Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng, trang trí khung ngang đường Lê Thái Tổ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518549-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng, trang trí khung ngang đường Lê Thái Tổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 15:59:00 đến ngày 2020-05-19 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,365,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | MÓNG CỘT: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1104 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,606 | tấn |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,868 | 100m2 |
| 4 | Khung móng cột 8M24x1300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | bộ |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,94 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 85,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1826 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,219 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,219 | 100m3 |
| 10 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa an toàn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 952,8801 | kg |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột chính | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | bộ |
| C | KHUNG NGANG ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7.360,709 | kg |
| 2 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.255,07 | kg |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,316 | tấn |
| 4 | Lắp cột thép các loại | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,316 | tấn |
| 5 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7.612,873 | kg |
| 6 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 168,806 | kg |
| 7 | Bu lông M18x70mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80 | bộ |
| 8 | Bu lông chữ U M20x350mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | bộ |
| 9 | Mua thép hộp dày 1,4mm làm bản mã | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 882,81 | kg |
| 10 | Mua thép L40x40x3,8mm làm giá đỡ khung cô gái quan họ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 58,3635 | kg |
| 11 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,922 | tấn |
| 12 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,922 | tấn |
| 13 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,6244 | tấn |
| 14 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,6244 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 630,379 | 1m2 |
| 16 | Mua Sikagrout, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.680,525 | kg |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,9 | 10m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng mặt đường không cốt thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,696 | m3 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch block | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 78,76 | m2 |
| 20 | Đào móng- Cấp đất II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6441 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,29 | 100 m |
| 22 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 249,4 | m |
| 23 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6441 | 100m3 |
| 25 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,696 | m3 |
| 26 | Lát gạch xi măng tự chèn hoàn trả vỉa hè (gạch tận dụng) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 78,76 | m2 |
| 27 | Trồng hoàn trả lạc tiên | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,2 | m2 |
| 28 | Di chuyển bụi ngâu sang vị trí mới | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bụi |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng, KT 800x600x300mm ngọn cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng, KT 350x250x100mm ngọn cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 4 | Bộ nguồn 5V-60A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 360 | bộ |
| 5 | Bộ nguồn 12V-30A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9.130 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 589 | m |
| 8 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,773 | 100m |
| 9 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,019 | 100m |
| 10 | Làm đầu cáp khô 4M16 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | đầu cáp |
| 11 | Làm đầu cáp khô 4M6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | đầu cáp |
| 12 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 125A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat MCB 2P 16A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat MCB 3P 25A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat MCB 3P 32A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 75A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu đấu 3P-75A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 18 | Cầu đấu 3P-32A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 19 | Cầu đấu 3P-25A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 20 | Bóng led F8 dế 12 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 252.720 | bóng |
| 21 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.527,2 | 100 bóng |
| 22 | Bóng led D5 đế 8 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 96.160 | bóng |
| 23 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 961,6 | 100 bóng |
| 24 | Bóng led 5054 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 325 | m |
| 25 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | 10m |
| 26 | Tấm aluminum dày 3mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 360 | tấm |
| 27 | Tấm aluminum dày 2mm ốp viền nhôm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 200 | tấm |
| 28 | Tấm Fomec dày 3mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 300 | tấm |
| 29 | In đề can và cán bóng cao cấp PP ngoài trời logo cô gái quan họ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 626,333 | m2 |
| 30 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 360 | tấm |
| 31 | Lắp đặt hoa văn aluminium vào khung đỡ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 626,33 | m2 |
| 32 | Lắp logo cô gái quan họ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | bộ |
| 33 | Bông hoa lụa gắn đèn Led 10 cánh, ĐK= 490mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 120 | bộ |
| 34 | Bông hoa lụa gắn đèn Led 10 cánh, ĐK= 600mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80 | bộ |
| 35 | Bông hoa lụa gắn đèn Led 10 cánh, ĐK= 850mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80 | bộ |
| 36 | Bông hoa lụa gắn đèn Led 10 cánh, ĐK= 1170mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 37 | Chân vương miện alumilium gương màu vàng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi