Gói thầu: xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Giao thông nông thôn Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 15:26:00 đến ngày 2020-05-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,872,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Nhân công dọn dẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Công |
| C | Vá ổ gà (Kết cấu loại 2) | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN 5cm vị trí hư hỏng nứt nhẹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,65 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1 TC nhựa 0,5kg/m2 trên vị trí hư hỏng nứt nhẹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,65 | m2 |
| 3 | Thi công lớp BTNC19 dày 5cm vị trí hư hỏng nứt nhẹ (trả lại MĐ ban đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,65 | m2 |
| 4 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1 TC nhựa 0,5kg/m2 toàn bộ mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.695 | m2 |
| 5 | Thảm tăng cường lớp BTNC 12,5 dày 5cm trên toàn bộ mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.267,53 | m2 |
| 6 | Thi công lớp BTNC12.5 dày 5cm + bù vênh 2,8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,71 | m2 |
| 7 | Thi công lớp BTNC12.5 dày bq 2.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,76 | m2 |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,25 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,15 | m2 |
| 3 | Sơn gờ giảm tốc màu vàng dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,8 | m2 |
| E | Sửa chữa bó vỉa loại thấp | |||
| 1 | Cắt mặt BT hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | md |
| 2 | Cắt mặt đường BTN dày bq 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | md |
| 3 | Đào bỏ móng vỉa hè bằng NL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 4 | Đào bỏ bó vỉa hư hỏng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,45 | m3 |
| 5 | BT lót đá 2x4 M100 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 6 | Lót tấm nylon (nhựa tái sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 7 | BT đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,06 | m3 |
| F | Gờ thành bó vỉa sửa chữa loại cao: | |||
| 1 | Cắt mặt BT hiện hữu dày bq 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.217,8 | md |
| 2 | Cắt mặt đường BTN dày bq 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.217,8 | md |
| 3 | Đào bỏ móng vỉa hè bằng NL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,62 | m3 |
| 4 | Đào bỏ bó vỉa hư hỏng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,15 | m3 |
| 5 | BT lót đá 2x4 M100 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,62 | m3 |
| 6 | Lót tấm nylon (nhựa tái sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 852,46 | m2 |
| 7 | BT đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,72 | m3 |
| G | Hố thu sửa chữa | |||
| 1 | Cẩu tấm đan vỉa hè (p<250kg) để sửa chữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | tấm |
| 2 | Tháo dỡ hộp thu nước hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | CK |
| 3 | Tháo dỡ lưỡi gà hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | CK |
| 4 | Đổ BT đá 2x4 M200 thành hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 5 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 6 | Cốt thép D<=10 đà kiềng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,7 | kg |
| 7 | BT đá 1x2 M300 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 8 | Cốt thép D<=10 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,78 | kg |
| 9 | Cung cấp thép góc L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,67 | kg |
| 10 | Cung cấp lắp đặt thép tấm mạ kẽm KT 300x80x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,68 | kg |
| 11 | Cung cấp bộ êcu + rông đen D=16mm ( 2 êcu + 1 rông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 12 | Lắp đặt tấm đan làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tấm |
| 13 | Lắp đặt tấm đan hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | tấm |
| 14 | BT hộp thu nước đá 1x2 M300 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| 15 | Cốt thép D<=10 hộp thu nước đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,96 | kg |
| 16 | Lắp đặt hộp thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | tấm |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác bằng gang KT 88x28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt thép D16 chốt quay song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | kg |
| 19 | Cung cấp ống HDPE D200-PN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 20 | Cung cấp bộ van lật ngăn mùi D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi