Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466424-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Công, huyện Quảng Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NT mới và vốn đối ứng địa phương, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 14:58:00 đến ngày 2020-05-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 664,661,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm biến ấp | |||
| B | Phần lắp đặt Thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 160kVA-22/0,4kV | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van; CSV-18 | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| C | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 250A | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 2 | Aptomat 160/250A-600V | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Cái |
| 3 | Aptomat 125/160A-600V | Theo chỉ dẫn KT | 2 | Cái |
| 4 | Xà đỡ máy biến áp; XĐMBA-2,5 | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà sứ đỡ lèo; XĐL-2,5 | Theo chỉ dẫn KT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà cầu chì tự rơi; XCC-2,5 | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 7 | Giá lắp tủ điện; GLTĐ-2,5 | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 8 | Tăng đơ giữ máy biến áp | Theo chỉ dẫn KT | 2 | Bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi; FCO-24kV | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 10 | Dây chảy; DC-6K | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Sợi |
| 11 | Cụm đấu rẽ; CĐR-70 | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Cái |
| 12 | Cáp đồng bọc tiếp địa; M35(T) | Theo chỉ dẫn KT | 30 | Mét |
| 13 | Cáp đồng bọc; M50-24kV | Theo chỉ dẫn KT | 18 | Mét |
| 14 | Cáp nhôm bọc; AX1V-70-24kV | Theo chỉ dẫn KT | 24 | Mét |
| 15 | Cáp đồng bọc; CXV-95-0,6kV | Theo chỉ dẫn KT | 8 | Mét |
| 16 | Cáp đồng bọc; CXV-150-0,6kV | Theo chỉ dẫn KT | 24 | Mét |
| 17 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Bộ |
| 18 | Buộc cổ sứ | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Sợi |
| 19 | Đầu cốt đồng phía hạ thế tiếp địa; ĐC-M35 | Theo chỉ dẫn KT | 17 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng phía trung thế; ĐC-50(T) | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm phía trung thế; ĐCM-70(T) | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng phía hạ thế MBA; ĐCM-95 | Theo chỉ dẫn KT | 2 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng phía hạ thế MBA; ĐCM-150 | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| 24 | Ống thép tráng kẽm fi27 | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Mét |
| 25 | Chụp đầu sứ máy biến áp | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| 26 | Chụp đầu sứ chống sét van | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Cái |
| 27 | Chụp đầu cực trên FCO | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Cái |
| 28 | Chụp đầu cực dưới FCO | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Cái |
| 29 | Bảng tên trạm | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Cái |
| 30 | Bảng cấm trèo | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Cái |
| 31 | Tiếp địa trạm; TĐT-32 | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| D | Phần đường dây 22kV | |||
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột BTLT; MG-3 | Theo chỉ dẫn KT | 2 | Móng |
| 2 | Tiếp địa hỗn hợp; R2C6 | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| F | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT; LT-14mC | Theo chỉ dẫn KT | 2 | Cột |
| 2 | Cầu chì tự rơi; FCO-24kV | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 3 | Dây chảy; DC-6K | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Sợi |
| 4 | Tiếp địa ngọn trung thế; TĐN-2a | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Cái |
| 5 | Sứ chuỗi Polymer 24kV | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Chuỗi |
| 6 | móc treo chữ U | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| 7 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Bộ |
| 8 | Buộc cổ sứ | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Sợi |
| 9 | Dây nhôm bọc bán cách điện AX1/WB-70-12,7/24kV | Theo chỉ dẫn KT | 135 | Mét |
| 10 | Xà néo cuối | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh-cầu chì | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 12 | Kẹp cáp A70 | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm phía trung thế; ĐCM-70(T) | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| 14 | Kẹp răng trung thế; KR-70(T) | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Cái |
| 15 | Khóa néo dây bọc; KNDB-70 | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| 16 | Kẹp đấu lèo; KĐL-70 | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| G | Phần đường dây 0,4kV | |||
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột BTLT; MG-3H | Theo chỉ dẫn KT | 11 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT; MG-Đ2 | Theo chỉ dẫn KT | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa hỗn hợp; RC-4 | Theo chỉ dẫn KT | 4 | Bộ |
| I | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT; LT-10,5mA | Theo chỉ dẫn KT | 11 | Cột |
| 2 | Cột BTLT; LT-10,5mC | Theo chỉ dẫn KT | 4 | Cột |
| 3 | Tiếp địa ngọn hạ thế | Theo chỉ dẫn KT | 4 | Cái |
| 4 | Cáp vặn xoắn; ABC-4x70 | Theo chỉ dẫn KT | 670,875 | Mét |
| 5 | Tấm móc khóa ly tâm; TMK-LT | Theo chỉ dẫn KT | 17 | Cái |
| 6 | Khóa đỡ thẳng; KĐT-4x70 | Theo chỉ dẫn KT | 11 | Cái |
| 7 | Khóa néo; KN-4x70 | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Cái |
| 8 | Bịt đầu cáp; BĐC-4x70 | Theo chỉ dẫn KT | 8 | Cái |
| 9 | Aptomat 125/160A-600V | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm phía hạ thế; ĐCM-A70 | Theo chỉ dẫn KT | 8 | Cái |
| 11 | Đai thép buộc+khóa đai | Theo chỉ dẫn KT | 37 | Cái |
| J | Phần thí nghiệm TBA+ĐZ22kV+ĐZ0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp <=1MVA | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp <=35kV | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Theo chỉ dẫn KT | 5 | Bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van và bộ đếm sét 22-35kV | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo chỉ dẫn KT | 2 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Quả |
| 8 | Thí nghiệm cách điện treo 3-35kV | Theo chỉ dẫn KT | 6 | Chuỗi |
| 9 | Thí nghiệm aptomat <300A | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Cái |
| K | Phần lắp đặt thiết bị Đường dây 22kV | |||
| 1 | Máy biến áp 160kVA-22/0,4kV | Theo chỉ dẫn KT | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van; CSV-18 | Theo chỉ dẫn KT | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi