Gói thầu: Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515711-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NT mới và vốn đối ứng địa phương, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 14:18:00 đến ngày 2020-05-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,120,564,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn K0+325.6 - K0+575.3 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày R<=250cm | 131,17 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông khung giằng Dày <= 20 cm,vữa BT đá 1x2 M200 | 18,61 | 1 m3 | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵngiằng, vữa BT đá dăm 1x2 M250 | 2,18 | 1m3 | |
| 4 | Lắp cấu kiện BT giằng ngang đúc sẳn | 72 | 1ck | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan vữa M200 | 135,25 | 1 m3 | |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đanP<=200kg bằng thủ công. Bốc xếp lên | 311,075 | 1 tấn | |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công,10m khởi điểm - tấm đan | 135,25 | 1 m3 | |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công,190m tiếp theo - tấm đan | 135,25 | 1 m3 | |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵnP<=200kg bằng thủ công. Bốc xếp xuống | 311,075 | 1 tấn | |
| 10 | Bê tông đổ bù Vữa bê tông đá 1x2 M200: 7.24=7.240 | 7,24 | 1 m3 | |
| 11 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cmVữa bê tông đá 4x6 M100 | 4,65 | 1 m3 | |
| 12 | Gia cố nền đất yếu bằng vải địakỹ thuật làm móng công trình | 1.830,51 | 1 m2 | |
| 13 | Ni lông lót Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5m | 706,78 | 1 m2 | |
| 14 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5mĐất cấp I | 6.884 | 1 m | |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông Ván khuôn thép khung giằng | 6,48 | 1 m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép khung giằng | 248,21 | 1m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép cấu kiện đúc sẵn tấm đan | 1.114,15 | 1 m2 | |
| 18 | Ván khuôn chân giằng ngang | 23,98 | 1m2 | |
| 19 | Gia công cốt thép khung giằngĐường kính cốt thép d<=10mm | 1,9404 | tấn | |
| 20 | Cốt thép chân giằng ngangĐường kính cốt thép <=10mm | 0,5484 | tấn | |
| 21 | Cốt thép tấm đan | 0,951 | tấn | |
| 22 | Bóc phong hóa bằng máy đào Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I | 152,41 | 1 m3 | |
| 23 | Đào móng băng có chiều rộng<=3mChiều sâu <=2m , Đất cấp I(30%) | 74,952 | 1 m3 | |
| 24 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I(70%) | 174,888 | 1 m3 | |
| 25 | Đào bùn đặcĐắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | 10,4 | 1 m3 | |
| 26 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 174,888 | 1 m3 | |
| 27 | Đắp đê đập bằng máy đầm 9TĐộ chặt yêu cầu K=0.95 (đất cấp phối) | 727,112 | 1 m3 | |
| 28 | Đá hộc đỗ | 150,8 | 1 m3 | |
| 29 | Hổn hợp cát sỏi lót Cọc tiêu hướng dẫn (12 cọc) | 16,42 | 1m3 | |
| 30 | Bê tông trụCao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 | 0,36 | 1m3 | |
| 31 | Gia công cốt thép trụĐ/kính cốt thép d<=10mm,cao<=4m | 0,0162 | tấn | |
| 32 | Sơn trụ | 6,84 | 1m2 | |
| 33 | Ván khuôn thép trụ | 8,16 | 1m2 | |
| 34 | Bê tông gia cố máiVữa bê tông đá 1x2 M200 | 0,24 | 1m3 | |
| 35 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=2m , Đất cấp I | 3,24 | 1 m3 | |
| 36 | Đắp đất c.trình bằng đất= đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 2,76 | 1 m3 | |
| B | Đoạn tu K0+128,67-K0+325.6 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày R<=250cm<br/>Vữa bê tông đá 2x4M200 | 11,46 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông khung giằngVữa bê tông đá 1x2 M200 | 7,06 | 1 m3 | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵngiằng, vữa BT đá dăm 1x2 M250 | 0,85 | 1m3 | |
| 4 | Lắp cấu kiện BT giằng ngang đúc sẳnSản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn | 28 | 1ck | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵntấm đan vữa M200 | 49,66 | 1 m3 | |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵnP<=200kg bằng thủ công. Bốc xếp lên | 114,218 | 1 tấn | |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công,10m khởi điểm - tấm đan | 49,66 | 1 m3 | |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công,190m tiếp theo - tấm đan | 49,66 | 1 m3 | |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵnP<=200kg bằng thủ công. Bốc xếp xuống | 114,218 | 1 tấn | |
| 10 | Bê tông đổ bùVữa bê tông đá 1x2 M200 | 2,95 | 1 m3 | |
| 11 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cmVữa bê tông đá 4x6 M100 | 1,91 | 1 m3 | |
| 12 | Gia cố nền đất yếu bằng vải địakỹ thuật làm móng công trình | 768,2 | 1 m2 | |
| 13 | Ni lông lót | 95,47 | 1 m2 | |
| 14 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5mĐất cấp I ( L = 2,0m) | 3.884 | 1 m | |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tôngVán khuôn thép khung giằng | 35,27 | 1 m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép khung giằngVán khuôn thép cấu kiện đúc sẵn tấm đan | 94,07 | 1m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép cấu kiện đúc sẵn tấm đanVaán khuôn chân giằng ngang | 427,17 | 1 m2 | |
| 18 | Vaán khuôn chân giằng ngangGia công cốt thép khung giằng | 9,32 | 1m2 | |
| 19 | Gia công cốt thép khung giằngĐường kính cốt thép d<=10mm | 0,6174 | Tấn | |
| 20 | Cốt thép chân giằng ngangĐường kính cốt thép <=10mm | 0,5703 | Tấn | |
| 21 | Cốt thép tấm đan | 0,5888 | 1 tấn | |
| 22 | Bóc phong hóa bằng máy đàoMáy đào <= 1.25m3, Đất cấp I | 35,67 | 1 m3 | |
| 23 | Đào móng băng có chiều rộng<=3mChiều sâu <=2m , Đất cấp I(30%) | 24,996 | 1 m3 | |
| 24 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I(70%) | 58,324 | 1 m3 | |
| 25 | Đào bùn đặcĐắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | 36,66 | 1 m3 | |
| 26 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kgĐộ chặt yêu cầu K=0.95 | 58,3 | 1 m3 | |
| 27 | Đắp đất c.trình bằng đất c.phối,đầm cócĐộ chặt yêu cầu K=0.95 | 94,1 | 1 m3 | |
| 28 | Đá hộc đỗ | 109,01 | 1 m3 | |
| 29 | Hổn hợp dăm cát | 83,37 | 1m3 | |
| C | Đê Đạt Nhất | |||
| 1 | Đào bùn đặc | 121,9 | 1 m3 | |
| 2 | Bóc phong hóaBằng máy ủi <= 110CV, Đất cấp I | 243 | 1 m3 | |
| 3 | Đào móng băng có chiều rộng<=3mChiều sâu <=2m , Đất cấp I (30%) | 355,5 | 1 m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I(70%) | 829,5 | 1 m3 | |
| 5 | Đắp đất c.trình bằng đất= đầm cócĐộ chặt yêu cầu K=0.9 (Td dat dao) | 829,5 | 1 m3 | |
| 6 | Đào xúc đất để đắpMáy đào <= 1.25m3, Đất cấp I | 934,55 | 1 m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kgĐộ chặt yêu cầu K=0.90 | 1.017,5 | 1 m3 | |
| 8 | Đắp đê đập đất CP bằng máy đầm 9TĐộ chặt yêu cầu K=0.95 | 1.287,6 | 1 m3 | |
| 9 | Trồng cỏ kênh mương, đê, đậpmái taluy nền đường | 3.243,7 | 1 m2 | |
| 10 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100mBao tải đất | 3.243,7 | 1 m2 | |
| 11 | Bao tải đất | 86,3 | 1 m3 | |
| 12 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5m Đất cấp I | 382,8 | m | |
| 13 | Phên khại tre | 134 | 1 m2 | |
| 14 | Gia công cốt thép néo Đường kính cốt thép d<=10mm | 0,0732 | Tấn | |
| 15 | Bơm nước hố móng | 1 | ca | |
| D | Bãi tránh xe trên tuyến đê Đào bùn đặc | |||
| 1 | Đào bùn đặc | 52,8 | 1 m3 | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I | 447,92 | 1 m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | 407,2 | 1 m3 | |
| 4 | Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 69,6 | 1 m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi