Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200536769-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200532114
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 17:05:00 đến ngày 2020-05-25 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,454,364,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ GIÁN TIẾP
1 Chi phí chung 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
3 Chi phí khác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
4 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông 1 Khoản
B CHI PHÍ TRỰC TIẾP
C Nền đường
1 Đào xúc đất để đổ ra bãi thải, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0804 100m3
2 Khai thác đất cấp III để đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5978 100m3
D Mặt đường - Vuốt nối
1 Rải thảm mặt đường BTN C19, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,8537 100m2
2 Sản xuất, vận chuyển, rải thảm mặt đường BTNC 19 (bao gồm KL bù vênh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6464 100tấn
3 Vận chuyển bê tông nhựa bằng ô tô tự đổ 12 tấn từ trạm trộn đến vị trí đổ 16,2Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6464 100tấn
4 Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhủ tương gốc axits, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,1447 100m2
5 Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,709 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3964 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,299 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,8495 m3
9 Lót bạt nilong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8748 100m2
10 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,374 m3
11 Cắt mặt đường bê tông asphalt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7014 100m
12 Phá dỡ mặt đường bê tông nhựa đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,8 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,35 m3
E BÓ VỈA
1 Lắp dựng bó vỉa thẳng hè, đường L=1,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 944 m
2 Lắp dựng bó vỉa cong hè, đường L=0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 m
3 Bê tông bó vỉa đúc sẵn M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,482 m3
4 Bê tông lót móng M100 đá 1x2, chiều rộng móng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,39 m3
5 Đào hố móng đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,56 m3
6 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,168 m3
7 Bê tông cửa thu nước M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5746 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng Dmax<=4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4586 m3
9 Bê tông tấm đan đỗ tại chỗ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4205 m3
10 Tháo dỡ bó vỉa đoạn bổ sung rãnh thoát nước dọc, dài 48,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,5 m
11 Lắp dựng bó vỉa thẳng hè, đường L=1,0m (lắp đặt lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,5 m
F Hố ga
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,775 m3
2 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 m3
3 Cốt thép xà mũ, giằng đỉnh đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,164 tấn
4 Sản xuất kết cấu thép - Khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0768 tấn
5 Lắp đặt tấm đan cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cấu kiện
6 Bê tông đúc sẵn tấm đan, bản M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3356 m3
7 Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0464 tấn
8 Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0797 tấn
9 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,63 m3
10 Đào hố móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,48 m3
11 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,89 m3
G Rãnh dọc
1 Lắp đặt tấm đan cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230 cấu kiện
2 Bê tông tấm lát đúc sẵn M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,39 m3
3 Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,897 tấn
4 Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2834 tấn
5 Bê tông tường đổ bù M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9 m3
6 Bê tông móng qua đường M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,24 m3
7 Lắp đặt rãnh đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230 cấu kiện
8 Bê tông đúc sẵn ống cống M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,156 m3
9 Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0498 tấn
10 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,54 m3
11 Đào hố móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 253,368 m3
12 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,9 m3
H AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẽo nhiệt phản quang dày 2mm (màu vàng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,2665 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->