Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông xã Cộng Hòa, huyện Nam Sách
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHÂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG HABICO |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông xã Cộng Hòa, huyện Nam Sách |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 18:16:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,830,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào cấp, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,0833 | 100m3 |
| 2 | Vét bùn, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,0077 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước duy trì hố móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100 | ca |
| 4 | Cắt mặt đường hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0889 | 100m |
| 5 | Đào khuôn đường đất C2 (10% thủ công) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 143,477 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (90% cơ giới) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,9129 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0311 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,8813 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,8436 | 100m3 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,1452 | 100m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,0363 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,8731 | 100m3 |
| 13 | Rải nilon lót chống mất nước mặt đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48,3026 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.270,11 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,52 | 100m2 |
| 16 | Cắt khe mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 225,2 | 10m |
| 17 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 720 | kg |
| 18 | Gỗ đệm nhóm IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,2337 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 567,164 | m3 |
| 21 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,9779 | 100m3 |
| 22 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0958 | 100m3 |
| 23 | Rải nilon lót chống mất nước mặt đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9581 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,37 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,4948 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,0328 | 100m3 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,2 | m3 |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống 800mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 63 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | 1 đoạn ống |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,0077 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,0077 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0311 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0311 | 100m3 |
| B | ||||
| 1 | Chi phí lán trại thi công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí không xác định trong thiết kế | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi