Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân nhân xã Tân Việt, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528180 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 08:40:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,757,997,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E-HSMT | 1,32 | m3 |
| B | Đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền khuôn đường đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 3,243 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 3,243 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 7,292 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 7,292 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 6,629 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V - E-HSMT | 12,6655 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới | Chương V - E-HSMT | 1,524 | 100m2 |
| 8 | Rải Nilon chống mất nước | Chương V - E-HSMT | 12,67 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E-HSMT | 2,218 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 227,96 | m3 |
| 11 | Biển báo giao thông | Chương V - E-HSMT | 1 | biển |
| 12 | Gờ giảm tốc cao su | Chương V - E-HSMT | 18 | md |
| C | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 8,838 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 1,085 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 2,55 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 131,643 | m3 |
| 5 | Xây thành mương gạch chỉ tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 369,804 | m3 |
| 6 | Trát thành mương dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2.624,077 | m2 |
| 7 | Bê tông thanh giằng đổ 1x2 M200 | Chương V - E-HSMT | 4,577 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V - E-HSMT | 0,92 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh giằng | Chương V - E-HSMT | 0,763 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - E-HSMT | 454 | cái |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 2,94 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt cống bi D800 | Chương V - E-HSMT | 2 | md |
| 13 | Đế cống D800 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cống bi D500 (mương qua đường) | Chương V - E-HSMT | 45 | md |
| 15 | Đế cống D500 | Chương V - E-HSMT | 90 | cái |
| D | Trồng cây | |||
| 1 | Đất màu trồng cây | Chương V - E-HSMT | 65,575 | m3 |
| 2 | Trồng cây chuỗi ngọc (42 cây/m2) | Chương V - E-HSMT | 295 | m2 trồng dặm |
| 3 | Cây cau cảnh (8m/1cây) | Chương V - E-HSMT | 147 | cây |
| 4 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa | Chương V - E-HSMT | 1,47 | 100cây |
| 5 | Tưới nước chăm sóc cây | Chương V - E-HSMT | 23,6 | 100m2/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi