Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa xã Thuần Hưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200535962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng HYC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa xã Thuần Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ; Ngân sách xã (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 16:09:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,697,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá Dỡ | |||
| 1 | Tháo ghế, thiết bị hội trường thủ công | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 10 | Công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 407,27 | m2 |
| 3 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 12,2181 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 3,9645 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 3,9645 | tấn |
| 6 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 7,6863 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 249,4648 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ thiết bị điện | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4 | Công |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 56,25 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 83,44 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 91,1263 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 91,1263 | m3 |
| B | Hạng mục: Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (TT 80% KL đào) | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1,954 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (TT 20% KL đào) | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 50,3068 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 87,6551 | 100m |
| 4 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,1403 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,164 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 14,0248 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,9253 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2,9371 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4,1393 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2,3551 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 65,6005 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,3398 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0735 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,7838 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,503 | tấn |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2,2211 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 25,3389 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2576 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,1969 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2,8556 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền công trình, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,5228 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 22,4057 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 81,9023 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,4096 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,4096 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 3X4 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 39,4633 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2,4289 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,5374 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2,2875 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,725 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 15,4831 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 108,7799 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,9405 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch thông gió 19x19cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 24,415 | m2 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 24,4717 | m3 |
| 36 | Đào móng tam cấp, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4,254 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 7,525 | m3 |
| 38 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 22,268 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1,8321 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,3499 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1,1371 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,9359 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 18,3039 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 3,0236 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 5,3713 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 36,2821 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 5,0912 | m3 |
| 48 | Con tiện bê tông xi măng | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 46 | cái |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 46 | cái |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng cửa | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,6715 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2056 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,4299 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2,7319 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0672 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0942 | tấn |
| 56 | Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,7392 | m3 |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2,678 | tấn |
| 58 | Thi công sạch bề mặt kimloại bằng phun cát, độ sạch 2,5Sa bằng phun cát | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 56,7 | m2 |
| 59 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 3,9427 | tấn |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1,5066 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 261,2165 | m2 |
| 62 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 6,6207 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1,5066 | tấn |
| 64 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng bulông thường trên bờ | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 160 | con |
| 65 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng bulông thường trên bờ | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 60 | con |
| 66 | Lợp mái bằng Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ dày 0,4mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4,1725 | 100m2 |
| 67 | Tấm úp nóc, ốp sườn khổ rộng 600mm, dày 0,42mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 57,28 | m |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 7,1841 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 5,6407 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 5,6407 | 100m2 |
| 71 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 274,2731 | m2 |
| 72 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 274,2731 | m2 |
| 73 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 677,4792 | m2 |
| 74 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 617,1126 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 268,8654 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 377,8705 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 12,644 | m2 |
| 78 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 42,0628 | m2 |
| 79 | Trát bậc tam cấp, chi tiết khác, dày 1cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 94,623 | m2 |
| 80 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 439,8 | m |
| 81 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 82,852 | m |
| 82 | Trát phù điêu bằng thạch cao KT 1000x300 mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 10 | bộ |
| 83 | Trát đắp chữ nổi VXM mác 75, dày 30mm, h=160 mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 9 | chữ |
| 84 | Trát đắp chữ nổi VXM mác 75, dày 30mm, h=265 mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 11 | chữ |
| 85 | Trát đắp phù điêu bằng vữa xi măng, mác 75#, hoa văn cửa. KT theo chỉ định bản vẽ | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 15 | bộ |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 120,34 | m |
| 87 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 75,348 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 50 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 435,349 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch trang trí KT 1200x1200mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4,32 | m2 |
| 91 | Gỗ MDF phủ Venner dày 20mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 8,487 | m2 |
| 92 | Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 8,487 | m2 |
| 93 | Làm sàn cao su non chống ẩm, sàn sân khấu | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 50 | m2 |
| 94 | San gỗ căm xe dày 15mm, sàn sân khấu ghép tạo hèm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 50 | m2 |
| 95 | Thi công sàn gỗ căm xe | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 50 | m2 |
| 96 | Gia công vì kèo thép hình (CT-18), khung sân khấu , khẩu độ ≤12m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,8515 | tấn |
| 97 | Lắp vì kèo thép (Ct-18), khung sân khấu, khẩu độ ≤18m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,8515 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 28,24 | m2 |
| 99 | Ốp tường gỗ MDF khung sân khấu, dày 1,2cm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 35,7372 | m2 |
| 100 | Làm tường tiêu âm, cốt gỗ MDF dày 12mm chống ẩm nhập khẩu, mặt phủ Verneer dày 0,5mm, sơn PU | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 322,1714 | m2 |
| 101 | Nẹp khuôn cửa bằng gỗ, rộng 50 mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 92,5 | m |
| 102 | Nẹp gỗ sát trần, chân tường, rộng 70 mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 284,52 | m |
| 103 | Gia công xà gồ thép, treo trần phòng hội trường | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,3837 | tấn |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép, treo trần phòng hội trường | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,3837 | tấn |
| 105 | Trần nhôm C600 đục lỗ tiêu âm dày 0,6mm kích thước 600x600mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 244,7172 | m2 |
| 106 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 108,8208 | m2 |
| 107 | Bả matít vào trần thạch cao | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 108,8208 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 988,4074 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 611,8874 | m2 |
| 110 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1,3708 | tấn |
| 111 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn 6,38 mm (Phụ kiện đồng bộ) | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 23,316 | m2 |
| 112 | Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm, cửa đi 2 cánh mở quay, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 37,53 | m2 |
| 113 | Cremon cửa đi cao 2,5m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 9 | bộ |
| 114 | Khóa cửa đi 2 cánh: khóa cửa đi tay đấm, | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 9 | bộ |
| 115 | Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, cửa sổ mở hất (phụ kiện đồng bộ) | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 19,44 | m2 |
| 116 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2689 | tấn |
| 117 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1.370,83 | kg |
| 118 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 11,4048 | m2 |
| 119 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 56,97 | m2 |
| 120 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 80,286 | m2 |
| 121 | Lắp đặt tủ điện KT 600x800x200mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1 | hộp |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha, 2 cực 100A | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 100 A | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 20 | cái |
| 125 | Lắp đặt hộp cài automat | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 20 | hộp |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 160x160x80mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 12 | hộp |
| 127 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 16 | cái |
| 130 | Lắp đặt đế điện âm tường | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 34 | hộp |
| 131 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300-24W | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 15 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn ốp trần 600x600 - 36w | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 36 | bộ |
| 133 | Lắp đặt quạt trần | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 24 | cái |
| 134 | Móc treo quạt trần | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 24 | cái |
| 135 | Lắp đặt loa hội trường Đáp tuyến tần số: 65Hz-18kHz, Củ loa: 1 bass 12″ và 1 treble 1″, Công suất: 300W AES, 1200W peak, Kích thước: 398 x 571 x 365 (mm) | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt giá treo loa | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1.100 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 250 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 40 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 80 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 100 | m |
| 142 | Lắp đặt dây âm thanh Speakker SP 100 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 360 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 1.066 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 30mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 131 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,912 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm, cầu chắn rác | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 12 | cái |
| 148 | Cầu chắn rác inox D90 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 12 | cái |
| 149 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 3,52 | m3 |
| 150 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 3,52 | 100m3 |
| 151 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2 | cái |
| 152 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 6 | cọc |
| 153 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 25 | m |
| 154 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 25 | m |
| 155 | Thép dẹt 40x4mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 10 | m |
| 156 | Kẹp kiểm tra điện trở | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2 | điểm |
| 157 | Chân bật D16-Z60x120x60 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 60 | cái |
| 158 | Lắp đặt quả nậm sứ chống sét | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4 | bộ |
| 159 | Hóa chất làm giảm điện trở gem | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2 | bao |
| 160 | Xi măng PCB 30 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 16 | kg |
| 161 | Cát vàng | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2 | m3 |
| 162 | Bình chữa cháy loại MT3 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 8 | Bình |
| 163 | Bình chữa cháy loại MFZ8 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4 | Bình |
| 164 | Hộp đựng bình chữa cháy | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4 | Tủ |
| 165 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4 | Bảng |
| C | Hạng mục: Sân, hạ tầng | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 14,3781 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,1101 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 6,2136 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 31,1336 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 18,2756 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2685 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,1095 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,6782 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4,4298 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 3,3665 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,3267 | m3 |
| 12 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6x10x21cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 8,6655 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 164,1875 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 74,4 | m |
| 15 | Trát bậc thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 16,568 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 164,1875 | m2 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4,7927 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0959 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0959 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 10,5619 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 452,652 | m3 |
| 22 | Rải nilong lớp cách ly | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 22,4 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 224 | m3 |
| 24 | Lát gạch đất nung KT gạch 500x500mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 2.240 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 123,6477 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông lót móng | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,8974 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 25,0415 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 44,0589 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 150,3579 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 150,3579 | m2 |
| 31 | Láng đáy thành rãnh thoát nước, hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 200,4528 | m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,4736 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, d <=10mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 7,2 | 100kg |
| 34 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 8,0919 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 228 | 1cấu kiện |
| 36 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 41,2159 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,8243 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,8243 | 100m3 |
| D | Cống thoát nước, qua đường | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 44,435 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0274 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông hố ga | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2764 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,3136 | tấn |
| 5 | Bê tông hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 3,4365 | m3 |
| 6 | Láng hố ga, dày 1,5cm, vữa XM 75 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 11,2023 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0142 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, d <=10mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,1271 | 100kg |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0543 | tấn |
| 10 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,0543 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2808 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 4 | 1cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 48 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng p/p xảm, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 12 | 1 đoạn ống |
| 15 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 14,8117 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2962 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế/BVTC | 0,2962 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi