Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200533464-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 06:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Ngã Tư Sở
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200453351
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 06:12:00 đến ngày 2020-05-25 06:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,662,703,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại Chương IV 0,232 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm Chương IV 0,089 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm Chương IV 0,986 m3
4 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Chương IV 1,71 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 46,6 m3
6 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 49,617 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 1,997 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 2,16 m2
9 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 0,292 m3
10 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,333 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 1,372 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,756 m3
13 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 8,52 m2
14 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 72 m
15 Sơn tường 3 nước Chương IV 72 m2
16 Công tác trát, Trát granitô trụ cột dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 2,592 m2
17 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 1,997 m3
18 Chậu hoa trên trụ lối vào Chương IV 10 chậu
19 Đổ đất màu vào chậu để trồng cây Chương IV 1,25 m3
20 Trồng và duy trì hoa trong chậu, cây hoa không có bầu, đường kính tán 10-15cm Chương IV 2,5 m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 0,54 m3
22 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 0,54 m3
23 Ván khuôn gỗ cột, mố, trụ vuông, chữ nhật Chương IV 7,2 m2
24 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,54 m3
25 Sản xuất cổng inox ống tròn Chương IV 0,062 tấn
26 Lắp dựng cổng kiến trúc Chương IV 1,125 m2
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 21,022 m3
28 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 21,022 m3
29 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 21,64 m2
30 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 4,117 m3
31 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 5,553 m3
32 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 11,352 m3
33 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 10,823 m3
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương IV 0,222 100m
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV 17,933 m2
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Chương IV 2,38 100kg
37 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 2,463 m3
38 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 103,367 m2
39 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 387,04 m
40 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 48,427 m2
41 Sơn tường 3 nước Chương IV 103,367 m2
42 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 9,675 m3
43 Giấy dầu Chương IV 186,919 m2
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương IV 3,44 m2
45 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 Chương IV 15,039 m3
46 Lát gạch terrazzo 30x30cm Chương IV 188,163 m2
47 Cỏ nhân tạo sân vườn Chương IV 188,163 m2
48 Lắp đặt cỏ nhân tạo sân chơi Chương IV 188,163 m2
49 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 3,569 m3
50 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 3,569 m3
51 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 3,712 m2
52 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 0,653 m3
53 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,96 m3
54 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 1,956 m3
55 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 1,239 m3
56 ốp tường gạch 6x20cm Chương IV 8,15 m2
57 Trát granitô tường dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 1,179 m2
58 Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m Chương IV 1,45 m3
59 Đào hố trồng cây, đất cấp I, kích th­ớc hố (đường kính x chiều sâu) 90x85 cm Chương IV 3 hố
60 Cây Sấu Chương IV 3 cây
61 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 80x75cm Chương IV 3 hố
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 1,361 m3
63 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 1,361 m3
64 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 7 m2
65 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,613 m3
66 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 0,748 m3
67 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 3,464 m3
68 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 5,542 m3
69 Lát gạch terrazzo 30x30cm Chương IV 69,28 m2
70 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Chương IV 15,495 m3
71 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 15,495 m3
72 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 15,495 m3
73 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 30,99 m3
74 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 165,439 m3
75 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 165,439 m3
76 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 47,655 m2
77 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 Chương IV 21,827 m3
78 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 43,868 m3
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV 93,87 m2
80 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 7,609 m3
81 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 189,934 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 46,311 m2
83 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,367 100m2
84 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 1,212 tấn
85 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 6,12 m3
86 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 153 cái
87 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương IV 49,6 m3
88 Đấu nối rãnh với ga thu nước Chương IV 1 ga
89 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương IV 0,864 m3
90 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 0,972 m3
91 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 2,88 m2
92 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,216 m3
93 Sản xuất cột bằng thép hình Chương IV 0,111 tấn
94 Lắp dựng cột thép Chương IV 0,045 tấn
95 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 0,648 m3
96 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 6,912 m2
97 In chữ nội dung theo quy định Chương IV 2,88 m2
98 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương IV 1,62 m3
99 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 1,62 m3
100 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương IV 0,145 100kg
101 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 5,6 m2
102 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,98 m3
103 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 0,64 m3
104 Sản xuất cột bằng thép hình Chương IV 0,068 tấn
105 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương IV 0,037 tấn
106 Lắp dựng cột thép Chương IV 0,068 tấn
107 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 0,037 tấn
108 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 4,656 m2
109 Biển hiệu nhà tập thể Chương IV 1 cái
110 Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại Chương IV 4,5 m3
111 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 19,272 m3
112 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 23,772 m3
113 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 2,745 m3
114 Giấy dầu Chương IV 18,3 m2
115 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương IV 0,851 m2
116 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 Chương IV 1,464 m3
117 Lát gạch terrazzo 30x30cm Chương IV 18,3 m2
118 Cỏ nhân tạo sân vườn Chương IV 18,3 m2
119 Lắp đặt cỏ nhân tạo sân chơi Chương IV 18,3 m2
120 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 0,408 m3
121 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 0,408 m3
122 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 2,1 m2
123 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,184 m3
124 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 0,224 m3
125 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 12,045 m3
126 Giấy dầu Chương IV 240,9 m2
127 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 24,09 m3
128 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương IV 14,134 cái
129 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương IV 6,36 m3
130 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 7,08 m3
131 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,034 100m2
132 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,108 tấn
133 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,56 m3
134 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 14 cái
135 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm Chương IV 0,413 m3
136 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 26,008 m3
137 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương IV 2,127 m3
138 Phá dỡ tường bê tông cốt thép - Chiều dày tường <=22cm Chương IV 6,896 m3
139 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Chương IV 36,3 m2
140 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 35,989 m3
141 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 17,772 m3
142 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,904 m3
143 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 2,603 m3
144 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 14,322 m2
145 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 14,986 m3
146 Lát gạch terrazzo 30x30cm Chương IV 14,986 m2
147 Sơn tường 3 nước Chương IV 35,382 m2
148 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 2,1 m2
149 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,184 m3
150 Cỏ nhân tạo sân vườn Chương IV 14,986 m2
151 Lắp đặt cỏ nhân tạo sân chơi Chương IV 14,986 m2
152 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 9,928 m3
153 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,656 m3
154 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 2,341 m3
155 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 12,933 m2
156 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 8,876 m3
157 Lát gạch terrazzo 30x30cm Chương IV 8,876 m2
158 Sơn tường 3 nước Chương IV 30,673 m2
159 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 1,4 m2
160 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,123 m3
161 Cỏ nhân tạo sân vườn Chương IV 8,876 m2
162 Lắp đặt cỏ nhân tạo sân chơi Chương IV 8,876 m2
163 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 16,255 m3
164 Giấy dầu Chương IV 325,1 m2
165 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 32,51 m3
166 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương IV 31,78 cái
167 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương IV 7,101 m3
168 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 8,341 m3
169 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,065 100m2
170 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,242 tấn
171 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,08 m3
172 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 31,78 cái
173 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 31,892 m3
174 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 31,892 m3
175 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 5,6 m2
176 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 2,632 m3
177 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 6,776 m3
178 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV 16,8 m2
179 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 1,31 m3
180 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 33,6 m2
181 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 8,4 m2
182 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,067 100m2
183 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,216 tấn
184 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,12 m3
185 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 28 cái
186 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương IV 9,968 m3
187 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 25,536 m3
188 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 15,96 m3
189 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 31,92 m3
190 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương IV 16,92 cái
191 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương IV 7,614 m3
192 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 7,778 m3
193 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,041 100m2
194 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,131 tấn
195 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,68 m3
196 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 17 cái
197 Bốc xếp, trung chuyển cát các loại Chương IV 380,151 m3
198 Bốc xếp, trung chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương IV 203,236 m3
199 Bốc xếp, trung chuyển gạch chỉ, gạch thẻ Chương IV 48,594 1000v
200 Bốc xếp, trung chuyển gạch lát các loại Chương IV 331,886 m2
201 Bốc xếp, trung chuyển xi măng đóng bao các loại Chương IV 82,922 tấn
202 Bốc xếp, trung chuyển sắt thép các loại Chương IV 2,398 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->