Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516698-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 09:49:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,467,142,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP: | |||
| B | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| C | PHẦN XÂY TRÁT SƠN BẢ | |||
| 1 | Xây tường thẳng, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 20,048 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 607,8111 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M50, XM | Chương V- E-HSMT | 36,8764 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ,vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 56,064 | m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 10,598 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2.566,4835 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 3.956,7704 | m2 |
| 8 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 407,9176 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2.341,109 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 949,5184 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 694,4 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 14,33 | m |
| 13 | Vét rãnh trang trí cột, tường mặt đứng | Chương V- E-HSMT | 382,38 | m |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 193,46 | m |
| 15 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 179,872 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 2.974,401 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 8.121,6703 | m2 |
| D | ĐƯỜNG DỐC | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,608 | m3 |
| 3 | Lát gạch xi măng | Chương V- E-HSMT | 6,082 | m2 |
| E | PHẦN ỐP LÁT | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch granite | Chương V- E-HSMT | 1.913,3851 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch granite | Chương V- E-HSMT | 939,0108 | m2 |
| 3 | Màng chống thấm gốc bitum | Chương V- E-HSMT | 168,41 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Chương V- E-HSMT | 210,512 | m2 |
| 5 | Ốp tường khu vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 1.043,594 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Chương V- E-HSMT | 157,824 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc cầu thang đá granite màu đen | Chương V- E-HSMT | 279,8448 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc cầu thang, đá granite màu trắng | Chương V- E-HSMT | 66,274 | m2 |
| 9 | Lát đá bậc cầu thang, đá granite màu nâu | Chương V- E-HSMT | 24,528 | m2 |
| 10 | Lát đá mặt bệ các loại, đá granite màu đen | Chương V- E-HSMT | 24,192 | m2 |
| 11 | Làm khung đỡ bàn đá chậu rửa bằng inox 304 ( bao gồm gia công, lắp đặt hoàn thiện) | Chương V- E-HSMT | 66,766 | kg |
| 12 | Trần nhôm clip in 600x600x0.6 | Chương V- E-HSMT | 210,512 | m2 |
| 13 | Vách ngăn khu WC compact (bao gồm phụ kiện Inox đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện): | Chương V- E-HSMT | 255,9375 | m2 |
| F | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 133,522 | m2 |
| 2 | Màng chống thấm gốc bitum | Chương V- E-HSMT | 478,9736 | m2 |
| 3 | Lát gạch đất nung | Chương V- E-HSMT | 165,1906 | m2 |
| 4 | Sản xuất xà gồ thép hình 80x40x3 | Chương V- E-HSMT | 2,959 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 2,959 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 41,226 | 1m2 |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42mm | Chương V- E-HSMT | 5,982 | 100m2 |
| 8 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.42mm: | Chương V- E-HSMT | 73,242 | m |
| G | PHẦN LAN CAN + CỬA | |||
| 1 | Lan can hành lang inox 304 | Chương V- E-HSMT | 1.319,1249 | kg |
| 2 | Lan can cầu thang inox 304 | Chương V- E-HSMT | 808,888 | kg |
| 3 | Sơn tĩnh điện inox lan can hành lang, cầu thang | Chương V- E-HSMT | 140,5868 | m2 |
| 4 | Nẹp nhôn chống trơn trượt mũi bậc tam cấp, cầu thang, KT 45x23mm | Chương V- E-HSMT | 488,5 | m |
| 5 | Làm hoa sắt cửa bằng inox 304 | Chương V- E-HSMT | 2.455,0054 | kg |
| 6 | Khuôn cửa đơn 60x140, gỗ lim Nam phi: | Chương V- E-HSMT | 523,2 | m |
| 7 | Nẹp khuôn cửa 10x40 | Chương V- E-HSMT | 442,5 | m |
| 8 | Cửa đi pano kính, kính dày 6.38mm, gỗ lim Nam Phi | Chương V- E-HSMT | 167,634 | m2 |
| 9 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi kính dày 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 27,628 | m2 |
| 10 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 586,9152 | m2 |
| 11 | Khóa cửa đi | Chương V- E-HSMT | 67 | bộ |
| 12 | Then cửa đi | Chương V- E-HSMT | 67 | cái |
| 13 | Bản lề cửa | Chương V- E-HSMT | 366 | cái |
| 14 | Chốt cửa trong | Chương V- E-HSMT | 67 | cái |
| 15 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V- E-HSMT | 523,2 | 1m cấu kiện |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V- E-HSMT | 195,2042 | 1m2 cấu kiện |
| 17 | Sản xuất cửa sổ mở quay nhôm hệ VP4400, kính dày 6.38mm màu trắng sứ, sơn tĩnh điện | Chương V- E-HSMT | 437,9816 | m2 |
| 18 | Chốt cửa sổ đồng bộ | Chương V- E-HSMT | 208 | cái |
| 19 | Cửa thép chống cháy sơn tĩnh điện 2 cánh | Chương V- E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 20 | Phụ kiện cửa thép chống cháy | Chương V- E-HSMT | 14 | bộ |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V- E-HSMT | 28,524 | 100m2 |
| 22 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Chương V- E-HSMT | 16,5191 | 10m² |
| 23 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Chương V- E-HSMT | 6,6534 | 100m² |
| H | PHẦN KẾT CẤU: | |||
| I | PHẦN CỌC | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột | Chương V- E-HSMT | 11,4095 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D6mm | Chương V- E-HSMT | 4,5542 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D12mm | Chương V- E-HSMT | 0,9517 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D16.18mm | Chương V- E-HSMT | 14,9141 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK D20mm | Chương V- E-HSMT | 0,4296 | tấn |
| 6 | Mua thép tấm dày 2,0 mm ÷ 16mm sản xuất bích thép đầu cọc và mối nối | Chương V- E-HSMT | 4,3377 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V- E-HSMT | 3,2405 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V- E-HSMT | 3,2405 | tấn |
| 9 | Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 145,1313 | m3 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm | Chương V- E-HSMT | 23,623 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm | Chương V- E-HSMT | 1,9875 | 100m |
| 12 | Cọc dẫn dùng ép âm | Chương V- E-HSMT | 2 | cọc |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V- E-HSMT | 6,8688 | m3 |
| 14 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V- E-HSMT | 268 | 1 mối nối |
| 15 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Phí đổ thải tại bác rác | Chương V- E-HSMT | 6,87 | m3 |
| J | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 2,1092 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 137,3283 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 1,3506 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 27,552 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 4,0858 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 3,552 | 100m2 |
| 7 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 175,8994 | m3 |
| 8 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 173,2999 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D6-8mm | Chương V- E-HSMT | 1,8416 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D10mm | Chương V- E-HSMT | 0,5982 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D12mm | Chương V- E-HSMT | 3,3013 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D14-18mm | Chương V- E-HSMT | 10,9419 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D20,22mm | Chương V- E-HSMT | 3,6954 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 16,1049 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 1,6304 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 1,8669 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 1,8669 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 1,8669 | 100m3 |
| 19 | Phí đổ thải vào bãi rác | Chương V- E-HSMT | 186,69 | m3 |
| K | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm | Chương V- E-HSMT | 3,3391 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D14-18mm | Chương V- E-HSMT | 5,6032 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D20,22mm | Chương V- E-HSMT | 13,6891 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 11,3658 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 16,1611 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 92,5403 | m3 |
| 7 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 93,9284 | 0.0 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 20,056 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D6-8mm | Chương V- E-HSMT | 6,2876 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D10mm | Chương V- E-HSMT | 0,4779 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D14-18mm | Chương V- E-HSMT | 19,2859 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D20,22mm | Chương V- E-HSMT | 18,4499 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 159,6938 | m3 |
| 14 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 162,0892 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 32,0921 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK D10mm | Chương V- E-HSMT | 48,4051 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 431,3864 | m3 |
| 18 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 437,8572 | 0.0 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V- E-HSMT | 1,7987 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D6-8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0601 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D10mm | Chương V- E-HSMT | 3,032 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D14-18mm | Chương V- E-HSMT | 0,2813 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK D20,22mm | Chương V- E-HSMT | 0,1894 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 26,5794 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 2,8436 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D6-8mm | Chương V- E-HSMT | 0,3936 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D10mm | Chương V- E-HSMT | 0,4271 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK D12mm | Chương V- E-HSMT | 1,4429 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 29,3052 | m3 |
| L | MẠNG LAN, CAMERA QUAN SÁT: | |||
| M | MẠNG MÁY TÍNH: | |||
| 1 | Cáp mạng Cat6 UTP | Chương V- E-HSMT | 1.300 | m |
| 2 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP | Chương V- E-HSMT | 130 | 10 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 800 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt ô cắm điện thoại | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | Chương V- E-HSMT | 10 | Thiết bị |
| 7 | Lắp đặt ô cắm wifi | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế âm | Chương V- E-HSMT | 34 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 10 | Lắp đặt tủ Rack tổng 27U | Chương V- E-HSMT | 1 | Tủ |
| 11 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 24 cổng) của mạng Internet | Chương V- E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 12 | Lắp đặt thanh Patch Panel đấu nối 24 cổng | Chương V- E-HSMT | 2 | Patch panel |
| 13 | Lắp đặt cáp quang 4FO | Chương V- E-HSMT | 10 | 10 m |
| 14 | Lắp đặt bộ chuyển đổi quang điện | Chương V- E-HSMT | 1 | Adapter |
| 15 | Bấm đầu mạng | Chương V- E-HSMT | 70 | Đầu |
| N | CAMERA QUAN SÁT | |||
| 1 | Cáp mạng Cat6 UTP | Chương V- E-HSMT | 980 | m |
| 2 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP | Chương V- E-HSMT | 98 | 10 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 750 | m |
| 5 | Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Chương V- E-HSMT | 24 | thiết bị |
| 6 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera, loại camera | Chương V- E-HSMT | 24 | hệ thống |
| 7 | Lắp đặt HDD lưu trữ dữ liệu 6TB | Chương V- E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 8 | Lắp đặt đầu ghi hình IP 32 kênh | Chương V- E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 9 | Lắp đặt thiết bị Switch 24 PORT | Chương V- E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 10 | Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Chương V- E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 11 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đế âm | Chương V- E-HSMT | 24 | hộp |
| O | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 2,382 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V- E-HSMT | 0,538 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,344 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Chương V- E-HSMT | 1,56 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 6,664 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 17,667 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 5,704 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,47 | m3 |
| 11 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 15,6 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,855 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0559 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,5139 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18mm | Chương V- E-HSMT | 2,3821 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm | Chương V- E-HSMT | 0,1705 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 0,7217 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm | Chương V- E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,4494 | tấn |
| 20 | Khóa nắp bể | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Mua tôn dày 0,47mm làm nắp bể | Chương V- E-HSMT | 0,656 | m2 |
| 22 | Gia công nắp bể | Chương V- E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 0,065 | m3 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm | Chương V- E-HSMT | 129,88 | m2 |
| 25 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | Chương V- E-HSMT | 153,12 | m3 |
| 26 | Băng cản nước PVC V20 | Chương V- E-HSMT | 30,4 | m |
| 27 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 89,084 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 103,18 | m2 |
| 29 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 51,04 | m2 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,574 | 100m3 |
| 31 | Lắp dựng thang khỉ D14 | Chương V- E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 32 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 1,81 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 1,81 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 1,81 | 100m3 |
| P | ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ + ĐIỆN ĐỘNG LỰC | |||
| 1 | Lắp đèn pha Led gắn tường 70W | Chương V- E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 1P - 20A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 220 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 220 | m |
| 5 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 7 | Băng cảnh báo cáp khổ rộng 0,5m | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V- E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| Q | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,7323 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 2,9597 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,4089 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0569 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,3797 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,4298 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,,18mm | Chương V- E-HSMT | 0,327 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 11,352 | m3 |
| 10 | Xây bể chứa, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 8,6054 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 57,9704 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 57,9704 | m2 |
| 13 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 16,4878 | m2 |
| 14 | Ngâm nước xi măng | Chương V- E-HSMT | 6,4512 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V- E-HSMT | 0,0148 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan D6 | Chương V- E-HSMT | 0,0015 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 | Chương V- E-HSMT | 0,0243 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,2771 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,2441 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,4882 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,4882 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 0,4882 | 100m3 |
| R | CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,0256 | 100m3 |
| 3 | Bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,0234 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,0029 | 100m2 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,0138 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,28 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,2016 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan D6,8 | Chương V- E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V- E-HSMT | 0,0151 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 12 | Đào móng- Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,2387 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0796 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Chương V- E-HSMT | 0,5 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 50mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van phao - Đường kính50mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,1592 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 0,159 | 100m3 |
| S | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,1715 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,2996 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,0456 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 4,8118 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,0816 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 | Chương V- E-HSMT | 0,0788 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V- E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0572 | 100m3 |
| 12 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 1,0697 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 9,362 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng | Chương V- E-HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 13,288 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 120,8 | m2 |
| 17 | Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 45,3 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 7,852 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D6,8 | Chương V- E-HSMT | 0,5844 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V- E-HSMT | 0,459 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 151 | 1cấu kiện |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,3566 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,8277 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,828 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 0,828 | 100m3 |
| T | CỔNG PHỤ, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 6,71 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 1,0996 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,1064 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,1334 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0367 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,0693 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18 mm | Chương V- E-HSMT | 0,1206 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,9826 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,0806 | m3 |
| 11 | Xây móng, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,0484 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0263 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,0952 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,6873 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,481 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,9608 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 3,6376 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0183 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,358 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 93,0379 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột , dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 22,192 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 16,32 | m |
| 24 | Ốp tường trụ, cột | Chương V- E-HSMT | 6,32 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 111,3579 | m2 |
| 26 | Mua thép hộp KT 20x20x1,2mm làm chụp đèn trụ cổng | Chương V- E-HSMT | 50,592 | kg |
| 27 | Sản xuất đèn trụ cổng | Chương V- E-HSMT | 0,0496 | tấn |
| 28 | Lắp dựng chụp đèn trụ cổng | Chương V- E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 5,664 | 1m2 |
| 30 | Mua thép hộp dày 1,2mm làm hàng rào hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 194,718 | kg |
| 31 | Gia công hàng rào sắt | Chương V- E-HSMT | 0,1909 | tấn |
| 32 | Lắp dựng đèn trụ cổng | Chương V- E-HSMT | 26,7383 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 21,6148 | 1m2 |
| 34 | Cổng xếp inox 304 | Chương V- E-HSMT | 5 | m |
| 35 | Mô tơ điều khiển đồng bộ không đường ray | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Đất màu trồng cây | Chương V- E-HSMT | 4,2264 | m³ |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V- E-HSMT | 45,42 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,4542 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,4542 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 0,4542 | 100m3 |
| 41 | Phí đổ thải | Chương V- E-HSMT | 45,4 | m3 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,757 | 100m3 |
| 43 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V- E-HSMT | 230,507 | m3 |
| 44 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 227,1 | m3 |
| 45 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | Chương V- E-HSMT | 35 | 10m |
| 46 | Lát gạch terazzo KT400x400mm | Chương V- E-HSMT | 1.514 | m2 |
| 47 | Di chuyển cây ra khỏi khu vực thi công | Chương V- E-HSMT | 5 | cây |
| 48 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,2452 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 4,053 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 51 | Xây móng, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 9,5535 | m3 |
| 52 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,1091 | 100m3 |
| 53 | Xây tường thẳng, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 3,1854 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 50,18 | m2 |
| U | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V- E-HSMT | 369,198 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V- E-HSMT | 0,869 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E-HSMT | 86,52 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 262,716 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V- E-HSMT | 181,862 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V- E-HSMT | 800,688 | m2 |
| 7 | Phá dỡ hàng rào dây thép | Chương V- E-HSMT | 76,137 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 4,686 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 4,686 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 4,686 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Chương V- E-HSMT | 41,839 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V- E-HSMT | 0,255 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V- E-HSMT | 22,12 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu- Kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 74,965 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V- E-HSMT | 101,688 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V- E-HSMT | 353,449 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 1,873 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 1,873 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 1,873 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E-HSMT | 16,29 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 40,837 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V- E-HSMT | 44,545 | m3 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V- E-HSMT | 77,76 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,877 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,8769 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 0,8769 | 100m3 |
| V | ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt bộ đèn Led panel 300x1200 - 50W | Chương V- E-HSMT | 226 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ đèn Led tube T8 - 1,2m - 1 bóng - 1x18/16W | Chương V- E-HSMT | 72 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ đèn Led panel 15x120 chiếu bảng 28W | Chương V- E-HSMT | 58 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần bóng Led 14W | Chương V- E-HSMT | 154 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn gắn tường Led 14W | Chương V- E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400mm/75W | Chương V- E-HSMT | 129 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn 10A/250V | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi 10A/250V | Chương V- E-HSMT | 65 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba 10A/250V | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A/250V | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 10A/250V | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A/250A | Chương V- E-HSMT | 279 | cái |
| 13 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V- E-HSMT | 388 | hộp |
| 14 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường D250 | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-6 Modul | Chương V- E-HSMT | 3 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-9 Modul | Chương V- E-HSMT | 24 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 ngả D16 | Chương V- E-HSMT | 324 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 ngả D20 | Chương V- E-HSMT | 48 | hộp |
| 19 | Lắp đặt tủ điện KT 1200x800x300 sơn tĩnh điện đặt nửa chìm trong nhà | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện KT 1000x700x300 sơn tĩnh điện đặt nửa chìm trong nhà | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điểu khiển bơm PCCC + ATS 3P - 40A | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-300A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-225A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-100A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-60A | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-40A | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy biến dòng hạ thế 300/5A | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Chương V- E-HSMT | 27 | cái |
| 29 | Lắp đặt đồng hồ Volt 0-500V + chuyển mạch Volt 7 vị trí | Chương V- E-HSMT | 27 | cái |
| 30 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 0-400A + chuyển mạch Volt 4 vị trí | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 0-60A + chuyển mạch Volt 4 vị trí | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 32 | Đèn báo pha | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 33 | Thanh cái đồng 30x5mm | Chương V- E-HSMT | 30 | kg |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 1P - 40A | Chương V- E-HSMT | 31 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 1P - 20A | Chương V- E-HSMT | 93 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB - 16A | Chương V- E-HSMT | 123 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 2P - 40A (2 POLE) | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 2P - 20A | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 39 | Lắp đặt cáp 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x150mm2 | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| 40 | Lắp đặt cáp chống cháy 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC-Fr 4x16mm2 | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| 41 | Lắp đặt cáp 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V- E-HSMT | 75 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 75 | m |
| 43 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1Cx16)mm2 | Chương V- E-HSMT | 75 | m |
| 44 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1Cx10)mm2 | Chương V- E-HSMT | 75 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 1.660 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 3.272 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 2.492 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 10.628 | m |
| 49 | Lắp đặt dây tiếp địa 1 lõi Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 830 | m |
| 50 | Lắp đặt dây tiếp địa 1 lõi Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 1.636 | m |
| 51 | Lắp đặt dây tiếp địa 1 lõi Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 1.246 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D16mm | Chương V- E-HSMT | 4.783 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D20mm | Chương V- E-HSMT | 1.246 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D25mm | Chương V- E-HSMT | 1.636 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D32mm | Chương V- E-HSMT | 830 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 110/90mm | Chương V- E-HSMT | 0,9 | 100 m |
| W | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT + TIẾP ĐỊA AN TOÀN | |||
| 1 | Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 3. Kim làm bằng Inox 316, bán kính bảo vệ 71 m | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cột đỡ kim thu sét thép mạ kẽm D42x3mm, dài 5m | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Dây giằng neo, tăng đơ, ốc xiết cáp | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cáp đồng trần M70 | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 6 | Phụ kiện định vị cáp thoát sét trên tường nhà | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Mối hàn nhiệt | Chương V- E-HSMT | 6 | điện cực |
| 8 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V- E-HSMT | 5 | cọc |
| 9 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V- E-HSMT | 1 | ca |
| 10 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,156 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,156 | 100m3 |
| 12 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 160KA/PHA, 1ns: CPS NANO PLUS 160KA 3 PHASE WYE 230V | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 4 | m |
| 14 | Bản đồng tiếp đất EB-A-G1 500x100x5mm | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Cáp đồng trần M70 | Chương V- E-HSMT | 25 | m |
| 16 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà dây M70 | Chương V- E-HSMT | 25 | m |
| 17 | Đóng cọc chống sét | Chương V- E-HSMT | 5 | cọc |
| 18 | Mối hàn nhiệt | Chương V- E-HSMT | 5 | điện cực |
| 19 | Hóa chất làm giảm điện trở | Chương V- E-HSMT | 35 | kg |
| 20 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| X | ĐIỀU HÒA NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 6,4mm | Chương V- E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 15,9mm | Chương V- E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 3 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Chương V- E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 4 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Chương V- E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 21mm | Chương V- E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Chương V- E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 21mm | Chương V- E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 8 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V- E-HSMT | 48 | máy |
| Y | CẤP, THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 58 | bộ |
| 2 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 50 | cái |
| 3 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V- E-HSMT | 40 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 40 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Chương V- E-HSMT | 2 | bể |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 12 | Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK63mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt zắc co nhựa, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK40mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn thu PPR nhựa , ĐK 63/50mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 50/40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 63/40mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 50/40mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê PPR nhựa, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt nút bịt PPR nhựa, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 24 | Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK40mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 63/50mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 50/40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê thu PPR nhựa , ĐK 50/40mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê PPR nhựa, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | ắp đặt nút bịt PPR nhựa, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 31 | Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK32mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt khóa 1 chiều, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt zắc co nhựa, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút PPR nhựa, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 150mm | Chương V- E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 125mm | Chương V- E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 75mm | Chương V- E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 40 | Lắp đặt tê thu PVC nhựa miệng bát, ĐK 150/110mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê thu PVC nhựa miệng bát, ĐK 150/75mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê thu PVC nhựa miệng bát, ĐK 125/75mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê PVC nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê PVC nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn thu PVC nhựa miệng, ĐK 110/75mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y kiểm tra PVC nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y kiểm tra PVC nhựa miệng bát , ĐK 125mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y kiểm tra PVC nhựa miệng bát, ĐK 150mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 49 | Lắp nút bịt PVC, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 50 | Lắp nút bịt PVC, ĐK 125mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp nút bịt PVC, ĐK 150mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt cầu thu nước, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 2,24 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút 45 nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn thu PVC nhựa miệng bát, ĐK 110/90mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút 90 nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút PPR nhựa, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PPR nhựa, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút PPR nhựa, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 40 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút PPR ren trong nhựa, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 165 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê kẽm, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 67 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 40/20mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 32/20mm | Chương V- E-HSMT | 40 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê thu PPR nhựa, ĐK 25/20mm | Chương V- E-HSMT | 90 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 40/32mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn thu PPR nhựa, ĐK 32/25mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 75mm | Chương V- E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 42mm | Chương V- E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 34mm | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 76 | Lắp đặt tê PVC nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 60 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê PVC nhựa miệng bát , ĐK 90/75mm | Chương V- E-HSMT | 80 | cái |
| 78 | Lắp đặt chếch PVC nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 60 | cái |
| 79 | Lắp đặt chếch PVC nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Chương V- E-HSMT | 80 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt thông tắc, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 81 | Lắp nút bịt thông tắc, ĐK 75mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| Z | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng- Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 85,88 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V- E-HSMT | 49,31 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V- E-HSMT | 36,57 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V- E-HSMT | 613,5 | m2 |
| AA | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Đầu báo khói quang điện | Chương V- E-HSMT | 60 | cái |
| 4 | Đầu báo nhiệt gia tăng | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt đầu báo báo cháy | Chương V- E-HSMT | 6,7 | 10 đầu |
| 6 | Chuông báo cháy | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V- E-HSMT | 2 | 5 chuông |
| 8 | Đèn báo cháy | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V- E-HSMT | 2 | 5 đèn |
| 10 | Nút ấn báo cháy tròn | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V- E-HSMT | 2 | 5 nút |
| 12 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V- E-HSMT | 10 | hộp |
| 13 | Đèn báo phòng | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V- E-HSMT | 6 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Chương V- E-HSMT | 5 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V- E-HSMT | 1.050 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 500 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp tín hiệu 20x2x0.5mm2 | Chương V- E-HSMT | 15 | 10 m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 1.550 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 150 | m |
| 22 | Cút nối ống D16 | Chương V- E-HSMT | 388 | cái |
| 23 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V- E-HSMT | 775 | cái |
| 24 | Măng sông nối ống D16 | Chương V- E-HSMT | 517 | cái |
| 25 | Hộp chia ngả D16 | Chương V- E-HSMT | 300 | hộp |
| 26 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ (báo cháy, exit, sự cố) | Chương V- E-HSMT | 2 | kênh |
| 27 | Đèn thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 4 | 5 đèn |
| 29 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V- E-HSMT | 27 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Chương V- E-HSMT | 5,4 | 5 đèn |
| 31 | Đào móng- Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| AB | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm- Đường kính 65mm | Chương V- E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm- Đường kính 65mm | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 34 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm - Đường kính 65/50mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm - Đường kính 100/50mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 65/50mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm , ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1 | m3 |
| 16 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cặp bích |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 22 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ bơm | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 23 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| 24 | Thử áp lực đường ống thép - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống thép - Đường kính <100mm | Chương V- E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 26 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 28 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 47,061 | 1m2 |
| 29 | Lắp đặt góc chữa cháy ĐK50mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Vòi rồng chữa cháy D50 + khớp nối | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 31 | Lăng chữa cháy D50 | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 32 | Vòi rông chữa cháy D65 + khớp nối D65 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lăng chữa cháy D65 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy KT 600x600x200mm | Chương V- E-HSMT | 21 | hộp |
| 35 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT 500x600x180mm | Chương V- E-HSMT | 10 | hộp |
| 36 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm | Chương V- E-HSMT | 2 | hộp |
| 37 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa ra D65 mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Rìu chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Kìm cộng lực | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Búa tạ | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy (cấm lửa + cấm thuốc + nội quy + tiêu lệnh) | Chương V- E-HSMT | 37 | bộ |
| 43 | Bình chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 37 | bình |
| 44 | Bình bọt | Chương V- E-HSMT | 74 | bình |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy kích thước 600x350x200 | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| AC | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,163 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 3,866 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V- E-HSMT | 0,227 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,178 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 7 | Xây móng, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 6,148 | m3 |
| 8 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Xây tường thẳng vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,594 | m3 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột | Chương V- E-HSMT | 14,853 | m2 |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 12,644 | m3 |
| 12 | Lát gạch xi măng | Chương V- E-HSMT | 131,1 | m2 |
| 13 | Mua thép ống D89x4mm, D76x4mm làm cột thép | Chương V- E-HSMT | 324,9822 | kg |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V- E-HSMT | 0,3186 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Chương V- E-HSMT | 0,319 | tấn |
| 16 | Bu lông neo móng M16x500 | Chương V- E-HSMT | 32 | cái |
| 17 | Mua thép ống, hộp làm vì kèo thép | Chương V- E-HSMT | 857,7996 | kg |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình | Chương V- E-HSMT | 0,198 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép | Chương V- E-HSMT | 0,198 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,782 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 1,472 | 100m2 |
| 22 | Máng nước khổ 400 dày 0,4mm | Chương V- E-HSMT | 34,5 | m |
| AD | HẠNG MỤC PHẦN THIẾT BỊ: | |||
| AE | ĐIỆN NHẸ | |||
| AF | MẠNG MÁY TÍNH : | |||
| 1 | Bộ phát wifi 3 anten | Chương V- E-HSMT | 10 | Thiết bị |
| 2 | Tủ rack tổng 27U Kích thước : H.1370 x W.600 x D.1000Nguồn điện : AC (190-240V, 50-60Hz ± 5% | Chương V- E-HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Switch 24 cổng | Chương V- E-HSMT | 2 | Thiết bị |
| 4 | Thanh trung chuyển (Patch Panel) 24 cổng | Chương V- E-HSMT | 2 | Patch panel |
| 5 | Lắp đặt dây cáp quang 4FO | Chương V- E-HSMT | 100 | m |
| 6 | Bộ chuyển đổi quang ( 2 Port ), Plug-&-play, dễ dàng cài đặt 2 Tự động kết nối MDI/MDI-X 3 Nguồn 24VDC điện áp đầu vào (12V~36VDC) 4 Làm việc ở nhiệt độ từ - 40°C tới 75°C 5 Bảo vệ IP30, vỏ chịu lực | Chương V- E-HSMT | 1 | Adapter |
| AG | HT CAMERA QUAN SÁT | |||
| 1 | Camera IP gắn trần, Công nghệ camera : Camera IP Độ phân giải 2.0 MPĐộ nhậy sáng: [email protected] – 0Lux IR On;Ống kính: 3.6mm;Chống ngược sáng :CóCamera theo kiểu dáng : Camera Dome Chất liệu :Kim loại cao cấp | Chương V- E-HSMT | 21 | bộ |
| 2 | Camera IP Thân trụ 4MP IPC2324EBR-DPZ28 – Góc quan sát 91°~ 27°– Độ phân giải hình ảnh 2592*1520: 20fps; 2560*1440: 25fps– Cảm biến hình ảnh 1/3″, progressive scan, 4.0megapixel, CMOS– Hồng ngoại 30m,hỗ trợ chức năng quan sát hành lang corridor mode– Tiêu chuẩn chống nước IP67.– Nguồn cấp DC12V( ± 25% ) và PoE | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Đầu ghi hình camera IP 32 kênh - Đầu ghi hình NVR 32 kênh. - 32 kênh ngõ vào IP độ phân giải lên đến 5 Megapixel, băng thông tối đa 200Mbps. - Chuẩn nén hình ảnh: H.264/ MJPEG. - tín hiệu ngõ ra: VGA/ HDMI. - Chế độ xem lại: 16 kênh đồng thời. - Hỗ trợ chuẩn Onvif 2.3. - Hỗ trợ 8 ổ cứng SATA dung lượng lên đến 32TB.Dễ dàng cài đặt, quan sát qua phần mềm trên điện thoại. -- Hỗ trợ: RJ45, âm thanh hai chiều.- Kích thước: 1U, 375 x 285 x 50mm. - Trọng lượng: 2kg | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | - Switch PoE 2 lớp ; 24 cổng Switch Hi-PoE ; Tính năng L2+ mạnh mẽ ; Cổng giao tiếp:10/100/1000BASE-T port x 20, Combo 1000BASE-T/SFP port x 4 ; Khả năng chuyển đổi: 350Gbps ; Khả năng lưu trữ MAC: 32K | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | HDD PC 6T WD Purple - Chuyên CameraHDD 6T Gb Western Purple | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | UPS - Công suất: 3KVA (2400W)Thời gian lưu điện: từ 2h4p – 2h30p phút đối vớicông suất 200W | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Màn hình hiển thị camera,Loại: Tivi LED Kích thước màn hình: 40 inch; Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 PixelsTần số quét: 200 Hz | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| AH | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu cháy 5 kênh | Chương V- E-HSMT | 1 | Trung tâm |
| 2 | Máy bơm cấp nước chữa cháy ly tâm trục ngang, một tầng cánh, động cơ điện Q≥63m3/h, H≥48m | Chương V- E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Máy bơm cấp nước chữa cháy ly tâm trục ngang, một tầng cánh, động cơ Diesel Q≥63m3/h, H≥48m | Chương V- E-HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Tủ điều khiển máy bơm( điều khiển 2 bơm) | Chương V- E-HSMT | 1 | Tủ |
| AI | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Điều hòa 24.000 BTU | Chương V- E-HSMT | 48 | Cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi