Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 06:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Ngã Tư Sở |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453351 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 06:12:00 đến ngày 2020-05-25 06:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,662,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại | Chương IV | 0,232 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm | Chương IV | 0,089 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm | Chương IV | 0,986 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch | Chương IV | 1,71 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương IV | 46,6 | m3 |
| 6 | Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải | Chương IV | 49,617 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 1,997 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 2,16 | m2 |
| 9 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 0,292 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,333 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 1,372 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,756 | m3 |
| 13 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột | Chương IV | 8,52 | m2 |
| 14 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | Chương IV | 72 | m |
| 15 | Sơn tường 3 nước | Chương IV | 72 | m2 |
| 16 | Công tác trát, Trát granitô trụ cột dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Chương IV | 2,592 | m2 |
| 17 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 1,997 | m3 |
| 18 | Chậu hoa trên trụ lối vào | Chương IV | 10 | chậu |
| 19 | Đổ đất màu vào chậu để trồng cây | Chương IV | 1,25 | m3 |
| 20 | Trồng và duy trì hoa trong chậu, cây hoa không có bầu, đường kính tán 10-15cm | Chương IV | 2,5 | m2 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 0,54 | m3 |
| 22 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 0,54 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột, mố, trụ vuông, chữ nhật | Chương IV | 7,2 | m2 |
| 24 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 0,54 | m3 |
| 25 | Sản xuất cổng inox ống tròn | Chương IV | 0,062 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cổng kiến trúc | Chương IV | 1,125 | m2 |
| 27 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 21,022 | m3 |
| 28 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 21,022 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 21,64 | m2 |
| 30 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 4,117 | m3 |
| 31 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 5,553 | m3 |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 11,352 | m3 |
| 33 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 10,823 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương IV | 0,222 | 100m |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương IV | 17,933 | m2 |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Chương IV | 2,38 | 100kg |
| 37 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 2,463 | m3 |
| 38 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột | Chương IV | 103,367 | m2 |
| 39 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | Chương IV | 387,04 | m |
| 40 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Chương IV | 48,427 | m2 |
| 41 | Sơn tường 3 nước | Chương IV | 103,367 | m2 |
| 42 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 9,675 | m3 |
| 43 | Giấy dầu | Chương IV | 186,919 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương IV | 3,44 | m2 |
| 45 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 | Chương IV | 15,039 | m3 |
| 46 | Lát gạch terrazzo 30x30cm | Chương IV | 188,163 | m2 |
| 47 | Cỏ nhân tạo sân vườn | Chương IV | 188,163 | m2 |
| 48 | Lắp đặt cỏ nhân tạo sân chơi | Chương IV | 188,163 | m2 |
| 49 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 3,569 | m3 |
| 50 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 3,569 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 3,712 | m2 |
| 52 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 0,653 | m3 |
| 53 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,96 | m3 |
| 54 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 1,956 | m3 |
| 55 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Chương IV | 1,239 | m3 |
| 56 | ốp tường gạch 6x20cm | Chương IV | 8,15 | m2 |
| 57 | Trát granitô tường dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Chương IV | 1,179 | m2 |
| 58 | Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m | Chương IV | 1,45 | m3 |
| 59 | Đào hố trồng cây, đất cấp I, kích thớc hố (đường kính x chiều sâu) 90x85 cm | Chương IV | 3 | hố |
| 60 | Cây Sấu | Chương IV | 3 | cây |
| 61 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 80x75cm | Chương IV | 3 | hố |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 1,361 | m3 |
| 63 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 1,361 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương IV | 7 | m2 |
| 65 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 0,613 | m3 |
| 66 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 0,748 | m3 |
| 67 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 3,464 | m3 |
| 68 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 5,542 | m3 |
| 69 | Lát gạch terrazzo 30x30cm | Chương IV | 69,28 | m2 |
| 70 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Chương IV | 15,495 | m3 |
| 71 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 15,495 | m3 |
| 72 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 15,495 | m3 |
| 73 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 30,99 | m3 |
| 74 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 165,439 | m3 |
| 75 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 165,439 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 47,655 | m2 |
| 77 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 | Chương IV | 21,827 | m3 |
| 78 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 43,868 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương IV | 93,87 | m2 |
| 80 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 7,609 | m3 |
| 81 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột | Chương IV | 189,934 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 75 | Chương IV | 46,311 | m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương IV | 0,367 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương IV | 1,212 | tấn |
| 85 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 6,12 | m3 |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương IV | 153 | cái |
| 87 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương IV | 49,6 | m3 |
| 88 | Đấu nối rãnh với ga thu nước | Chương IV | 1 | ga |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương IV | 0,864 | m3 |
| 90 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 0,972 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 2,88 | m2 |
| 92 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 0,216 | m3 |
| 93 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương IV | 0,111 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cột thép | Chương IV | 0,045 | tấn |
| 95 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 0,648 | m3 |
| 96 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương IV | 6,912 | m2 |
| 97 | In chữ nội dung theo quy định | Chương IV | 2,88 | m2 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương IV | 1,62 | m3 |
| 99 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 1,62 | m3 |
| 100 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Chương IV | 0,145 | 100kg |
