Gói thầu: Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các tỉnh Hà Nam và Hòa Bình năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các tỉnh Hà Nam và Hòa Bình năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 11:27:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,427,389,234 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG XÂY LẮP TỈNH HÀ NAM (ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN DUY TIÊN, KIM BẢNG, TP PHỦ LÝ) | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo YCKT | 6,667 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 6,667 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công cáp các loại | theo YCKT | 26,633 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 26,633 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | theo YCKT | 3,5 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 3,5 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | theo YCKT | 49 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 49 | tấn |
| 9 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, móng cột (Rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất cấp III) | theo YCKT | 141,5543 | m3 |
| 10 | Xây bể hai nắp đan vuông, xây bể cáp bằng gạch chỉ, xây lắp dưới hè 2 tầng ống | theo YCKT | 4 | 1 bể |
| 11 | Sản xuất khung bể cáp dưới hè cho loại bể xây gạch, loại bể cáp 2 đan vuông | theo YCKT | 4 | 1 bể |
| 12 | Sản xuất chân khung bể cáp, loại bể cáp 2 đan vuông | theo YCKT | 4 | 1 bể |
| 13 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè, loại bể cáp 2 đan vuông | theo YCKT | 4 | 1 bể |
| 14 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | theo YCKT | 8 | 1 nắp đan |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 đến 3 đan, loại nắp đan 2 đan vuông | theo YCKT | 4 | 1 bể |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp trong cống bể, qua cầu, qua cống, loại ống <=40 | theo YCKT | 86,601 | 100m ống |
| 17 | Lắp ống dẫn cáp loại PVC Φ110 nong một đầu, số lượng ống =2 | theo YCKT | 0,384 | 100m/ ống |
| 18 | Lắp ống dẫn cáp loại HI-3P PVC Φ110 nong một đầu, số lượng ống =2 | theo YCKT | 4,116 | 100m/ ống |
| 19 | Phá dỡ hè lát gạch block để đào đặt tuyến ống | theo YCKT | 92,61 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | theo YCKT | 92,25 | m2 |
| 21 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 7cm | theo YCKT | 0,384 | 100m |
| 22 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | theo YCKT | 0,0864 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm (hoàn trả vết cắt đường để đặt ống) | theo YCKT | 0,0864 | 100m2 |
| 24 | Phân rải và đám nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin | theo YCKT | 39,1559 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | theo YCKT | 98 | 1cột |
| 26 | Đắp đất móng cột, đất cấp III, độ chặt K=0,9 | theo YCKT | 26,6315 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn | theo YCKT | 98 | 1 ụ quầy |
| 28 | Lắp đặt bộ gá BĐ-1 lắp bộ treo, néo cáp | theo YCKT | 2.580 | bộ |
| 29 | Lắp đặt bộ gông + giá đỡ cáp dự phòng C1 | theo YCKT | 179 | bộ |
| 30 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS 24FO, 48FO khoảng vượt 100m (T.KV100) | theo YCKT | 976 | bộ |
| 31 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS 24FO, 48FO khoảng vượt 200m (T.KV200) | theo YCKT | 409 | bộ |
| 32 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS 24FO, 48FO khoảng vượt 300m (T.KV300) | theo YCKT | 114 | bộ |
| 33 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS 96FO khoảng vượt 100m (T.KV100) | theo YCKT | 226 | bộ |
| 34 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS 96FO khoảng vượt 200m (T.KV200) | theo YCKT | 85 | bộ |
| 35 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS khoảng vượt 100m (N.KV100) | theo YCKT | 382 | bộ |
| 36 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS khoảng vượt 200m (N.KV200) | theo YCKT | 202 | bộ |
| 37 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS khoảng vượt 300m (N.KV300) | theo YCKT | 53 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS 96FO khoảng vượt 100m (N.KV100) | theo YCKT | 88 | bộ |
| 39 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS 96FO khoảng vượt 200m (N.KV200) | theo YCKT | 45 | bộ |
| 40 | Lắp đặt biển báo cáp quang treo dọc tuyến | theo YCKT | 877 | bộ |
| 41 | Lắp đặt biển báo cao độ cáp quang | theo YCKT | 399 | bộ |
| 42 | Lắp đặt biển báo cáp quang trong cống bể | theo YCKT | 192 | bộ |
| 43 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 24FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 32,185 | 1km cáp |
| 44 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 24FO khoảng vượt 200m | theo YCKT | 22,887 | 1km cáp |
| 45 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 24FO khoảng vượt 300m | theo YCKT | 3,235 | 1km cáp |
| 46 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 29,87 | 1km cáp |
| 47 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 200m | theo YCKT | 13,282 | 1km cáp |
| 48 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 300m | theo YCKT | 4,413 | 1km cáp |
| 49 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 96FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 11,764 | 1km cáp |
| 50 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 96FO khoảng vượt 200m | theo YCKT | 6,996 | 1km cáp |
| 51 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp quang kéo cống 24 sợi | theo YCKT | 1,963 | 1km cáp |
| 52 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, sử dụng loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 200m | theo YCKT | 0,468 | 1km cáp |
| 53 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, sử dụng loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 300m | theo YCKT | 0,572 | 1km cáp |
| 54 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, sử dụng loại cáp ADSS 96FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 3,726 | 1km cáp |
| 55 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, sử dụng loại cáp ADSS 96FO khoảng vượt 200m | theo YCKT | 1,804 | 1km cáp |
| 56 | Lắp đặt, hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 24FO | theo YCKT | 30 | bộ |
| 57 | Lắp đặt, hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 48FO | theo YCKT | 6 | bộ |
| 58 | Lắp đặt, hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 96FO | theo YCKT | 8 | bộ |
| 59 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 24FO | theo YCKT | 10 | bộ măng sông |
| 60 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 48FO | theo YCKT | 14 | bộ măng sông |
| 61 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 96FO | theo YCKT | 5 | bộ măng sông |
| B | KHỐI LƯỢNG XÂY LẮP TỈNH HÀ NAM (ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN CÒN LẠI) | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo YCKT | 3,162 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 3,162 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công cáp các loại | theo YCKT | 12,8536 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 12,8536 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | theo YCKT | 3,5 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 3,5 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | theo YCKT | 9,5 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 9,5 | tấn |
| 9 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, móng cột. Rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất cấp III | theo YCKT | 12,16 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | theo YCKT | 19 | 1cột |
| 11 | Đắp đất móng cột, đất cấp III, độ chặt K=0,9 | theo YCKT | 5,1633 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn | theo YCKT | 19 | 1 ụ quầy |
| 13 | Lắp đặt bộ gá BĐ-1 lắp bộ treo, néo cáp | theo YCKT | 1.230 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bộ gông + giá đỡ cáp dự phòng C1 | theo YCKT | 65 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS khoảng vượt 100m (T.KV100) | theo YCKT | 408 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS khoảng vượt 200m (T.KV200) | theo YCKT | 305 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS khoảng vượt 300m (T.KV300) | theo YCKT | 26 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS khoảng vượt 100m (N.KV100) | theo YCKT | 627 | bộ |
| 19 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS khoảng vượt 200m (N.KV200) | theo YCKT | 438 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS khoảng vượt 300m (N.KV300) | theo YCKT | 63 | bộ |
| 21 | Lắp đặt biển báo cáp quang treo dọc tuyến | theo YCKT | 339 | bộ |
| 22 | Lắp đặt biển báo cao độ cáp quang | theo YCKT | 117 | bộ |
| 23 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 24FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 23,19 | 1km cáp |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 24FO khoảng vượt 200m | theo YCKT | 30,943 | 1km cáp |
| 25 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 4,985 | 1km cáp |
| 26 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 200m | theo YCKT | 3 | 1km cáp |
| 27 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 300m | theo YCKT | 2,15 | 1km cáp |
| 28 | Lắp đặt, hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 24FO | theo YCKT | 18 | bộ |
| 29 | Lắp đặt, hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 48FO | theo YCKT | 2 | bộ |
| 30 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 24FO | theo YCKT | 4 | bộ măng sông |
| 31 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 48FO | theo YCKT | 3 | bộ măng sông |
| C | KHỐI LƯỢNG XÂY LẮP TỈNH HÒA BÌNH | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo YCKT | 2,205 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 2,205 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo YCKT | 11,27 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 11,27 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | theo YCKT | 3,5 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 3,5 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | theo YCKT | 4 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 4 | tấn |
| 9 | Đào đất móng cột. Rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất cấp III | theo YCKT | 4,48 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | theo YCKT | 8 | 1cột |
| 11 | Đắp đất móng cột, đất cấp III, độ chặt K=0,9 | theo YCKT | 2,174 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn | theo YCKT | 8 | 1 ụ quầy |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp trong cống bể, qua cầu, qua cống, loại ống <=40 | theo YCKT | 109,23 | 100m ống |
| 14 | Lắp đặt bộ gá BĐ-1 lắp bộ treo, néo cáp | theo YCKT | 1.074 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bộ gông + giá đỡ cáp dự phòng C1 | theo YCKT | 57 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS khoảng vượt 100m (T.KV100) | theo YCKT | 408 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS khoảng vượt 200m (T.KV200) | theo YCKT | 86 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS 96FO khoảng vượt 100m (T.KV100) | theo YCKT | 191 | bộ |
| 19 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS khoảng vượt 100m (N.KV100) | theo YCKT | 198 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS khoảng vượt 200m (N.KV200) | theo YCKT | 68 | bộ |
| 21 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS 96FO khoảng vượt 100m (N.KV100) | theo YCKT | 123 | bộ |
| 22 | Lắp đặt biển báo cáp quang treo dọc tuyến | theo YCKT | 386 | bộ |
| 23 | Lắp đặt biển báo cao độ cáp quang | theo YCKT | 266 | bộ |
| 24 | Lắp đặt biển báo cáp quang trong cống bể | theo YCKT | 125 | bộ |
| 25 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 24FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 20,215 | 1km cáp |
| 26 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 24FO khoảng vượt 200m | theo YCKT | 8,285 | 1km cáp |
| 27 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 6,136 | 1km cáp |
| 28 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp ADSS 96FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 14,169 | 1km cáp |
| 29 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, sử dụng loại cáp ADSS 48FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 0,914 | 1km cáp |
| 30 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, sử dụng loại cáp ADSS 96FO khoảng vượt 100m | theo YCKT | 6,631 | 1km cáp |
| 31 | Lắp đặt, hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 24FO | theo YCKT | 20 | bộ |
| 32 | Lắp đặt, hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 48FO | theo YCKT | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt, hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 96FO | theo YCKT | 8 | bộ |
| 34 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 24FO | theo YCKT | 3 | bộ măng sông |
| 35 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 48FO | theo YCKT | 1 | bộ măng sông |
| 36 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS 96FO | theo YCKT | 4 | bộ măng sông |
| D | Chí phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm | 1 | gói thầu | |
| 2 | Chi phí hạng mục chung không xác định từ thiết kế | 1 | gói thầu | |
| 3 | Chi phí liên hệ điện lực các địa phương để thỏa thuận thuê cột điện treo cáp thông tin | 1 | gói thầu | |
| 4 | Chi phí liên hệ các cơ quan quản lý nhà nước xin cấp phép xây dựng | 1 | gói thầu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi