Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524907-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 15:21:00 đến ngày 2020-05-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,309,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4214 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9749 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp taluy | Theo hồ sơ BCKTKT | 562,1637 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 562,1637 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,0519 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8488 | 100m2 |
| 7 | Bó vỉa hè, đường bằng đá xẻ KT 26x23x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 332,88 | md |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 332,88 | m |
| 9 | Lắp tấm đan rãnh BTXM KT 30x50x6cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 167 | cái |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,503 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1603 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,2008 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6934 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,0092 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 114,4176 | m2 |
| 16 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8372 | 100m3 |
| 17 | Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên màu xanh xám KT 40x40x4cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.395,39 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8304 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,183 | 100m2 |
| 20 | Bó vỉa hố trồng cây bằng đá Thanh Hóa 12x200x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 104 | m |
| 21 | Lắp đặt bó vỉa hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 104 | m |
| 22 | Trồng cây Osaka | Theo hồ sơ BCKTKT | 26 | cây |
| B | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,234 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2213 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,18 | 100m |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5113 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3098 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4206 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7994 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1368 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,7974 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,488 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5365 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1829 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1292 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,296 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0648 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,252 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | 1cấu kiện |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8642 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8642 | tấn |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9 | 100m |
| 2 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -0.6/1kV (3x95+1x70) mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 280 | m |
| 3 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -0.6/1kV (3x70+1x50) mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 210 | m |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,38 | 100m |
| 5 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -0.6/1kV (3x50+1x35) mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 138 | m |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,44 | 100m |
| 7 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -0.6/1kV (3x35+1x25) mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 144 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,22 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | 100m |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100m |
| 13 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,008 | m2 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0638 | 100m3 |
| 15 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,68 | 10m2 |
| 16 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,68 | 10m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0336 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0302 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1625 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1625 | 100m3 |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,526 | 100m2 |
| 22 | Lưới báo cáp khổ 0.5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 421 | m2 |
| 23 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | 1 tủ |
| 24 | Tủ điện lắp công tơ hạ thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | tủ |
| 25 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe, MCCB 125A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe, MCCB 100A | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe, MCB 63A 2p | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | cái |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,12 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,792 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,816 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,64 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,336 | 100m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,192 | m2 |
| 34 | Khung móng tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 35 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | cọc |
| 36 | Băng thép 40x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 37 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 38 | Hóa chất giảm điện trở Gem | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bao |
| 39 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2824 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,24 | m3 |
| 41 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 42 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 44 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 45 | Đầu cốt đồng M95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| D | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | 1 cột |
| 2 | Lắp đèn chiếu sáng đường phố Led -100W | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | 1 choá |
| 3 | Cột đèn thép bát giác liền cần 9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cột |
| 4 | Đèn chiếu sáng đường phố Led -100W | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bóng |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0998 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,68 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,384 | 100m2 |
| 8 | Khung móng cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 10 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cọc |
| 11 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 58 | m |
| 12 | Tai bắt tiếp địa+ bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | bộ |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4925 | 100m3 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,592 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,842 | m3 |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bảng |
| 17 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | 100m |
| 18 | Rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 19 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 20 | Rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,62 | 100m |
| 21 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 562 | m |
| 22 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,82 | 100m |
| 23 | Ống nhựa chịu lực HDPE D80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | 100m |
| 24 | Đầu cốt các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 104 | cái |
| 25 | Dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,82 | 100m |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,63 | 100m3 |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,746 | 100m2 |
| 28 | Lưới báo cáp khổ 0.3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 174,6 | m2 |
| 29 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 1 đầu cáp |
| 30 | Đánh số cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | 10 cột |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi