng lại và thu hồi | |||
| 1 | Tháo ra và lắp lại dây dẫn ACSR 185/29 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,316 | km |
| 2 | Tháo ra và lắp lại ây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,274 | km |
| 3 | Tháo ra và lắp lại dây cáp quang OPGW57/24 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,303 | km |
| 4 | Tháo ra và lắp lại Dây cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,418 | km |
| 5 | Tháo ra và lắp lại Chống sét van 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo ra và lắp lại Chống rung dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 7 | Tháo ra và lắp lại Chống rung dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Thu hồi cột BTLT cao 22m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cột |
| 9 | Thu hồi cột BTLT cao 20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 10 | Thu hồi dây dẫn ACSR 185 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,72 | km |
| 11 | Thu hồi dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,82 | km |
| 12 | Thu hồi chuỗi sứ néo đơn dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | chuỗi |
| 13 | Thu hồi chuỗi sứ đỡ đơn dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | chuỗi |
| 14 | Thu hồi Chuỗi néo dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | chuỗi |
| 15 | Thu hồi chuỗi néo dây cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | chuỗi |
| 16 | Thu hồi chống rung dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102 | bộ |
| 17 | Thu hồi chống rung dây cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | bộ |
| 18 | Thu hồi Chuỗi đỡ dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | chuỗi |
| 19 | Thu hồi Cổ dề bắt dây cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Thu hồi Xà néo cột bê tông ly tâm đúp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Thu hồi Cổ dề chống tụt xà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Thu hồi Cổ dề bắt dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Thu hồi Xà néo cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Thu hồi Xà néo cột bê tông ly tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Thu hồi Dây néo TK70-16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Thu hồi Biển báo thứ tự cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 27 | Thu hồi Biển báo an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 28 | Thu hồi Tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 29 | Thu hồi Cột thép (1 cột x 15tấn/cột) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | tấn |
| 30 | Vận chuyển về kho | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Toàn bộ |
| O | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 110kV (kèm bộ ghi sét) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 2 | Lắp đăt chống sét van LA-96 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ đếm sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 4 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang ngoài trời (sau lắp đặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Sợi cáp |
| 5 | Kiểm tra thử nghiệm đường truyền tín hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Hthg |
| 6 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất cột thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Vị trí |
| 7 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 336 | Bát |
| 8 | Thí nghiệm Chống sét van 96kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 9 | Chi phí đo thông số đường dây 110kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | ngăn lộ |
| 10 | Chi phí vận chuyển quân đi đo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi