Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 13:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 10:24:00 đến ngày 2020-05-25 13:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,324,390,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đắp đá thải gia cố lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,47 | m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường BTN C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,98 | m3 |
| 3 | Rải thảm BTNC 12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.487,79 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0.50kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.487,79 | m2 |
| B | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Vạch 1.1 tim đường (L=200md) mầu vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m2 |
| 2 | Vạch 3.1a (L=200md) mầu trắng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m2 |
| 3 | - Vạch sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 4mm (200md*4m/vạch = 51 vạch) mầu vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,4 | m2 |
| 4 | - Vạch sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm (200md*4m/vạch = 51 vạch) mầu vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,4 | m2 |
| 5 | - Lắp đặt đinh phản quang đường BTN (5m/cái/200md) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | cái |
| 6 | - Khoan lỗ đường kính D28 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | lỗ |
| C | Nền mặt đường tuyến nhánh đi xã Thắng Quân | |||
| 1 | Đào nền sân bê tông dày 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,34 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,85 | m3 |
| 3 | Đào cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,61 | m3 |
| 4 | Đắp đá thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.036,22 | m3 |
| 5 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,8 | m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại II dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,99 | m3 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm loại I dày15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,33 | m3 |
| 8 | Móng cấp phối đá dăm gia cố 5% XM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,83 | m3 |
| 9 | Rải thảm BTNC 19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 208,41 | m2 |
| 10 | Tưới nhũ tương thấm bám TCN 1.0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 208,41 | m2 |
| 11 | Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 208,41 | m2 |
| 12 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0.30kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 208,41 | m2 |
| 13 | Mặt đường bê tông xi măng M300# dày 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,73 | m3 |
| 14 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,87 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,78 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất đào đổ đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,85 | m3 |
| 17 | Vạch sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 4mm mầu vàng KT(5.5x0.2x5) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5 | m2 |
| D | Kè bê tông | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,67 | m3 |
| 2 | Bê tông tường chắn M200# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,05 | m3 |
| 3 | Bê tông ốp mái M200# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,44 | m3 |
| 4 | Lưới thép B40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 249,1 | m2 |
| 5 | Ghim thép D14 AII, L1,5m ( Móc L=1,8m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | thanh |
| 6 | Ván khuôn tường chắn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180,14 | m2 |
| E | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Tấm PVM loại 3m (3,320x310x3mm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | tấm |
| 2 | Chân cột loại D141,3x4,5x1400mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | chiếc |
| 3 | Nắp bịt đầu cột D150x2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | chiếc |
| 4 | Tấm thép đệm 300x70x5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | chiếc |
| 5 | Tấm đầu, cuối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | tấm |
| 6 | Tiêu phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | chiếc |
| 7 | Bu lông M16x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 490 | bộ |
| 8 | Bu lông M19x180 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | bộ |
| 9 | Bê tông chân cột (49 cột) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7 | m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3 ( móng cột TPV 49 cột) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi