Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 09:42:00 đến ngày 2020-05-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,529,069,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường <=1,25 m3, đất cấp III | Theo HSMT | 0,761 | 100m3 |
| 2 | Xáo xới, lu lèn K98 | Theo HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSMT | 0,218 | 100m3 |
| 4 | Lót nilon 2 lớp | Theo HSMT | 18,071 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSMT | 240,812 | m3 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 0,667 | 100m2 |
| 7 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Theo HSMT | 22 | 10m |
| 8 | Nhựa đường chèn khe co | Theo HSMT | 107,415 | kg |
| 9 | Vận chuyển đất, cấp III | Theo HSMT | 0,761 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo HSMT | 0,761 | 100m3 |
| B | Di chuyển đường ống nước hiện trạng | |||
| 1 | Lắp đặt côn kẽm, đường kính côn d=20/15mm | Theo HSMT | 110 | cái |
| 2 | Lắp đặt kép kẽm, đường kính d=15mm | Theo HSMT | 110 | cái |
| 3 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính D15 | Theo HSMT | 55 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính D15 | Theo HSMT | 55 | cái |
| 5 | Lắp đặt rắc co đồng hồ | Theo HSMT | 55 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn thu nối ren nhựa DE25 | Theo HSMT | 110 | cái |
| 7 | Lắp đai khởi thủy gang cầu DN63 | Theo HSMT | 55 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút d=25mm | Theo HSMT | 55 | cái |
| 9 | Băng tan | Theo HSMT | 110 | cuộn |
| C | Xây dựng cống B500 lòng đường (xây mới+cải tạo) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Theo HSMT | 8,6 | 100m |
| 2 | Phá dỡ mặt đường cũ | Theo HSMT | 149,68 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tấm bản, mũ mố hiện trạng | Theo HSMT | 3,917 | m3 |
| 4 | Đào xúc phế thải <=1,25 m3 | Theo HSMT | 1,497 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cống <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSMT | 5,915 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,829 | 100m3 |
| 7 | Đệm đá mạt | Theo HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 39,328 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSMT | 0,837 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cống, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 138,065 | m3 |
| 11 | Trát tường cống, ga thu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 627,57 | m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 51,601 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo HSMT | 4,691 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 1,994 | tấn |
| 15 | Bê tông bản đậy, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo HSMT | 110,544 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSMT | 4,563 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép bản đậy, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 5,971 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản đậy, đường kính <=18 mm | Theo HSMT | 3,675 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cống | Theo HSMT | 588 | 1cấu kiện |
| D | Ống thoát nước thải | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC thu nước sinh hoạt, d=110mm | Theo HSMT | 4,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo HSMT | 140 | cái |
| E | VC đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 1,536 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSMT | 4,979 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải | Theo HSMT | 6,515 | 100m3 |
| F | Gương cầu lồi | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 0,18 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cột đỡ gương cầu thép ống D90mm, cao 3m | Theo HSMT | 1 | cái |
| 3 | Gương cầu lồi D800mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| G | Kè bê tông gia cố | |||
| 1 | Đào móng kè <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSMT | 0,539 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt | Theo HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng kè | Theo HSMT | 0,471 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 10,561 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân kè | Theo HSMT | 0,323 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường kè, đá 2x4, mác 200 | Theo HSMT | 13,509 | m3 |
| 8 | Xếp đá 4x6 tầng lọc ngược | Theo HSMT | 4,031 | m3 |
| 9 | Đắp đất sét | Theo HSMT | 0,811 | m3 |
| 10 | ống nhựa PVC D60 | Theo HSMT | 0,044 | 100m |
| 11 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép giằng đỉnh kè, d<=10 mm | Theo HSMT | 0,02 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,676 | m3 |
| H | VC đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 2 | San đất bãi thải | Theo HSMT | 0,51 | 100m3 |
| I | Xây dựng và lắp đặt mới | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 10 m, 5KN | Theo HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT10-2 | Theo HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Cáp vặn xoắn chịu lực đều 0,4kV LV-ABC(4x70) | Theo HSMT | 133,9 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn chịu lực đều 0,4kV LV-ABC(4x95) | Theo HSMT | 208,1 | m |
| 5 | Kẹp siết cáp vặn xoắn | Theo HSMT | 22 | Cái |
| 6 | Ghíp nối hạ thế 2 bu lông GN 50-150 | Theo HSMT | 50 | Cái |
| 7 | Tấm móc khóa treo dây cột ly tâm TMK-16-LT | Theo HSMT | 22 | Cái |
| 8 | Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 | Theo HSMT | 66 | Bộ |
| 9 | Đánh tên cột hạ thế | Theo HSMT | 1 | Cột |
| J | Tháo dỡ và lắp đặt lại đường dây hạ thế 0,4Kv | |||
| 1 | Tháo dỡ cột BTLT 8,5m; 10,5m; 12m, chữ H | Theo HSMT | 1 | cột |
| 2 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn ABC 4x16 | Theo HSMT | 44,3 | m |
| 3 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn ABC 4x70 | Theo HSMT | 88,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn ABC 4x95 | Theo HSMT | 151,4 | m |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt lại cần đèn đơn | Theo HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng bóng Led 80W hiện có | Theo HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi