Gói thầu: Xây dựng đường tuần tra phục vụ công tác bảo vệ, phát triển rừng trên địa bàn tỉnh. Ký hiệu XL.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200533114-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm lâm tỉnh Bình Phước
Tên gói thầu Xây dựng đường tuần tra phục vụ công tác bảo vệ, phát triển rừng trên địa bàn tỉnh. Ký hiệu XL.
Số hiệu KHLCNT 20200525595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước ( nguồn truy thu dịch vụ môi trường rừng năm 2011 và năm 2012 chưa có đối tượng chi)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 16:42:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,080,430,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1 - TUYẾN 2
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mô tả theo chương V 298,2 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả theo chương V 34,3501 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo chương V 50,3065 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả theo chương V 29,82 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Mô tả theo chương V 60,3851 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo chương V 60,3851 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo chương V 60,3851 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo chương V 34,3501 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo chương V 0,7027 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo chương V 0,3618 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả theo chương V 4,2284 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo chương V 12,3106 m3
13 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả theo chương V 1,14 100m2
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả theo chương V 15,3932 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo chương V 0,0703 100m3
16 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả theo chương V 12 cái
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả theo chương V 0,4536 tấn
18 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả theo chương V 0,09 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo chương V 2,25 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả theo chương V 15 cái
B TUYẾN 3 - TUYẾN 4
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mô tả theo chương V 361,2 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả theo chương V 18,1151 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo chương V 58,0499 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả theo chương V 36,12 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Mô tả theo chương V 91,1195 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo chương V 91,1195 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả theo chương V 91,1195 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo chương V 18,1151 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo chương V 0,9153 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo chương V 0,5095 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả theo chương V 5,2736 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo chương V 13,6648 m3
13 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả theo chương V 1,3143 100m2
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả theo chương V 16,1606 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo chương V 0,0915 100m3
16 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả theo chương V 16 cái
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả theo chương V 0,6048 tấn
18 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả theo chương V 0,12 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo chương V 3 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả theo chương V 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->