Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Trường mẫu giáo Bình Định Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Trường mẫu giáo Bình Định Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 11:06:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,632,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 06 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Chương V, E-HSMT | 2,9934 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,3421 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 92,3675 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 34,658 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E-HSMT | 1,9856 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,5772 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,5817 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 22,0108 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V, E-HSMT | 1,9791 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 17,31 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E-HSMT | 1,731 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,3056 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, E-HSMT | 1,9338 | tấn |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (cung cấp cát mới) | Theo Chương V, E-HSMT | 0,9184 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng) | Theo Chương V, E-HSMT | 1,2259 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 9,196 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E-HSMT | 1,5812 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,4259 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, E-HSMT | 1,3831 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 23,472 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E-HSMT | 2,4773 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,5286 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, E-HSMT | 3,0692 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 6,866 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7374 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,5487 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 32,7102 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V, E-HSMT | 4,6891 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, E-HSMT | 3,1232 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V, E-HSMT | 2,3274 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2339 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2759 | tấn |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 112,5526 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 63,8343 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 7,412 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 (vận dụng gạch thẻ không nung 5,5x9x19) | Theo Chương V, E-HSMT | 3,3075 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 88,44 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 247,728 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 468,908 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 132,628 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 338,18 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 1.052,86 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Dulux) | Theo Chương V, E-HSMT | 338,18 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Dulux) | Theo Chương V, E-HSMT | 1.410,124 | m2 |
| 47 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 75,72 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (tương đương flinkote) | Theo Chương V, E-HSMT | 75,72 | m2 |
| 49 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 57,906 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (gạch 400x400) | Theo Chương V, E-HSMT | 545,96 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 (gạch 250x250) | Theo Chương V, E-HSMT | 70,8 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (gạch 250x400) | Theo Chương V, E-HSMT | 557,8 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch Block 300x300) | Theo Chương V, E-HSMT | 18,6 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 80,2 | m |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 66,7 | m |
| 56 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo Chương V, E-HSMT | 9,0059 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V, E-HSMT | 9,0059 | tấn |
| 58 | Lợp mái ngói đất nung 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 8,0262 | 100m2 |
| 59 | Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm | Theo Chương V, E-HSMT | 5,88 | m2 |
| 60 | Thi công trần bằng tôn lạnh khung xương | Theo Chương V, E-HSMT | 322,08 | m2 |
| 61 | Sản xuất, Lắp dựng cửa vào khuôn, cửa pano sắt kính | Theo Chương V, E-HSMT | 115,68 | 1m2 |
| 62 | Sản xuất, Lắp dựng hoa sắt cửa hộp 14x14x1.0 mạ kẽm | Theo Chương V, E-HSMT | 73,5228 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cửa bậc nhôm pano | Theo Chương V, E-HSMT | 6,432 | 1m2 |
| 64 | Khóa cửa đi Việt Tiệp | Theo Chương V, E-HSMT | 6 | ck |
| 65 | GCLD khung lưới B40 | Theo Chương V, E-HSMT | 38,22 | m2 |
| 66 | GCLD tay vịn ram dốc inox 304 | Theo Chương V, E-HSMT | 23,6 | m |
| 67 | GCLD tay vin bậc cấp inox | Theo Chương V, E-HSMT | 4 | ck |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 70 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Theo Chương V, E-HSMT | 186,48 | m2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,51 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo Chương V, E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,98 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 76 | GCLD khóa nước D34 | Theo Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 77 | GCLD khóa nước D27 | Theo Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 78 | GCLD khóa nước D21 | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 79 | Giếng đóng + máy bơm DK20 | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | trạm |
| 80 | Lắp đặt van phao | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí bệt | Theo Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi lấy nước | Theo Chương V, E-HSMT | 42 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu Lavabo + vòi | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 86 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | bể |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi 03 chấu | Theo Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V, E-HSMT | 66 | cái |
| 90 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp âm tường, hộp 40x60mm | Theo Chương V, E-HSMT | 30 | hộp |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp 60x60mm | Theo Chương V, E-HSMT | 54 | hộp |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Chương V, E-HSMT | 42 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Theo Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤63A | Theo Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Chương V, E-HSMT | 420 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Chương V, E-HSMT | 580 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Chương V, E-HSMT | 85 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Theo Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Chương V, E-HSMT | 270 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Chương V, E-HSMT | 470 | m |
| 104 | Lắp đặt tủ điện | Theo Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 105 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Chương V, E-HSMT | 0,6966 | 100m3 |
| 106 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,192 | m3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,808 | m3 |
| 109 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 (vận dụng gạch thẻ không nung 5,5x9x19) | Theo Chương V, E-HSMT | 14,238 | m3 |
| 110 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 74,88 | m2 |
| 111 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 74,88 | m2 |
| 112 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V, E-HSMT | 16,08 | m2 |
| 113 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V, E-HSMT | 1,938 | m3 |
| 114 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Chương V, E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tê, Co thông hầm - Đường kính 100mm | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,3m | Theo Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm mạ kẽm | Theo Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 120 | Ống PVC D34 | Theo Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 121 | Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 3m | Theo Chương V, E-HSMT | 18 | cọc |
| 122 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Chương V, E-HSMT | 14,4 | 1m3 |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V, E-HSMT | 14,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi