Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502046-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và Khấu hao cơ bản. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 17:25:00 đến ngày 2020-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,322,762,082 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. | 1 | Trọn gói |
| B | Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8) (XDM: 46; CT: 5) | |||
| 1 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 51 | Bộ |
| C | Móng bê tông trụ 8,5m đơn (M8BT) (XDM:33; CT:1) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (176,2kg/ móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 5.990,8 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,341m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 11,594 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,562m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 19,108 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 34 | Bộ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 34 | móng |
| D | Móng bê tông trụ 8,5m đơn gia cố (M8BTGC) (XDM:12) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (176,2kg/ móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 2.114,4 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,341m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 4,029 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,562m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 6,744 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | Bộ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | móng |
| E | Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2) (XDM:73) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (220,6kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 16.103,8 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,427m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 31,171 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,704m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 51,392 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 73 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 73 | móng |
| F | Móng bê tông trụ đôi 10,5m (XDM:6; CT:1) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (347,7kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 2.433,9 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,673m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 4,711 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (1,109m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 7,763 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | móng |
| G | Móng trụ BTLT 12m chôn trực tiếp (M12) (17móng) | |||
| 1 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 17 | Bộ |
| H | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) (3 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (352,9kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1.058,7 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,684m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 2,052 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (1,126m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 3,378 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | móng |
| I | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) (11 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (392,9kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 4.321,9 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,761m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 8,371 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (1,253m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 13,783 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | móng |
| J | Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT) (1 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (705,9kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 705,9 | kg |
| 2 | Cát vàng (1,367m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1,367 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (2,251m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 2,251 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | móng |
| K | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi (12 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (827,2kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 9.926,4 | kg |
| 2 | Cát vàng (1,602m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 19,224 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (2,638m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 31,656 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | móng |
| L | Tiếp địa lặp lại cáp AC50mm2, trụ 8,5m (XDM:01 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 2,24 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| M | Tiếp địa lặp lại cáp ABC70mm2, trụ 8,5m (XDM:12 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 26,88 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 120 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | Bộ |
| N | Tiếp địa lặp lại cáp ABC95mm2, trụ 8,5m (XDM:19 bộ; CT:1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | Bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 44,8 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 200 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 40 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | Bộ |
| O | Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 8,5m (XDM:2 bộ; CT:2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 40 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| P | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 8,5m (XDM:7 bộ; CT:04 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 24,64 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 110 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 22 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | bộ |
| Q | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 10,5m (XDM: 02 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 11m | Điện lực cấp | 4,928 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 22 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| R | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC50mm2 (TT: 04; HT: 03 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 12m | Điện lực cấp | 18,816 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 84 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | Bộ |
| S | Tiếp địa lặp lại cáp ABC95mm2, trụ 12m (HTXDM: 1 bộ; HTCT: 01 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 12m | Điện lực cấp | 5,376 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | Bộ |
| T | Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 12m (XDM: 1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 12m | Điện lực cấp | 2,688 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| U | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 12m (HT: 5 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 12m | Điện lực cấp | 13,44 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 60 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | Bộ |
| V | Tiếp địa lặp lại trụ 14m cáp AC150mm2 (TT:01 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 13m | Điện lực cấp | 2,912 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| W | Trụ bê tông ly tâm 8,5m (XDM: 136 trụ; CT: 5 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 141 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 141 | trụ |
| X | Trụ bê tông ly tâm 8,5m dựng thủ công (XDM:91 trụ; CT: 1 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 92 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 92 | trụ |
| Y | Trụ bê tông ly tâm 10,5m (XDM: 10 trụ; CT: 2 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực | Điện lực cấp | 12 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 10,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | trụ |
| Z | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Điện lực cấp | 40 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m | Phần nhân công/Máy thi công | 40 | trụ |
| AA | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Điện lực cấp | 26 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m | Phần nhân công/Máy thi công | 26 | trụ |
| AB | Nhổ / Dựng trụ hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 6,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (TT2; HT:4) | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | trụ |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (TT23; HT 12) | Phần nhân công/Máy thi công | 35 | trụ |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 8,4m bằng cẩu kết hợp thủ công (TT 10; HT 2) | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | trụ |
| 4 | Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | trụ |
| 5 | Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | trụ |
| AC | Xà đơn composite 110x80x5x2400: XCOM-24Đ: 02 bộ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà composite trên cột BTLT (klg <15kg, tính = 0,8 đà sắt) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AD | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL (28 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Điện lực cấp | 28 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 đơn trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 28 | bộ |
| AE | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL (12 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Điện lực cấp | 24 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 24 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 6 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | bộ |
| AF | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL-K (15 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Điện lực cấp | 30 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 30 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 6 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | bộ |
| AG | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-2,1ĐL (10 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 10 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 10 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | bộ |
| AH | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-2,1KL (6 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 12 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | bộ |
| AI | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m lắp trụ ghép X-2,1KL-K (01 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AJ | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ (3 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Điện lực cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| AK | Bộ đà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K (4 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Điện lực cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| AL | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 3,2m: X-32KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x3200/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x3665/Zn | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x3200 kép trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AM | Tháo/ Lắp Xà hiện hữu. | |||
| 1 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 3 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AN | Tháo/ Lắp lại dây neo hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây néo cột CXht độ cao ≤ 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 2 | Lắp dây néo cột CXht chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dây néo cột CX12B độ cao ≤ 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 4 | Lắp dây néo cột CX12B chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AO | Phần dây, sứ và phụ kiện trung thế 3P XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Điện lực cấp | 283,906 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2: 3048 x 1,02 | Điện lực cấp | 3.108,96 | m |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 23 | mét |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,4485 | km |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3,048 | km |
| AP | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U (24 bộ) | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 24 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | bộ |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | cái |
| AQ | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g (09 bộ) | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 9 | cái |
| 3 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| AR | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T (2 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| AS | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-TG (14 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| AT | Tháo & lắp Bộ khóa néo dây trung hòa hiện hữu (02 bộ) | |||
| 1 | Tháo/lắp khóa néo cỡ dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AU | Bộ cách điện đứng + ty : SĐU (150 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 150 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 150 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 150 | sứ |
| AV | Phần tháo lắp lại sứ đứng và ty sứ đứng hiện hữu: (09 bộ) | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | sứ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | sứ |
| AW | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (48 bộ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | Điện lực cấp | 48 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | bộ |
| AX | Phần tháo lắp lại sứ treo hiện hữu | |||
| 1 | Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 3 | Tháo chuỗi sứ 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cách điện treo 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | bộ |
| AY | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| AZ | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 39 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ đôi phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 54 | cái |
| 4 | Dây buộc cổ sứ đôi phi kim đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 5 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1,3886 | kg |
| BA | Phần tháo lắp lại rack+ sứ ống chỉ hiện hữu | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | sứ |
| 2 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| 3 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| BB | Tháo, lắp kẹp cáp ABC | |||
| 1 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 2 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 3 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x70 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 4 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x70 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 5 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 6 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 7 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | cái |
| 8 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | cái |
| 9 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x70 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 10 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | cái |
| 11 | Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cái |
| 12 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | cái |
| 13 | Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | cái |
| 14 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x150 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| 15 | Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x150 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| BC | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 25-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây150-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 300-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 12 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 13 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 14 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 70 | cái |
| 15 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 16 | Ống nối dây chịu lực cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 17 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | bộ |
| 18 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | bộ |
| 19 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | bộ |
| 20 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 22 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | sợi |
| 23 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 24 | Chụp cách điện đầu cực trên/ dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 25 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 26 | Ống co nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13,5 | m |
| 27 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3,5 | Cuộn |
| 28 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Cuộn |
| BD | Tháo lắp lại kẹp quai, kẹp hotline: | |||
| 1 | Tháo kẹp quai 2/0 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 2 | Lắp lại kẹp quai 2/0 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 3 | Tháo kẹp hotline 2/0 (chỉ tính tháo kẹp quai) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 4 | Lắp lại kẹp hotline 2/0 (chỉ tính tháo kẹp quai) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| BE | Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế | |||
| 1 | Tháo hộp domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino (tạm tính theo công tác lắp hộp công tơ trong ĐM4970) | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 37 | cái |
| 4 | Lắp lại hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 37 | cái |
| 5 | Tháo hộp 4 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | cái |
| 6 | Lắp lại hộp 4 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | cái |
| BF | Tháo, lắp brachment khách hàng | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 127 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 127 | cái |
| BG | Phần dây và phụ kiện hạ thế XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 593,64 | m |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 2.782,05 | m |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 115,77 | m |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 1.916,07 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 592 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,582 | km |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2,7275 | km |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,1135 | km |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,8785 | km |
| 10 | Kéo rải, dây CV25 | Phần nhân công/Máy thi công | 592 | m |
| BH | Bộ cáp suất lên lưới 3CV95mm2 +1CV 50 (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 24 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 7 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 8 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 9 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 10 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 12 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,5 | cuộn |
| 14 | Keo silicon bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | chai |
| 15 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| 16 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 17 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 18 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | cái |
| 19 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| BI | Bộ cáp suất lên lưới 3CV120mm2 +1 CV 70 (09 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 216 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 72 | m |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 54 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 7 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 54 | m |
| 8 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 13,5 | m |
| 9 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 10 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 12 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4,5 | cuộn |
| 14 | Keo silicon bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | chai |
| 15 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 216 | m |
| 16 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 72 | m |
| 17 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 27 | cái |
| 18 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| 19 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 54 | m |
| BJ | Bộ cáp suất ABC 3x120mm2 kết lưới mạch vòng (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Điện lực cấp | 24 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 18 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 4,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| BK | Bộ cáp suất ABC 4x120mm2 kết lưới mạch vòng (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| BL | Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng (08 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2 | Điện lực cấp | 64 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 48 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 12 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 64 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| BM | Tủ CB liên kết lưới hạ thế (06 bộ) | |||
| 1 | Tủ điện 600x420x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 2 | Bakelit 410x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 3 | Cổ dê bắt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 4 | Bảng chỉ danh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 0,672 | kg |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 8 | Boulon 8x20+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | bộ |
| 9 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | tủ |
| 11 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | m |
| BN | Hộp phân phối 6CB: | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 158 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 158 | hộp |
| BO | Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế | |||
| 1 | Tháo hộp domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 4 | Lắp lại hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 5 | Tháo hộp 4 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 6 | Lắp lại hộp 4 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| BP | Bộ tiếp địa cố định hạ thế ABC (11 bộ) | |||
| 1 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 11 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | cái |
| BQ | Kẹp dừng cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 43 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 90 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 58 | cái |
| 5 | Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | m |
| BR | Kẹp treo cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 63 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 45 | cái |
| 5 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 17 | cái |
| BS | Tháo, lắp kẹp cáp ABC | |||
| 1 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 2 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 3 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 4 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 5 | Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 6 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 7 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x150 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| BT | Tháo, lắp brachment khách hàng | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | cái |
| BU | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 72 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 74 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 12 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 125 | cái |
| 13 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 445 | cái |
| 14 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 15 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 185 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 92 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 152 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 31 | cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cáp 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 21 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 99 | bộ |
| 22 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 23 | Boulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 73 | bộ |
| 24 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 73 | bộ |
| 25 | Boulon 16x500VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 26 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 73 | bộ |
| 27 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 28 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 29 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 166 | bộ |
| 30 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | bộ |
| 31 | Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 79 | bộ |
| 32 | Boulon móc 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | bộ |
| 33 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24,5 | cuộn |
| BV | Phần dây dẫn và phụ kiện hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 97,92 | m |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 390,15 | m |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 704,82 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,096 | km |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,3825 | km |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,691 | km |
| 8 | Kéo rải, dây CV có tiết diện 25mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | m |
| BW | Phần dây cáp tháo lắp lại: | |||
| 1 | Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 độ cao <10m | Phần nhân công/Máy thi công | 0,5151 | km |
| 2 | Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 70mm2 độ cao <10m | Phần nhân công/Máy thi công | 0,1538 | km |
| 3 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m | Phần nhân công/Máy thi công | 1,1196 | km |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0121 | km |
| 5 | Tháo cáp văn xoắn ABC3x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0301 | km |
| 6 | Tháo cáp văn xoắn ABC3x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,8347 | km |
| 7 | Lăp đặt cáp văn xoắn ABC3x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0131 | km |
| 8 | Tháo cáp văn xoắn ABC4x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0301 | km |
| 9 | Tháo cáp văn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,2291 | km |
| 10 | Tháo cáp văn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0412 | km |
| BX | Bộ cáp suất 2CV70+1CV50 mm2 lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 16 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70 mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50 mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 8 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 9 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 10 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 12 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,5 | cuộn |
| 14 | Keo silicon bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | chai |
| 15 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | m |
| 16 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 17 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 18 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 19 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| BY | Bộ cáp suất lên lưới 3CV95mm2 +1CV 50 (06 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 144 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 7 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 36 | m |
| 8 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 9 | m |
| 9 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 10 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 12 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cuộn |
| 14 | Keo silicon bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | chai |
| 15 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 144 | m |
| 16 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 17 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | cái |
| 18 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| 19 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 36 | m |
| BZ | Bộ cáp suất lên lưới 3CV120mm2+ 1CV 70 (8 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 192 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 64 | m |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 192 | cái |
| 7 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 48 | m |
| 8 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 12 | m |
| 9 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 10 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 12 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cuộn |
| 14 | Keo silicon bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | chai |
| 15 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 192 | m |
| 16 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 64 | m |
| 17 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | cái |
| 18 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 192 | cái |
| 19 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| CA | Bộ cáp suất ABC 3x120mm2 kết lưới mạch vòng (13 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Điện lực cấp | 104 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 39 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 78 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 19,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 104 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 39 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 78 | m |
| CB | Bộ cáp suất ABC 3x150mm2 kết lưới mạch vòng (16 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x150mm2 | Điện lực cấp | 128 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 96 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 24 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 32 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 32 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 128 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 96 | m |
| CC | Bộ cáp suất ABC4x120mm2 kết lưới mạch vòng (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| CD | Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2 | Điện lực cấp | 32 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 24 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 6 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| CE | Tủ CB liên kết lưới hạ thế (17 tủ) | |||
| 1 | Tủ điện 600x420x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 17 | cái |
| 2 | Bakelit 410x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 17 | cái |
| 3 | Cổ dê bắt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | bộ |
| 4 | Bảng chỉ danh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 17 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 1,904 | kg |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 17 | cái |
| 8 | Boulon 8x20+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 85 | bộ |
| 9 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 68 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 17 | tủ |
| 11 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 1,904 | kg |
| CF | Hộp phân phối 6CB: | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | hộp |
| CG | Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế: | |||
| 1 | Tháo hộp domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| 4 | Lắp lại hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| 5 | Tháo hộp 4 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 6 | Lắp lại hộp 4 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| CH | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | |||
| 1 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | cái |
| CI | Uclevis+sứ ống chỉ: | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 3 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,18 | kg |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | sứ |
| CJ | Rack 3 sứ (2 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 3 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,15 | kg |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| CK | Rack 4 sứ (1 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 3 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,1 | kg |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 1 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | sứ |
| CL | Tháo, lắp rack+sứ ống chỉ: | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | Phần nhân công/Máy thi công | 33 | sứ |
| 2 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| 3 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | bộ |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 5 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | bộ |
| 6 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| CM | Kẹp dừng cáp AV: | |||
| 1 | Kẹp U bolt dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 2 | Kẹp 2 rãnh cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| CN | Kẹp dừng cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 11 | cái |
| 4 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | cái |
| 5 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 6 | Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | m |
| CO | Kẹp treo cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 4 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| CP | Tháo kẹp cáp ABC: | |||
| 1 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | cái |
| 2 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 3 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x70 | Phần nhân công/Máy thi công | 27 | cái |
| 4 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x70 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 5 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 6 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 7 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 8 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 9 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x150 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cái |
| 10 | Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x150 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| CQ | Tháo, lắp brachment khách hàng: | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| CR | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-50m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 80 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 32 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 166 | cái |
| 13 | Ghíp nối IPC 50-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 14 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 15 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 16 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 77 | cái |
| 17 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 106 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 109 | cái |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 133 | cái |
| 23 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 24 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 25 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 26 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 27 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 41 | bộ |
| 28 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | bộ |
| 29 | Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 30 | Boulon móc 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 31 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30,5 | cuộn |
| CS | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 9 | cái |
| CT | Phần tháo lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo LTD 1P <=35kV loại không tiếp đất đặt ngoài trời | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt LTD 1P <=35kV loại không tiếp đất đặt ngoài trời | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 3 | Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | Tháo chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | Tháo tụ bù hạ thế 25kVAr trên trụ | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | MVAR |
| 8 | Lắp đặt tụ bù hạ thế 25kVAr trên trụ | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| CU | Phần thiết bị đường dây hạ thế XDM | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng (NC đã tính ở tủ) | Điện lực cấp | 6 | cái |
| CV | Phần thiết bị đường dây hạ thế cải tạo | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng (NC đã tính ở tủ) | Điện lực cấp | 17 | cái |
| CW | Phần thiết bị TBA 250kVA (10 TBA) | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 10 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 30 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 30 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống st van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | bộ |
| 7 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 30 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 10 | cái |
| CX | Đà đặt MBA trạm ngồi (10 TBA) | |||
| 1 | Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 20 | cái |
| 2 | Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 20 | cái |
| 3 | Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 10 | cái |
| 4 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 20 | cái |
| 5 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 20 | cái |
| 6 | Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 10 | cái |
| 7 | Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 20 | cái |
| 8 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 10 | cái |
| 9 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 20 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 160 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 80 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 70 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | bộ |
| CY | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (10 TBA) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 di 2,4m | Điện lực cấp | 10 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 di 0,92m | Điện lực cấp | 20 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ FCO, LA | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | bộ |
| CZ | Bộ tiếp địa trạm biến áp (10 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (47m) | Điện lực cấp | 105,28 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 3 | Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 80 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | giếng |
| 8 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | Bộ |
| 9 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 470 | m |
| DA | Tủ aptomat (10 TBA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | Điện lực cấp | 10 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cây |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cây |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | tủ |
| DB | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (10 TBA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 180 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV bọc chì (BS cho 1 số trạm: ĐP 1C: 02; ĐP 3B: 02; ĐP 6B: 02; ĐP 4C: 1; Đê PL:01 cái; ) | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 5 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 180 | m |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | sứ |
| DC | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (10 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 480 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 80 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 120 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 120 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngồi D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 9 | Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 120 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 | Phần nhân công/Máy thi công | 480 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 | Phần nhân công/Máy thi công | 80 | m |
| DD | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (10 TBA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 40 | m |
| DE | Vật tư phụ khác (10 TBA) | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO v LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | bộ |
| 6 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cuộn |
| 9 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | chai |
| DF | Phần thiết bị TBA Phú Hữu 5A: 1x50kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50-12.7/0.22-0,44kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 7 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V-200/5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 1 pha2 dây 220V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| DG | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá treo MBA 1P50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DH | Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5x800 | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 3 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DI | Bộ tiếp địa trạm biến áp (01 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (45m) | Điện lực cấp | 10,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | giếng |
| 8 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 9 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 45 | m |
| DJ | Tủ MCCB (01 bộ) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm treo | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Cổ dê bắt tủ trạm treo, trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| DK | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | m |
| DL | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 10 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3.8mm | Điện lực cấp | 5 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngồi D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | m |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | m |
| DM | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (10 TBA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 40 | m |
| DN | Vật tư phụ khác (10 TBA) | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 5 | Chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO v LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| DO | Thí nghiệm | |||
| 1 | Đo điện trở tiếp địa đường dây | Đơn vị độc lập | 66 | vị tri |
| 2 | Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp (11 TBA XDM) | Đơn vị độc lập | 11 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi