Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các chương trình mục tiêu Quốc gia xã Quế Trung |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và nhân dân đóng góp xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 10:03:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,955,714,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 5.350,686 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 48,204 | m3 |
| 3 | Đào cấp nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 218,759 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 145,899 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ, cự li <=300m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 412,863 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, đất cấp 3 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 5.633,413 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự li 2Km | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 5.633,413 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường K98 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 4.900,86 | m2 |
| 9 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 866,293 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 866,293 | m3 |
| B | Cống tròn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống bê tông D≤100, L=1m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 20 | ống |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 7 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại ống cống đúc sẵn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 138,2 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d=6mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,168 | tấn |
| 5 | Cốt thép ống cống d=10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,569 | tấn |
| 6 | Nối ống bê tông D100 bằng PP xảm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 18 | mối |
| 7 | Đá dăm móng cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 10,478 | m3 |
| C | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 1,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống + xà mũ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 11 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2,976 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 9,23 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,595 | m3 |
| D | * Tường Cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 1,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 7,982 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 6,433 | m3 |
| 4 | Ván khuôn sân cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 21,212 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 1,228 | m3 |
| E | * Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 6,629 | m3 |
| 2 | Ván khuôn sân gia cố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 5,646 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân gia cố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 13,748 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2,21 | m3 |
| F | * Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 22,55 | m2 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 34,36 | m3 |
| H | Cống bản - Đan cống | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 đan cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 7,146 | m3 |
| 2 | Cốt thép đan cống d=6mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,008 | tấn |
| 3 | Cốt thép đan cống d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,205 | tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,165 | tấn |
| 5 | Cốt thép đan cống d=14mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,364 | tấn |
| 6 | Ván khuôn đan cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 33,81 | m2 |
| 7 | Bê tông M300 đá 1x2 mui luyện | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,392 | m3 |
| I | Cống bản - Thân cống, xà mũ | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 19,48 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống + xà mũ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 173,88 | m2 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 5,938 | m3 |
| 4 | Cốt thép xà mũ d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,219 | tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,389 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ d=6mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,256 | tấn |
| J | Cống bản - Cốt thép gia cường đầu cống | |||
| 1 | Cốt thép bản dẫn d=6mm, (CB240-T) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,194 | tấn |
| 2 | Cốt thép bản dẫn d=8mm, (CB240-T) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,796 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản dẫn d=10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,415 | tấn |
| K | Cống bản - Móng cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 20,417 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 59,86 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 5,331 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 135,164 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 82,642 | m3 |
| L | Cống bản - Đầu cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 11,61 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 77,4 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 11,242 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 29,96 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2,31 | m3 |
| 6 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 35,91 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 14,56 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông cốt thép cống cũ bằng búa căn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2,52 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 4,2 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly <=300m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 6,72 | m3 |
| M | Mặt đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường M300 đá 2x4 dày 24cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 1.128,331 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 4.701,378 | m2 |
| 3 | Lớp đệm cát dày 2cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 97,952 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 760,771 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 811,495 | m2 |
| 6 | Thép truyền lực khe dọc d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,576 | tấn |
| 7 | Thép truyền lực khe co dãn d=25mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V | 3,546 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi