Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Mỹ Tho |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 07:33:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,775,636,249 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG YERSIN | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,403 | 100m2 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 200 K>=98 (bổ sung sụt lún 15%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,692 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,403 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,403 | 100m2 |
| 5 | Bêtông nhựa nóng hạt trung, chiều dày đã lèn ép 8cm K>=0,98, Eyc=120Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,403 | 100m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), lớp sơn 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,5 | m2 |
| 7 | Đào khuôn đường bó vỉa độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,619 | m3 |
| 8 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,135 | 100 m2 |
| 9 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,079 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,054 | 100m2 |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng đá granit xanh rêu 300x(200-130) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.026,98 | m |
| 12 | Đào khuôn đường bó vỉa độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | m3 |
| 13 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100 m2 |
| 14 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 16 | Bó vỉa hè, đường bằng đá granit xanh rêu 100x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,25 | m |
| 17 | Đào khuôn đường bó vỉa độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,425 | m3 |
| 18 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | 100 m2 |
| 19 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,212 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 21 | Bó vỉa hè, đường bằng đá granit xanh rêu 300x(175-150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,94 | m |
| 22 | Đào khuôn đường bó vỉa độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | m3 |
| 23 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100 m2 |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 25 | Bê tông bó vĩa đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | 100m2 |
| 27 | Đào khuôn đường, đan rãnh độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,638 | m3 |
| 28 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,564 | 100 m2 |
| 29 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,638 | m3 |
| 30 | Bê tông đan rãnh, đá1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,819 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,538 | 100m2 |
| 32 | Dọn dẹp lớp cát + nền hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,057 | 100m2 |
| 33 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,057 | 100 m2 |
| 34 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,57 | m3 |
| 35 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30mm vữa lót mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,7 | m2 |
| 36 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,226 | m3 |
| 37 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30mm vữa lót mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,26 | m2 |
| 38 | Đục lớp mặt trên bê tông cốt thép bằng búa căn, đục theo phương thẳng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m2 |
| 39 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,376 | m3 |
| 40 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,214 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga, cao <=4 m, đường kính 06mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,433 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 08mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,398 | tấn |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,048 | tấn |
| 45 | Bố sung nắp hố ga gang cầu 900x900x100 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 46 | Bố sung song chắn rác gang cầu 757x300x40 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 47 | Đục lớp mặt trên bê tông cốt thép bằng búa căn, đục theo phương thẳng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | m2 |
| 48 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,161 | m3 |
| 49 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga, cao <=4 m, đường kính 06mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 08mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 53 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 54 | Bố sung nắp hố ga gang cầu 900x900x100 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Bố sung song chắn rác gang cầu 670x300x40 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Đục lớp mặt trên bê tông cốt thép bằng búa căn, đục theo phương thẳng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | m2 |
| 57 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,786 | m3 |
| 58 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga, cao <=4 m, đường kính 06mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 60 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 08mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 61 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | tấn |
| 62 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | tấn |
| 63 | Bố sung nắp hố ga gang cầu 900x900x100 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Bố sung song chắn rác gang cầu 757x300x40 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Bố sung nắp hố ga gang cầu nắp điện 700x2400 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 66 | Bố sung nắp hố ga gang cầu nắp điện 600x1300 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Bố sung nắp hố ga gang cầu nắp điện 1200x1200 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 68 | Bố sung nắp hố ga gang cầu nắp điện 1600x2500 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Bố sung nắp hố ga gang cầu nắp điện 1600x2200 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Đục lớp mặt trên bê tông cốt thép bằng búa căn, đục theo phương thẳng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m2 |
| 71 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,693 | m3 |
| 72 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga, cao <=4 m, đường kính 06mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 74 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 75 | Bố sung nắp hố ga gang cầu 900x900x100 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Dọn rễ gốc cây, dầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,382 | 100m2 |
| 77 | Lát gạch trồng cỏ tráng men 180x390x80 tự chèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,88 | m2 |
| B | ĐƯỜNG TẾT MẬU THÂN | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,908 | 100m2 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 200 K>=98 (bổ sung sụt lún 15%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,707 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,908 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,908 | 100m2 |
| 5 | Bêtông nhựa nóng hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm K>=0,98, Eyc=120Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,908 | 100m2 |
| 6 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,266 | 100m2 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,266 | 100m2 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 200 K>=98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,453 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,266 | 100m2 |
| 10 | Bêtông nhựa nóng hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm, K>=0,98, Eyc=120Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,266 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,266 | 100m2 |
| 12 | Bêtông nhựa nóng hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm K>=0,98, Eyc=120Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,266 | 100m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), lớp sơn 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,4 | m2 |
| 14 | Đào khuôn đường bó vỉa độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,316 | m3 |
| 15 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,026 | 100 m2 |
| 16 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,21 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,011 | 100m2 |
| 18 | Bó vỉa hè, đường bằng đá granit xanh rêu 300x(200-130) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.005,26 | m |
| 19 | Đào khuôn đường bó vỉa độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,332 | m3 |
| 20 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100 m2 |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,726 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 23 | Bó vỉa hè, đường bằng đá granit xanh rêu 100x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,42 | m |
| 24 | Đào khuôn đường bó vỉa độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,018 | m3 |
| 25 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | 100 m2 |
| 26 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,009 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 28 | Bó vỉa hè, đường bằng đá granit xanh rêu 300x(175-150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,87 | m |
| 29 | Đào khuôn đường bó vỉa độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,046 | m3 |
| 30 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100 m2 |
| 31 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | m3 |
| 32 | Bê tông bó vĩa đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 34 | Đào khuôn đường, đan rãnh độ sâu <=30 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,595 | m3 |
| 35 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | 100 m2 |
| 36 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,595 | m3 |
| 37 | Bê tông đan rãnh, đá1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,797 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | 100m2 |
| 39 | Dọn dẹp lớp cát + nền hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,449 | 100m2 |
| 40 | Lớp nylon cách ly chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,449 | 100 m2 |
| 41 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,49 | m3 |
| 42 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30mm vữa lót mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,9 | m2 |
| 43 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,604 | m3 |
| 44 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30mm vữa lót mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,04 | m2 |
| 45 | Đục lớp mặt trên bê tông cốt thép bằng búa căn, đục theo phương thẳng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8 | m2 |
| 46 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,001 | m3 |
| 47 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,53 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga, cao <=4 m, đường kính 06mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,495 | tấn |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 08mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | tấn |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,741 | tấn |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,483 | tấn |
| 52 | Bố sung nắp hố ga gang cầu 900x900x100 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 53 | Bố sung song chắn rác gang cầu 757x300x40 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 54 | Đục lớp mặt trên bê tông cốt thép bằng búa căn, đục theo phương thẳng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | m2 |
| 55 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,161 | m3 |
| 56 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga, cao <=4 m, đường kính 06mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 58 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 08mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 59 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 60 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 61 | Bố sung nắp hố ga gang cầu 900x900x100 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Bố sung song chắn rác gang cầu 670x300x40 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Đục lớp mặt trên bê tông cốt thép bằng búa căn, đục theo phương thẳng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,66 | m2 |
| 64 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,679 | m3 |
| 65 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,223 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga, cao <=4 m, đường kính 06mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 67 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 08mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 68 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | tấn |
| 69 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 70 | Bố sung nắp hố ga gang cầu 900x900x100 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Bố sung song chắn rác gang cầu 757x300x40 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Bố sung nắp hố ga gang cầu nắp điện 1600X2800 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 73 | Bố sung nắp hố ga gang cầu nắp điện 1500X3200 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 74 | Đục lớp mặt trên bê tông cốt thép bằng búa căn, đục theo phương thẳng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m2 |
| 75 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 76 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga, cao <=4 m, đường kính 06mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 78 | Cốt thép xà dầm, giằng, hố ga ,cao <=4 m, đường kính 12mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | tấn |
| 79 | Bố sung nắp hố ga gang cầu 900x900x100 (chịu tải 25 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Dọn rễ gốc cây, dầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,354 | 100m2 |
| 81 | Lát gạch trồng cỏ tráng men 180x390x80 tự chèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,32 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi