Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200528175-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Phước Sơn
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200527063
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020-2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 14:25:00 đến ngày 2020-05-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,721,922,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ 02 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 3,4917 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,836 100m3
3 Đắp cát móng công trình bằng thủ công 8,3555 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 23,8755 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,0663 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 40,131 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 8,706 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 5,1068 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,2215 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 12,2507 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,438 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 6,5424 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 6,886 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,1339 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 22,694 m3
16 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 5,9239 m3
17 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3175 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 9,0797 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,3417 100m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 59,488 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,3208 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2793 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,9521 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4171 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,5941 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,448 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,4136 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6081 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,4018 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,5519 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4777 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,9181 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,0884 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2337 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,9814 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1792 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,9635 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,536 tấn
39 Xây tường h <=6m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, câu gạch thẻ 5.5x9x19cm, vữa XM M75 34,44 m3
40 Xây tường <=30cm, cao <=6m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 31,2089 m3
41 Xây tường <=10cm, cao <=6m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 13,8362 m3
42 Xây tường h <=28m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, câu gạch thẻ 5.5x9x19cm, vữa XM M75 34,36 m3
43 Xây tường <=30cm, cao <=28m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 54,5686 m3
44 Xây tường <=10cm, cao <=28m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 2,494 m3
45 Xây móng dày <=30cm, gạch đặc 5.5x9x19cm, vữa XM M75 3,1212 m3
46 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2mm 1,5713 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép 1,5713 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 100,08 1m2
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,2852 100m2
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 664,3845 m2
51 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 691,3 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 253,7976 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 280,688 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 532,08 m2
55 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 80,2148 m2
56 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 156,98 m2
57 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 182,38 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 85,4 m
59 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung 260,92 m2
60 Gia công lắp đặt cửa đi bằng nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện) 92,1 m2
61 Gia công lắp đặt cửa sổ bằng nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện) 31,96 m2
62 Gia công lắp đặt vách kính bằng nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện) 15,36 m2
63 Gia công lắp đặt tay vịn cầu thang 12 m
64 Gia công lắp đặt lan can song inox 26,9545 m2
65 Sản xuất, gia công lắp dựng lam treo thép hộp 146,628 md
66 Gia công lắp dựng khung hoa cửa sổ thép hộp 16x16 (đã bao gồm sơn và phụ kiện) 25,08 m2
67 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 25,172 m3
68 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm 544,2786 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 59,48 m2
70 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 109,782 m2
71 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic KT 120x600mm 11,232 m2
72 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 300x600mm 269,44 m2
73 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 5,12 m2
74 Lắp đặt Vách ngăn vệ sinh tấm Compact (đã bao gồm vật liệu+nhân công) 5,76 m2
75 GCLD trần thả Prima 152,22 m2
76 GCLD khung thép sân khấu 12 cấu kiện
77 Bả bằng bột bả vào tường 1.323,7943 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.066,5656 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 632,4943 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.757,8656 m2
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 1,76 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,12 100m
83 Lắp đặt cầu chắn rác D60 18 cái
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 7,5336 100m2
85 GCLD biển báo PCCC, giá đỡ bình chữa cháy, bình chữa cháy MFZL4, CO2 MT3 2 bộ
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 15 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 8 bộ
4 Lắp đặt quạt trần 24 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều 52 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều 2 cái
7 GCLD tủ điện nhựa 4 module 5 hộp
8 Lắp đặt ô cắm đôi 36 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 7 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 15 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 2 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 2 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha 65A 1 cái
14 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 1.691 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 377 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 293 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 118 m
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 7 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 50 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 1.034 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 205 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm 7 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm 50 m
24 Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100mm 48 hộp
25 Lắp mặt nạ 1 công tắc + đế âm 6 bộ
26 Lắp mặt nạ 2 công tắc + đế âm 6 bộ
27 Lắp mặt nạ 6 công tắc + đế âm 6 bộ
28 Gia công lắp đặt tủ điện 400x300x150 3 cái
29 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 12 1m3
30 Đắp đất nền móng công trình 12 m3
C HỆ THỐNG NỐI ĐẤT CHO TỦ ĐIỆN
1 Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 20 m
2 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2.4m 4 cọc
3 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 10 m
4 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,24 1m3
5 Đắp đất nền móng công trình 3,24 m3
D HỆ THỐNG MẠNG INTERNET
1 Lắp đặt dây cáp quang < 4 đôi 5 10 m
2 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi 26,3 10 m
3 Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 18 cổng) 1 thiết bị
4 Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ định tuyến (Router) 2 thiết bị
5 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 12 Ổ cắm
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 115 m
7 Lắp đặt tủ thiết bị mạng (đã bao gồm phụ kiện) 1 Tủ
E HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét STORMASTER ESE 50 1 cái
2 Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 40 m
3 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2.4m 6 cọc
4 Lắp đặt cáp lụa neo giữ kim thu sét 40 m
5 Gia công, lắp đặt tăng đơ dây chằng 4 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,15 100m
7 GCLD trụ đỡ kim (bao gồm ống sắt + êke+bản mã) 1 trụ
8 GCLD hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
9 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 6,75 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình 6,75 m3
F PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
2 Khoan giếng 70 Mét
3 GCLD máy bơm nước 1 Bộ
4 Lắp đặt xí bệt 24 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 24 cái
6 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 16 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 16 bộ
8 Lắp đặt gương soi 16 cái
9 Lắp đặt van phao tự động 1 cái
10 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 8 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,2 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,42 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m 0,3 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,46 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,32 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,19 100m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,48 100m
18 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 2 cái
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 2 cái
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 18 cái
21 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 24 cái
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 4 cái
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 16 cái
24 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 32 cái
25 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 48 cái
26 Lắp đặt cút nhựa ren trong miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 40 cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm 16 cái
28 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/27mm 4 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 8 cái
30 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 4 cái
31 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 16 cái
32 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 2 cái
33 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 22 cái
34 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm 24 cái
35 Lắp đặt van khóa - Đường kính 42mm 5 cái
36 Lắp đặt van khóa - Đường kính 27mm 2 cái
37 Lắp đặt xi phông phễu thu sàn 12 cái
G BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,7224 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 3,96 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,3963 100m3
4 Xây móng dày <=30cm, gạch đặc 5.5x9x19cm, vữa XM M75 10,552 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 61,92 m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 41,8 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 10,4 m2
8 Quét nước xi măng 2 nước 61,92 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0528 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0675 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,404 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 12 1cấu kiện
13 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 4 cái
H PHẦN SÂN NỀN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 12,073 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0353 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 5,522 m3
4 Xây tường <=30cm, cao <=6m, gạch ống 7.5x11.5x17.5cm, vữa XM M75 8,1492 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 48,175 m2
6 Xây móng dày <=30cm, gạch đặc 5.5x9x19cm, vữa XM M75 7,6092 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 20,586 m3
8 Lát gạch block 400x400, XM PCB30 205,86 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->