Gói thầu: Chỉnh trang Cụm dân cư ấp An Phú, xã An Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tam Nông |
| Tên gói thầu | Chỉnh trang Cụm dân cư ấp An Phú, xã An Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu tiền sử dụng đất năm 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 14:16:00 đến ngày 2020-05-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,759,129,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: VỈA HÈ ĐƯỜNG SỐ 1, 3, 5 | |||
| 1 | Dọn mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,9166 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | cây |
| 3 | Chặt cây đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | cây |
| 4 | Chặt cây đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cây |
| 5 | Chặt cây đường kính gốc cây <=50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | gốc cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | gốc cây |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | gốc cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | gốc cây |
| 10 | Phá dỡ sân, nền xi măng hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.074,59 | m2 |
| 11 | Đào thi công lớp kết cấu vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,085 | 100m3 |
| 12 | Đắp lề vỉa hè và các gốc cây sau đào bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 (tận dụng ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2605 | 100m3 |
| 13 | Lu lèn nền vỉa hè đào bằng đầm cóc (phạm vi tác dụng 30cm), độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9585 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cát đào ra bải thải (sau khi tận dụng) bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8268 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8268 | 100m3 |
| 16 | Đào đất thi công bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m3 |
| 17 | Rải tấm ni long lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 18 | GCLD ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót bó vỉa (đá 1x2 M150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,59 | m3 |
| 20 | GCLD ván khuôn bê tông bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1086 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông bó vỉa (đá 1x2 M200) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,416 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ nắp hố ga bể (TL=330kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 23 | SXLD ván khuôn nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép nắp hố ga, đk =10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0195 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông nắp hố ga (đá 1x2 M200) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,135 | m3 |
| 26 | Lắp đặt nắp hố ga mới vào vị trí (TL=330kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Tấm nhựa nilong lót đáy (ngăn cách lớp BT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,9651 | 100m2 |
| 28 | GCLD ván khuôn mặt bên hông phía trong lớp bê tông nền VH dày 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4476 | 100m2 |
| 29 | Đổ lớp bê tông dày 10cm (BT đổ tại chổ, đá 1x2 M150, ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 579,651 | m3 |
| 30 | Lát gạch vĩa hè Terrazzo 40x40x3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.796,51 | m2 |
| 31 | Đào đất thi công bồn trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,162 | m3 |
| 32 | Rải vải ni long lót đáy bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6896 | 100m2 |
| 33 | GCLD ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6896 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông lót bồn trồng cây (đá 1x2 M150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,896 | m3 |
| 35 | GCLD ván khuôn bê tông bồn trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3792 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông bồn trồng cây (đá 1x2 M200) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,896 | m3 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG (TOÀN CỤM DÂN CƯ) | |||
| 1 | Đào móng trụ đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 2 | Đắp móng trụ đất cấp I, k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cần đèn Þ 60 chiều dài cần đèn < = 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cần đèn Þ 60 chiều dài cần đèn < = 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Lắp dựng trụ đèn bằng máy, trụ bê tông H < = 10m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | trụ |
| 7 | Lắp choá đèn, chao cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | bộ |
| 8 | Lắp tiếp địa lập lại cho lưới điện cáp treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 9 | Lắp tiếp địa lập lại cho cần đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | bộ |
| 10 | Lắp tiếp địa cho tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,1 | 100m |
| 12 | Luồn dây lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | m |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D <= 35mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 15 | Lắp đặt MCB loại 1 pha <= 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Contactor 3 pha <= 50 A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các loại đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Kẹp treo cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 20 | Boulon móc 16x80 + 01 LĐV Þ 18(50x50x2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x250 + 01 LĐV Þ 18(50x50x2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | bộ |
| 22 | Kẹp nối rẽ IPC 25-25 ( 1 Boulon ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | bộ |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp (tính theo kẹp ngừng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 24 | Biển báo vị trí 2 nguồn điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | cái |
| 25 | Đai thép kẹp ống nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | Cosse ép Cu-AL 25mm² + chụp PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 27 | Bass PL 60x6x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 28 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuồn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi