Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 19:59:00 đến ngày 2020-05-25 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,038,009,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang 2 bên đường | Đáp ứng mục III chương V | 15,26 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 17,05 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 17,05 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 14,18 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III chương V | 6,67 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) đắp nền đường | Đáp ứng mục III chương V | 2.761,42 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | Đáp ứng mục III chương V | 13,11 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 10cm | Đáp ứng mục III chương V | 8,74 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III chương V | 87,4 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Đáp ứng mục III chương V | 87,4 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III chương V | 12,708 | 100 tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 56,7 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III chương V | 507,048 | 100 tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 16.153,273 | 10m3/km |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III chương V | 11 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Đáp ứng mục III chương V | 76,28 | m2 |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,359 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ cống cũ | Đáp ứng mục III chương V | 2 | đoạn ống |
| 3 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Đáp ứng mục III chương V | 4,4 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | đoạn ống |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 1,968 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Đáp ứng mục III chương V | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 3,936 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,569 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,022 | tấn |
| 11 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 7,43 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,32 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III chương V | 1,097 | tấn |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 8,19 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III chương V | 61 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,108 | 100m3 |
| 17 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| C | PHẦN MƯƠNG XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 6,26 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Đáp ứng mục III chương V | 2,78 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 250,2 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60 cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 361,4 | m3 |
| 5 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III chương V | 168 | cái |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 3,13 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi