Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu 80% + vốn huyện 20%. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 09:45:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,546,315,364 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bụi tre đường kính <=50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bụi |
| 2 | Đào rãnh dọc, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0645 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2807 | 100m3 |
| 4 | Vét hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9937 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3389 | 100m3 |
| 6 | Ủi hoang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,59 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất cấp 2, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,9551 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.975,46 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.967,44 | m3 |
| 10 | Đắp sỏi đỏ, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,0515 | 100m3 |
| 11 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.387,13 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.805,15 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 16 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6974 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7228 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7228 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,212 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,309 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,397 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6888 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8086 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mối nối |
| 14 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 15 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi