Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hàng Bột |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 09:01:00 đến ngày 2020-05-25 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,118,719,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal cũ bằng thủ công | Chương V | 6,17 | m3 |
| 2 | Vận chuyển mặt đường bê tông nhựa cũ tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm | Chương V | 3,737 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V | 3,737 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày đã lèn ép 6cm | Chương V | 3,737 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa chặt 19, chiều dày trung bình 3cm | Chương V | 0,873 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V | 3,737 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa hạt trung (hàm lượng nhựa 5,5%) | Chương V | 59,449 | Tấn |
| 9 | Mua bê tông nhựa hạt mịn (hàm lượng nhựa 6,0%) | Chương V | 36,233 | Tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 3,26 | m3 |
| 11 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 3,26 | m3 |
| 12 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 13 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 4,71 | m3 |
| 14 | Cát đệm mặt đường | Chương V | 1,88 | m3 |
| 15 | Bó vỉa hè, đường bằng viên vỉa 18x22x100cm đúc sẵn | Chương V | 46 | m |
| 16 | Vữa xi măng đệm M100 dầy 2cm | Chương V | 8,28 | m2 |
| 17 | Bê tông móng bó vỉa và đan rãnh M150 | Chương V | 2,44 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng bó vỉa | Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng viên vỉa 26x23x100cm đúc sẵn | Chương V | 276,3 | m |
| 20 | Vữa xi măng đệm M100 dầy 2cm | Chương V | 71,84 | m2 |
| 21 | Bê tông móng bó vỉa và đan rãnh M150 | Chương V | 21,22 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng bó vỉa | Chương V | 0,55 | 100m2 |
| 23 | Cát vàng đệm dầy 5cm | Chương V | 0,72 | m3 |
| 24 | Bê tông xi măng M200 | Chương V | 1,44 | m3 |
| 25 | Lát hè gạch Block tự chèn P7+P10 | Chương V | 670,05 | m2 |
| 26 | Cát vàng đệm dầy 5cm | Chương V | 36,82 | m3 |
| 27 | Làm móng cát vàng gia cố xi măng 8% | Chương V | 0,67 | 100m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu hè cũ | Chương V | 227,29 | m3 |
| 29 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 2,27 | 100m3 |
| 30 | Lát hè gạch Block tự chèn P7+P10 | Chương V | 11,08 | m2 |
| 31 | Vữa xi măng đệm M100 dầy 2cm | Chương V | 11,08 | m2 |
| 32 | Bê tông xi măng M150 dầy 10cm | Chương V | 1,11 | m3 |
| 33 | Bó vỉa 18x22x100cm đặt chìm | Chương V | 5 | m |
| 34 | Bó vỉa vuốt nối (hai bên) | Chương V | 6 | m |
| 35 | Bê tông tấm đan rãnh M250 | Chương V | 145,65 | m2 |
| 36 | Vữa xi măng đệm M100 dầy 2cm | Chương V | 87,39 | m2 |
| 37 | Phá dỡ hố trồng cây cũ | Chương V | 1,82 | m3 |
| 38 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 39 | Bê tông móng hố trồng cây M150 | Chương V | 1,56 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng hố trồng cây | Chương V | 0,15 | m2 |
| 41 | Xây hố trồng cây bằng gạch không nung VXM M75 | Chương V | 2,21 | m3 |
| 42 | Lát gạch thẻ mặt hố trồng cây | Chương V | 16,25 | m2 |
| 43 | Bê tông móng trụ M150 | Chương V | 0,93 | m3 |
| 44 | Bê tông trụ và thanh giằng ngang M250 | Chương V | 6,68 | m3 |
| 45 | Cốt thép cột và thanh giằng đường kính d<=10mm | Chương V | 0,16 | Tấn |
| 46 | Cốt thép cột và thanh giằng đường kính d>10mm | Chương V | 0,54 | Tấn |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột | Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,7 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng trụ | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 50 | Đào móng trụ, đất cấp II | Chương V | 9,63 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,1 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát thành móng trụ | Chương V | 5,34 | m3 |
| 53 | Bê tông móng M150 đầy 10cm | Chương V | 1,4 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung VXM M75 | Chương V | 3,42 | m3 |
| 55 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 31,52 | m3 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 58,392 | m3 |
| 57 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 136,248 | m3 |
| 58 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 194,64 | m3 |
| 59 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,946 | 100m3 |
| 60 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 226,426 | m3 |
| 61 | Cát đệm mặt đường | Chương V | 71,41 | m3 |
| 62 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 471,9 | m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 5,7 | m3 |
| 64 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 5,7 | m3 |
| 65 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 66 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 41,54 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 41,54 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,415 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 10,96 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 5,08 | m3 |
| 71 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 27,7 | m2 |
| 72 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 2,84 | m3 |
| 73 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,7 | m3 |
| 74 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 0,86 | m3 |
| 75 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 0,101 | Tấn |
| 76 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 78 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 79,76 | kg |
| 79 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,08 | Tấn |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,08 | Tấn |
| 81 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 19 | cái |
| 82 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 2,15 | m3 |
| 83 | Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ M200 | Chương V | 5,25 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thân rãnh BTCT | Chương V | 0,869 | 100m2 |
| 85 | Cốt thép thân rãnh d<=10mm | Chương V | 0,469 | Tấn |
| 86 | Bê tông tấm đan rãnh M200 | Chương V | 1,91 | m3 |
| 87 | Cốt thép tấm đan rãnh d<=10mm | Chương V | 0,199 | Tấn |
| 88 | Ván khuôn tấm đan rãnh BTCT | Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Chương V | 23 | cái |
| 90 | Phá dỡ tường gạch cũ | Chương V | 0,66 | m3 |
| 91 | Đào móng tường xây | Chương V | 0,43 | m3 |
| 92 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 1,09 | m3 |
| 93 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 94 | Bê tông móng tường xây M150 | Chương V | 0,07 | m3 |
| 95 | Xây gạch không nung VXM M75 | Chương V | 0,83 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 2cm, VXM M75 | Chương V | 6 | m2 |
| 97 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 24,963 | m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng máy | Chương V | 58,247 | m3 |
| 99 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 83,21 | m3 |
| 100 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,832 | 100m3 |
| 101 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 109,75 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 109,75 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,098 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 45,34 | m3 |
| 105 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 55,69 | m3 |
| 106 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 215,61 | m2 |
| 107 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 21,27 | m3 |
| 108 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 9,03 | m3 |
| 109 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 13,46 | m3 |
| 110 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 1,933 | Tấn |
| 111 | Cốt thép tấm đan, đường kính d >10mm | Chương V | 0,139 | Tấn |
| 112 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,771 | 100m2 |
| 113 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,524 | 100m2 |
| 114 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 217,53 | kg |
| 115 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,218 | Tấn |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,218 | Tấn |
| 117 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 166 | cái |
| 118 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 51 | cái |
| 119 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 0,857 | m3 |
| 120 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 121 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 7,33 | m3 |
| 122 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 220 | bao |
| 123 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 7,33 | m3 |
| 124 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,073 | 100m3 |
| 125 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 0,12 | Tấn |
| 126 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 0,98 | m3 |
| 127 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 128 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 36,26 | kg |
| 129 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,036 | Tấn |
| 130 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,036 | Tấn |
| 131 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 19 | cái |
| 132 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,18 | m3 |
| 133 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 134 | Lắp đặt bộ ga thăm cống tròn thay mới | Chương V | 2 | Bộ |
| 135 | Bơm nước thi công | Chương V | 10 | ca |
| 136 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,982 | Tấn |
| 137 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 48,88 | m3 |
| 138 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 1.337 | cái |
| 139 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 41,85 | m3 |
| 140 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,418 | 100m3 |
| 141 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 180,34 | m3 |
| 142 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 5.410 | bao |
| 143 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 180,34 | m3 |
| 144 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,803 | 100m3 |
| 145 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 3,363 | Tấn |
| 146 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 36,73 | m3 |
| 147 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 2,132 | 100m2 |
| 148 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 2.403,95 | kg |
| 149 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 2,404 | Tấn |
| 150 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 2,404 | Tấn |
| 151 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 1.250 | cái |
| 152 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 10,56 | m3 |
| 153 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 48 | m2 |
| 154 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 3,3 | m3 |
| 155 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,174 | 100m2 |
| 156 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 3,57 | Tấn |
| 157 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 315,81 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi