Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa xã Thuần Hưng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200535962-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng HYC
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa xã Thuần Hưng
Số hiệu KHLCNT 20200535852
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ; Ngân sách xã (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 16:09:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,697,456,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá Dỡ
1 Tháo ghế, thiết bị hội trường thủ công Hồ sơ thiết kế/BVTC 10 Công
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 407,27 m2
3 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Hồ sơ thiết kế/BVTC 12,2181 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 3,9645 tấn
5 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Hồ sơ thiết kế/BVTC 3,9645 tấn
6 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Hồ sơ thiết kế/BVTC 7,6863 m3
7 Tháo dỡ trần Hồ sơ thiết kế/BVTC 249,4648 m2
8 Tháo dỡ thiết bị điện Hồ sơ thiết kế/BVTC 4 Công
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ thiết kế/BVTC 56,25 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Hồ sơ thiết kế/BVTC 83,44 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Hồ sơ thiết kế/BVTC 91,1263 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Hồ sơ thiết kế/BVTC 91,1263 m3
B Hạng mục: Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (TT 80% KL đào) Hồ sơ thiết kế/BVTC 1,954 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (TT 20% KL đào) Hồ sơ thiết kế/BVTC 50,3068 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 87,6551 100m
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,1403 100m3
5 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,164 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Hồ sơ thiết kế/BVTC 14,0248 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,9253 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 2,9371 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 4,1393 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng Hồ sơ thiết kế/BVTC 2,3551 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 65,6005 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,3398 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0735 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,7838 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,503 tấn
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 2,2211 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 25,3389 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2576 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,1969 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 2,8556 m3
21 Đắp cát nền công trình, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,5228 100m3
22 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ thiết kế/BVTC 22,4057 m3
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ thiết kế/BVTC 81,9023 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,4096 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,4096 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 3X4 Hồ sơ thiết kế/BVTC 39,4633 m3
27 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế/BVTC 2,4289 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,5374 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 2,2875 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,725 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 15,4831 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 108,7799 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,9405 m3
34 Xây tường bằng gạch thông gió 19x19cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 24,415 m2
35 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 24,4717 m3
36 Đào móng tam cấp, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 4,254 m3
37 Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Hồ sơ thiết kế/BVTC 7,525 m3
38 Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 22,268 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế/BVTC 1,8321 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,3499 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 1,1371 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,9359 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 18,3039 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Hồ sơ thiết kế/BVTC 3,0236 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 5,3713 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 36,2821 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 5,0912 m3
48 Con tiện bê tông xi măng Hồ sơ thiết kế/BVTC 46 cái
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Hồ sơ thiết kế/BVTC 46 cái
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng cửa Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,6715 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2056 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,4299 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 2,7319 m3
54 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0672 100m2
55 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0942 tấn
56 Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,7392 m3
57 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Hồ sơ thiết kế/BVTC 2,678 tấn
58 Thi công sạch bề mặt kimloại bằng phun cát, độ sạch 2,5Sa bằng phun cát Hồ sơ thiết kế/BVTC 56,7 m2
59 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Hồ sơ thiết kế/BVTC 3,9427 tấn
60 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế/BVTC 1,5066 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Hồ sơ thiết kế/BVTC 261,2165 m2
62 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Hồ sơ thiết kế/BVTC 6,6207 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế/BVTC 1,5066 tấn
64 Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng bulông thường trên bờ Hồ sơ thiết kế/BVTC 160 con
65 Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng bulông thường trên bờ Hồ sơ thiết kế/BVTC 60 con
66 Lợp mái bằng Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ dày 0,4mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 4,1725 100m2
67 Tấm úp nóc, ốp sườn khổ rộng 600mm, dày 0,42mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 57,28 m
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Hồ sơ thiết kế/BVTC 7,1841 100m2
69 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 5,6407 100m2
70 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Hồ sơ thiết kế/BVTC 5,6407 100m2
71 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Hồ sơ thiết kế/BVTC 274,2731 m2
72 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Hồ sơ thiết kế/BVTC 274,2731 m2
73 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 677,4792 m2
74 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 617,1126 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 268,8654 m2
76 Trát trần, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 377,8705 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 12,644 m2
78 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 42,0628 m2
79 Trát bậc tam cấp, chi tiết khác, dày 1cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 94,623 m2
80 Đắp phào kép, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 439,8 m
81 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 82,852 m
82 Trát phù điêu bằng thạch cao KT 1000x300 mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 10 bộ
83 Trát đắp chữ nổi VXM mác 75, dày 30mm, h=160 mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 9 chữ
84 Trát đắp chữ nổi VXM mác 75, dày 30mm, h=265 mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 11 chữ
85 Trát đắp phù điêu bằng vữa xi măng, mác 75#, hoa văn cửa. KT theo chỉ định bản vẽ Hồ sơ thiết kế/BVTC 15 bộ
86 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 120,34 m
87 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 75,348 m2
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 50 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 435,349 m2
90 Lát nền, sàn gạch trang trí KT 1200x1200mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 4,32 m2
91 Gỗ MDF phủ Venner dày 20mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 8,487 m2
92 Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm Hồ sơ thiết kế/BVTC 8,487 m2
93 Làm sàn cao su non chống ẩm, sàn sân khấu Hồ sơ thiết kế/BVTC 50 m2
94 San gỗ căm xe dày 15mm, sàn sân khấu ghép tạo hèm Hồ sơ thiết kế/BVTC 50 m2
95 Thi công sàn gỗ căm xe Hồ sơ thiết kế/BVTC 50 m2
96 Gia công vì kèo thép hình (CT-18), khung sân khấu , khẩu độ ≤12m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,8515 tấn
97 Lắp vì kèo thép (Ct-18), khung sân khấu, khẩu độ ≤18m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,8515 tấn
98 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Hồ sơ thiết kế/BVTC 28,24 m2
99 Ốp tường gỗ MDF khung sân khấu, dày 1,2cm Hồ sơ thiết kế/BVTC 35,7372 m2
100 Làm tường tiêu âm, cốt gỗ MDF dày 12mm chống ẩm nhập khẩu, mặt phủ Verneer dày 0,5mm, sơn PU Hồ sơ thiết kế/BVTC 322,1714 m2
101 Nẹp khuôn cửa bằng gỗ, rộng 50 mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 92,5 m
102 Nẹp gỗ sát trần, chân tường, rộng 70 mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 284,52 m
103 Gia công xà gồ thép, treo trần phòng hội trường Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,3837 tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép, treo trần phòng hội trường Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,3837 tấn
105 Trần nhôm C600 đục lỗ tiêu âm dày 0,6mm kích thước 600x600mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 244,7172 m2
106 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Hồ sơ thiết kế/BVTC 108,8208 m2
107 Bả matít vào trần thạch cao Hồ sơ thiết kế/BVTC 108,8208 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế/BVTC 988,4074 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế/BVTC 611,8874 m2
110 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt Hồ sơ thiết kế/BVTC 1,3708 tấn
111 Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn 6,38 mm (Phụ kiện đồng bộ) Hồ sơ thiết kế/BVTC 23,316 m2
112 Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm, cửa đi 2 cánh mở quay, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) Hồ sơ thiết kế/BVTC 37,53 m2
113 Cremon cửa đi cao 2,5m Hồ sơ thiết kế/BVTC 9 bộ
114 Khóa cửa đi 2 cánh: khóa cửa đi tay đấm, Hồ sơ thiết kế/BVTC 9 bộ
115 Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, cửa sổ mở hất (phụ kiện đồng bộ) Hồ sơ thiết kế/BVTC 19,44 m2
116 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2689 tấn
117 Sơn tĩnh điện sắt thép Hồ sơ thiết kế/BVTC 1.370,83 kg
118 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Hồ sơ thiết kế/BVTC 11,4048 m2
119 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế/BVTC 56,97 m2
120 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ thiết kế/BVTC 80,286 m2
121 Lắp đặt tủ điện KT 600x800x200mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 1 hộp
122 Lắp đặt các automat 1 pha, 2 cực 100A Hồ sơ thiết kế/BVTC 1 cái
123 Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 100 A Hồ sơ thiết kế/BVTC 1 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Hồ sơ thiết kế/BVTC 20 cái
125 Lắp đặt hộp cài automat Hồ sơ thiết kế/BVTC 20 hộp
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 160x160x80mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 12 hộp
127 Lắp đặt công tắc 1 hạt Hồ sơ thiết kế/BVTC 10 cái
128 Lắp đặt công tắc 2 hạt Hồ sơ thiết kế/BVTC 8 cái
129 Lắp đặt ô cắm đôi Hồ sơ thiết kế/BVTC 16 cái
130 Lắp đặt đế điện âm tường Hồ sơ thiết kế/BVTC 34 hộp
131 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300-24W Hồ sơ thiết kế/BVTC 15 bộ
132 Lắp đặt đèn ốp trần 600x600 - 36w Hồ sơ thiết kế/BVTC 36 bộ
133 Lắp đặt quạt trần Hồ sơ thiết kế/BVTC 24 cái
134 Móc treo quạt trần Hồ sơ thiết kế/BVTC 24 cái
135 Lắp đặt loa hội trường Đáp tuyến tần số: 65Hz-18kHz, Củ loa: 1 bass 12″ và 1 treble 1″, Công suất: 300W AES, 1200W peak, Kích thước: 398 x 571 x 365 (mm) Hồ sơ thiết kế/BVTC 10 cái
136 Lắp đặt giá treo loa Hồ sơ thiết kế/BVTC 10 cái
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 1.100 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 250 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 40 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 80 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 100 m
142 Lắp đặt dây âm thanh Speakker SP 100 Hồ sơ thiết kế/BVTC 360 m
143 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 1.066 m
144 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 30mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 131 m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,912 100m
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 2 cái
147 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm, cầu chắn rác Hồ sơ thiết kế/BVTC 12 cái
148 Cầu chắn rác inox D90 Hồ sơ thiết kế/BVTC 12 cái
149 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 3,52 m3
150 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Hồ sơ thiết kế/BVTC 3,52 100m3
151 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m Hồ sơ thiết kế/BVTC 2 cái
152 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Hồ sơ thiết kế/BVTC 6 cọc
153 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 25 m
154 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 25 m
155 Thép dẹt 40x4mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 10 m
156 Kẹp kiểm tra điện trở Hồ sơ thiết kế/BVTC 2 điểm
157 Chân bật D16-Z60x120x60 Hồ sơ thiết kế/BVTC 60 cái
158 Lắp đặt quả nậm sứ chống sét Hồ sơ thiết kế/BVTC 4 bộ
159 Hóa chất làm giảm điện trở gem Hồ sơ thiết kế/BVTC 2 bao
160 Xi măng PCB 30 Hồ sơ thiết kế/BVTC 16 kg
161 Cát vàng Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2 m3
162 Bình chữa cháy loại MT3 Hồ sơ thiết kế/BVTC 8 Bình
163 Bình chữa cháy loại MFZ8 Hồ sơ thiết kế/BVTC 4 Bình
164 Hộp đựng bình chữa cháy Hồ sơ thiết kế/BVTC 4 Tủ
165 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Hồ sơ thiết kế/BVTC 4 Bảng
C Hạng mục: Sân, hạ tầng
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 14,3781 m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,1101 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Hồ sơ thiết kế/BVTC 6,2136 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 31,1336 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 18,2756 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2685 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,1095 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,6782 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 4,4298 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 3,3665 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,3267 m3
12 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6x10x21cm, cao <=4m, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 8,6655 m3
13 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 164,1875 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 74,4 m
15 Trát bậc thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 16,568 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế/BVTC 164,1875 m2
17 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế/BVTC 4,7927 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0959 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0959 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế/BVTC 10,5619 100m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Hồ sơ thiết kế/BVTC 452,652 m3
22 Rải nilong lớp cách ly Hồ sơ thiết kế/BVTC 22,4 100m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Hồ sơ thiết kế/BVTC 224 m3
24 Lát gạch đất nung KT gạch 500x500mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 2.240 m2
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 123,6477 m3
26 Ván khuôn bê tông lót móng Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,8974 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Hồ sơ thiết kế/BVTC 25,0415 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 44,0589 m3
29 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 150,3579 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế/BVTC 150,3579 m2
31 Láng đáy thành rãnh thoát nước, hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 200,4528 m2
32 Ván khuôn gỗ tấm đan Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,4736 100m2
33 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, d <=10mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 7,2 100kg
34 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 8,0919 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Hồ sơ thiết kế/BVTC 228 1cấu kiện
36 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế/BVTC 41,2159 m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,8243 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,8243 100m3
D Cống thoát nước, qua đường
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 44,435 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0274 100m3
3 Ván khuôn bê tông hố ga Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2764 100m2
4 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,3136 tấn
5 Bê tông hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 3,4365 m3
6 Láng hố ga, dày 1,5cm, vữa XM 75 Hồ sơ thiết kế/BVTC 11,2023 m2
7 Ván khuôn gỗ tấm đan Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0142 100m2
8 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, d <=10mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,1271 100kg
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0543 tấn
10 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,0543 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2808 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Hồ sơ thiết kế/BVTC 4 1cấu kiện
13 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 48 cái
14 Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng p/p xảm, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm Hồ sơ thiết kế/BVTC 12 1 đoạn ống
15 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế/BVTC 14,8117 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2962 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Hồ sơ thiết kế/BVTC 0,2962 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->