Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ MINH ĐẠO, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghị quyết 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh; Ngân sách huyện, xã Minh Đạo thu từ nguồn thu đấu giá QSDĐ xã và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 10:27:00 đến ngày 2020-05-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,867,401,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường: | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,043 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,043 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 27,207 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,688 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 66,044 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 đắp lề + taluy | CHƯƠNG V E-HSMT | 3.999,606 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,647 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống thấm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14.706,14 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,41 | 100m² |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2.647,222 | m3 |
| B | Tường kè: | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,247 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,638 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công , độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,076 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,363 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 127,794 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 416,868 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 255,035 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.032,65 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,242 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,379 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,437 | tấn |
| 12 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,662 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | CHƯƠNG V E-HSMT | 79,236 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,96 | 100m |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,034 | 100m3 |
| C | Hộ nan: | |||
| 1 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,662 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 446,158 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 446,158 | m2 |
| D | Rãnh thoát nước: | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,251 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,206 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công , độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,65 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,978 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 63,54 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,584 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,401 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,959 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,11 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi