Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200502046-03
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200427357
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và Khấu hao cơ bản.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 17:25:00 đến ngày 2020-05-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,322,762,082 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. 1 Trọn gói
2 Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. 1 Trọn gói
B Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8) (XDM: 46; CT: 5)
1 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 51 Bộ
C Móng bê tông trụ 8,5m đơn (M8BT) (XDM:33; CT:1)
1 Ximăng PC40 (176,2kg/ móng) Phần vật liệu móng bê tông 5.990,8 kg
2 Cát vàng (0,341m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 11,594 m3
3 Đá 1x2 (0,562m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 19,108 m3
4 Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 34 Bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 34 móng
D Móng bê tông trụ 8,5m đơn gia cố (M8BTGC) (XDM:12)
1 Ximăng PC40 (176,2kg/ móng) Phần vật liệu móng bê tông 2.114,4 kg
2 Cát vàng (0,341m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 4,029 m3
3 Đá 1x2 (0,562m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 6,744 m3
4 Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 12 Bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 12 móng
E Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2) (XDM:73)
1 Ximăng PC40 (220,6kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 16.103,8 kg
2 Cát vàng (0,427m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 31,171 m3
3 Đá 1x2 (0,704m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 51,392 m3
4 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 73 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 73 móng
F Móng bê tông trụ đôi 10,5m (XDM:6; CT:1)
1 Ximăng PC40 (347,7kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 2.433,9 kg
2 Cát vàng (0,673m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 4,711 m3
3 Đá 1x2 (1,109m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 7,763 m3
4 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 7 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 7 móng
G Móng trụ BTLT 12m chôn trực tiếp (M12) (17móng)
1 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 17 Bộ
H Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) (3 móng)
1 Ximăng PC40 (352,9kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1.058,7 kg
2 Cát vàng (0,684m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 2,052 m3
3 Đá 1x2 (1,126m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 3,378 m3
4 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 3 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 3 móng
I Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) (11 móng)
1 Ximăng PC40 (392,9kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 4.321,9 kg
2 Cát vàng (0,761m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 8,371 m3
3 Đá 1x2 (1,253m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 13,783 m3
4 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 11 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 11 móng
J Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT) (1 móng)
1 Ximăng PC40 (705,9kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 705,9 kg
2 Cát vàng (1,367m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1,367 m3
3 Đá 1x2 (2,251m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 2,251 m3
4 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 1 móng
K Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi (12 móng)
1 Ximăng PC40 (827,2kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 9.926,4 kg
2 Cát vàng (1,602m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 19,224 m3
3 Đá 1x2 (2,638m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 31,656 m3
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 12 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 12 móng
L Tiếp địa lặp lại cáp AC50mm2, trụ 8,5m (XDM:01 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 2,24 kg
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 10 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 2 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
M Tiếp địa lặp lại cáp ABC70mm2, trụ 8,5m (XDM:12 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 26,88 kg
3 Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 120 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 24 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 12 Bộ
N Tiếp địa lặp lại cáp ABC95mm2, trụ 8,5m (XDM:19 bộ; CT:1 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 Bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 44,8 kg
3 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 200 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 40 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 20 Bộ
O Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 8,5m (XDM:2 bộ; CT:2 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 8,96 kg
3 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 40 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 8 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
P Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 8,5m (XDM:7 bộ; CT:04 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 22 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 24,64 kg
3 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 22 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 110 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 22 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 11 bộ
Q Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 10,5m (XDM: 02 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 11m Điện lực cấp 4,928 kg
3 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 22 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 4 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
R Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC50mm2 (TT: 04; HT: 03 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 12m Điện lực cấp 18,816 kg
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 84 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 14 Cọc
6 Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 7 Bộ
S Tiếp địa lặp lại cáp ABC95mm2, trụ 12m (HTXDM: 1 bộ; HTCT: 01 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 12m Điện lực cấp 5,376 kg
3 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 24 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 4 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 2 Bộ
T Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 12m (XDM: 1 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 12m Điện lực cấp 2,688 kg
3 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 12 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 2 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
U Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 12m (HT: 5 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 12m Điện lực cấp 13,44 kg
3 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 60 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 10 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 5 Bộ
V Tiếp địa lặp lại trụ 14m cáp AC150mm2 (TT:01 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 13m Điện lực cấp 2,912 kg
3 Kẹp ép WR cỡ dây 185-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 13 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 2 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
W Trụ bê tông ly tâm 8,5m (XDM: 136 trụ; CT: 5 trụ)
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Điện lực cấp 141 trụ
2 Dựng trụ BTLT 8,5m Phần nhân công/Máy thi công 141 trụ
X Trụ bê tông ly tâm 8,5m dựng thủ công (XDM:91 trụ; CT: 1 trụ)
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Điện lực cấp 92 trụ
2 Dựng trụ BTLT 8,5m Phần nhân công/Máy thi công 92 trụ
Y Trụ bê tông ly tâm 10,5m (XDM: 10 trụ; CT: 2 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực Điện lực cấp 12 trụ
2 Dựng trụ BTLT 10,5m Phần nhân công/Máy thi công 12 trụ
Z Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Điện lực cấp 40 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m Phần nhân công/Máy thi công 40 trụ
AA Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Điện lực cấp 26 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m Phần nhân công/Máy thi công 26 trụ
AB Nhổ / Dựng trụ hiện hữu
1 Nhổ trụ BTLT 6,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (TT2; HT:4) Phần nhân công/Máy thi công 6 trụ
2 Nhổ trụ BTLT 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (TT23; HT 12) Phần nhân công/Máy thi công 35 trụ
3 Nhổ trụ BTLT 8,4m bằng cẩu kết hợp thủ công (TT 10; HT 2) Phần nhân công/Máy thi công 12 trụ
4 Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công Phần nhân công/Máy thi công 1 trụ
5 Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công Phần nhân công/Máy thi công 2 trụ
AC Xà đơn composite 110x80x5x2400: XCOM-24Đ: 02 bộ
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống composite 60x10 dài 0,92m Điện lực cấp 4 cây
3 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
6 Lắp đặt xà composite trên cột BTLT (klg <15kg, tính = 0,8 đà sắt) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
AD Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL (28 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) Điện lực cấp 28 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn Điện lực cấp 28 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 56 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 đơn trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 28 bộ
AE Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL (12 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) Điện lực cấp 24 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn Điện lực cấp 24 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
5 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
6 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 12 bộ
AF Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL-K (15 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) Điện lực cấp 30 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn Điện lực cấp 30 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 15 bộ
5 Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 15 bộ
6 Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 15 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 15 bộ
AG Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-2,1ĐL (10 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 10 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 10 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 10 bộ
AH Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-2,1KL (6 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 12 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 12 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
5 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
6 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 6 bộ
AI Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m lắp trụ ghép X-2,1KL-K (01 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
5 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
6 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
AJ Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ (3 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) Điện lực cấp 3 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn Điện lực cấp 6 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
AK Bộ đà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K (4 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) Điện lực cấp 8 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn Điện lực cấp 16 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
5 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
6 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
AL Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 3,2m: X-32KL
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x3200/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x3665/Zn Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
5 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
6 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x3200 kép trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
AM Tháo/ Lắp Xà hiện hữu.
1 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
2 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
3 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
4 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
5 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
AN Tháo/ Lắp lại dây neo hiện hữu
1 Tháo dây néo cột CXht độ cao ≤ 20m Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
2 Lắp dây néo cột CXht chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
3 Tháo dây néo cột CX12B độ cao ≤ 20m Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
4 Lắp dây néo cột CX12B chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
AO Phần dây, sứ và phụ kiện trung thế 3P XDM
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Điện lực cấp 283,906 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2: 3048 x 1,02 Điện lực cấp 3.108,96 m
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 23 mét
4 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 1,4485 km
5 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3,048 km
AP Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U (24 bộ)
1 Uclevis(4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 24 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
4 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) Phần nhân công/Máy thi công 24 cái
AQ Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g (09 bộ)
1 Uclevis(4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 9 cái
3 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
4 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) Phần nhân công/Máy thi công 9 cái
AR Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T (2 bộ)
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
2 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
AS Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-TG (14 bộ)
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 cái
2 Boulon mắt 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
AT Tháo & lắp Bộ khóa néo dây trung hòa hiện hữu (02 bộ)
1 Tháo/lắp khóa néo cỡ dây 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
AU Bộ cách điện đứng + ty : SĐU (150 bộ)
1 Sứ đứng 24KV bọc chì Điện lực cấp 150 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Điện lực cấp 150 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn Phần nhân công/Máy thi công 150 sứ
AV Phần tháo lắp lại sứ đứng và ty sứ đứng hiện hữu: (09 bộ)
1 Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn Phần nhân công/Máy thi công 9 sứ
2 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn Phần nhân công/Máy thi công 9 sứ
AW Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (48 bộ)
1 Sứ treo polymer 24kV Điện lực cấp 48 chuỗi
2 Móc treo chữ U loại dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
3 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 48 bộ
AX Phần tháo lắp lại sứ treo hiện hữu
1 Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
2 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
3 Tháo chuỗi sứ 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 6 bộ
4 Lắp đặt cách điện treo 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 6 bộ
AY Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2
1 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
2 Mắc nối yếm cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
AZ Dây buộc sứ
1 Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 39 cái
2 Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 21 cái
3 Dây buộc cổ sứ đôi phi kim đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 54 cái
4 Dây buộc cổ sứ đôi phi kim đơn cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Dây nhôm buộc A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1,3886 kg
BA Phần tháo lắp lại rack+ sứ ống chỉ hiện hữu
1 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) Phần nhân công/Máy thi công 4 sứ
2 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) Phần nhân công/Máy thi công 2 sứ
3 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
4 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
BB Tháo, lắp kẹp cáp ABC
1 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
2 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
3 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x70 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
4 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x70 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
5 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
6 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
7 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x120 Phần nhân công/Máy thi công 7 cái
8 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x120 Phần nhân công/Máy thi công 7 cái
9 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x70 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
10 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 5 cái
11 Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 4 cái
12 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x120 Phần nhân công/Máy thi công 18 cái
13 Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x120 Phần nhân công/Máy thi công 16 cái
14 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x150 Phần nhân công/Máy thi công 9 cái
15 Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x150 Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
BC Vật tư phụ
1 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
2 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 25-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây70-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 22 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây120-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây150-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
9 Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
10 Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
11 Kẹp ép WR cỡ dây 300-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
12 Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
13 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
14 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 70 cái
15 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 60 cái
16 Ống nối dây chịu lực cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
17 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 23 bộ
18 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 23 bộ
19 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 23 bộ
20 Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 19 bộ
21 Boulon móc 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
22 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 sợi
23 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
24 Chụp cách điện đầu cực trên/ dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
25 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
26 Ống co nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 13,5 m
27 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3,5 Cuộn
28 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 Cuộn
BD Tháo lắp lại kẹp quai, kẹp hotline:
1 Tháo kẹp quai 2/0 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
2 Lắp lại kẹp quai 2/0 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
3 Tháo kẹp hotline 2/0 (chỉ tính tháo kẹp quai) Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
4 Lắp lại kẹp hotline 2/0 (chỉ tính tháo kẹp quai) Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
BE Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế
1 Tháo hộp domino 6CB Phần nhân công/Máy thi công 32 cái
2 Lắp hộp phân phối domino (tạm tính theo công tác lắp hộp công tơ trong ĐM4970) Phần nhân công/Máy thi công 32 hộp
3 Tháo hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 37 cái
4 Lắp lại hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 37 cái
5 Tháo hộp 4 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 8 cái
6 Lắp lại hộp 4 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 8 cái
BF Tháo, lắp brachment khách hàng
1 Tháo dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 127 cái
2 Lắp lại dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 127 cái
BG Phần dây và phụ kiện hạ thế XDM
1 Cáp nhôm ABC 4x70mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 593,64 m
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 2.782,05 m
3 Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 115,77 m
4 Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 1.916,07 m
5 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 592 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,582 km
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 2,7275 km
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,1135 km
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 1,8785 km
10 Kéo rải, dây CV25 Phần nhân công/Máy thi công 592 m
BH Bộ cáp suất lên lưới 3CV95mm2 +1CV 50 (01 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 24 m
2 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 8 m
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
6 Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
7 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 6 m
8 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 1,5 m
9 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
10 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
11 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
12 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 0,5 cuộn
14 Keo silicon bịt miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 chai
15 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 24 m
16 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
17 Ép đầu cosse 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
18 Ép đầu cosse 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 24 cái
19 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
BI Bộ cáp suất lên lưới 3CV120mm2 +1 CV 70 (09 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 216 m
2 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 72 m
3 Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 54 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 cái
6 Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
7 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 54 m
8 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 13,5 m
9 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
10 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
11 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
12 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4,5 cuộn
14 Keo silicon bịt miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 chai
15 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 216 m
16 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 72 m
17 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 27 cái
18 Ép đầu cosse 70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 9 cái
19 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 54 m
BJ Bộ cáp suất ABC 3x120mm2 kết lưới mạch vòng (03 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 Điện lực cấp 24 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 18 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 4,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
9 Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 24 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 9 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 18 m
BK Bộ cáp suất ABC 4x120mm2 kết lưới mạch vòng (01 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Điện lực cấp 8 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 6 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 1,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
9 Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
BL Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng (08 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 4x150mm2 Điện lực cấp 64 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 48 m
4 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 12 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 bộ
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 64 m
10 Ép đầu cosse 150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 24 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 48 m
BM Tủ CB liên kết lưới hạ thế (06 bộ)
1 Tủ điện 600x420x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
2 Bakelit 410x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
3 Cổ dê bắt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
4 Bảng chỉ danh Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 0,672 kg
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
7 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
8 Boulon 8x20+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 bộ
9 Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
10 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Phần nhân công/Máy thi công 6 tủ
11 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 3 m
BN Hộp phân phối 6CB:
1 Hộp phân phối 6 CB (không có CB) Điện lực cấp 158 cái
2 Lắp hộp phân phối domino Phần nhân công/Máy thi công 158 hộp
BO Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế
1 Tháo hộp domino 6CB Phần nhân công/Máy thi công 7 cái
2 Lắp hộp phân phối domino Phần nhân công/Máy thi công 7 hộp
3 Tháo hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
4 Lắp lại hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
5 Tháo hộp 4 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
6 Lắp lại hộp 4 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
BP Bộ tiếp địa cố định hạ thế ABC (11 bộ)
1 Bộ tiếp địa cố định hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 11 bộ
2 Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế Phần nhân công/Máy thi công 11 cái
BQ Kẹp dừng cáp ABC:
1 Kẹp dừng cáp ABC 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 43 cái
2 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 90 cái
3 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
4 Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 58 cái
5 Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 m
BR Kẹp treo cáp ABC:
1 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
2 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 63 cái
3 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
4 Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 45 cái
5 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 17 cái
BS Tháo, lắp kẹp cáp ABC
1 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
2 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
3 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
4 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
5 Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
6 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
7 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x150 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
BT Tháo, lắp brachment khách hàng
1 Tháo dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 18 cái
2 Lắp lại dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 18 cái
BU Vật tư phụ:
1 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 95-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 38 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 72 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 38 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 cái
9 Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 74 cái
10 Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
11 Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 cái
12 Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 125 cái
13 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 445 cái
14 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 21 cái
15 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 185 cái
16 Nắp bịt đầu cáp 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
17 Nắp bịt đầu cáp 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 92 cái
18 Nắp bịt đầu cáp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 152 cái
19 Nắp bịt đầu cáp 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 31 cái
20 Nắp bịt đầu cáp 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 cái
21 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 99 bộ
22 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
23 Boulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 73 bộ
24 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 73 bộ
25 Boulon 16x500VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
26 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 73 bộ
27 Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
28 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
29 Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 166 bộ
30 Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 bộ
31 Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 79 bộ
32 Boulon móc 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 bộ
33 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24,5 cuộn
BV Phần dây dẫn và phụ kiện hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 97,92 m
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 390,15 m
3 Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 704,82 m
4 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 4 m
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,096 km
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,3825 km
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,691 km
8 Kéo rải, dây CV có tiết diện 25mm2 Phần nhân công/Máy thi công 4 m
BW Phần dây cáp tháo lắp lại:
1 Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 0,5151 km
2 Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 70mm2 độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 0,1538 km
3 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m Phần nhân công/Máy thi công 1,1196 km
4 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m Phần nhân công/Máy thi công 0,0121 km
5 Tháo cáp văn xoắn ABC3x50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,0301 km
6 Tháo cáp văn xoắn ABC3x70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,8347 km
7 Lăp đặt cáp văn xoắn ABC3x70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,0131 km
8 Tháo cáp văn xoắn ABC4x50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,0301 km
9 Tháo cáp văn xoắn ABC4x70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,2291 km
10 Tháo cáp văn xoắn ABC4x95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,0412 km
BX Bộ cáp suất 2CV70+1CV50 mm2 lên lưới
1 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 16 m
2 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 8 m
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 70-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 70 mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu hạ thế 50 mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
7 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 6 m
8 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 1,5 m
9 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
10 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
11 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
12 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 0,5 cuộn
14 Keo silicon bịt miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 chai
15 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 16 m
16 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
17 Ép đầu cosse 70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
18 Ép đầu cosse 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
19 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
BY Bộ cáp suất lên lưới 3CV95mm2 +1CV 50 (06 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 144 m
2 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 48 m
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
6 Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
7 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 36 m
8 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 9 m
9 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
10 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
11 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
12 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cuộn
14 Keo silicon bịt miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 chai
15 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 144 m
16 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 48 m
17 Ép đầu cosse 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 18 cái
18 Ép đầu cosse 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
19 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 36 m
BZ Bộ cáp suất lên lưới 3CV120mm2+ 1CV 70 (8 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 192 m
2 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 64 m
3 Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
6 Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 192 cái
7 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 48 m
8 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 12 m
9 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
10 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
11 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
12 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cuộn
14 Keo silicon bịt miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 chai
15 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 192 m
16 Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 64 m
17 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 24 cái
18 Ép đầu cosse 70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 192 cái
19 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 48 m
CA Bộ cáp suất ABC 3x120mm2 kết lưới mạch vòng (13 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 Điện lực cấp 104 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 39 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 78 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 19,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 13 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 13 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 bộ
9 Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 104 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 39 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 78 m
CB Bộ cáp suất ABC 3x150mm2 kết lưới mạch vòng (16 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x150mm2 Điện lực cấp 128 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 96 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 24 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 bộ
9 Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 128 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 48 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 96 m
CC Bộ cáp suất ABC4x120mm2 kết lưới mạch vòng (1 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Điện lực cấp 8 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 6 m
4 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 1,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
CD Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng (4 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 4x150mm2 Điện lực cấp 32 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 24 m
4 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 6 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 32 m
10 Ép đầu cosse 150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 12 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 24 m
CE Tủ CB liên kết lưới hạ thế (17 tủ)
1 Tủ điện 600x420x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 17 cái
2 Bakelit 410x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 17 cái
3 Cổ dê bắt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 34 bộ
4 Bảng chỉ danh Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 17 cái
5 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 1,904 kg
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 34 cái
7 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 17 cái
8 Boulon 8x20+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 85 bộ
9 Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 68 bộ
10 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Phần nhân công/Máy thi công 17 tủ
11 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 1,904 kg
CF Hộp phân phối 6CB:
1 Hộp phân phối 6 CB (không có CB) Điện lực cấp 2 cái
2 Lắp hộp phân phối domino Phần nhân công/Máy thi công 2 hộp
CG Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế:
1 Tháo hộp domino 6CB Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
2 Lắp hộp phân phối domino Phần nhân công/Máy thi công 3 hộp
3 Tháo hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
4 Lắp lại hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
5 Tháo hộp 4 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
6 Lắp lại hộp 4 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
CH Bộ tiếp địa cố định hạ thế
1 Bộ tiếp địa cố định hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 15 bộ
2 Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế Phần nhân công/Máy thi công 15 cái
CI Uclevis+sứ ống chỉ:
1 Uclevis(4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 cái
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 7 cái
3 Dây nhôm buộc A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 0,18 kg
4 Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) Phần nhân công/Máy thi công 7 sứ
CJ Rack 3 sứ (2 bộ)
1 Rack 3 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 6 cái
3 Dây nhôm buộc A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 0,15 kg
4 Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 2 sứ
CK Rack 4 sứ (1 bộ)
1 Rack 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 4 cái
3 Dây nhôm buộc A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 0,1 kg
4 Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 1 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 1 sứ
CL Tháo, lắp rack+sứ ống chỉ:
1 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) Phần nhân công/Máy thi công 33 sứ
2 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) Phần nhân công/Máy thi công 2 sứ
3 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 8 bộ
4 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
5 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 9 bộ
6 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
CM Kẹp dừng cáp AV:
1 Kẹp U bolt dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
2 Kẹp 2 rãnh cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Kẹp 2 rãnh cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
CN Kẹp dừng cáp ABC:
1 Kẹp dừng cáp ABC 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
2 Kẹp dừng cáp ABC 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
3 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 11 cái
4 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 15 cái
5 Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 cái
6 Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 m
CO Kẹp treo cáp ABC:
1 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
2 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 13 cái
3 Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
4 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
CP Tháo kẹp cáp ABC:
1 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 5 cái
2 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
3 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x70 Phần nhân công/Máy thi công 27 cái
4 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x70 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
5 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
6 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x120 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
7 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x120 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
8 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
9 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x150 Phần nhân công/Máy thi công 4 cái
10 Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x150 Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
CQ Tháo, lắp brachment khách hàng:
1 Tháo dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 9 cái
2 Lắp lại dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 9 cái
CR Vật tư phụ:
1 Kẹp ép WR cỡ dây 70-50m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 56 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 80 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 150-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
9 Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 56 cái
10 Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
11 Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
12 Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 166 cái
13 Ghíp nối IPC 50-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
14 Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
15 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
16 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 77 cái
17 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 106 cái
18 Nắp bịt đầu cáp 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
19 Nắp bịt đầu cáp 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 cái
20 Nắp bịt đầu cáp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
21 Nắp bịt đầu cáp 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 109 cái
22 Nắp bịt đầu cáp 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 133 cái
23 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
24 Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
25 Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
26 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
27 Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 41 bộ
28 Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 bộ
29 Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
30 Boulon móc 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
31 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30,5 cuộn
CS Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 27kV-100A-12kA Điện lực cấp 9 cái
CT Phần tháo lắp thiết bị
1 Tháo LTD 1P <=35kV loại không tiếp đất đặt ngoài trời Phần nhân công/Máy thi công 3 máy
2 Lắp đặt LTD 1P <=35kV loại không tiếp đất đặt ngoài trời Phần nhân công/Máy thi công 3 máy
3 Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
5 Tháo chống sét van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
6 Lắp đặt chống sét van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
7 Tháo tụ bù hạ thế 25kVAr trên trụ Phần nhân công/Máy thi công 3 MVAR
8 Lắp đặt tụ bù hạ thế 25kVAr trên trụ Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
CU Phần thiết bị đường dây hạ thế XDM
1 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng (NC đã tính ở tủ) Điện lực cấp 6 cái
CV Phần thiết bị đường dây hạ thế cải tạo
1 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng (NC đã tính ở tủ) Điện lực cấp 17 cái
CW Phần thiết bị TBA 250kVA (10 TBA)
1 Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV Điện lực cấp 10 máy
2 Lắp đặt máy biến phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA Phần nhân công/Máy thi công 10 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA Điện lực cấp 30 cái
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 30 bộ
5 LA 18kV-10kA Điện lực cấp 30 cái
6 Lắp đặt chống st van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 30 bộ
7 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng Điện lực cấp 20 cái
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A Phần nhân công/Máy thi công 20 cái
9 Biến dòng 600V-400/5A Điện lực cấp 30 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 10 cái
CX Đà đặt MBA trạm ngồi (10 TBA)
1 Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 20 cái
2 Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 20 cái
3 Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 10 cái
4 Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 20 cái
5 Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 20 cái
6 Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 10 cái
7 Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 20 cái
8 Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 10 cái
9 Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 20 cái
10 Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 160 bộ
11 Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 bộ
12 Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 80 bộ
13 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 70 bộ
14 Lắp xà thép trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 10 bộ
CY Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (10 TBA)
1 Đà composite 110x80x5 di 2,4m Điện lực cấp 10 cây
2 Thanh chống composite 60x10 di 0,92m Điện lực cấp 20 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
4 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
5 Lắp xà composite đỡ FCO, LA Phần nhân công/Máy thi công 10 bộ
CZ Bộ tiếp địa trạm biến áp (10 TBA)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (47m) Điện lực cấp 105,28 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
3 Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 80 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m Phần nhân công/Máy thi công 10 giếng
8 Đào đắp đất rãnh tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 10 Bộ
9 Rải dây tiếp địa trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 470 m
DA Tủ aptomat (10 TBA)
1 Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha Điện lực cấp 10 cái
2 Bakelit 680x220 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
3 Bakelit 680x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
4 Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cây
5 Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cây
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Phần nhân công/Máy thi công 10 tủ
DB Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (10 TBA)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 180 m
2 Sứ đứng 24KV bọc chì (BS cho 1 số trạm: ĐP 1C: 02; ĐP 3B: 02; ĐP 6B: 02; ĐP 4C: 1; Đê PL:01 cái; ) Điện lực cấp 8 cái
3 Chân sứ đứng D20 bọc chì Điện lực cấp 8 cái
4 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
6 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 cái
7 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 180 m
8 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn Phần nhân công/Máy thi công 8 sứ
DC Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (10 TBA)
1 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 480 m
2 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 80 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 120 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 120 m
6 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 cái
7 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
8 Khâu ven răng ngồi D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
9 Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 120 m
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 Phần nhân công/Máy thi công 480 m
12 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 Phần nhân công/Máy thi công 80 m
DD Vật tư bộ đo đếm hạ thế (10 TBA)
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 Điện lực cấp 40 m
DE Vật tư phụ khác (10 TBA)
1 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 cái
3 Chụp cách điện LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 cái
5 Bass LL bắt FCO v LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 bộ
6 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
7 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cuộn
9 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 chai
DF Phần thiết bị TBA Phú Hữu 5A: 1x50kVA
1 Máy biến áp 1P-50-12.7/0.22-0,44kV Điện lực cấp 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV Phần nhân công/Máy thi công 1 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA Điện lực cấp 1 cái
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
5 LA 18kV-10kA Điện lực cấp 1 cái
6 Lắp đặt chống sét van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
7 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng Điện lực cấp 1 cái
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
9 Biến dòng 600V-200/5A Điện lực cấp 1 cái
10 Điện kế 1 pha2 dây 220V-5A Điện lực cấp 1 cái
DG Giá treo MBA
1 Giá treo MBA 1P50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
DH Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5x800 Điện lực cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m Điện lực cấp 1 cây
3 Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
5 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
6 Lắp xà thép trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
DI Bộ tiếp địa trạm biến áp (01 TBA)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (45m) Điện lực cấp 10,8 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
3 Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m Phần nhân công/Máy thi công 1 giếng
8 Đào đắp đất rãnh tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
9 Rải dây tiếp địa trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 45 m
DJ Tủ MCCB (01 bộ)
1 Tủ điện kế và MCCB trạm treo Điện lực cấp 1 cái
2 Bakelit 680x220 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
3 Bakelit 680x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
4 Cổ dê bắt tủ trạm treo, trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Phần nhân công/Máy thi công 1 tủ
DK Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 4 m
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 4 m
DL Bộ cáp suất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 18 m
2 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 10 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
5 Ống PVC D90x3.8mm Điện lực cấp 5 m
6 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
7 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Khâu ven răng ngồi D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
9 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
10 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 18 m
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 10 m
12 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 5 m
DM Vật tư bộ đo đếm hạ thế (10 TBA)
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 Điện lực cấp 40 m
DN Vật tư phụ khác (10 TBA)
1 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
3 Chụp cách điện LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
5 Chụp kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
6 Bass LL bắt FCO v LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
7 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cuộn
10 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 chai
DO Thí nghiệm
1 Đo điện trở tiếp địa đường dây Đơn vị độc lập 66 vị tri
2 Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp (11 TBA XDM) Đơn vị độc lập 11 Trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->