Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200533555-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phương Mai, quận Đống Đa, Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200453964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 06:20:00 đến ngày 2020-05-25 06:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,442,515,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương IV 0,815 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương IV 94,949 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương IV 0,526 tấn
4 Tháo dỡ trần Chương IV 63,684 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương IV 20,009 m2
6 Phá lớp song sắt Chương IV 1,411 m2
7 Tháo dỡ bệ xí Chương IV 2 bộ
8 Tháo dỡ Quạt trần Chương IV 2 cái
9 Tháo dỡ Quạt treo tường Chương IV 4 cái
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương IV 33,443 m3
11 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Chương IV 117,6 m2
12 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Chương IV 7,728 m3
13 Phá dỡ móng các loại - Móng bê tông có cốt thép Chương IV 0,259 m3
14 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương IV 17 cái
15 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương IV 1,388 m3
16 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm Chương IV 2,239 m3
17 Phá dỡ móng các loại - Móng bê tông không cốt thép Chương IV 1,758 m3
18 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 49,551 m3
19 Sản xuất dầm mái Chương IV 1,2 tấn
20 Lắp dựng dầm tường Chương IV 1,2 tấn
21 Cọc gỗ (cọc tràm) Chương IV 211,75 m
22 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp II Chương IV 2,118 100m
23 Phên nứa Chương IV 76,23 m2
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương IV 164,378 m3
25 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 164,378 m3
26 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương IV 39,888 100m
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,096 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 7,962 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,811 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 33,539 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương IV 2,741 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương IV 1,597 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương IV 0,225 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,069 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,037 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,554 tấn
37 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 15,935 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,093 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,014 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,092 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,028 m3
42 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 123,851 m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương IV 15,051 m3
44 Hút bể phốt cũ tại sân Chương IV 11,136 m3
45 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 11,136 m3
46 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 15,051 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,496 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 0,744 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,012 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương IV 0,092 tấn
51 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương IV 3,028 m3
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,297 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,012 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,03 tấn
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 15,329 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 14,1 m2
57 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương IV 4,96 m2
58 Quét nước ximăng 2 nước Chương IV 15,329 m2
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 4 cái
60 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 7,115 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương IV 22,859 m3
62 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 22,859 m3
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,704 m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 0,9 m3
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,013 100m2
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương IV 0,104 tấn
67 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương IV 2,697 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,02 100m2
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,016 tấn
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,069 tấn
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,77 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 0,07 100m2
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 0,15 tấn
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,6 m3
75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 12,195 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 17,3 m2
77 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương IV 3,994 m2
78 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 11,775 m3
79 Nắp bể inox dày 2m, khung xương hộp 20x20 Chương IV 1 cái
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 0,265 m3
81 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 0,265 m3
82 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,004 100m2
83 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, đá 2x4 Chương IV 0,06 m3
84 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 0,117 m3
85 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương IV 0,99 m2
86 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 26,977 m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương IV 7,708 m3
88 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương IV 1,2 tấn
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương IV 1,223 100m2
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương IV 8,495 m3
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương IV 0,337 tấn
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương IV 0,166 tấn
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương IV 1,877 tấn
94 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 12,054 m3
95 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 1,099 100m2
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,138 tấn
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,332 tấn
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,719 tấn
99 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương IV 0,211 tấn
100 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương IV 0,883 tấn
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương IV 0,498 tấn
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương IV 23,317 m3
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 2,161 100m2
104 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 2,948 tấn
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,102 100m2
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương IV 0,028 tấn
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,678 m3
108 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 73,545 m3
109 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương IV 4,769 m3
110 Con tiện bê tông xi măng Chương IV 56 con
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,621 m3
112 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,217 100m2
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,063 tấn
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,108 tấn
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 29 cái
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 0,294 m3
117 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 0,294 m3
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,003 100m2
119 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,066 m3
120 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang th­ờng Chương IV 0,282 100m2
121 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương IV 0,239 tấn
122 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương IV 0,102 tấn
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang th­ờng, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,991 m3
124 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương IV 1,381 m3
125 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 25,709 m2
126 Lan can cầu thang inox Chương IV 15,76 m
127 Trụ cầu thang inox Chương IV 1 cái
128 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 1,865 m3
129 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,622 m3
130 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương IV 12,432 m2
131 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 150x400 mm Chương IV 2,533 m2
132 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương IV 3,979 100m2
133 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương IV 2,731 100m2
134 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 405,7 m2
135 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 29,304 m2
136 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 504,494 m2
137 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 31,33 m2
138 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương IV 20,306 m2
139 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương IV 166,609 m2
140 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 256,4 m
141 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 44,96 m
142 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 129,64 m
143 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương IV 78,276 m2
144 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 74,436 m2
145 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương IV 133,171 m2
146 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương IV 74,436 m2
147 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương IV 19,556 m2
148 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 12,8 m2
149 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 250x250mm Chương IV 19,2 m2
150 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương IV 12,749 m2
151 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương IV 83,607 m2
152 ốp trụ, cột, gạch 6x20cm Chương IV 16,699 m2
153 Biển hiệu công trình (khung nhôm, nền aluminium, chữ nổi mica) Chương IV 1,5 m2
154 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 691,409 m2
155 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 435,004 m2
156 SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa đi 4 cánh quay, kính 6,38mm phụ kiện kim khí Chương IV 14,64 m2
157 SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm phụ kiện kim khí Chương IV 6,56 m2
158 SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính 6,38mm phụ kiện kim khí Chương IV 25,62 m2
159 Cửa sổ 1 cánh hất A Chương IV 5,04 m2
160 Vách kính, khung bao nhôm hệ chịu lực, ke liên kết Chương IV 5,859 m2
161 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương IV 0,706 tấn
162 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương IV 37,749 m2
163 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 37,749 m2
164 Cửa xếp inox Chương IV 5,76 m2
165 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương IV 5,76 m2
166 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương IV 80,975 m2
167 Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 3-6 Aptomat Chương IV 1 cái
168 Lắp đặt hộp Aptomat Chương IV 1 hộp
169 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 150A Chương IV 1 cái
170 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Chương IV 2 cái
171 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương IV 1 cái
172 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương IV 71,7 m
173 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Chương IV 23,9 cái
174 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương IV 30 m
175 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương IV 17,8 m
176 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương IV 23,9 m
177 Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 4-8 Aptomat Chương IV 3 cái
178 Lắp đặt hộp Aptomat Chương IV 3 hộp
179 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Chương IV 2 cái
180 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương IV 1 cái
181 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Chương IV 13 cái
182 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương IV 3 cái
183 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương IV 7 cái
184 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương IV 20 bộ
185 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 6 bộ
186 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương IV 1 bộ
187 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương IV 29 cái
188 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 10 cái
189 Đế công tắc, ổ cắm Chương IV 39 cái
190 Mặt công tắc, ổ cắm Chương IV 39 cái
191 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương IV 146,9 m
192 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 376,3 m
193 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm Chương IV 49 cái
194 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=16mm Chương IV 129 cái
195 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương IV 146,9 m
196 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 376,3 m
197 Công tắc đèn cầu thang Chương IV 3 cái
198 Bình cứu hỏa MFZ4 Chương IV 8 bình
199 Bảng nội quybằng tôn, in sơn chữ Chương IV 2 bộ
200 Tiêu lệnh PCCC bằng tôn, in sơn chữ Chương IV 2 bộ
201 Bảng cấm lửa bằng tôn, in sơn chữ Chương IV 2 bộ
202 Bảng cấm hút thuốc bằng tôn, in sơn chữ Chương IV 2 bộ
203 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương IV 0,149 100m
204 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương IV 5 cái
205 Khóa van D32 Chương IV 1 cái
206 Van phao đồng Chương IV 1 cái
207 Máy bơm nước Chương IV 1 cái
208 Lắp đặt máy bơm Chương IV 1 cái
209 Rọ hút Chương IV 1 cái
210 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương IV 1 cái
211 Van phao điện Chương IV 1 cái
212 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương IV 20 m
213 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 20 m
214 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương IV 0,329 100m
215 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương IV 10 cái
216 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương IV 0,154 100m
217 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương IV 8 cái
218 Khóa van D32 Chương IV 2 cái
219 Máng tôn (hứng nước mái tôn giữa khe tiếp giáp với nhà của công ty) Chương IV 19,51 m
220 Cầu chắn rác inox Chương IV 6 cái
221 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Chương IV 0,628 100m
222 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm Chương IV 28 cái
223 Lắp đặt chậu xí bệt Chương IV 3 bộ
224 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương IV 3 cái
225 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương IV 3 bộ
226 Lắp đặt chân chậu Chương IV 3 cái
227 Lắp đặt syphong lật Chương IV 3 bộ
228 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương IV 6 cái
229 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương IV 13 bộ
230 Lắp đặt dương soi Chương IV 3 cái
231 Hộp đựng giấy bằng i nox Chương IV 3 cái
232 Thoát sàn inox Chương IV 6 cái
233 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương IV 0,576 100m
234 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương IV 62 cái
235 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm Chương IV 0,158 100m
236 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Chương IV 5 cái
237 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm Chương IV 8 cái
238 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương IV 0,332 100m
239 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương IV 0,273 100m
240 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương IV 0,08 100m
241 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương IV 11 cái
242 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Chương IV 24 cái
243 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm Chương IV 8 cái
244 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm Chương IV 20,1 m2
245 Hộp đựng aptomat mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 aptomat Chương IV 3 cái
246 Lắp đặt hộp aptomat Chương IV 3 hộp
247 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương IV 3 cái
248 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích th­ớc 150x150 đến 250x250mm Chương IV 3 cái
249 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 6 bộ
250 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương IV 53,5 m
251 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=15mm Chương IV 18 cái
252 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 53,5 m
253 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 3 cái
254 Đế ổ cắm Chương IV 3 cái
255 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 13,28 m3
256 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 13,28 m3
257 Gia công và đóng cọc chống sét Chương IV 6 cọc
258 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương IV 4 cái
259 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương IV 4 cái
260 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=12mm Chương IV 13,5 m
261 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương IV 13,5 m
262 Gem hóa chất làm giảm điện trở (Gem 25a) Chương IV 22 túi
263 Thép dẹt 40x4 Chương IV 14 m
264 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương IV 21,299 m3
265 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 21,299 m3
266 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 5,338 m2
267 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 2,002 m3
268 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày >33cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 7,751 m3
269 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV 5,338 m2
270 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Chương IV 0,089 100kg
271 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Chương IV 0,474 100kg
272 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,587 m3
273 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 12,331 m3
274 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV 5,338 m2
275 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Chương IV 0,089 100kg
276 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Chương IV 0,474 100kg
277 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,587 m3
278 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 11,546 m3
279 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 129,18 m2
280 Sơn tường 3 nước Chương IV 129,18 m2
281 Máng thoát nước Chương IV 21,22 m
282 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương IV 0,06 100m
283 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Chương IV 6 cái
284 Cầu chắn rác inox Chương IV 2 cái
285 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 Chương IV 3,2 m3
286 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương IV 32 m2
287 Lát gạch xi măng 30x30cm Chương IV 32 m2
288 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 0,713 m3
289 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 1,426 m3
290 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương IV 23,741 m3
291 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 23,741 m3
292 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 5,728 m2
293 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 2,577 m3
294 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 5,63 m3
295 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV 14,676 m2
296 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 1,259 m3
297 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 39,956 m2
298 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 7,63 m2
299 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,054 100m2
300 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,184 tấn
301 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,9 m3
302 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 22 cái
303 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương IV 7,697 m3
304 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương IV 2,01 m3
305 Trung chuyển, vận chuyển đất thải đổ thải Chương IV 2,01 m3
306 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,006 100m2
307 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,113 m3
308 Sản xuất cột bằng thép hình Chương IV 0,057 tấn
309 Lắp dựng cột thép Chương IV 0,057 tấn
310 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương IV 0,202 m3
311 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,213 m3
312 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 3,001 m2
313 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương IV 6,6 m
314 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 3,001 m2
315 Sản xuất cửa inox, hoa sắt bằng inox hộp Chương IV 0,078 tấn
316 Chốt cửa Chương IV 1 cái
317 Then cài Chương IV 1 cái
318 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương IV 2,227 m2
319 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 1,695 m3
320 Trung chuyển cát các loại Chương IV 391,963 m3
321 Trung chuyển xi măng đóng bao Chương IV 60,503 tấn
322 Trung chuyển gạch lát Chương IV 398,978 m2
323 Trung chuyển sắt thép Chương IV 14,38 tấn
324 Trung chuyển gỗ các loại Chương IV 12,231 m3
325 Trung chuyển đá dăm các loại Chương IV 107,058 m3
326 Trung chuyển gạch chỉ Chương IV 7,12 1000v
327 Trung chuyển tấm lợp các loại Chương IV 20,1 100m2
B Chống mối
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp đào hào (Thuốc PMs 100 12kg/m3) Chương IV 7,818 m3
2 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào (Thuốc PMs 100 12kg/m3) Chương IV 7,188 m3
3 Công tác xử lý mặt nền công trình Chương IV 80,568 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->