Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200533883-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Tế Nông, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200517155
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 08:30:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,671,519,311 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà khám bệnh và phòng cách ly dịch
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,9757 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 10,8411 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 1,2924 100m3
4 mua đất mỏ Tượng Sơn về đắp (khoảng cách 13,6 Km) Mục II Chương V 46,6769 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,4668 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,4668 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 0,4668 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 19,8701 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 14,2733 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,4073 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,3687 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,4393 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 12,2619 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,7896 100m2
15 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V 0,1867 tấn
16 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V 0,836 tấn
17 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 8,6856 m3
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 27,3247 m3
19 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 35,96 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,7639 100m2
21 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm Mục II Chương V 0,1063 tấn
22 Cốt thép cột, đường kính <=18 mm Mục II Chương V 0,8054 tấn
23 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 4,2011 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,7241 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 2,667 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2325 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,6243 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 3,1832 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 7,9653 m3
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 25,9807 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,2468 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1381 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,8844 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 60,5424 m3
35 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mục II Chương V 0,1678 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,1388 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,9229 m3
38 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V 198,2778 m2
39 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V 214,15 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 295,475 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 234,28 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 51,04 m2
43 Trát dầm, vữa XM mác 75 (Tính = dt ván khuôn dầm mái) Mục II Chương V 72,41 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 253,4856 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 49,8413 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mục II Chương V 49,8413 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính = dt trát tường ngoài) Mục II Chương V 295,475 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 611,2156 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 99,09 m
50 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mục II Chương V 69,09 m
51 Cửa đi nhựa lõi thép, kính dày 5 mm 2 cánh mở quay Mục II Chương V 17,94 m2
52 Cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 5mm, 2 cánh mở quay Mục II Chương V 22,5 m2
53 Vách kính nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5 mm Mục II Chương V 10,65 m2
54 Hoa sắt vuông 14x14 cửa các loại (Kể cả lắp dựng và sơn 3 nước) Mục II Chương V 29,25 m2
55 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Mục II Chương V 42,36 m2
56 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục II Chương V 8,64 m2
57 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 14,2875 m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 2,47 100m2
59 Nẹp chống bão 40x3 + vít chụp (Sản xuất + hoàn thiện + lắp đặt) (TT: 4 cái /m2) Mục II Chương V 988 cái
60 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 1,4242 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,4242 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 93,8 1m2
63 Tôn úp nóc, máng xối 300x300 mm Mục II Chương V 66 md
64 Bộ chữ inox cao 250mm: "TRẠM Y TẾ XÃ TẾ NÔNG" (lắp đặt hoàn chỉnh) Mục II Chương V 1 bộ
65 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II Chương V 6 hộp
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 19 cái
67 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V 1 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 6 cái
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 12 bộ
70 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 3 bộ
71 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 12 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V 456 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V 50 m
74 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 37 cái
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 120 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V 200 m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V 6 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,36 100m
79 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Mục II Chương V 6 cái
80 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 5,55 m3
81 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 55,5 m2
B Hạng mục 2: Phá dỡ công trình cũ, phục hồi bể nước
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Mục II Chương V 2 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm Mục II Chương V 2 gốc
3 dọn cây vận chuyển ra bãi thải nhân công 3/7 Mục II Chương V 3 công
4 Phá dỡ móng xây đá Mục II Chương V 36,375 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 7,6945 m3
6 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V 9,75 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V 97,5 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V 53,4626 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 6,7407 m3
10 Tháo dỡ trần Mục II Chương V 67,5 m2
11 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mục II Chương V 96 m2
12 Vận chuyển phế thải phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục II Chương V 1,2377 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục II Chương V 1,2377 100m3
14 Tháo dỡ cột kèo, mái tôn hành lang giáp nhà xây mới, gia cố lại Mục II Chương V 1 tb
15 Khoan giếng nước sạch (trọn gói) Mục II Chương V 1 giếng
16 Lắp đặt máy bơm nước giếng chìm + phụ kiện Mục II Chương V 1 máy
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,0251 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,018 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1285 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,0251 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,5773 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 7,4197 m3
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 13,23 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 67,452 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V 67,452 m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2169 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0934 100m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 2,0252 m3
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II Chương V 16 cái
30 Vật liệu bể lọc nước, ống thoát nước+phụ kiện Mục II Chương V 1 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
C Hạng mục 3: Thiết bị
1 Máy hút đờm Mục II Chương V 1 Cái
2 Máy test đường huyết Mục II Chương V 1 Bộ
3 Test thử đường huyết Mục II Chương V 3 Hộp
4 Ghế đầu xoay y tế Mục II Chương V 3 Cái
5 Bảng khám mắt (Thị lực điện) Mục II Chương V 1 Cái
6 Bàn tiểu phẩu Mục II Chương V 1 Cái
7 Bộ tiểu phẩu (15 chi tiết) Mục II Chương V 1 Bộ
8 Cáng cứu thương Mục II Chương V 1 Cái
9 Trụ cắm pank inox Mục II Chương V 24 Cái
10 Tủ đựng thuốc và đồ cá nhân của bệnh nhân, chất liệu: Inox Mục II Chương V 10 Cái
11 Lịch công tác (1,2 x0,8)m Mục II Chương V 0,96 m2
12 Giường y tế, chất liệu: Inox, kích thước: 1,2 x 2m Mục II Chương V 20 Cái
13 Bảng theo dõi khám chữa bệnh: (1,5 x 1,2)m Mục II Chương V 1,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->