Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 08:14:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,235,496,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ 1 PHẦN SÊ NÔ, MÁI NHÀ TRỤ SỞ CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,756 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <= 11cm (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,116 | m3 |
| 3 | Bốc xếp phế thải các loại (1149/QĐ- BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,872 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,872 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 11,232 | m3 |
| B | THÁO DỠ NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao <=16m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 188,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,28 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,498 | tấn |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 31,41 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ tường gạch | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 46,85 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn giấy ép, ván ép | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 9,28 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 31,32 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13,93 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,94 | m3 |
| 10 | Bốc xếp phế thải các loại (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 63,72 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 63,72 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 382,32 | m3 |
| C | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp III (70%) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 102,89 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp III (30%) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 44,096 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,949 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột chống bằng giáo ống loại móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 41,52 | m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,786 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,726 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cổ móng | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36,33 | m2 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,777 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,091 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,686 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 67,54 | m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,689 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,188 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,009 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 296,983 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,4m3, máy ủi <=110CV đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 188,605 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 188,605 | m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.131,63 | m3/km |
| 19 | Bê tông nền vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12,672 | m3 |
| D | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cột | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 125,52 | m2 |
| 2 | Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,36 | m3 |
| 3 | Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=16m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,916 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,075 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,765 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=16m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,629 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 59,7 | m2 |
| 9 | Bê tông lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,539 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,04 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10 mm, chiều cao <=4m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,172 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,061 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10 mm, chiều cao <=16m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,341 | tấn |
| 14 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày >10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36,861 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày >10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 39,506 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,784 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày <=10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,128 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ (3,5x7,5x17,5) cm chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,897 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ (3,5x7,5x17,5) cm chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,834 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 161,54 | m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15,738 | m3 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,223 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,235 | tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm chiều cao <=4m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,519 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=16m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,424 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn sàn mái chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 356,74 | m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 31,53 | m3 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm chiều cao <=16m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,84 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10 mm, chiều cao <=16m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,099 | tấn |
| 30 | SXLD cửa đi gỗ nhóm III + kính trăng 8mm ( bao gồm khóa, chốt, lề + sơn hoàn thiện ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22,07 | m2 |
| 31 | SXLD cửa sổ gỗ nhóm III + kính trăng 8mm ( bao gồm khóa, chốt, lề + sơn hoàn thiện ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20,52 | m2 |
| 32 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép ( bao gồm cả hoàn thiện) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,98 | m2 |
| 33 | SXLD vách nhôm Xingfa + kính cường lực | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 21,18 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 17,08 | m2 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,626 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,093 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10 mm, chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,135 | tấn |
| 38 | Xây các kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,816 | m3 |
| 39 | CCLD cầu thang gỗ ( bao gồm cả hoàn thiện) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10,35 | m |
| 40 | CCLD cửa cuốn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 32,24 | m2 |
| 41 | Mô tơ cửa cuốn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| E | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày >10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,417 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày >10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,526 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ chiều dày <=10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,021 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14,68 | m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,061 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=16m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,286 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,237 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,806 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 258,42 | m2 |
| 11 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <= 16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 163,166 | m2 |
| 12 | CCDL Bu lông công son M14x130 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 48 | cái |
| 13 | CCDL Nắp thăm bằng tôn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| F | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 313,37 | m2 |
| 2 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 750,76 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 21,96 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 149,102 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 69,8 | m2 |
| 6 | Trát trần vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 308,1 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 95,32 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 190,64 | m2 |
| 9 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 95,32 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, gạch kích thước gạch 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 206,5 | m2 |
| 11 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 183,898 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, gạch kích thước gạch 30x30cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,78 | m2 |
| 13 | Ốp gạch vào tường, loại gạch 6x24cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,3 | m2 |
| 14 | Bả bằng ma tít, vào tường ngoài nhà | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 335,33 | m2 |
| 15 | Bả bằng ma tít, vào tường trong nhà | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 566,862 | m2 |
| 16 | Bả bằng ma tít, vào cột, dầm, trần | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 527,002 | m2 |
| 17 | Trát, đắp gờ chỉ vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 309,24 | m |
| 18 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 219,8 | m |
| 19 | Trát đắp phào đơn vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 242,5 | m |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 335,33 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.093,864 | m2 |
| 22 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7,92 | m2 |
| 23 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19,987 | m2 |
| 24 | Trát vẩy tường vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,4 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 67,62 | m2 |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 150 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 120 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 80 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6,0mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 40 | m |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối phân dây | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 23 | hộp |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn 3 chấu | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc nhựa 2 chấu | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 23 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn tròn ốp trần 75W | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 14 | Tủ điện tổng 4CB | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22 | bộ |
| H | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | m |
| 2 | Lắp đặt cút D114mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt lơi D114mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 66 | m |
| 5 | Lắp đặt cút D90mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê D90mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt lơi D90mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt giảm D90/D42 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt chạc PVC D90 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | m |
| 11 | Lắp đặt cút D42mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D27mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt thu PVC 27/21 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | m |
| 15 | Lắp đặt cút ren trong PVC D21 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê ren trong PVC D21 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê PVC D21 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút PVC D21 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi tay gạt | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Dây vòi mềm + hamerlon | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa D27 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Cầu chắn rác INOX | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 25 | Phễu thoát sàn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | cái |
| I | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Trung tâm xử lý báo cháy 4 ZONE | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ + Bình chữa cháy CO2 MFZ8 (5kg/ bình) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt nút báo khẩn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nội quy tiêu lệnh + bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 15mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 70 | m |
| 6 | Đèn báo sự cố+ đèn thoát hiểm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây tín hiệu, loại dây 4x0,75mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 80 | m |
| 8 | Đầu báo khói | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Phụ kiện PCCC | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | lô |
| 11 | Lắp đặt đèn chớp sự cố kèm acquy | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| J | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào hầm tự hoại bằng máy đào < 0,8m3, đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 11,641 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,634 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch thẻ (3,5x7,5x17,5) cm chiều dày <=30 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,303 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20,16 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày 1cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20,16 | m2 |
| 6 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,31 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,393 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,039 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,564 | m2 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250 kg vữa XM Mác 100 XMPC30 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Tầng lọc đá+than+gạch vỡ ngăn lọc | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | tb |
| K | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào <=0,8m3 đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54,36 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19,601 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 39,259 | m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 235,554 | m3/km |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,62 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép tường mương | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 228,51 | m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,554 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,862 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19,43 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,343 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 113 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D300 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 53 | m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PVC D300 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Trát thành mương vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 79,81 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 32,7 | m2 |
| L | BẬC CẤP + RAM RỐC, KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,079 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,297 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,181 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 5 | Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,212 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8,8 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,32 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,177 | tấn |
| M | THÁO DỠ KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ tường đá | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 74,527 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,063 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=20kg (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 35 | cấu kiện |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,048 | tấn |
| 5 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 183,773 | m2 |
| 6 | Bốc xếp phế thải các loại (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 75,507 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 75,507 | m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 453,042 | m3/km |
| N | XÂY MỚI KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II (70%) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36,63 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=2 m đất cấp II (30%) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,23 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,393 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 120,552 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 61,664 | m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12,998 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,352 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,548 | tấn |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,456 | m3 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,456 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa kính ống 90mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 48 | m |
| O | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 11,482 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cột | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 108,54 | m2 |
| 3 | Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8,14 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,154 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,706 | tấn |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5) cm chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,637 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện sắt thép hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,182 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hàng rào sắt vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 210,507 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 195,253 | m2 |
| 10 | Trát, đắp gờ chỉ vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 271,58 | m |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 124,2 | m2 |
| 12 | Bả bằng ma tít, vào tường ngoài nhà | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 124,2 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 124,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi