Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200431984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 10:28:00 đến ngày 2020-05-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,506,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gia cố chân khay | |||
| 1 | Sản xuất và vận chuyển cọc đến công trường, cọc BTCT 0,25x0,25x6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 742 | cọc |
| 2 | Ép cọc BTCT | Mục II Chương V, E-HSMT | 3.710 | m |
| 3 | Phá đầu cọc và vận chuyển đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,594 | m3 |
| 4 | Giằng đài cọc BTCT tiết diện 0,25x0,25m (ván khuôn, cốt thép, bê tông giằng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.110 | m |
| 5 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan BTCT loại 1 (1,45x1,0x0,1m) | Mục II Chương V, E-HSMT | 729 | tấm |
| 6 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan BTCT loại 2 (0,73x1,0x0,1m) | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | tấm |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan BTCT loại 3 (1,73x1,0x0,1m) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | tấm |
| B | Gia cố mái | |||
| 1 | Đào đất thi công gia cố mái và vận chuyển đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 151,757 | m3 |
| 2 | Xếp đá khan không chít mạch | Mục II Chương V, E-HSMT | 928,213 | m3 |
| 3 | Đắp đất gia cố, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mục II Chương V, E-HSMT | 912,3 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 312,936 | m3 |
| 5 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 991,386 | m3 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh và vận chuyển đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 248,15 | m3 |
| 2 | Móng đá đệm móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,675 | m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp đặt rãnh dọc chịu lực, tấm đan rãnh, kích thước rãnh 0,5x0,6x1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 196 | m |
| 4 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt K90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 88,6 | m3 |
| D | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng hố ga và vận chuyển đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,65 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Xây dựng hố ga BTCT, tấm đan, kích thước hố ga 500x600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | hố ga |
| 4 | Đắp hoàn trả hố móng, độ chặt K90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3 | m3 |
| E | Gia cố lề | |||
| 1 | Gia cố lề đường BTXM M250 dày 18cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 340,56 | m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng chiều dày 2mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.200 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng chiều dày 2mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m2 |
| 3 | Gờ giảm tốc chiều dày 4mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 61 | m2 |
| G | Mặt bằng thi công | |||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây ≤20cm và vận chuyển đổ đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 90 | cây |
| 2 | Phát quang cây bụi | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.437 | m2 |
| 3 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | trọn khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi