Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng và thiết bị Cơ sở làm việc Công an phường 7 (bao gồm chi phí hạng mục chung).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200535216-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng và thiết bị Cơ sở làm việc Công an phường 7 (bao gồm chi phí hạng mục chung).
Số hiệu KHLCNT 20181117125
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 16:53:00 đến ngày 2020-05-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,364,734,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của E-HSMT 1 Trọn gói
2 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V của E-HSMT 1 Trọn gói
B Hạng mục 2: Trụ sở làm việc
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 95,6293 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 7,6707 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V của E-HSMT 2,6246 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 10,1689 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Chương V của E-HSMT 0,0732 tấn
6 Sản xuất +Lắp đặt thép bản đầu cọc Chương V của E-HSMT 1,3725 tấn
7 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V của E-HSMT 122 1 mối nối
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V của E-HSMT 15,6465 100m
9 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,33 100m
10 Sản xuất đoạn cọc ép âm Chương V của E-HSMT 2 cọc
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 1,875 m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0188 100m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0188 100m3/km
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,076 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 16,1584 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,7146 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,523 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,523 100m3/km
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 7,8557 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 47,0355 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 1,5505 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 1,2809 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 2,6881 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 2,3828 tấn
25 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 13,815 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3828 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,1284 100m3
28 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,3714 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,1212 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,2796 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,1537 tấn
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0288 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0031 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của E-HSMT 0,0024 tấn
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 7,938 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 47,044 m2
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V của E-HSMT 56,536 m2
39 Quét flinkote chống thấm bể nước Chương V của E-HSMT 56,536 m2
40 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 21,2 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 3,6177 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m Chương V của E-HSMT 0,6965 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m Chương V của E-HSMT 2,9059 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m Chương V của E-HSMT 2,8318 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 21,8641 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 2,6738 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m Chương V của E-HSMT 0,9333 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m Chương V của E-HSMT 4,0997 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m Chương V của E-HSMT 0,6548 tấn
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 51,0631 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Chương V của E-HSMT 5,1308 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 4,9529 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 6,7417 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,6082 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,0632 tấn
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,3649 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3726 100m2
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m Chương V của E-HSMT 0,188 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m Chương V của E-HSMT 0,065 tấn
60 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,3161 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,3161 tấn
62 Lợp mái tôn múi dày 4.2mm Chương V của E-HSMT 0,6579 100m2
63 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 4,98 md
64 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 165,7371 m3
65 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 38,0122 m3
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 728,4684 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.305,956 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 192,68 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 267,38 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 397,8974 m2
71 Láng sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,988 m2
72 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 6,456 m2
73 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Extra, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 728,4684 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Extra, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.163,9134 m2
75 Gờ hoa văn trang trí, tường trong tạo nhám ( chi tiết 03) Chương V của E-HSMT 2 cái
76 Gờ trang trí, tường trong tạo nhám ( chi tiết 04) Chương V của E-HSMT 4 cái
77 Hoa văn trang trí 2 bên cột trang trí mặt chính (chi tiết 01) Chương V của E-HSMT 2 cái
78 Hoa văn trang trí 2 bên mái vòm trang trí (chi tiết 02) Chương V của E-HSMT 2 cái
79 Lô gô ngành bằng đồng mạ vàng D800 Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Miết mạch tường gạch loại lồi Chương V của E-HSMT 5,91 m2
81 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,3487 100m3
82 Lớp nilong chống thấm Chương V của E-HSMT 100,041 m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 10,0041 m3
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,5939 tấn
85 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 393,451 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 43,218 m2
87 Quét Sika chống thấm sàn WC Chương V của E-HSMT 162 m2
88 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương nổi 600x600) Chương V của E-HSMT 43,218 m2
89 Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 43,02 m2
90 Quét Sika chống thấm sân phơi Chương V của E-HSMT 43,02 m2
91 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 170,472 m2
92 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 37,794 m2
93 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,084 m3
94 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,68 m2
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ bếp, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,1757 m3
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bệ bếp Chương V của E-HSMT 0,0238 100m2
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ bếp, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0035 tấn
98 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 6,345 m2
99 Ốp gạch bàn bếp bằng gạch men kính 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 2,1 m2
100 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 2,7173 m3
101 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 76,5575 m2
102 Sản xuất lan can inox Chương V của E-HSMT 0,169 tấn
103 Sản xuất lan can Chương V của E-HSMT 0,0746 tấn
104 Lắp dựng lan can Chương V của E-HSMT 42,795 m2
105 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,0203 m3
106 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 11,515 m2
107 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 2,6435 m2
108 Sản xuất hệ khung dàn Chương V của E-HSMT 0,5195 tấn
109 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Chương V của E-HSMT 0,5195 tấn
110 Bu lông M-20 neo Chương V của E-HSMT 28 cái
111 Bu lông M-20 bắt Chương V của E-HSMT 4 cái
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 25,4604 m2
113 Lô gô ngành công an bằng đồng D800 Chương V của E-HSMT 1 bộ
114 Vách compact HPL (giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V của E-HSMT 23,0025 m2
115 Cửa đi, cửa nhôm kính kính cường lực dày 12ly ( giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt hoàn thiện) Chương V của E-HSMT 7,695 m2
116 Cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38ly, cửa mở (đã bao gồm phụ kiện và công lắp dựng) Chương V của E-HSMT 62,28 m2
117 Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38ly, cửa lùa ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp dựng) Chương V của E-HSMT 60,372 m2
118 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao Chương V của E-HSMT 14,2 m3
119 Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao Chương V của E-HSMT 20 m3
120 Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao Chương V của E-HSMT 0,0402 tấn
121 Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao Chương V của E-HSMT 8,144 tấn
122 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao Chương V của E-HSMT 0,78 100m2
123 Lắp đặt đèn tuyp đôi KT 1200mm - 2x36W Chương V của E-HSMT 8 bộ
124 Lắp đặt đèn tuyp đơn KT 1200mm - 1x36W Chương V của E-HSMT 35 bộ
125 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 22 cái
126 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kt 250x250 Chương V của E-HSMT 17 cái
127 Lắp đặt đèn lốp âm trần có chụp chống nước 1x36 Chương V của E-HSMT 35 bộ
128 Lắp đặt đèn chiếu sáng cầu thang - đèn compack Chương V của E-HSMT 10 bộ
129 Lắp đặt máy điều hoà 18000BTU/H Chương V của E-HSMT 1 máy
130 Lắp đặt máy điều hoà 9000BTU/H Chương V của E-HSMT 3 máy
131 Lắp đặt ống thoát nước ngưng D27 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
132 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D27 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
133 Lắp đặt ống đồng dẫn ga D9,5mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
134 Lắp đặt ống đồng bảo ôn D15.9mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
135 Lắp đặt ống đồng bảo ôn D6.4mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
136 Lắp đặt ống đồng bảo ôn D12.7mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
137 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 3 phím - lắp chìm Chương V của E-HSMT 8 cái
138 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 2 phím - lắp chìm Chương V của E-HSMT 24 cái
139 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 1 phím - lắp chìm Chương V của E-HSMT 5 cái
140 Lắp đặt công tắc đảo chiều - lắp chìm Chương V của E-HSMT 22 cái
141 Lắp đặt công tắc quạt trần 2 phím Chương V của E-HSMT 6 cái
142 Lắp đặt công tắc quạt trần 1 phím Chương V của E-HSMT 10 cái
143 Lắp đặt ổ cắm đôi 1 pha - 2 cực - lắp chìm Chương V của E-HSMT 53 cái
144 Lắp đặt hộp chia dây Chương V của E-HSMT 50 hộp
145 Lắp đặt vỏ tủ điện tổng KT 500x300x250mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
146 Lắp đặt vỏ tủ điện tầng KT 500x300x250mm Chương V của E-HSMT 4 hộp
147 Lắp đặt vỏ tủ điện các phòng KT 200x200mm - có rơ le ngắt điện Chương V của E-HSMT 15 hộp
148 Lắp đặt aptomat MCCB 3P - 100A Chương V của E-HSMT 1 cái
149 Lắp đặt aptomat MCCB 3P - 32A Chương V của E-HSMT 9 cái
150 Lắp đặt aptomat MCCB 2P - 25A Chương V của E-HSMT 15 cái
151 Lắp đặt aptomat MCCB 1P - 25A Chương V của E-HSMT 15 cái
152 Lắp đặt aptomat MCB 2P - 16A Chương V của E-HSMT 7 cái
153 Lắp đặt aptomat MCB 1P - 16A Chương V của E-HSMT 29 cái
154 Lắp đặt aptomat MCB 2P - 10A Chương V của E-HSMT 4 cái
155 Lắp đặt aptomat MCB 1P - 10A Chương V của E-HSMT 15 cái
156 Kéo rải các loại dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
157 Kéo rải các loại dây dẫn CU/PVC/PVC 4x6mm2 Chương V của E-HSMT 65 m
158 Kéo rải các loại dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
159 Kéo rải các loại dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
160 Kéo rải các loại dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 70 m
161 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16 Chương V của E-HSMT 70 m
162 ống ruột gà Chương V của E-HSMT 1.050 m
163 Kim thu sét Ingesco PDC 3.3 bán kính bảo vệ 25m Chương V của E-HSMT 1 bộ
164 Lắp đặt kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 cái
165 Cáp đồng thoát sét M70 Chương V của E-HSMT 38 m
166 Kéo dây tiếp địa thép dẹt 40x4 Chương V của E-HSMT 11 m
167 Cọc tiếp đất L63x63x6; L=2500 Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
168 Hộp đo kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 2 hộp
169 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 10 bộ
170 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 10 cái
171 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
172 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
173 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
174 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 4 bộ
175 Lắp đặt vòi nước - vòi đồng D15 Chương V của E-HSMT 6 bộ
176 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 8 bộ
177 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 18 cái
178 Lắp đặt két nước mái 3000 lít Chương V của E-HSMT 1 bồn
179 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt D32 Chương V của E-HSMT 0,8 100m
180 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt D25 Chương V của E-HSMT 0,35 100m
181 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt D20 Chương V của E-HSMT 0,95 100m
182 Lắp đặt tê PPR D32x32 Chương V của E-HSMT 10 cái
183 Lắp đặt tê PPR D25x25 Chương V của E-HSMT 10 cái
184 Lắp đặt tê PPR D20x20 Chương V của E-HSMT 46 cái
185 Lắp đặt tê PPR D32x20 Chương V của E-HSMT 3 cái
186 Lắp đặt tê PPR D32x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
187 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V của E-HSMT 8 cái
188 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V của E-HSMT 12 cái
189 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V của E-HSMT 12 cái
190 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V của E-HSMT 20 cái
191 Lắp đặt côn thu PPR D32x20 Chương V của E-HSMT 3 cái
192 Lắp đặt côn thu PPR D32x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
193 Lắp đặt côn thu PPR D25x20 Chương V của E-HSMT 8 cái
194 Kép nối D32 Chương V của E-HSMT 20 cái
195 Kép nối D25 Chương V của E-HSMT 20 cái
196 Kép nối D20 Chương V của E-HSMT 20 cái
197 Lắp đặt măng sông PPR D32 Chương V của E-HSMT 20 cái
198 Lắp đặt măng sông PPR D25 Chương V của E-HSMT 20 cái
199 Lắp đặt măng sông PPR D20 Chương V của E-HSMT 20 cái
200 Lắp đặt van khóa D25x25 Chương V của E-HSMT 4 cái
201 Lắp đặt van khóa D20x20 Chương V của E-HSMT 11 cái
202 Lắp đặt van phao điện D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
203 Lắp đặt van phao cơ D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
204 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V của E-HSMT 5 cái
205 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V của E-HSMT 5 cái
206 Lắp đặt van 2 chiều D32 Chương V của E-HSMT 5 cái
207 Lắp đặt van 2 chiều D25 Chương V của E-HSMT 5 cái
208 Lắp đặt van 2 chiều D20 Chương V của E-HSMT 10 cái
209 Lắp nút bịt PPR D32 Chương V của E-HSMT 10 cái
210 Lắp nút bịt PPR D25 Chương V của E-HSMT 10 cái
211 Lắp nút bịt PPR D20 Chương V của E-HSMT 10 cái
212 Lắp đặt ống nhựa UPVC D150 Chương V của E-HSMT 0,27 100m
213 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Chương V của E-HSMT 0,21 100m
214 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Chương V của E-HSMT 0,98 100m
215 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 Chương V của E-HSMT 0,58 100m
216 Lắp đặt ống nhựa UPVC D34 Chương V của E-HSMT 0,03 100m
217 Lắp đăt tê UPVC D150 Chương V của E-HSMT 9 cái
218 Lắp đăt tê UPVC D110 Chương V của E-HSMT 15 cái
219 Lắp đăt tê UPVC D90 Chương V của E-HSMT 15 cái
220 Lắp đăt tê UPVC D60 Chương V của E-HSMT 33 cái
221 Lắp đăt tê UPVC D34 Chương V của E-HSMT 33 cái
222 Lắp đăt cút UPVC D150 Chương V của E-HSMT 9 cái
223 Lắp đăt cút UPVC D110 Chương V của E-HSMT 18 cái
224 Lắp đăt cút UPVC D90 Chương V của E-HSMT 18 cái
225 Lắp đăt cút UPVC D60 Chương V của E-HSMT 30 cái
226 Lắp đăt cút UPVC D34 Chương V của E-HSMT 30 cái
227 Lắp đăt chếch UPVC D110 Chương V của E-HSMT 8 cái
228 Lắp đăt chếch UPVC D90 Chương V của E-HSMT 8 cái
229 Lắp đăt chếch UPVC D60 Chương V của E-HSMT 10 cái
230 Lắp đăt tê thông tắc D60 Chương V của E-HSMT 11 cái
231 Lắp đăt tê thông tắc D90 Chương V của E-HSMT 11 cái
232 Lắp đăt tê kiểm tra D110 Chương V của E-HSMT 5 cái
233 Xi phong D60 Chương V của E-HSMT 25 cái
234 Lắp đặt măng sông D110 Chương V của E-HSMT 10 cái
235 Lắp đặt măng sông D90 Chương V của E-HSMT 24 cái
236 Lắp đặt măng sông D60 Chương V của E-HSMT 24 cái
237 Lắp đặt măng sông D34 Chương V của E-HSMT 20 cái
238 Lắp nút bịt UPVC D110 Chương V của E-HSMT 6 cái
239 Lắp nút bịt UPVC D90 Chương V của E-HSMT 14 cái
240 Lắp nút bịt UPVC D60 Chương V của E-HSMT 12 cái
241 Lắp nút bịt UPVC D34 Chương V của E-HSMT 12 cái
242 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Chương V của E-HSMT 0,54 100m
243 Lắp đăt chếch UPVC D90 Chương V của E-HSMT 10 cái
244 Lắp đăt cút UPVC D90 Chương V của E-HSMT 20 cái
245 Lắp đặt rọ chắn rác phễu thu D100 Chương V của E-HSMT 5 cái
246 Máng tôn KT 200x200mm Chương V của E-HSMT 5,2 m
247 Đai vít neo giữ ống các cỡ Chương V của E-HSMT 30 cái
248 Lắp đặt tex nước chữa cháy 3m3 Chương V của E-HSMT 1 bồn
249 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 Chương V của E-HSMT 0,62 100m
250 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32 Chương V của E-HSMT 0,32 100m
251 Lắp đặt tê thép D65x65 Chương V của E-HSMT 4 cái
252 Lắp đặt cút thép D65 Chương V của E-HSMT 8 cái
253 Lắp đặt cút thép D32 Chương V của E-HSMT 6 cái
254 Lắp đặt tê xả tràn Chương V của E-HSMT 2 cái
255 Lắp đặt tê xả cặng Chương V của E-HSMT 2 cái
256 Lắp đặt van 2 chiều D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
257 Lắp đặt van 1 chiều D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
258 Lắp đặt van chặn D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
259 Lắp đặt van chặn D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
260 Lắp đặt van khóa D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
261 Lắp đặt van khóa D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
262 khớp nối mềm Chương V của E-HSMT 4 bộ
263 Lắp đặt tủ thiết bị chữa cháy vách tường Chương V của E-HSMT 5 hộp
264 Lắp đặt nút bấm báo cháy Chương V của E-HSMT 5 bộ
265 Máy bơm Q=5m3/h - H=25m - P=2KW Chương V của E-HSMT 1 bộ
C Hạng mục 3: Nhà để xe CBCS
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0624 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0466 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0158 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0158 100m3/km
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm), chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 3 100m
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,567 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,6653 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,11 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0579 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0832 tấn
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0164 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 1,643 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0382 tấn
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,43 m2
15 Sản xuất hệ khung dàn Chương V của E-HSMT 0,1087 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0503 tấn
17 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn Chương V của E-HSMT 0,1087 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0503 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 9,5362 m2
20 Lợp mái tôn múi chiều dày 4.2mm Chương V của E-HSMT 0,168 100m2
21 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,884 m3
22 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,7475 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 46,205 m2
24 Quét vôi ngoài nhà Chương V của E-HSMT 46,205 m2
25 Lắp đặt đèn tuyp đơn KT 1200mm - 1x36W Chương V của E-HSMT 2 bộ
26 Lắp đặt vỏ tủ điện các phòng KT 200x200mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt aptomat MCB 1P - 10A Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 2 phím - lắp chìm Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Kéo rải các loại dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 55 m
30 Lắp đặt ống ghen mềm luồn dây điện D16 Chương V của E-HSMT 44 m
31 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 Chương V của E-HSMT 0,1 100m
32 Lắp đăt chếch UPVC D60 Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đăt cút UPVC D60 Chương V của E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt rọ chắn rác phễu thu D150 Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Máng tôn thu nức KT200x200mm Chương V của E-HSMT 6,5 m
36 Đai vít neo giữ ống các cỡ Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Keo dán ống Chương V của E-HSMT 1 hộp
38 Lắp đặt tủ thiết bị chữa cháy vách tường KT (400x500x180)mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt nút bấm báo cháy Chương V của E-HSMT 1 bộ
D Hạng mục 3: Cổng, hàng rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0386 100m3
2 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm), chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,28 100m
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,502 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,7823 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0483 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0225 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,044 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,216 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0432 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0367 tấn
12 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,774 m3
13 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,29 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 40,16 m2
15 Quét vôi ngoài nhà Chương V của E-HSMT 40,16 m2
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0279 100m3
17 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm), chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,28 100m
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,2558 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,5142 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,017 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0351 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0131 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,24 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,048 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0396 tấn
27 Xây gạch ống 8x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,905 m3
28 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,212 m3
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,7836 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,498 m2
31 Quét vôi ngoài nhà Chương V của E-HSMT 13,2816 m2
32 Sản xuất cửa thép bao gồm lắp đặt các phụ kiện, sơn chống rỉ (giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V của E-HSMT 4,29 m2
33 Sản xuất hàng rào song sắt ( giá đã bao gồm sơn hoàn thiện) Chương V của E-HSMT 3,3 1m2
34 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 3,3 m2
E Hạng mục 5: Sân đường nội bộ
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,05 m3
2 Cắt khe co giãn Chương V của E-HSMT 1,2 10m
F Hạng mục 6: Cấp điện tổng thể
1 Kéo rải và lắp đặt các loại cáp điện CU/XPLE/PVC (4x25)mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
2 Lắp đặt ống nhựa vặn xoắn luồn cáp điện D100 Chương V của E-HSMT 40 m
3 Kéo rải và lắp đặt các loại cáp điện CU/XPLE/PVC (2x2.5)mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
4 Cột đèn cao áp (1x250)W-SODIUM 8m Chương V của E-HSMT 1 cột
5 Lắp đặt ống nhựa vặn xoắn luồn cáp điện D32 Chương V của E-HSMT 35 m
6 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,105 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 5,25 m3
8 Rải gạch chỉ 4x8x18 Chương V của E-HSMT 750 viên
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0525 100m3
10 Lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0.5m Chương V của E-HSMT 75 m
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0525 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0525 100m3/km
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,34 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,072 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,2 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,048 100m2
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,78 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0156 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0156 100m3/km
20 Bu lông M24x750 Chương V của E-HSMT 4 cái
21 Thép 40x4 L=300mm Chương V của E-HSMT 4,56 kg
22 Ecu và long đen Chương V của E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt ống nhựa F50mm Chương V của E-HSMT 0,015 100m
24 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 1 cọc
25 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm L=200MM Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 2 m
27 Lắp đặt cầu đấu dây 60A-500V Chương V của E-HSMT 1 hộp
28 Lắp đặt aptomat 6A-250V Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Choá đèn + bóng cao áp 250W Chương V của E-HSMT 1 Bộ
30 Bu lông M6 bắt bảng điện Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Bu lông M8 bắt tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 cái
G Hạng mục 7: Cấp, thoát nước tổng thể, BNN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4477 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1492 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,003 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,003 100m3/km
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0689 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0033 100m2
7 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,0686 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,492 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,168 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0397 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT 0,0004 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của E-HSMT 0,0029 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,048 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,008 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT 0,036 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,008 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,008 100m3/km
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
20 Lắp đặt côn nhựa bằng D50 Chương V của E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt van khóa nước D50 Chương V của E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt van thép D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt van 2 chiều D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Gioăng cao su rỗng D50 Chương V của E-HSMT 4 cái
25 Hộp đo đồng hồ đo lưu lượng D50 Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,071 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0248 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0462 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0462 100m3/km
30 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,728 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,218 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,042 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0194 tấn
34 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,232 m3
35 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,48 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,8 m2
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,42 m3
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của E-HSMT 0,0615 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0218 100m2
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V của E-HSMT 7 cái
41 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0778 100m3
42 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 3,4203 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0436 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0436 100m3/km
45 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,1538 m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,196 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,2974 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,175 100m2
49 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,181 m3
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0115 tấn
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của E-HSMT 0,0361 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2 cái
54 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,396 m3
55 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,208 m2
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,64 m2
57 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính =600mm Chương V của E-HSMT 3 đoạn
58 Đế cống D600 Chương V của E-HSMT 3 cái
59 Giằng cao su cống D600 Chương V của E-HSMT 3 cái
60 Lắp dựng đế cống Chương V của E-HSMT 3 cái
61 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1692 100m3
62 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1541 100m3
63 Lắp dựng lưới chắn rác KT0.5*0.8 (bao gồm nắp và khung) Chương V của E-HSMT 1 tấm
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2532 100m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0813 100m3
66 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,75 100m
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,999 m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,2732 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,1547 100m2
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,3504 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0808 tấn
72 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 3,136 m3
73 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 14,56 m2
74 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 Chương V của E-HSMT 22,11 m2
75 Quét flinkote chống thấm bể nước Chương V của E-HSMT 22,11 m2
H Hạng mục 8: Thiết bị công trình
1 Điều hòa Panasonic 01 chiều 18.000BTU (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Điều hòa Panasonic 01 chiều 9.000BTU (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 3 cái
3 Máy bơm cấp nước Q ≥ 4m3/h, H ≥ 25m Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Bình bọt chữa cháy MFZ4+MT3 Chương V của E-HSMT 15 cái
5 Bình bọt chữa cháy CO2 Chương V của E-HSMT 8 cái
6 Bình bọt chữa cháy ABC loại 4kg Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 cái
I Hạng mục 9: Thiết bị nội thất
1 Bàn ghế làm việc lãnh đạo Chương V của E-HSMT 3 Bộ
2 Bàn ghế làm việc CBCS Chương V của E-HSMT 12 Bộ
3 Tủ hồ sơ (02 người/cái) Chương V của E-HSMT 8 cái
4 Bàn ghế phòng họp (20 ghế) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
5 Bàn ghế ăn 06 người Chương V của E-HSMT 4 Bộ
6 Giường ngũ CBCS Chương V của E-HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->