| 101 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 5,6 | m2 |
| 102 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 0,98 | m3 |
| 103 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 0,64 | m3 |
| 104 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương IV | 0,068 | tấn |
| 105 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương IV | 0,037 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cột thép | Chương IV | 0,068 | tấn |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương IV | 0,037 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương IV | 4,656 | m2 |
| 109 | Biển hiệu nhà tập thể | Chương IV | 1 | cái |
| 110 | Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại | Chương IV | 4,5 | m3 |
| 111 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương IV | 19,272 | m3 |
| 112 | Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải | Chương IV | 23,772 | m3 |
| 113 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 2,745 | m3 |
| 114 | Giấy dầu | Chương IV | 18,3 | m2 |
| 115 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương IV | 0,851 | m2 |
| 116 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 | Chương IV | 1,464 | m3 |
| 117 | Lát gạch terrazzo 30x30cm | Chương IV | 18,3 | m2 |
| 118 | Cỏ nhân tạo sân vườn | Chương IV | 18,3 | m2 |
| 119 | Lắp đặt cỏ nhân tạo sân chơi | Chương IV | 18,3 | m2 |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 0,408 | m3 |
| 121 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 0,408 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương IV | 2,1 | m2 |
| 123 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 0,184 | m3 |
| 124 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 0,224 | m3 |
| 125 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 12,045 | m3 |
| 126 | Giấy dầu | Chương IV | 240,9 | m2 |
| 127 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 24,09 | m3 |
| 128 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương IV | 14,134 | cái |
| 129 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương IV | 6,36 | m3 |
| 130 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 7,08 | m3 |
| 131 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương IV | 0,034 | 100m2 |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương IV | 0,108 | tấn |
| 133 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 0,56 | m3 |
| 134 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương IV | 14 | cái |
| 135 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm | Chương IV | 0,413 | m3 |
| 136 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương IV | 26,008 | m3 |
| 137 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương IV | 2,127 | m3 |
| 138 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép - Chiều dày tường <=22cm | Chương IV | 6,896 | m3 |
| 139 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Chương IV | 36,3 | m2 |
| 140 | Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải | Chương IV | 35,989 | m3 |
| 141 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 17,772 | m3 |
| 142 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,904 | m3 |
| 143 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 2,603 | m3 |
| 144 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột | Chương IV | 14,322 | m2 |
| 145 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 14,986 | m3 |
| 146 | Lát gạch terrazzo 30x30cm | Chương IV | 14,986 | m2 |
| 147 | Sơn tường 3 nước | Chương IV | 35,382 | m2 |
| 148 | Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương IV | 2,1 | m2 |
| 149 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 0,184 | m3 |
| 150 | Cỏ nhân tạo sân vườn | Chương IV | 14,986 | m2 |
| 151 | Lắp đặt cỏ nhân tạo sân chơi | Chương IV | 14,986 | m2 |
| 152 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 9,928 | m3 |
| 153 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,656 | m3 |
| 154 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 2,341 | m3 |
| 155 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột | Chương IV | 12,933 | m2 |
| 156 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 8,876 | m3 |
| 157 | Lát gạch terrazzo 30x30cm | Chương IV | 8,876 | m2 |
| 158 | Sơn tường 3 nước | Chương IV | 30,673 | m2 |
| 159 | Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương IV | 1,4 | m2 |
| 160 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 0,123 | m3 |
| 161 | Cỏ nhân tạo sân vườn | Chương IV | 8,876 | m2 |
| 162 | Lắp đặt cỏ nhân tạo sân chơi | Chương IV | 8,876 | m2 |
| 163 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 16,255 | m3 |
| 164 | Giấy dầu | Chương IV | 325,1 | m2 |
| 165 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 32,51 | m3 |
| 166 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương IV | 31,78 | cái |
| 167 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương IV | 7,101 | m3 |
| 168 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 8,341 | m3 |
| 169 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương IV | 0,065 | 100m2 |
| 170 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương IV | 0,242 | tấn |
| 171 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 1,08 | m3 |
| 172 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương IV | 31,78 | cái |
| 173 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 31,892 | m3 |
| 174 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 31,892 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 5,6 | m2 |
| 176 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 2,632 | m3 |
| 177 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 6,776 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương IV | 16,8 | m2 |
| 179 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 1,31 | m3 |
| 180 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột | Chương IV | 33,6 | m2 |
| 181 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 75 | Chương IV | 8,4 | m2 |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương IV | 0,067 | 100m2 |
| 183 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương IV | 0,216 | tấn |
| 184 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 1,12 | m3 |
| 185 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương IV | 28 | cái |
| 186 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương IV | 9,968 | m3 |
| 187 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương IV | 25,536 | m3 |
| 188 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 15,96 | m3 |
| 189 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương IV | 31,92 | m3 |
| 190 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương IV | 16,92 | cái |
| 191 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương IV | 7,614 | m3 |
| 192 | Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải | Chương IV | 7,778 | m3 |
| 193 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương IV | 0,041 | 100m2 |
| 194 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương IV | 0,131 | tấn |
| 195 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 0,68 | m3 |
| 196 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương IV | 17 | cái |
| 197 | Bốc xếp, trung chuyển cát các loại | Chương IV | 380,151 | m3 |
| 198 | Bốc xếp, trung chuyển sỏi, đá dăm các loại | Chương IV | 203,236 | m3 |
| 199 | Bốc xếp, trung chuyển gạch chỉ, gạch thẻ | Chương IV | 48,594 | 1000v |
| 200 | Bốc xếp, trung chuyển gạch lát các loại | Chương IV | 331,886 | m2 |
| 201 | Bốc xếp, trung chuyển xi măng đóng bao các loại | Chương IV | 82,922 | tấn |
| 202 | Bốc xếp, trung chuyển sắt thép các loại | Chương IV | 2,398 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi