Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522183 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Thanh Hóa, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 15:24:00 đến ngày 2020-05-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,502,154,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt | 8,193 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | nt | 8,193 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C2 | nt | 8,193 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn BT móng | nt | 1,8956 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M100 | nt | 75,8256 | m3 |
| 6 | Ván khuôn rãnh thoát nước | nt | 19,9042 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M100 | nt | 245,4854 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | nt | 11,3738 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK <= 10 mm | nt | 7,2887 | tấn |
| 10 | Bê tông mũ mố, M200 | nt | 61,6083 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa khe lún rãnh | nt | 30,3302 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan rãnh | nt | 4,6633 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | nt | 15,6106 | tấn |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, M200 | nt | 90,9907 | m3 |
| 15 | Đệm tấm đan, VXM M75 | nt | 151,6512 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan rãnh | nt | 947,82 | cái |
| B | Hạng mục 2: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG (ĐOẠN TỪ KM0+00 ĐẾN KM2+632,07): | |||
| 1 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt | 7,0629 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn đất, phong hóa, đào cấp, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 7,0629 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 7,0629 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường-đất cấp II | nt | 21,4416 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 21,4416 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 21,4416 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất xã Thành Long, huyện Thạch Thành (Cự ly vận chuyển 13 km) | nt | 55,5655 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 55,5655 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 55,5655 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 55,5655 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 18,633 | 100m3 |
| 12 | Xáo xới mặt đường láng nhựa cũ | nt | 72,2348 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã xáo xới | nt | 72,2348 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 4,0875 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 16,0355 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | nt | 94,9429 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 94,9429 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG (ĐOẠN TỪ KM2+632,07 ĐẾN KM2+994,96) | |||
| 1 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt | 0,6472 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn đất, phong hóa, đào cấp, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 0,6472 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 0,6472 | 100m3 |
| 4 | Mua đất tại mỏ đất xã Thành Long, huyện Thạch Thành (Cự ly vận chuyển 13 km) | nt | 2,99 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 2,99 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 2,99 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 2,99 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,646 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | nt | 1,4516 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250 | nt | 255,598 | m3 |
| 11 | Lắp dựng hệ thống biển báo | nt | 5 | biển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi