Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200516698-02
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200511383
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-09 09:49:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,467,142,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP:
B PHẦN KIẾN TRÚC
C PHẦN XÂY TRÁT SƠN BẢ
1 Xây tường thẳng, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 20,048 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 607,8111 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M50, XM Chương V- E-HSMT 36,8764 m3
4 Xây cột, trụ,vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 56,064 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 10,598 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2.566,4835 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 3.956,7704 m2
8 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 407,9176 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2.341,109 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 949,5184 m2
11 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 694,4 m2
12 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 14,33 m
13 Vét rãnh trang trí cột, tường mặt đứng Chương V- E-HSMT 382,38 m
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 193,46 m
15 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 179,872 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 2.974,401 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 8.121,6703 m2
D ĐƯỜNG DỐC
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,0076 100m3
2 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,608 m3
3 Lát gạch xi măng Chương V- E-HSMT 6,082 m2
E PHẦN ỐP LÁT
1 Lát nền, sàn gạch granite Chương V- E-HSMT 1.913,3851 m2
2 Lát nền, sàn gạch granite Chương V- E-HSMT 939,0108 m2
3 Màng chống thấm gốc bitum Chương V- E-HSMT 168,41 m2
4 Lát nền, sàn gạch ceramic Chương V- E-HSMT 210,512 m2
5 Ốp tường khu vệ sinh Chương V- E-HSMT 1.043,594 m2
6 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Chương V- E-HSMT 157,824 m2
7 Lát đá bậc cầu thang đá granite màu đen Chương V- E-HSMT 279,8448 m2
8 Lát đá bậc cầu thang, đá granite màu trắng Chương V- E-HSMT 66,274 m2
9 Lát đá bậc cầu thang, đá granite màu nâu Chương V- E-HSMT 24,528 m2
10 Lát đá mặt bệ các loại, đá granite màu đen Chương V- E-HSMT 24,192 m2
11 Làm khung đỡ bàn đá chậu rửa bằng inox 304 ( bao gồm gia công, lắp đặt hoàn thiện) Chương V- E-HSMT 66,766 kg
12 Trần nhôm clip in 600x600x0.6 Chương V- E-HSMT 210,512 m2
13 Vách ngăn khu WC compact (bao gồm phụ kiện Inox đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện): Chương V- E-HSMT 255,9375 m2
F PHẦN MÁI
1 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 133,522 m2
2 Màng chống thấm gốc bitum Chương V- E-HSMT 478,9736 m2
3 Lát gạch đất nung Chương V- E-HSMT 165,1906 m2
4 Sản xuất xà gồ thép hình 80x40x3 Chương V- E-HSMT 2,959 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,959 tấn
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 41,226 1m2
7 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42mm Chương V- E-HSMT 5,982 100m2
8 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.42mm: Chương V- E-HSMT 73,242 m
G PHẦN LAN CAN + CỬA
1 Lan can hành lang inox 304 Chương V- E-HSMT 1.319,1249 kg
2 Lan can cầu thang inox 304 Chương V- E-HSMT 808,888 kg
3 Sơn tĩnh điện inox lan can hành lang, cầu thang Chương V- E-HSMT 140,5868 m2
4 Nẹp nhôn chống trơn trượt mũi bậc tam cấp, cầu thang, KT 45x23mm Chương V- E-HSMT 488,5 m
5 Làm hoa sắt cửa bằng inox 304 Chương V- E-HSMT 2.455,0054 kg
6 Khuôn cửa đơn 60x140, gỗ lim Nam phi: Chương V- E-HSMT 523,2 m
7 Nẹp khuôn cửa 10x40 Chương V- E-HSMT 442,5 m
8 Cửa đi pano kính, kính dày 6.38mm, gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 167,634 m2
9 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 27,628 m2
10 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 586,9152 m2
11 Khóa cửa đi Chương V- E-HSMT 67 bộ
12 Then cửa đi Chương V- E-HSMT 67 cái
13 Bản lề cửa Chương V- E-HSMT 366 cái
14 Chốt cửa trong Chương V- E-HSMT 67 cái
15 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 523,2 1m cấu kiện
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 195,2042 1m2 cấu kiện
17 Sản xuất cửa sổ mở quay nhôm hệ VP4400, kính dày 6.38mm màu trắng sứ, sơn tĩnh điện Chương V- E-HSMT 437,9816 m2
18 Chốt cửa sổ đồng bộ Chương V- E-HSMT 208 cái
19 Cửa thép chống cháy sơn tĩnh điện 2 cánh Chương V- E-HSMT 43,2 m2
20 Phụ kiện cửa thép chống cháy Chương V- E-HSMT 14 bộ
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V- E-HSMT 28,524 100m2
22 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại Chương V- E-HSMT 16,5191 10m²
23 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Chương V- E-HSMT 6,6534 100m²
H PHẦN KẾT CẤU:
I PHẦN CỌC
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Chương V- E-HSMT 11,4095 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D6mm Chương V- E-HSMT 4,5542 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D12mm Chương V- E-HSMT 0,9517 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D16.18mm Chương V- E-HSMT 14,9141 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D20mm Chương V- E-HSMT 0,4296 tấn
6 Mua thép tấm dày 2,0 mm ÷ 16mm sản xuất bích thép đầu cọc và mối nối Chương V- E-HSMT 4,3377 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V- E-HSMT 3,2405 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V- E-HSMT 3,2405 tấn
9 Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 145,1313 m3
10 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 23,623 100m
11 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 1,9875 100m
12 Cọc dẫn dùng ép âm Chương V- E-HSMT 2 cọc
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 6,8688 m3
14 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 268 1 mối nối
15 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,0687 100m3
16 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,0687 100m3
17 Phí đổ thải tại bác rác Chương V- E-HSMT 6,87 m3
J PHẦN MÓNG
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 2,1092 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 137,3283 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 1,3506 1m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 27,552 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 4,0858 100m2
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 3,552 100m2
7 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 175,8994 m3
8 Bê tông móng M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 173,2999 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D6-8mm Chương V- E-HSMT 1,8416 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D10mm Chương V- E-HSMT 0,5982 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D12mm Chương V- E-HSMT 3,3013 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D14-18mm Chương V- E-HSMT 10,9419 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D20,22mm Chương V- E-HSMT 3,6954 tấn
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 16,1049 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 1,6304 100m3
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 1,8669 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 1,8669 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 1,8669 100m3
19 Phí đổ thải vào bãi rác Chương V- E-HSMT 186,69 m3
K PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 3,3391 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D14-18mm Chương V- E-HSMT 5,6032 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D20,22mm Chương V- E-HSMT 13,6891 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 11,3658 100m2
5 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 16,1611 m3
6 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 92,5403 m3
7 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 93,9284 0.0
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 20,056 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D6-8mm Chương V- E-HSMT 6,2876 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D10mm Chương V- E-HSMT 0,4779 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D14-18mm Chương V- E-HSMT 19,2859 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D20,22mm Chương V- E-HSMT 18,4499 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 159,6938 m3
14 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 162,0892 m3
15 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 32,0921 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK D10mm Chương V- E-HSMT 48,4051 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 431,3864 m3
18 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 437,8572 0.0
19 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V- E-HSMT 1,7987 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D6-8mm Chương V- E-HSMT 0,0601 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D10mm Chương V- E-HSMT 3,032 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D14-18mm Chương V- E-HSMT 0,2813 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D20,22mm Chương V- E-HSMT 0,1894 tấn
24 Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 26,5794 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- E-HSMT 2,8436 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D6-8mm Chương V- E-HSMT 0,3936 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D10mm Chương V- E-HSMT 0,4271 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D12mm Chương V- E-HSMT 1,4429 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 29,3052 m3
L MẠNG LAN, CAMERA QUAN SÁT:
M MẠNG MÁY TÍNH:
1 Cáp mạng Cat6 UTP Chương V- E-HSMT 1.300 m
2 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Chương V- E-HSMT 130 10 m
3 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 800 m
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 60 m
5 Lắp đặt ô cắm điện thoại Chương V- E-HSMT 24 cái
6 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Chương V- E-HSMT 10 Thiết bị
7 Lắp đặt ô cắm wifi Chương V- E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt đế âm Chương V- E-HSMT 34 hộp
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 60 m
10 Lắp đặt tủ Rack tổng 27U Chương V- E-HSMT 1 Tủ
11 Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 24 cổng) của mạng Internet Chương V- E-HSMT 2 thiết bị
12 Lắp đặt thanh Patch Panel đấu nối 24 cổng Chương V- E-HSMT 2 Patch panel
13 Lắp đặt cáp quang 4FO Chương V- E-HSMT 10 10 m
14 Lắp đặt bộ chuyển đổi quang điện Chương V- E-HSMT 1 Adapter
15 Bấm đầu mạng Chương V- E-HSMT 70 Đầu
N CAMERA QUAN SÁT
1 Cáp mạng Cat6 UTP Chương V- E-HSMT 980 m
2 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Chương V- E-HSMT 98 10 m
3 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 60 m
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 750 m
5 Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Chương V- E-HSMT 24 thiết bị
6 Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera, loại camera Chương V- E-HSMT 24 hệ thống
7 Lắp đặt HDD lưu trữ dữ liệu 6TB Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
8 Lắp đặt đầu ghi hình IP 32 kênh Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
9 Lắp đặt thiết bị Switch 24 PORT Chương V- E-HSMT 2 thiết bị
10 Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Chương V- E-HSMT 1 thiết bị
11 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS Chương V- E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đế âm Chương V- E-HSMT 24 hộp
O BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 2,382 100m3
2 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,098 100m2
3 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V- E-HSMT 0,538 100m2
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,344 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,133 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V- E-HSMT 1,56 100m2
7 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 6,664 m3
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 17,667 m3
9 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 5,704 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,47 m3
11 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 15,6 m3
12 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,855 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,0559 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,5139 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18mm Chương V- E-HSMT 2,3821 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,1705 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 0,7217 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,084 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,4494 tấn
20 Khóa nắp bể Chương V- E-HSMT 1 cái
21 Mua tôn dày 0,47mm làm nắp bể Chương V- E-HSMT 0,656 m2
22 Gia công nắp bể Chương V- E-HSMT 0,008 tấn
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,065 m3
24 Quét dung dịch chống thấm Chương V- E-HSMT 129,88 m2
25 Ngâm nước xi măng 5kg/m3 Chương V- E-HSMT 153,12 m3
26 Băng cản nước PVC V20 Chương V- E-HSMT 30,4 m
27 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 89,084 m2
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 103,18 m2
29 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 51,04 m2
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,574 100m3
31 Lắp dựng thang khỉ D14 Chương V- E-HSMT 0,006 tấn
32 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 1,81 100m3
33 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 1,81 100m3
34 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 1,81 100m3
P ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ + ĐIỆN ĐỘNG LỰC
1 Lắp đèn pha Led gắn tường 70W Chương V- E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 1P - 20A Chương V- E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 220 m
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 220 m
5 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,324 100m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,324 100m3
7 Băng cảnh báo cáp khổ rộng 0,5m Chương V- E-HSMT 90 m
8 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V- E-HSMT 0,45 100m2
Q BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,7323 100m3
2 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0256 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 2,9597 m3
4 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,4089 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,0569 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,3797 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,4298 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,,18mm Chương V- E-HSMT 0,327 tấn
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 11,352 m3
10 Xây bể chứa, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 8,6054 m3
11 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 57,9704 m2
12 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 57,9704 m2
13 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 16,4878 m2
14 Ngâm nước xi măng Chương V- E-HSMT 6,4512 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V- E-HSMT 0,0148 100m2
16 Gia công, lắp đặt tấm đan D6 Chương V- E-HSMT 0,0015 tấn
17 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 Chương V- E-HSMT 0,0243 tấn
18 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,2771 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V- E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 1 1cấu kiện
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 1 1cấu kiện
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,2441 100m3
23 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,4882 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,4882 100m3
25 Vận chuyển đất 3km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,4882 100m3
R CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 máy
2 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,0256 100m3
3 Bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,0234 m3
4 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0029 100m2
5 Xây hố van, hố ga, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,0138 m3
6 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,28 m2
7 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,6 m2
8 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,2016 m3
9 Gia công, lắp đặt tấm đan D6,8 Chương V- E-HSMT 0,015 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V- E-HSMT 0,0151 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 3 1cấu kiện
12 Đào móng- Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,2387 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,0796 100m3
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Chương V- E-HSMT 0,5 100 m
15 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt van phao - Đường kính50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 0,4 100m
21 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 10 cái
22 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 5 cái
23 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,1592 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,159 100m3
25 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,159 100m3
S RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,1715 100m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,2996 m3
3 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0456 100m2
4 Xây hố van, hố ga, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 4,8118 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 19,2 m2
6 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 3,6 m2
7 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,0816 m3
8 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 Chương V- E-HSMT 0,0788 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V- E-HSMT 0,0312 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 20 1cấu kiện
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,0572 100m3
12 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 1,0697 100m3
13 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 9,362 m3
14 Ván khuôn móng băng Chương V- E-HSMT 0,302 100m2
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 13,288 m3
16 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 120,8 m2
17 Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 45,3 m2
18 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 7,852 m3
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D6,8 Chương V- E-HSMT 0,5844 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V- E-HSMT 0,459 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 151 1cấu kiện
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,3566 100m3
23 Vận chuyển đất - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,8277 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,828 100m3
25 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,828 100m3
T CỔNG PHỤ, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 6,71 1m3
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 1,0996 m3
3 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,1064 100m2
4 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 0,1334 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V- E-HSMT 0,0367 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,051 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0693 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18 mm Chương V- E-HSMT 0,1206 tấn
9 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,9826 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,0806 m3
11 Xây móng, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,0484 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,0263 100m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0952 100m2
14 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,6873 m3
15 Xây cột, trụ, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,481 m3
16 Xây tường thẳng, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,9608 m3
17 Xây tường thẳng, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 3,6376 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,018 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0183 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,358 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 93,0379 m2
22 Trát trụ cột , dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 22,192 m2
23 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 16,32 m
24 Ốp tường trụ, cột Chương V- E-HSMT 6,32 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 111,3579 m2
26 Mua thép hộp KT 20x20x1,2mm làm chụp đèn trụ cổng Chương V- E-HSMT 50,592 kg
27 Sản xuất đèn trụ cổng Chương V- E-HSMT 0,0496 tấn
28 Lắp dựng chụp đèn trụ cổng Chương V- E-HSMT 5,4 m2
29 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 5,664 1m2
30 Mua thép hộp dày 1,2mm làm hàng rào hoa sắt Chương V- E-HSMT 194,718 kg
31 Gia công hàng rào sắt Chương V- E-HSMT 0,1909 tấn
32 Lắp dựng đèn trụ cổng Chương V- E-HSMT 26,7383 m2
33 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 21,6148 1m2
34 Cổng xếp inox 304 Chương V- E-HSMT 5 m
35 Mô tơ điều khiển đồng bộ không đường ray Chương V- E-HSMT 1 bộ
36 Đất màu trồng cây Chương V- E-HSMT 4,2264
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 45,42 m3
38 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,4542 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,4542 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,4542 100m3
41 Phí đổ thải Chương V- E-HSMT 45,4 m3
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,757 100m3
43 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V- E-HSMT 230,507 m3
44 Bê tông sân, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 227,1 m3
45 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Chương V- E-HSMT 35 10m
46 Lát gạch terazzo KT400x400mm Chương V- E-HSMT 1.514 m2
47 Di chuyển cây ra khỏi khu vực thi công Chương V- E-HSMT 5 cây
48 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,2452 100m3
49 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 4,053 m3
50 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 0,193 100m2
51 Xây móng, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 9,5535 m3
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,1091 100m3
53 Xây tường thẳng, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 3,1854 m3
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 50,18 m2
U PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V- E-HSMT 369,198 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V- E-HSMT 0,869 tấn
3 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 86,52 m2
4 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 262,716 m3
5 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 181,862 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V- E-HSMT 800,688 m2
7 Phá dỡ hàng rào dây thép Chương V- E-HSMT 76,137 m2
8 Vận chuyển đất - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 4,686 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 4,686 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 4,686 100m3
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công Chương V- E-HSMT 41,839 m2
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V- E-HSMT 0,255 tấn
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- E-HSMT 22,12 m2
14 Phá dỡ kết cấu- Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 74,965 m3
15 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 101,688 m3
16 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V- E-HSMT 353,449 m2
17 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 1,873 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 1,873 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 1,873 100m3
20 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 16,29 m2
21 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 40,837 m3
22 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 44,545 m3
23 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V- E-HSMT 77,76 m2
24 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,877 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,8769 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,8769 100m3
V ĐIỆN TRONG NHÀ
1 Lắp đặt bộ đèn Led panel 300x1200 - 50W Chương V- E-HSMT 226 bộ
2 Lắp đặt bộ đèn Led tube T8 - 1,2m - 1 bóng - 1x18/16W Chương V- E-HSMT 72 bộ
3 Lắp đặt bộ đèn Led panel 15x120 chiếu bảng 28W Chương V- E-HSMT 58 bộ
4 Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần bóng Led 14W Chương V- E-HSMT 154 bộ
5 Lắp đặt đèn gắn tường Led 14W Chương V- E-HSMT 8 bộ
6 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400mm/75W Chương V- E-HSMT 129 cái
7 Lắp đặt công tắc đơn 10A/250V Chương V- E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt công tắc đôi 10A/250V Chương V- E-HSMT 65 cái
9 Lắp đặt công tắc ba 10A/250V Chương V- E-HSMT 16 cái
10 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A/250V Chương V- E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 10A/250V Chương V- E-HSMT 18 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A/250A Chương V- E-HSMT 279 cái
13 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V- E-HSMT 388 hộp
14 Lắp đặt quạt thông gió gắn tường D250 Chương V- E-HSMT 30 cái
15 Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-6 Modul Chương V- E-HSMT 3 hộp
16 Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-9 Modul Chương V- E-HSMT 24 hộp
17 Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 ngả D16 Chương V- E-HSMT 324 hộp
18 Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 ngả D20 Chương V- E-HSMT 48 hộp
19 Lắp đặt tủ điện KT 1200x800x300 sơn tĩnh điện đặt nửa chìm trong nhà Chương V- E-HSMT 1 hộp
20 Lắp đặt tủ điện KT 1000x700x300 sơn tĩnh điện đặt nửa chìm trong nhà Chương V- E-HSMT 4 hộp
21 Lắp đặt tủ điện điểu khiển bơm PCCC + ATS 3P - 40A Chương V- E-HSMT 1 hộp
22 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-300A Chương V- E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-225A Chương V- E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-100A Chương V- E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-60A Chương V- E-HSMT 9 cái
26 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-40A Chương V- E-HSMT 9 cái
27 Lắp đặt máy biến dòng hạ thế 300/5A Chương V- E-HSMT 3 bộ
28 Cầu chì hạ thế 3P-2A Chương V- E-HSMT 27 cái
29 Lắp đặt đồng hồ Volt 0-500V + chuyển mạch Volt 7 vị trí Chương V- E-HSMT 27 cái
30 Lắp đặt đồng hồ Ampe 0-400A + chuyển mạch Volt 4 vị trí Chương V- E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt đồng hồ Ampe 0-60A + chuyển mạch Volt 4 vị trí Chương V- E-HSMT 24 cái
32 Đèn báo pha Chương V- E-HSMT 9 cái
33 Thanh cái đồng 30x5mm Chương V- E-HSMT 30 kg
34 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 1P - 40A Chương V- E-HSMT 31 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 1P - 20A Chương V- E-HSMT 93 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha MCB - 16A Chương V- E-HSMT 123 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 2P - 40A (2 POLE) Chương V- E-HSMT 24 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 2P - 20A Chương V- E-HSMT 24 cái
39 Lắp đặt cáp 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x150mm2 Chương V- E-HSMT 90 m
40 Lắp đặt cáp chống cháy 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC-Fr 4x16mm2 Chương V- E-HSMT 90 m
41 Lắp đặt cáp 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V- E-HSMT 75 m
42 Lắp đặt cáp 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V- E-HSMT 75 m
43 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1Cx16)mm2 Chương V- E-HSMT 75 m
44 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1Cx10)mm2 Chương V- E-HSMT 75 m
45 Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x6mm2 Chương V- E-HSMT 1.660 m
46 Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 3.272 m
47 Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 2.492 m
48 Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 10.628 m
49 Lắp đặt dây tiếp địa 1 lõi Cu/PVC 1x6mm2 Chương V- E-HSMT 830 m
50 Lắp đặt dây tiếp địa 1 lõi Cu/PVC 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 1.636 m
51 Lắp đặt dây tiếp địa 1 lõi Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 1.246 m
52 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D16mm Chương V- E-HSMT 4.783 m
53 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D20mm Chương V- E-HSMT 1.246 m
54 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D25mm Chương V- E-HSMT 1.636 m
55 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D32mm Chương V- E-HSMT 830 m
56 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 110/90mm Chương V- E-HSMT 0,9 100 m
W HỆ THỐNG CHỐNG SÉT + TIẾP ĐỊA AN TOÀN
1 Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 3. Kim làm bằng Inox 316, bán kính bảo vệ 71 m Chương V- E-HSMT 1 bộ
2 Cột đỡ kim thu sét thép mạ kẽm D42x3mm, dài 5m Chương V- E-HSMT 1 bộ
3 Dây giằng neo, tăng đơ, ốc xiết cáp Chương V- E-HSMT 1 bộ
4 Cáp đồng trần M70 Chương V- E-HSMT 60 m
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V- E-HSMT 60 m
6 Phụ kiện định vị cáp thoát sét trên tường nhà Chương V- E-HSMT 10 bộ
7 Mối hàn nhiệt Chương V- E-HSMT 6 điện cực
8 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E-HSMT 5 cọc
9 Đo kiểm tra điện trở Chương V- E-HSMT 1 ca
10 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,156 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,156 100m3
12 Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 160KA/PHA, 1ns: CPS NANO PLUS 160KA 3 PHASE WYE 230V Chương V- E-HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 4 m
14 Bản đồng tiếp đất EB-A-G1 500x100x5mm Chương V- E-HSMT 1 bộ
15 Cáp đồng trần M70 Chương V- E-HSMT 25 m
16 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà dây M70 Chương V- E-HSMT 25 m
17 Đóng cọc chống sét Chương V- E-HSMT 5 cọc
18 Mối hàn nhiệt Chương V- E-HSMT 5 điện cực
19 Hóa chất làm giảm điện trở Chương V- E-HSMT 35 kg
20 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,078 100m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,078 100m3
X ĐIỀU HÒA NHÀ LỚP HỌC
1 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 1,44 100m
2 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 1,44 100m
3 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 1,44 100m
4 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 1,44 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 21mm Chương V- E-HSMT 0,96 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm Chương V- E-HSMT 2,4 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 21mm Chương V- E-HSMT 0,96 100m
8 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V- E-HSMT 48 máy
Y CẤP, THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ
1 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 58 bộ
2 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 50 cái
3 Lắp đặt giá treo khăn Chương V- E-HSMT 40 cái
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 40 bộ
5 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 40 cái
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 12 bộ
7 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V- E-HSMT 2 bể
8 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 20 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 63mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 0,08 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 0,04 100m
12 Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK63mm Chương V- E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt zắc co nhựa, ĐK 63mm Chương V- E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 63mm Chương V- E-HSMT 5 cái
15 Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK40mm Chương V- E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt côn thu PPR nhựa , ĐK 63/50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 50/40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 63/40mm Chương V- E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 50/40mm Chương V- E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt tê PPR nhựa, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt nút bịt PPR nhựa, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 0,15 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 0,04 100m
24 Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK40mm Chương V- E-HSMT 5 cái
25 Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 63/50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 50/40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt tê thu PPR nhựa , ĐK 50/40mm Chương V- E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt tê PPR nhựa, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 2 cái
29 ắp đặt nút bịt PPR nhựa, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
31 Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt khóa 1 chiều, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt zắc co nhựa, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt cút PPR nhựa, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 5 cái
35 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 150mm Chương V- E-HSMT 0,25 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 125mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,32 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 75mm Chương V- E-HSMT 0,36 100m
40 Lắp đặt tê thu PVC nhựa miệng bát, ĐK 150/110mm Chương V- E-HSMT 5 cái
41 Lắp đặt tê thu PVC nhựa miệng bát, ĐK 150/75mm Chương V- E-HSMT 5 cái
42 Lắp đặt tê thu PVC nhựa miệng bát, ĐK 125/75mm Chương V- E-HSMT 10 cái
43 Lắp đặt tê PVC nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 10 cái
44 Lắp đặt tê PVC nhựa miệng bát, ĐK 75mm Chương V- E-HSMT 10 cái
45 Lắp đặt côn thu PVC nhựa miệng, ĐK 110/75mm Chương V- E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt Y kiểm tra PVC nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt Y kiểm tra PVC nhựa miệng bát , ĐK 125mm Chương V- E-HSMT 5 cái
48 Lắp đặt Y kiểm tra PVC nhựa miệng bát, ĐK 150mm Chương V- E-HSMT 5 cái
49 Lắp nút bịt PVC, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 10 cái
50 Lắp nút bịt PVC, ĐK 125mm Chương V- E-HSMT 5 cái
51 Lắp nút bịt PVC, ĐK 150mm Chương V- E-HSMT 5 cái
52 Lắp đặt cầu thu nước, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 14 cái
53 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 2,24 100m
54 Lắp đặt cút 45 nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 28 cái
55 Lắp đặt côn thu PVC nhựa miệng bát, ĐK 110/90mm Chương V- E-HSMT 14 cái
56 Lắp đặt cút 90 nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 14 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 0,6 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 0,16 100m
61 Lắp đặt cút PPR nhựa, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 20 cái
62 Lắp đặt cút PPR nhựa, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 30 cái
63 Lắp đặt cút PPR nhựa, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 40 cái
64 Lắp đặt cút PPR ren trong nhựa, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 165 cái
65 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 67 cái
66 Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 40/20mm Chương V- E-HSMT 10 cái
67 Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 32/20mm Chương V- E-HSMT 40 cái
68 Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 25/20mm Chương V- E-HSMT 90 cái
69 Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 40/32mm Chương V- E-HSMT 10 cái
70 Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 32/25mm Chương V- E-HSMT 20 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,65 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 0,65 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 75mm Chương V- E-HSMT 0,15 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 0,15 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 34mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
76 Lắp đặt tê PVC nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 60 cái
77 Lắp đặt tê PVC nhựa miệng bát , ĐK 90/75mm Chương V- E-HSMT 80 cái
78 Lắp đặt chếch PVC nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 60 cái
79 Lắp đặt chếch PVC nhựa miệng bát, ĐK 34mm Chương V- E-HSMT 80 cái
80 Lắp nút bịt thông tắc, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 20 cái
81 Lắp nút bịt thông tắc, ĐK 75mm Chương V- E-HSMT 20 cái
Z PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng- Cấp đất II Chương V- E-HSMT 85,88 1m3 đất nguyên thổ
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E-HSMT 49,31 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E-HSMT 36,57 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E-HSMT 613,5 m2
AA HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh Chương V- E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V- E-HSMT 5 bộ
3 Đầu báo khói quang điện Chương V- E-HSMT 60 cái
4 Đầu báo nhiệt gia tăng Chương V- E-HSMT 7 cái
5 Lắp đặt đầu báo báo cháy Chương V- E-HSMT 6,7 10 đầu
6 Chuông báo cháy Chương V- E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V- E-HSMT 2 5 chuông
8 Đèn báo cháy Chương V- E-HSMT 10 cái
9 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V- E-HSMT 2 5 đèn
10 Nút ấn báo cháy tròn Chương V- E-HSMT 10 cái
11 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V- E-HSMT 2 5 nút
12 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V- E-HSMT 10 hộp
13 Đèn báo phòng Chương V- E-HSMT 30 cái
14 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V- E-HSMT 6 5 đèn
15 Lắp đặt hộp kỹ thuật Chương V- E-HSMT 5 hộp
16 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V- E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V- E-HSMT 1.050 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 500 m
19 Lắp đặt cáp tín hiệu 20x2x0.5mm2 Chương V- E-HSMT 15 10 m
20 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 1.550 m
21 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 150 m
22 Cút nối ống D16 Chương V- E-HSMT 388 cái
23 Kẹp đỡ ống D16 Chương V- E-HSMT 775 cái
24 Măng sông nối ống D16 Chương V- E-HSMT 517 cái
25 Hộp chia ngả D16 Chương V- E-HSMT 300 hộp
26 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ (báo cháy, exit, sự cố) Chương V- E-HSMT 2 kênh
27 Đèn thoát hiểm Chương V- E-HSMT 20 cái
28 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E-HSMT 4 5 đèn
29 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V- E-HSMT 27 cái
30 Lắp đặt đèn báo sự cố Chương V- E-HSMT 5,4 5 đèn
31 Đào móng- Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,05 100m3
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,05 100m3
AB HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 0,85 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm- Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 0,5 100m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 0,25 100m
4 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt cút thép tráng kẽm- Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 18 cái
6 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 34 cái
7 Lắp đặt côn thép tráng kẽm - Đường kính 65/50mm Chương V- E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt côn thép tráng kẽm - Đường kính 100/50mm Chương V- E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 65/50mm Chương V- E-HSMT 20 cái
10 Lắp đặt tê thép tráng kẽm , ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 8 cái
11 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V- E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V- E-HSMT 50 m
14 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 50 m
15 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1 m3
16 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 14 cặp bích
17 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V- E-HSMT 2 1 máy
22 Lắp đặt tủ điều khiển tủ bơm Chương V- E-HSMT 1 1 tủ
23 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
24 Thử áp lực đường ống thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 0,85 100m
25 Thử áp lực đường ống thép - Đường kính <100mm Chương V- E-HSMT 0,75 100m
26 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,54 100m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,54 100m3
28 Sơn sắt thép 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V- E-HSMT 47,061 1m2
29 Lắp đặt góc chữa cháy ĐK50mm Chương V- E-HSMT 10 cái
30 Vòi rồng chữa cháy D50 + khớp nối Chương V- E-HSMT 10 bộ
31 Lăng chữa cháy D50 Chương V- E-HSMT 10 bộ
32 Vòi rông chữa cháy D65 + khớp nối D65 Chương V- E-HSMT 2 cái
33 Lăng chữa cháy D65 Chương V- E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy KT 600x600x200mm Chương V- E-HSMT 21 hộp
35 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT 500x600x180mm Chương V- E-HSMT 10 hộp
36 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm Chương V- E-HSMT 2 hộp
37 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 Chương V- E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa ra D65 mm Chương V- E-HSMT 1 cái
39 Rìu chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 cái
40 Kìm cộng lực Chương V- E-HSMT 1 cái
41 Búa tạ Chương V- E-HSMT 1 cái
42 Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy (cấm lửa + cấm thuốc + nội quy + tiêu lệnh) Chương V- E-HSMT 37 bộ
43 Bình chữa cháy Chương V- E-HSMT 37 bình
44 Bình bọt Chương V- E-HSMT 74 bình
45 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy kích thước 600x350x200 Chương V- E-HSMT 1 hộp
AC NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,163 100m3
2 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 3,866 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,138 100m2
4 Ván khuôn móng dài Chương V- E-HSMT 0,227 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,178 tấn
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,8 m3
7 Xây móng, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 6,148 m3
8 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,032 100m3
9 Xây tường thẳng vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,594 m3
10 Ốp tường trụ, cột Chương V- E-HSMT 14,853 m2
11 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 12,644 m3
12 Lát gạch xi măng Chương V- E-HSMT 131,1 m2
13 Mua thép ống D89x4mm, D76x4mm làm cột thép Chương V- E-HSMT 324,9822 kg
14 Gia công cột bằng thép hình Chương V- E-HSMT 0,3186 tấn
15 Lắp cột thép các loại Chương V- E-HSMT 0,319 tấn
16 Bu lông neo móng M16x500 Chương V- E-HSMT 32 cái
17 Mua thép ống, hộp làm vì kèo thép Chương V- E-HSMT 857,7996 kg
18 Sản xuất vì kèo thép hình Chương V- E-HSMT 0,198 tấn
19 Lắp vì kèo thép Chương V- E-HSMT 0,198 tấn
20 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,782 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- E-HSMT 1,472 100m2
22 Máng nước khổ 400 dày 0,4mm Chương V- E-HSMT 34,5 m
AD HẠNG MỤC PHẦN THIẾT BỊ:
AE ĐIỆN NHẸ
AF MẠNG MÁY TÍNH :
1 Bộ phát wifi 3 anten Chương V- E-HSMT 10 Thiết bị
2 Tủ rack tổng 27U Kích thước : H.1370 x W.600 x D.1000Nguồn điện : AC (190-240V, 50-60Hz ± 5% Chương V- E-HSMT 1 Tủ
3 Switch 24 cổng Chương V- E-HSMT 2 Thiết bị
4 Thanh trung chuyển (Patch Panel) 24 cổng Chương V- E-HSMT 2 Patch panel
5 Lắp đặt dây cáp quang 4FO Chương V- E-HSMT 100 m
6 Bộ chuyển đổi quang ( 2 Port ), Plug-&-play, dễ dàng cài đặt 2 Tự động kết nối MDI/MDI-X 3 Nguồn 24VDC điện áp đầu vào (12V~36VDC) 4 Làm việc ở nhiệt độ từ - 40°C tới 75°C 5 Bảo vệ IP30, vỏ chịu lực Chương V- E-HSMT 1 Adapter
AG HT CAMERA QUAN SÁT
1 Camera IP gắn trần, Công nghệ camera : Camera IP Độ phân giải 2.0 MPĐộ nhậy sáng: [email protected] – 0Lux IR On;Ống kính: 3.6mm;Chống ngược sáng :CóCamera theo kiểu dáng : Camera Dome Chất liệu :Kim loại cao cấp Chương V- E-HSMT 21 bộ
2 Camera IP Thân trụ 4MP IPC2324EBR-DPZ28 – Góc quan sát 91°~ 27°– Độ phân giải hình ảnh 2592*1520: 20fps; 2560*1440: 25fps– Cảm biến hình ảnh 1/3″, progressive scan, 4.0megapixel, CMOS– Hồng ngoại 30m,hỗ trợ chức năng quan sát hành lang corridor mode– Tiêu chuẩn chống nước IP67.– Nguồn cấp DC12V( ± 25% ) và PoE Chương V- E-HSMT 3 bộ
3 Đầu ghi hình camera IP 32 kênh - Đầu ghi hình NVR 32 kênh. - 32 kênh ngõ vào IP độ phân giải lên đến 5 Megapixel, băng thông tối đa 200Mbps. - Chuẩn nén hình ảnh: H.264/ MJPEG. - tín hiệu ngõ ra: VGA/ HDMI. - Chế độ xem lại: 16 kênh đồng thời. - Hỗ trợ chuẩn Onvif 2.3. - Hỗ trợ 8 ổ cứng SATA dung lượng lên đến 32TB.Dễ dàng cài đặt, quan sát qua phần mềm trên điện thoại. -- Hỗ trợ: RJ45, âm thanh hai chiều.- Kích thước: 1U, 375 x 285 x 50mm. - Trọng lượng: 2kg Chương V- E-HSMT 1 bộ
4 - Switch PoE 2 lớp ; 24 cổng Switch Hi-PoE ; Tính năng L2+ mạnh mẽ ; Cổng giao tiếp:10/100/1000BASE-T port x 20, Combo 1000BASE-T/SFP port x 4 ; Khả năng chuyển đổi: 350Gbps ; Khả năng lưu trữ MAC: 32K Chương V- E-HSMT 1 bộ
5 HDD PC 6T WD Purple - Chuyên CameraHDD 6T Gb Western Purple Chương V- E-HSMT 1 bộ
6 UPS - Công suất: 3KVA (2400W)Thời gian lưu điện: từ 2h4p – 2h30p phút đối vớicông suất 200W Chương V- E-HSMT 1 bộ
7 Màn hình hiển thị camera,Loại: Tivi LED Kích thước màn hình: 40 inch; Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 PixelsTần số quét: 200 Hz Chương V- E-HSMT 1 bộ
AH THIẾT BỊ PCCC
1 Tủ trung tâm xử lý tín hiệu cháy 5 kênh Chương V- E-HSMT 1 Trung tâm
2 Máy bơm cấp nước chữa cháy ly tâm trục ngang, một tầng cánh, động cơ điện Q≥63m3/h, H≥48m Chương V- E-HSMT 1 Máy
3 Máy bơm cấp nước chữa cháy ly tâm trục ngang, một tầng cánh, động cơ Diesel Q≥63m3/h, H≥48m Chương V- E-HSMT 1 Máy
4 Tủ điều khiển máy bơm( điều khiển 2 bơm) Chương V- E-HSMT 1 Tủ
AI ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Điều hòa 24.000 BTU Chương V- E-HSMT 48 Cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->