Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Đông Thạnh |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố phân cấp cho huyện quản lý (vốn nông thôn mới + vốn dân). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 16:20:00 đến ngày 2020-05-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,964,167,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nạo vét luồng | |||
| 1 | Nạo vét luồng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 24,354 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | - nt - | 24,354 | 100m3 |
| B | Đường dân sinh trái | |||
| 1 | Vét hữu cơ và đánh cấp | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,16 | 100m3 |
| 2 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách R>12 kN/m | - nt - | 46,304 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền K90 | - nt - | 35,975 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bù lún, K90 | - nt - | 5,522 | 100m3 |
| 5 | BTXM M250 dày 12cm | - nt - | 26,527 | m3 |
| 6 | Giấy dầu ngăn cách | - nt - | 2,211 | 100m2 |
| 7 | CPĐD dày 20cm | - nt - | 0,715 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm buộc kẽm giằng 2 bên | - nt - | 793,079 | 100m |
| 9 | Tấm phên tre | - nt - | 483,585 | m2 |
| 10 | Thép D6, L=0.8m buộc đầu cừm khoảng cách 1m/dây | - nt - | 0,172 | tấn |
| C | Dân sinh bên phải | |||
| 1 | Vét hữu cơ và đánh cấp | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,573 | 100m3 |
| 2 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách R>12 kN/m | - nt - | 48,196 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền K90 | - nt - | 42,924 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bù lún, K90 | - nt - | 5,507 | 100m3 |
| 5 | CPĐD dày 20cm | - nt - | 1,021 | 100m3 |
| 6 | Chiều dài cừ D>8cm, L=4.0m | - nt - | 819,369 | 100m |
| 7 | Tấm phên tre | - nt - | 499,615 | m2 |
| 8 | Thép D6, L=0.8m buộc đầu cừm khoảng cách 1m/dây | - nt - | 0,177 | tấn |
| D | Cống D400 phục vụ sản xuất nông nghiệp | |||
| 1 | Ống cống D400, H30, L=4.0m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | ống |
| 2 | Joint cao su D400 | - nt - | 8 | mối nối |
| 3 | Vữa xi măng M100 | - nt - | 0,08 | m3 |
| E | Gối cống đúc sẵn | |||
| 1 | BT đá 1x2 M200 đúc sẳn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10 | - nt - | 0,071 | tấn |
| 3 | Lắp đặt gối cống D400 | - nt - | 32 | cái |
| F | Móng cống đổ tại chỗ | |||
| 1 | BT đá 1x2 M200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,44 | m3 |
| 2 | BT lót đá 1x2 dày 10cm, M150 | - nt - | 2,891 | m3 |
| 3 | Đệm cát đầu cọc | - nt - | 5,115 | m3 |
| 4 | Cọc cừ tràm, ĐK gốc > 8cm | - nt - | 11,76 | 100m |
| G | Cửa cống | |||
| 1 | BT đá 1x2 M200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,924 | m3 |
| 2 | BT lót đá 1x2 dày 10cm, M150 | - nt - | 1,25 | m3 |
| 3 | Đệm cát đầu cọc | - nt - | 1,25 | m3 |
| 4 | Cọc cừ tràm, ĐK gốc > 8cm | - nt - | 12,8 | 100m |
| 5 | Đào đất | - nt - | 0,459 | 100m3 |
| 6 | Đắp trả | - nt - | 0,204 | 100m3 |
| 7 | Van ngăn triều HDPE D400 | - nt - | 8 | cái |
| H | Cống D1200 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 3m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | ống |
| 2 | Nối ống BT bằng gioăng cao du, đường kính 1200mm | - nt - | 1 | mối nối |
| I | Gối cống đúc sẵn | |||
| 1 | BT đá 1x2 M200 đúc sẳn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,424 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10 | - nt - | 0,007 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10 | - nt - | 0,018 | tấn |
| 4 | Lắp đặt gối cống D1200 | - nt - | 4 | cái |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | - nt - | 2,296 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 mối nối | - nt - | 0,031 | m3 |
| 7 | Cát lót dày 10cm | - nt - | 0,007 | 100m3 |
| 8 | Cừ tràm D8-10, L=4m | - nt - | 6,72 | 100m |
| 9 | Đào đất hố móng | - nt - | 0,322 | 100m3 |
| 10 | Đắp trả hố móng đất tận dụng lu lèn K95 | - nt - | 0,204 | 100m3 |
| J | Phần cửa xả | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 25,5 | m3 |
| 2 | Cốt thép D>10 | - nt - | 1,142 | tấn |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | - nt - | 1,64 | m3 |
| 4 | Làm và thả rọn đá 50x50x50 | - nt - | 60 | rọ |
| K | Cửa cống | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,82 | 100m3 |
| 2 | Cát lót dày 10cm | - nt - | 0,016 | 100m3 |
| 3 | Cừ tràm D8-10, L=4m | - nt - | 31,36 | 100m |
| 4 | Van ngăn triều D1200 | - nt - | 2 | cái |
| L | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10 | - nt - | 0,181 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 12MPa | - nt - | 0,344 | m3 |
| 4 | Sơn đỏ phản quang | - nt - | 0,784 | m2 |
| 5 | Sơn trắng hai lớp | - nt - | 3,68 | m2 |
| 6 | Đào đất | - nt - | 0,004 | 100m3 |
| M | Vận chuyển đất đào đổ đi | |||
| 1 | Vận chuyển đất thừa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 17,93 | 100m3 |
| N | Tổ chức thi công | |||
| 1 | Cung cấp cọc ván thép (khấu hao 1,17*1 tháng+3,5*1 lần sử dụng = 0,0467) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 564 | m |
| 2 | Đóng cọc cừ Larsen (Phần ngập đất) | - nt - | 5,17 | 100m |
| 3 | Đóng cọc cừ Larsen (phần không ngập đất | - nt - | 0,47 | 100m |
| 4 | Nhổ sọc cừ Larsen | - nt - | 5,17 | 100m |
| 5 | Thép hình | - nt - | 0,368 | tấn |
| 6 | Lắp dựng tháo dỡ thép hình | - nt - | 0,368 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi