Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534506-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200521352
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu 80% + vốn huyện 20%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 09:54:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,457,365,666 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG VÀ BiỂN BÁO HiỆU
1 Ủi hoang nền đường, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: >5cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8866 100m2
2 Đào bụi tre đường kính <=80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bụi
3 Đào rãnh dọc, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1575 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5426 100m3
5 Đắp đất cấp II nền đường, độ chặt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1835 100m3
6 Đắp nền sỏi đỏ, lu lèn K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,536 100m3
7 Vận chuyển đất đào đi đỗ cự ly 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7001 100m3
8 Sản xuất, lắp đặt trụ sắt ống D80, vữa BT M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
10 Mua đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.403,5185 m3
11 Vận chuyển đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.418,35 m3
12 Mua sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.525,5206 m3
13 Vận chuyển sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.153,6 m3
B HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1512 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đắp bằng tay 70kg, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1008 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,86 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,46 m3
5 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,95 m3
6 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đoạn ống
7 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mối nối
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mối nối
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0561 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0981 100m2
12 Làm cọc tiêu biển BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->