Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Phước Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200527063 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 14:25:00 đến ngày 2020-05-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,721,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ 02 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 3,4917 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,836 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | 8,3555 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 23,8755 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,0663 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 40,131 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 8,706 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 5,1068 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2215 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 12,2507 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,438 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | 6,5424 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | 6,886 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,1339 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 22,694 | m3 | |
| 16 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 5,9239 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3175 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 9,0797 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,3417 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 59,488 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,3208 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2793 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,9521 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4171 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,5941 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,448 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,4136 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6081 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,4018 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,5519 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4777 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,9181 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,0884 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2337 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,9814 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1792 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,9635 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,536 | tấn | |
| 39 | Xây tường h <=6m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, câu gạch thẻ 5.5x9x19cm, vữa XM M75 | 34,44 | m3 | |
| 40 | Xây tường <=30cm, cao <=6m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 | 31,2089 | m3 | |
| 41 | Xây tường <=10cm, cao <=6m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 | 13,8362 | m3 | |
| 42 | Xây tường h <=28m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, câu gạch thẻ 5.5x9x19cm, vữa XM M75 | 34,36 | m3 | |
| 43 | Xây tường <=30cm, cao <=28m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 | 54,5686 | m3 | |
| 44 | Xây tường <=10cm, cao <=28m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 | 2,494 | m3 | |
| 45 | Xây móng dày <=30cm, gạch đặc 5.5x9x19cm, vữa XM M75 | 3,1212 | m3 | |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2mm | 1,5713 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,5713 | tấn | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 100,08 | 1m2 | |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,2852 | 100m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 664,3845 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 691,3 | m2 | |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 253,7976 | m2 | |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 280,688 | m2 | |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 532,08 | m2 | |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | 80,2148 | m2 | |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 156,98 | m2 | |
| 57 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 182,38 | m2 | |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 85,4 | m | |
| 59 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | 260,92 | m2 | |
| 60 | Gia công lắp đặt cửa đi bằng nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện) | 92,1 | m2 | |
| 61 | Gia công lắp đặt cửa sổ bằng nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện) | 31,96 | m2 | |
| 62 | Gia công lắp đặt vách kính bằng nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện) | 15,36 | m2 | |
| 63 | Gia công lắp đặt tay vịn cầu thang | 12 | m | |
| 64 | Gia công lắp đặt lan can song inox | 26,9545 | m2 | |
| 65 | Sản xuất, gia công lắp dựng lam treo thép hộp | 146,628 | md | |
| 66 | Gia công lắp dựng khung hoa cửa sổ thép hộp 16x16 (đã bao gồm sơn và phụ kiện) | 25,08 | m2 | |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 25,172 | m3 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 544,2786 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 59,48 | m2 | |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 109,782 | m2 | |
| 71 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic KT 120x600mm | 11,232 | m2 | |
| 72 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 300x600mm | 269,44 | m2 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | 5,12 | m2 | |
| 74 | Lắp đặt Vách ngăn vệ sinh tấm Compact (đã bao gồm vật liệu+nhân công) | 5,76 | m2 | |
| 75 | GCLD trần thả Prima | 152,22 | m2 | |
| 76 | GCLD khung thép sân khấu | 12 | cấu kiện | |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.323,7943 | m2 | |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.066,5656 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 632,4943 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.757,8656 | m2 | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 1,76 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,12 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | 18 | cái | |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 7,5336 | 100m2 | |
| 85 | GCLD biển báo PCCC, giá đỡ bình chữa cháy, bình chữa cháy MFZL4, CO2 MT3 | 2 | bộ | |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 36 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 15 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều | 52 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều | 2 | cái | |
| 7 | GCLD tủ điện nhựa 4 module | 5 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | 36 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 7 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 15 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 65A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.691 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 377 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 293 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 118 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | 7 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | 50 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 1.034 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 205 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | 7 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | 50 | m | |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100mm | 48 | hộp | |
| 25 | Lắp mặt nạ 1 công tắc + đế âm | 6 | bộ | |
| 26 | Lắp mặt nạ 2 công tắc + đế âm | 6 | bộ | |
| 27 | Lắp mặt nạ 6 công tắc + đế âm | 6 | bộ | |
| 28 | Gia công lắp đặt tủ điện 400x300x150 | 3 | cái | |
| 29 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 12 | 1m3 | |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình | 12 | m3 | |
| C | HỆ THỐNG NỐI ĐẤT CHO TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 | 20 | m | |
| 2 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2.4m | 4 | cọc | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 10 | m | |
| 4 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 3,24 | 1m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | 3,24 | m3 | |
| D | HỆ THỐNG MẠNG INTERNET | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp quang < 4 đôi | 5 | 10 m | |
| 2 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | 26,3 | 10 m | |
| 3 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 18 cổng) | 1 | thiết bị | |
| 4 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ định tuyến (Router) | 2 | thiết bị | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | 12 | Ổ cắm | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 115 | m | |
| 7 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng (đã bao gồm phụ kiện) | 1 | Tủ | |
| E | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét STORMASTER ESE 50 | 1 | cái | |
| 2 | Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 | 40 | m | |
| 3 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2.4m | 6 | cọc | |
| 4 | Lắp đặt cáp lụa neo giữ kim thu sét | 40 | m | |
| 5 | Gia công, lắp đặt tăng đơ dây chằng | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,15 | 100m | |
| 7 | GCLD trụ đỡ kim (bao gồm ống sắt + êke+bản mã) | 1 | trụ | |
| 8 | GCLD hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 9 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 6,75 | 1m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 6,75 | m3 | |
| F | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 2 | Khoan giếng | 70 | Mét | |
| 3 | GCLD máy bơm nước | 1 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | 24 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 24 | cái | |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt gương soi | 16 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van phao tự động | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 8 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,2 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,42 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m | 0,3 | 100 m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,46 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,32 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,19 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,48 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 18 | cái | |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 24 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 16 | cái | |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 32 | cái | |
| 25 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 48 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa ren trong miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 40 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 16 | cái | |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/27mm | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 8 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 16 | cái | |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 22 | cái | |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 24 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 42mm | 5 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt xi phông phễu thu sàn | 12 | cái | |
| G | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,7224 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 3,96 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3963 | 100m3 | |
| 4 | Xây móng dày <=30cm, gạch đặc 5.5x9x19cm, vữa XM M75 | 10,552 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 61,92 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 41,8 | m2 | |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 10,4 | m2 | |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | 61,92 | m2 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0528 | 100m2 | |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,0675 | tấn | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,404 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | 1cấu kiện | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| H | PHẦN SÂN NỀN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 12,073 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0353 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 5,522 | m3 | |
| 4 | Xây tường <=30cm, cao <=6m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 | 8,1492 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 48,175 | m2 | |
| 6 | Xây móng dày <=30cm, gạch đặc 5.5x9x19cm, vữa XM M75 | 7,6092 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 20,586 | m3 | |
| 8 | Lát gạch block 400x400, XM PCB30 | 205,86 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi