Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200524296-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200524097
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 08:14:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,235,496,569 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ 1 PHẦN SÊ NÔ, MÁI NHÀ TRỤ SỞ CŨ
1 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,756 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <= 11cm (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,116 m3
3 Bốc xếp phế thải các loại (1149/QĐ- BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,872 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,872 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 11,232 m3
B THÁO DỠ NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái tôn chiều cao <=16m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 188,6 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,28 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,498 tấn
4 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 31,41 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ tường gạch Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 46,85 m3
6 Tháo dỡ vách ngăn giấy ép, ván ép Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 9,28 m2
7 Tháo dỡ cửa Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 31,32 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 13,93 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,94 m3
10 Bốc xếp phế thải các loại (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 63,72 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 63,72 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 382,32 m3
C PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp III (70%) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 102,89 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp III (30%) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 44,096 m3
3 Bê tông lót móng vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,949 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột chống bằng giáo ống loại móng vuông, chữ nhật Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 41,52 m2
5 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 26,786 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,726 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cổ móng Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36,33 m2
8 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,777 m3
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,091 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,686 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 67,54 m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,689 m3
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,188 tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,009 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 296,983 m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,4m3, máy ủi <=110CV đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 188,605 m3
17 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 188,605 m3
18 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1.131,63 m3/km
19 Bê tông nền vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12,672 m3
D PHẦN THÂN
1 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cột Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 125,52 m2
2 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,36 m3
3 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=16m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,916 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,075 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,765 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,064 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=16m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,629 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 59,7 m2
9 Bê tông lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,539 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,04 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10 mm, chiều cao <=4m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,172 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,061 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10 mm, chiều cao <=16m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,341 tấn
14 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày >10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36,861 m3
15 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày >10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 39,506 m3
16 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,784 m3
17 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày <=10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,128 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ (3,5x7,5x17,5) cm chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,897 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ (3,5x7,5x17,5) cm chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,834 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 161,54 m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 15,738 m3
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,223 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,235 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm chiều cao <=4m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,519 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=16m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,424 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn sàn mái chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 356,74 m2
27 Bê tông sàn mái vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 31,53 m3
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm chiều cao <=16m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,84 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10 mm, chiều cao <=16m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,099 tấn
30 SXLD cửa đi gỗ nhóm III + kính trăng 8mm ( bao gồm khóa, chốt, lề + sơn hoàn thiện ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22,07 m2
31 SXLD cửa sổ gỗ nhóm III + kính trăng 8mm ( bao gồm khóa, chốt, lề + sơn hoàn thiện ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20,52 m2
32 SXLD cửa sổ nhựa lõi thép ( bao gồm cả hoàn thiện) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,98 m2
33 SXLD vách nhôm Xingfa + kính cường lực Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 21,18 m2
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 17,08 m2
35 Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,626 m3
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,093 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10 mm, chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,135 tấn
38 Xây các kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,816 m3
39 CCLD cầu thang gỗ ( bao gồm cả hoàn thiện) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10,35 m
40 CCLD cửa cuốn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 32,24 m2
41 Mô tơ cửa cuốn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
E PHẦN MÁI
1 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày >10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,417 m3
2 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày >10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,526 m3
3 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày <=10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,021 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14,68 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,468 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,061 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=16m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,286 tấn
8 Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ thép Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,237 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,806 tấn
10 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 258,42 m2
11 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <= 16m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 163,166 m2
12 CCDL Bu lông công son M14x130 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 48 cái
13 CCDL Nắp thăm bằng tôn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
F PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 313,37 m2
2 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 750,76 m2
3 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 21,96 m2
4 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 149,102 m2
5 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 69,8 m2
6 Trát trần vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 308,1 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 95,32 m2
8 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 190,64 m2
9 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 95,32 m2
10 Lát nền, sàn, gạch kích thước gạch 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 206,5 m2
11 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 183,898 m2
12 Lát nền, sàn, gạch kích thước gạch 30x30cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5,78 m2
13 Ốp gạch vào tường, loại gạch 6x24cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,3 m2
14 Bả bằng ma tít, vào tường ngoài nhà Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 335,33 m2
15 Bả bằng ma tít, vào tường trong nhà Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 566,862 m2
16 Bả bằng ma tít, vào cột, dầm, trần Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 527,002 m2
17 Trát, đắp gờ chỉ vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 309,24 m
18 Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 219,8 m
19 Trát đắp phào đơn vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 242,5 m
20 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 335,33 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1.093,864 m2
22 Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 7,92 m2
23 Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 19,987 m2
24 Trát vẩy tường vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,4 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 67,62 m2
G PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 150 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 120 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 80 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6,0mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 60 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 40 m
6 Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt hộp nối phân dây Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 23 hộp
10 Lắp đặt công tắc đơn 3 chấu Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
11 Lắp đặt công tắc nhựa 2 chấu Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 23 cái
12 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 27 cái
13 Lắp đặt đèn tròn ốp trần 75W Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
14 Tủ điện tổng 4CB Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22 bộ
H PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa D114mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 m
2 Lắp đặt cút D114mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
3 Lắp đặt lơi D114mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
4 Lắp đặt ống nhựa D90mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 66 m
5 Lắp đặt cút D90mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
6 Lắp đặt tê D90mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 cái
7 Lắp đặt lơi D90mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 cái
8 Lắp đặt giảm D90/D42 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt chạc PVC D90 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa D42mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 m
11 Lắp đặt cút D42mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE D27mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 30 m
13 Lắp đặt thu PVC 27/21 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt ống nhựa D21mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 m
15 Lắp đặt cút ren trong PVC D21 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt tê ren trong PVC D21 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
17 Lắp đặt tê PVC D21 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
18 Lắp đặt cút PVC D21 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
19 Lắp đặt vòi tay gạt Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
20 Lắp đặt chậu xí bệt Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
21 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
22 Dây vòi mềm + hamerlon Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
23 Lắp đặt van khóa D27 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
24 Cầu chắn rác INOX Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
25 Phễu thoát sàn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 cái
I HỆ THỐNG PCCC
1 Trung tâm xử lý báo cháy 4 ZONE Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 Bộ
2 Tủ + Bình chữa cháy CO2 MFZ8 (5kg/ bình) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
3 Lắp đặt nút báo khẩn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
4 Bộ nội quy tiêu lệnh + bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 15mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 70 m
6 Đèn báo sự cố+ đèn thoát hiểm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
7 Lắp đặt dây tín hiệu, loại dây 4x0,75mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 80 m
8 Đầu báo khói Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 18 bộ
9 Lắp đặt chuông báo cháy Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
10 Phụ kiện PCCC Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1
11 Lắp đặt đèn chớp sự cố kèm acquy Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
J HẦM TỰ HOẠI
1 Đào hầm tự hoại bằng máy đào < 0,8m3, đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 11,641 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,634 m3
3 Xây móng bằng gạch thẻ (3,5x7,5x17,5) cm chiều dày <=30 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,303 m3
4 Trát tường trong, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20,16 m2
5 Trát tường trong, chiều dày 1cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20,16 m2
6 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,31 m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,393 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,039 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,564 m2
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250 kg vữa XM Mác 100 XMPC30 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
11 Tầng lọc đá+than+gạch vỡ ngăn lọc Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 tb
K MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào <=0,8m3 đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 54,36 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,5 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 19,601 m3
4 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 39,259 m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 235,554 m3/km
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,62 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép tường mương Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 228,51 m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16,554 m3
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,862 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 19,43 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,343 tấn
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 113 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PVC D300 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 53 m
14 Lắp đặt cút nhựa PVC D300 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
15 Trát thành mương vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 79,81 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 32,7 m2
L BẬC CẤP + RAM RỐC, KÈ ĐÁ
1 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,079 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,297 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 50 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5,181 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,08 m3
5 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,212 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8,8 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,32 m3
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,028 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,177 tấn
M THÁO DỠ KÈ ĐÁ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ tường đá Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 74,527 m3
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,063 tấn
3 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=20kg (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 35 cấu kiện
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,048 tấn
5 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 183,773 m2
6 Bốc xếp phế thải các loại (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 75,507 m3
7 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 75,507 m3
8 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 453,042 m3/km
N XÂY MỚI KÈ ĐÁ
1 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II (70%) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36,63 m3
2 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=2 m đất cấp II (30%) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16,23 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,393 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 120,552 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 61,664 m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12,998 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,352 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,548 tấn
9 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,456 m3
10 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,456 m3
11 Lắp đặt ống nhựa kính ống 90mm Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 48 m
O HÀNG RÀO
1 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 11,482 m3
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cột Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 108,54 m2
3 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8,14 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,154 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,706 tấn
6 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5) cm chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,637 m3
7 Sản xuất cấu kiện sắt thép hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,182 tấn
8 Lắp dựng hàng rào sắt vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 210,507 m2
9 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 195,253 m2
10 Trát, đắp gờ chỉ vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 271,58 m
11 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 124,2 m2
12 Bả bằng ma tít, vào tường ngoài nhà Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 124,2 m2
13 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 124,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->