Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200536819 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn nông thôn mới và huy động đóng góp đối ứng 20% của HTX Dịch vụ Nông nghiệp xã Sơn Hàm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 18:04:00 đến ngày 2020-05-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,304,259,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Vét hữu cơ, bằng máy, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 2,149 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, bằng thủ công, đất cấp 2 (tính 95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 546,109 | m3 |
| 3 | Đào móng, bằng máy, đất cấp 2 (tính 5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,287 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 10,165 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ (*1,14) tận dụng 40% đất đào | Mô tả KT theo chương V | 10,215 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 8,96 | 100m3 |
| 7 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 7,78 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép tường kênh | Mô tả KT theo chương V | 24,735 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 118,468 | m3 |
| 10 | Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 177,809 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 28,239 | m2 |
| 12 | Ván khuôn kim loại, giằng kênh | Mô tả KT theo chương V | 0,566 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,829 | m3 |
| 14 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,741 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 8,001 | tấn |
| B | CỬA LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất cửa phai đóng mở | Mô tả KT theo chương V | 0,192 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cửa phai đóng mở | Mô tả KT theo chương V | 0,192 | tấn |
| C | CỐNG QUA KÊNH | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả KT theo chương V | 4,336 | m3 |
| 2 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 14,34 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,264 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,418 | tấn |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,661 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,106 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | m2 |
| 8 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,418 | 100m2 |
| 9 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,88 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 4,378 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi