Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200457458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 10:38:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,555,846,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Diện tích mặt đường thảm tăng cường | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.224,04 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường tăng cường C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.224,04 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường BTN C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,01 | m3 |
| 4 | Đắp đá thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,6 | m3 |
| B | Mặt đường mở mới | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180,78 | m3 |
| 2 | Đào mái đá cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61,53 | m3 |
| 3 | Sáo xới lu lèn K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 589,26 | m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại I (dầy 15cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80,91 | m3 |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm loại II (dầy 35cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 189,31 | m3 |
| 6 | Đắp đá thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 135,42 | m3 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 589,26 | m2 |
| 8 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 589,26 | m2 |
| 9 | Tưới nhựa dính bám 0,3kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 589,26 | m2 |
| 10 | Thảm mặt đường tăng cường C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 589,26 | m2 |
| 11 | Bù vênh mặt đường BTN C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,18 | m3 |
| C | Hoàn trả rãnh dọc thoát nước hình thang 50md | |||
| 1 | - Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,97 | m3 |
| 2 | - Bê tông M200# đổ đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5 | m3 |
| 3 | - Bê tông M200# đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 4 | - Vữa xi măng đệm móng M100# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,85 | m3 |
| 5 | - Vữa mối nối M150# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 6 | - Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | m2 |
| 7 | Đá dăm đệm chân khay KT(29,35x0,7x0,1) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,05 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc chân khay M100# đá tận dụng KT(29,35x0,385) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,3 | m3 |
| 9 | Bê tông M200# ốp mái dày 7cm: KT(124,11x0,07) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,69 | m3 |
| 10 | Lưới thép B40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,11 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ, dịch chuyển, lắp đặt lại viên bó vỉa: KT(18x40x100)cm, 180Kg/CK, cách 3m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | Cấu kiện |
| 12 | Phát quang đảo tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 390,29 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông M200# dày 7cm đảo tam giác: KT(390,29x0,07) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,32 | m3 |
| D | Nhánh 1 | |||
| 1 | Đào mặt nền đường cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61,82 | m3 |
| 2 | Rải cấp phối đá dăm loại II (dày 35cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,96 | m3 |
| 3 | Rải cấp phối đá dăm loại I (dày 15cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,27 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108,45 | m2 |
| 5 | Thảm mặt đường BTN C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108,45 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám 0,3kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 252,2 | m2 |
| 7 | Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 252,2 | m2 |
| E | Nhánh 2 | |||
| 1 | Đắp lề đường đá thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,05 | m3 |
| 2 | Rải cấp phối đá dăm loại I (dày 15cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,1 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 154 | m2 |
| 4 | Thảm mặt đường BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 154 | m2 |
| F | Nhánh 3 | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 334,65 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường BTN C19 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 334,65 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường BTN C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,9 | m3 |
| G | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Vạch sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu trắng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 191,73 | m2 |
| 2 | Vạch sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,42 | m2 |
| 3 | Vạch sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 4mm màu vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,5 | m2 |
| 4 | Lắp đặt đinh phản quang đường BTN (8m/cái/400md) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | cái |
| 5 | Khoan lỗ đường kính D28 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | lỗ |
| 6 | Tháo dỡ tường phòng vệ cũ (11 tấm TPV 3md) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | md |
| 7 | Tháo dỡ chân cột tường phòng vệ cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cột |
| 8 | Phá dỡ bê tông M200 chân cột TPV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,12 | m3 |
| 9 | Tường phòng vệ mềm làm mới ( Cột tròn loại D110x4.0x1400mm, tấm PVM loại 3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | md |
| 10 | Bê tông chân cột TPV M250# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,99 | m3 |
| 11 | Đào móng chân cột TPV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,99 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ biển báo công cộng KT (5x2)m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Di chuyển biển báo R.421 từ Km145+450T về Km145+300T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Bê tông chân cột biển báo M200# ( 2 cột): KT (0,5x0,5x0,5) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 15 | Đào đất C3 chân cột biển báo ( 2 cột): KT (0,5x0,5x0,5) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 16 | Lắp đặt giá công son Km142+280P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt điện chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi