Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Bắc Á |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 08:18:00 đến ngày 2020-05-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,794,508,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 502,644 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, mặt đường BT cũ, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 97,978 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,158 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp bằng nhân công, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,044 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,176 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 132,83 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,158 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,1468 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9798 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 548,79 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình (vận dụng cát vàng) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 91,46 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30,4882 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,5732 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,6682 | 100m2 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 583,633 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,622 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,1284 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,8363 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0962 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 67,13 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 84,86 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 95,84 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 606,94 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 78,84 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ, đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,2941 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 52,71 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,7292 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,0444 | tấn |
| 15 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 694 | cái |
| 16 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45 | cái |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,7902 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ, chiều dày <=45 cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,6698 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6451 | 100m2 |
| 20 | Tháo dỡ tấm đan cũ, trọng lượng <= 250 kg (vận dụng 60% công lắp đặt) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 184 | cái |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| D | Tường kè chắn đất | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 19,733 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1154 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1445 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp móng kè phần nền đường. | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,04 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0383 | 100m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 68,09 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,33 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5051 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 55,56 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi