Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200533360-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thành phố Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình.
Số hiệu KHLCNT 20200525817
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 18:06:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,346,708,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền, mặt đường
1 Vét hữu cơ đất cấp 2 (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3835 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,96 m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4268 100m3
4 Đệm cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,191 m3
5 Rải nilong lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2283 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2269 100m2
7 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,286 m3
8 Gỗ chèn khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 m3
9 Nhựa đường chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 kg
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6735 100m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc (tận dụng đất đào để đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4041 100m3
12 Bê tông chân khay M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,94 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,347 100m2
14 Bê tông mái taluy M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,018 m3
15 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0904 100m2
16 Rải nilong lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6682 100m2
B Hạng mục: Cống Hộp
1 Bê tông lớp phủ mặt cống M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,571 m3
2 Cốt thép lớp phủ mặt cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 tấn
3 Lớp chống thấm radon formula Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,28 m2
4 Bê tông thân cống M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,58 m3
5 Ván khuôn thân cống + tường đầu tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6136 100m2
6 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,93 tấn
7 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,191 tấn
8 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 tấn
9 Bê tông lót móng M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,716 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7419 100m3
11 Sơn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,255 m2
12 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,43 m3
13 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,51 m3
14 Bê tông sân cống, chân khay M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7 m3
15 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9095 100m2
16 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, ván khuôn sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0897 100m2
17 Đệm cát đệm móng tường đầu, tường cánh, sân công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1313 100m3
18 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 rọ
19 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,41 100m
20 Đào đất hố móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2077 100m3
21 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc (tận dụng đất đào để đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7623 100m3
22 Bê tông bản vượt M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,84 m3
23 Cốt thép bản vượt d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
24 Cốt thép bản vượt d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,817 tấn
25 Cốt thép bản vượt d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 tấn
26 Ván khuôn thép bê tông bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 100m2
27 Cấp phối đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,368 m3
28 Rải nilong lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1376 100m2
29 Dây đai tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,64 m2
30 Đào móng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
31 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,849 m3
32 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
33 Đào móng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 m3
34 Bê tông móng biển báo M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,226 m3
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Mặt đường cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2719 100m3
37 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4928 100m3
38 Lắp đặt ống cống D1500mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đoạn ống
39 Đào đất thanh thải dòng chảy (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4928 100m3
40 Tháo dỡ ống cống D1500, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đoạn ống
41 Ca bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ca
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,42 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->