Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà lớp học 03 phòng học trường Mầm non Thành Long (điểm trường chính và điểm Trung Thành 4), xã Thành Long, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534613-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà lớp học 03 phòng học trường Mầm non Thành Long (điểm trường chính và điểm Trung Thành 4), xã Thành Long, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20200534195
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 10:38:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,296,686,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III ( đào máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4228 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( đào thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0011 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4003 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9811 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1382 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8817 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5111 100m3
8 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2718 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2718 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2718 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4678 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,113 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,453 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1446 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0344 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m2
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1638 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,667 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,89 m2
22 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4588 10m³/1km
23 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4588 10m³/1km
24 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4588 10m³/1km
25 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9636 10m³/1km
26 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9636 10m³/1km
27 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8136 10m³/1km
28 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8136 10m³/1km
29 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9807 10 tấn/1km
30 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9807 10 tấn/1km
31 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,269 1000v
32 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7738 10 tấn/1km
33 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7738 10 tấn/1km
34 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7738 10 tấn/1km
35 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,738 tấn
36 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 10 tấn/1km
37 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 10 tấn/1km
38 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 10 tấn/1km
39 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0335 10 tấn/1km
40 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0335 10 tấn/1km
41 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0335 10 tấn/1km
42 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
43 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,338 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6546 m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6684 m3
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2288 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5819 100m2
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0592 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2969 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1797 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 tấn
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,6524 m2
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4006 m3
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2095 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2192 tấn
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9728 m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3494 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,194 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3939 m3
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,9763 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 498,9652 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,584 m2
63 Đắp CT1 (KT03) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
64 Đắp trang trí lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
65 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8152 m2
66 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,856 m2
67 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 831,1507 m2
68 Xà gồ thép hình mạ kẽm C80x40x15 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8443 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8443 tấn
70 Bu lông M14 L=60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
71 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1801 tấn
72 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1801 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,4846 1m2
74 Bulong M16 L=350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn xốp cách nhiệt 3 lớp, tôn dày 0,35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,547 100m2
76 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,62 m
77 Cửa khung sắt hộp sơn chống rỉ , kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8 m2
78 Cửa kính khuôn nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,64 m2
80 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
81 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, sắt hộp 12x12 (sơn 1 nước chống rì, 2 lớp sơn màu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,88 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,88 m2
83 Vách ngăn compact dày 12mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
84 Dầm trần thép hộp mạ kẽm 25*50 dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3973 tấn
85 Lắp dựng dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3973 tấn
86 Thi công trần bằng tôn dày 0,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,2994 m2
87 Phào tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,48 m
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0698 100m2
89 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8618 m3
90 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6206 m3
91 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0924 100m3
92 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9203 m3
93 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0327 tấn
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
96 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1224 m3
97 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2598 m2
98 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6356 m2
99 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,072 m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6672 m3
101 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0481 tấn
102 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0177 100m2
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
104 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 10m³/1km
106 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 10m³/1km
107 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 10m³/1km
108 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 10m³/1km
109 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 10m³/1km
110 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6571 10 tấn/1km
111 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6571 10 tấn/1km
112 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,857 1000v
113 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7498 10 tấn/1km
114 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7498 10 tấn/1km
115 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7498 10 tấn/1km
116 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,498 tấn
117 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4351 10 tấn/1km
118 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4351 10 tấn/1km
119 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4351 10 tấn/1km
120 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1139 10 tấn/1km
121 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1139 10 tấn/1km
122 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1139 10 tấn/1km
123 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 0.0
124 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6791 10 tấn/1km
125 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6791 10 tấn/1km
126 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6791 10 tấn/1km
127 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8702 1000v
128 Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC (2x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
129 Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
130 Lắp đặt cáp CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
131 Lắp đặt cáp CU/PVC 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 370 m
132 Lắp đặt Automat 1P-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Lắp đặt Automat 1P-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Tủ điện tầng 250x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
135 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x36W lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
136 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
137 Hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
138 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
139 Mặt 04 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
140 Mặt 01 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
141 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
143 Mặt Automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
144 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
145 Hộp nối 150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
146 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
147 Bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
148 Hộp chứa bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
149 Tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
150 Xà đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Thép hộp 50x100x1,4 treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,64 kg
152 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
153 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
154 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
155 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
156 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
160 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
161 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
162 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
163 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
164 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
165 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
166 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 50*20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
167 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút ren ngoài D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
168 Măng sông D 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
169 Măng sông D 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
170 Kép thép tráng kẽm Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
171 Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
172 Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
173 Lắp đặt Rắc co nhựa - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
174 Lắp đặt T nhựa 135o đường kính D= 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
175 Lắp đặt T nhựa 135o đường kính D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
176 Lắp đặt T nhựa 90o , đường kính D= 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
177 Lắp đặt T nhựa 90o nhựa đường kính D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
178 Lắp đặt T nhựa 90o nhựa, đường kính D= 48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
179 Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
180 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
181 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
182 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
183 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110-135omm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
184 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90-135o mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
185 Lắp đặt cút nhựa Đường kính 48-135o mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 90*34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
187 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 110*48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
188 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
189 Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van D= 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
190 Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
191 Lắp đặt van khóa , đường kính van D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
192 Vòi gật gù lắp cho chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
193 Lắp đặt xí bệt mini Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
194 Lắp đặt vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
195 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
196 Lắp đặt bộ gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
197 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
198 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
199 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
200 Lắp đặt van phao , đường kính van D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
201 Keo dán ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 tuýp
202 Vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
203 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
B NHÀ LỚP HỌC 1 PHÒNG ĐIỂM TRUNG THÀNH 4
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2732 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8972 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,943 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3312 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7715 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3901 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7538 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,751 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,55 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,864 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3288 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0795 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0172 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1393 100m2
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6611 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7455 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,98 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,98 m2
19 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0995 10m³/1km
20 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0995 10m³/1km
21 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6296 10m³/1km
22 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6296 10m³/1km
23 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6296 10m³/1km
24 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4896 10m³/1km
25 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4896 10m³/1km
26 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4896 10m³/1km
27 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,829 10 tấn/1km
28 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,829 10 tấn/1km
29 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,943 1000v
30 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0032 10 tấn/1km
31 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0032 10 tấn/1km
32 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0032 10 tấn/1km
33 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,032 tấn
34 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 10 tấn/1km
35 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 10 tấn/1km
36 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 10 tấn/1km
37 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0134 10 tấn/1km
38 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0134 10 tấn/1km
39 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0134 10 tấn/1km
40 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 (gạch KT 500x500mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,4292 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (gạch KT 300x300mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3273 m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1126 m3
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1694 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3688 100m2
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0208 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2548 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1109 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0133 tấn
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7602 m2
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9486 m3
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1089 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1364 tấn
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4864 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,605 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,481 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8712 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,6604 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,7272 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,546 m2
61 Đắp CT1 ( KT03) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Đắp trang trí lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (gạch KT 120*500mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8944 m2
64 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (gạch KT 300*600mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,44 m2
65 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,1802 m2
66 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4357 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,436 tấn
68 Bu lông M14 L=60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
69 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 tấn
70 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,7423 1m2
72 Bu lông M16 L=350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
73 Lợp mái che tường bằng tôn xốp cách nhiệt 3 lớp, tôn dày 0,35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4289 100m2
74 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,72 m
75 Cửa khung sắt hộp sơn chống rỉ , kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9 m2
76 Cửa kính khuôn nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
77 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,82 m2
78 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
79 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, sắt hộp 12x12 (sơn 1 nước chống rì, 2 lớp sơn màu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 m2
81 Vách ngăn compact dày 12mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
82 Sản xuất dầm trần thép hộp mạ kẽm 25x50x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1986 tấn
83 Lắp dựng dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 tấn
84 Làm trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1436 100m2
85 Phào tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,24 m
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7907 100m2
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,672 m3
88 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,224 m3
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 100m3
90 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
91 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0327 tấn
93 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
94 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,432 m3
95 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2598 m2
96 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4756 m2
97 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,712 m2
98 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
99 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0391 tấn
100 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 100m2
101 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1cấu kiện
102 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
103 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9 10m³/1km
104 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9 10m³/1km
105 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 10m³/1km
106 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 10m³/1km
107 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 10m³/1km
108 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1775 10 tấn/1km
109 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1775 10 tấn/1km
110 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,925 1000v
111 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3294 10 tấn/1km
112 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3294 10 tấn/1km
113 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3294 10 tấn/1km
114 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9199 1000v
115 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0082 10 tấn/1km
116 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0082 10 tấn/1km
117 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0082 10 tấn/1km
118 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,082 tấn
119 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2381 10 tấn/1km
120 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2381 10 tấn/1km
121 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2381 10 tấn/1km
122 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0737 10 tấn/1km
123 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0737 10 tấn/1km
124 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0737 10 tấn/1km
125 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
126 Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
127 Lắp đặt cáp CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 + dây cho máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
128 Lắp đặt cáp CU/PVC 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
129 Lắp đặt Automat 1P-30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
130 Lắp đặt Automat 1P-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x36W lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
132 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
133 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
135 Mặt 01 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
136 Mặt 04 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Mặt Automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
139 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
140 Hộp nối 150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
141 đinh vít M3*30+ nở 04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
142 Tủ điện tầng 250x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
143 Thép hộp 50x100x1,4 treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,35 kg
144 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
145 Xà đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
147 Bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
148 Hộp chứa bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
151 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
152 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
154 Lắp đặt gương soi + kệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
155 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Lắp đặt van khóa D= 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
157 Lắp đặt van khóa D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
158 Lắp đặt van khóa D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
160 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
161 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
162 Lắp đặt van phao D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
163 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
166 Lắp đặt cút PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
167 Lắp đặt cút PPR D32*20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
168 Lắp đặt cút PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
169 Lắp đặt cút PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
170 Lắp đặt cút PPR ren ngoài D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
171 Lắp đặt tê PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
172 Lắp đặt tê PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
173 Lắp đặt tê PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
174 Măng sông nhựa D20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
175 Kép nhựa D20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
176 Racco nhựa D20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
177 Racco nhựa D25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
178 Racco nhựa D32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
179 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
182 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
183 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
184 Lắp đặt tê PVC D110+ D110-135o Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
185 Lắp đặt tê PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 Lắp đặt tê PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
187 Lắp đặt cút PVC D110+ D110-135o Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
188 Lắp đặt cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
189 Lắp đặt cút PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
190 Lắp đặt cút PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
191 Lắp đặt cút PVC D48-135o Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
192 Lắp đặt côn PVC D90*34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
193 Keo dán ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->