Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200531203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Phước, huyện Quảng Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và vốn huyện hỗ trợ, ngân sách xã, Nhân dân đóng góp và nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 11:15:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,313,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CỒN HOANG ĐẾN CỒN ĐINH | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Theo chỉ dẫn KT | 4,359 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp phối | Theo chỉ dẫn KT | 906,757 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn KT | 8,024 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chỉ dẫn KT | 0,296 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chỉ dẫn KT | 1,119 | 100m2 |
| 6 | Rải bạt ni lông cách ly | Theo chỉ dẫn KT | 6,223 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn KT | 112,02 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN D60 TẠI CỌC C2'(KM0+9.09) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo chỉ dẫn KT | 0,257 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chỉ dẫn KT | 0,095 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chỉ dẫn KT | 0,029 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn KT | 1,17 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chỉ dẫn KT | 0,048 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo chỉ dẫn KT | 0,098 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn KT | 3,35 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm, D600x75mm-HL93 | Theo chỉ dẫn KT | 3 | đoạn ống |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CỒN ĐINH ĐẾN TB ĐÔNG PHƯỚC 2 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo chỉ dẫn KT | 8,807 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp phối | Theo chỉ dẫn KT | 1.991,309 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn KT | 17,622 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chỉ dẫn KT | 0,766 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chỉ dẫn KT | 3,086 | 100m2 |
| 6 | Rải bạt ni lông cách ly | Theo chỉ dẫn KT | 17,185 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn KT | 309,63 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn KT | 1,22 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chỉ dẫn KT | 0,082 | tấn |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn KT | 16,2 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN D60 TẠI CỌC D2'(KM0+134.6) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo chỉ dẫn KT | 0,147 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chỉ dẫn KT | 0,068 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn KT | 1,31 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chỉ dẫn KT | 0,043 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo chỉ dẫn KT | 0,098 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn KT | 3,12 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm, D600x75mm-HL93 | Theo chỉ dẫn KT | 2 | đoạn ống |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG TIÊU D30 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo chỉ dẫn KT | 0,717 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chỉ dẫn KT | 0,526 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn KT | 3,9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chỉ dẫn KT | 0,207 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo chỉ dẫn KT | 0,159 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn KT | 7,36 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm, D300x65mm-HL93 | Theo chỉ dẫn KT | 15 | đoạn ống |
| F | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG TB ĐÔNG PHƯỚC 2 ĐẾN PHÒ NAM | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Theo chỉ dẫn KT | 4,766 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp phối | Theo chỉ dẫn KT | 817,973 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn KT | 7,239 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP 50X50CM (03 CÁI) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chỉ dẫn KT | 3,75 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo chỉ dẫn KT | 0,321 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn KT | 0,187 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn KT | 1,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chỉ dẫn KT | 0,035 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo chỉ dẫn KT | 0,058 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn KT | 2,61 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | Theo chỉ dẫn KT | 0,578 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | Theo chỉ dẫn KT | 0,587 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn KT | 5,36 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn KT | 2,51 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn KT | 0,34 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi