Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Cầu Kênh Bắc Phú Ninh (Bình Quý)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Cầu Kênh Bắc Phú Ninh (Bình Quý) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 09:59:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,235,994,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dẫn | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1784 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo Chương V, E-HSMT | 1,7518 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Chương V, E-HSMT | 14 | m3 |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo Chương V, E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 42,0432 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2952 | 100m2 |
| 8 | Nilon chống mất nước | Theo Chương V, E-HSMT | 1,7518 | 100m2 |
| 9 | Làm móng cát đệm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2628 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cọc tiêu M250 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,852 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0864 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép cọc tiêu | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| B | Cầu bản dài 6m | |||
| 1 | Phá dỡ cầu hiện trạng | Theo Chương V, E-HSMT | 104,2053 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,7144 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7903 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo Chương V, E-HSMT | 86,0173 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m- | Theo Chương V, E-HSMT | 2,7565 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt cầu | Theo Chương V, E-HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt cầu đổ tại chỗ 30Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 21,025 | m3 |
| 8 | Gia công cốt thép mặt cầu d<=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,3285 | tấn |
| 9 | Gia công cốt thép mặt cầu d>10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 3,2998 | tấn |
| 10 | Bê tông xà mũ đá 1x2 25MPa | Theo Chương V, E-HSMT | 14,195 | m3 |
| 11 | Cốt thép xà mũ d<=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0103 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà mũ <=18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,8966 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà mũ >18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,5826 | tấn |
| 14 | Tấm cao su lưu hóa (30x7500x20)mm | Theo Chương V, E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 15 | Ván khuôn xà mũ | Theo Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót 12,5MPa đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,374 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mố cầu | Theo Chương V, E-HSMT | 1,382 | 100m2 |
| 18 | Bê tông thân mố 20MPa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 71,574 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép d <=18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 5,4085 | tấn |
| 20 | Bê tông gờ chắn bánh 30MPa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 21 | SXLD ván khuôn | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0625 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép D<=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0781 | tấn |
| 23 | Gia công lan can | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2556 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo Chương V, E-HSMT | 13,2197 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Chương V, E-HSMT | 11,6 | 1m2 |
| 26 | Bê tông mặt 25Mpa, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 18 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Chương V, E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép nền D<=18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,3481 | tấn |
| 29 | Nilon chống mất nước | Theo Chương V, E-HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 30 | Làm móng cát đệm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 31 | Cấp phối đá dăm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 32 | Làm khe co | Theo Chương V, E-HSMT | 26 | m |
| 33 | Làm khe dọc | Theo Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 34 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn d>18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0924 | tấn |
| 35 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc d<18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép tấm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,45 | tấn |
| 37 | Lắp đặt thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,45 | tấn |
| 38 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 39 | Vữa không co ngot C40 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 40 | Biển báo phản quang | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt cột đỡ biển báo D76 | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | Cột |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0015 | tấn |
| 43 | Ván khuôn móng dài | Theo Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 45 | Bê tông lót M150, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 46 | Đào móng đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 48 | Lắp đặt tấm chắn rác | Theo Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | LĐ ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 50 | Lắp đặt co nhựa D90 | Theo Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Gia công thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0184 | tấn |
| 52 | Lắp đặt thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0184 | tấn |
| 53 | Bắt xiết bu lông | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | 1bộ |
| 54 | Khoan lỗ thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 1,2 | 10 lỗ |
| 55 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 12,9642 | m3 |
| 56 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 29,067 | m3 |
| 57 | Bê tông tường M250 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 28,55 | m3 |
| 58 | Bê tông mái M250 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 12,5327 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng dài | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2334 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 1,9631 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn mái | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0997 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7993 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,9733 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,5755 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,3155 | tấn |
| 66 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 24,4283 | m2 |
| 67 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7328 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,641 | 100m3 |
| 69 | Mua đất đắp | Theo Chương V, E-HSMT | 82,5736 | 0.0 |
| 70 | Vận chuyển đi thải ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7328 | 100m3 |
| C | Cầu tạm | |||
| 1 | Gia công hệ khung dàn (Khấu hao 4 tháng (1,5%*4+5%)) | Theo Chương V, E-HSMT | 4,9865 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Chương V, E-HSMT | 4,9865 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Chương V, E-HSMT | 4,9865 | tấn |
| 4 | Sản xuất dầm dọc I600 (Khấu hao 4 tháng (1,5%*4+5%)) | Theo Chương V, E-HSMT | 4,0502 | tấn |
| 5 | Lắp dựng dầm dọc I600 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,0502 | tấn |
| 6 | Sản xuất dầm ngang, hệ liên kết ngang (Khấu hao 4 tháng (1,5%*4+5%))) | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7112 | tấn |
| 7 | Lắp dựng dầm ngang, hệ liên kết ngang | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7112 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Theo Chương V, E-HSMT | 4,7614 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤9m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,6 | 1m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn (Khấu hao 4 tháng (1,5%*4+5%)) | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7683 | tấn |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7683 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Chương V, E-HSMT | 0,7683 | tấn |
| 13 | Bê tông lót 12,5MPa đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,342 | m3 |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo Chương V, E-HSMT | 33 | 1 rọ |
| 15 | Tháo dỡ rọ đá (60 % lắp dựng) | Theo Chương V, E-HSMT | 33 | 1 rọ |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Chương V, E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤9m | Theo Chương V, E-HSMT | 0,48 | 1m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 1,1292 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,5188 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi