Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200528643-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200527512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 07:47:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,063,509,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG:
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 6.409,15 m3
2 Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 Chương V - E-HSMT 2.697,77 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 3.989,95 m3
4 Vét bùn - Cấp đất I Chương V - E-HSMT 528,02 m3
5 Đào cấp - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 628,86 m3
6 Vét hữu cơ - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 116,15 m3
7 Đắp bù vét bùn + vét hữu cơ + đánh cấp, độ chặt K = 0,95 Chương V - E-HSMT 1.273,04 m3
8 Đào rãnh thoát nước - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 634,75 m3
9 Đắp trả mương, độ chặt K = 0,90 Chương V - E-HSMT 71,69 m3
10 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - E-HSMT 4.133,3 m2
11 Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 4.565,87 m3
12 Vận chuyển đổ bùn thải cự ly 1km đầu - Cấp đất I Chương V - E-HSMT 528,02 m3
13 Vận chuyển đổ bùn thải cự ly ngoài 1km đầu - Cấp đất I Chương V - E-HSMT 528,02 m3
14 Vận chuyển đổ thải cự ly 1km đầu - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 745,01 m3
15 Vận chuyển đổ thải cự ly ngoài 1km đầu - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 745,01 m3
16 Vận chuyển đổ đất thừa cự ly 1km đầu - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 6.467,99 m3
17 Vận chuyển đổ đất thừa cự ly ngoài 1km đầu - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 6.467,99 m3
B MẶT ĐƯỜNG:
1 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 2.911,69 m3
2 Móng cấp phối đá dăm Chương V - E-HSMT 2.183,77 m3
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E-HSMT 1.164,68 m2
C LỐI RẼ:
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 68,56 m3
2 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 46,93 m3
3 Móng cấp phối đá dăm Chương V - E-HSMT 35,2 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E-HSMT 31,29 m2
5 Vận chuyển đổ đất thừa - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 68,56 m3
D CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng cống - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 360,7 m3
2 Phá dỡ cống cũ Chương V - E-HSMT 31,9 m3
3 Đắp đất mang cống K = 0,95 Chương V - E-HSMT 219,9 m3
4 Bê tông đầu, thân móng cống, M150, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 101,22 m3
5 Bê tông gia cố sân cống, M150, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 16,62 m3
6 Ván khuôn đầu, thân móng cống Chương V - E-HSMT 379,5 m2
7 Đệm cát Chương V - E-HSMT 17,59 m3
8 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V - E-HSMT 3,73 m3
E ỐNG CỐNG BTCT:
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 13,89 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 1.000,19 kg
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V - E-HSMT 343,47 m2
4 Lắp đặt ống bê tông - Đường kính ≤1000mm Chương V - E-HSMT 54 1 đoạn ống
5 Lắp đặt ống bê tông - Đường kính ≤600mm Chương V - E-HSMT 17 1 đoạn ống
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E-HSMT 171,74 m2
F TẤM BẢN BTCT:
1 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 1,42 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Chương V - E-HSMT 37,2 kg
3 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Chương V - E-HSMT 79,05 kg
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản Chương V - E-HSMT 6,64 m2
5 Lắp dựng tấm bản Chương V - E-HSMT 7 cái
6 Bê tông bảo vệ bản M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,56 m3
7 Bê tông khớp nối tấm bản M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,16 m3
8 Cốt thép khớp nối tấm bản Chương V - E-HSMT 2,22 kg
9 Bê tông tường mũ tường cống + gờ chắn bánh M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 1,51 m3
10 Lắp dựng cốt thép mũ tường cống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 30,89 kg
G CỐNG LỐI RẼ:
1 Bê tông đầu, móng, thân cống, M150, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 16,24 m3
2 Đệm cát Chương V - E-HSMT 3,48 m3
3 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 2,67 m3
4 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Chương V - E-HSMT 290,29 kg
5 Lắp dựng tấm bản Chương V - E-HSMT 29 cái
6 Bê tông bảo vệ bản M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 2,09 m3
7 Bê tông khớp nối bản, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,0675 m3
8 Lắp dựng cốt thép khớp nối bản, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 4,5 kg
9 Bê tông gờ chắn bánh + mũ tường M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 5,75 m3
10 Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 124,99 kg
11 Đào móng cống - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 75,4 m3
12 Đắp đất mang cống độ chặt K = 0,95 Chương V - E-HSMT 37,7 m3
H BỜ VÂY NGĂN NƯỚC
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 396 m
2 Nẹp tre Chương V - E-HSMT 360 m
3 Phên tre đan Chương V - E-HSMT 216 m2
4 thép buộc, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 31,95 kg
5 Đắp đất bờ vây tận dụng, độ chặt K = 0,85 Chương V - E-HSMT 108 m3
6 Bơm hút nước thi công Chương V - E-HSMT 40 ca
7 Phá dỡ bờ vây - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 396 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->