Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng cải tạo một số hạng mục khác và mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nga Liên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng cải tạo một số hạng mục khác và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191010222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 08:13:00 đến ngày 2020-05-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,055,970,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V/Phần II | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V/Phần II | 1 | khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V/Phần II | 142,56 | m |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/Phần II | 2.178,754 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V/Phần II | 900,708 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V/Phần II | 746,8472 | m2 |
| 5 | Nhân công bốc xếp vật liệu thải lên xe | Chương V/Phần II | 40 | công |
| 6 | Vận chuyển vật liệu thải ra bãi tập kết bằng ô tô 5 tấn | Chương V/Phần II | 10 | chuyến |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V/Phần II | 108 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V/Phần II | 0,2376 | m3 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần II | 108 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 593,838 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 1.584,916 | m2 |
| 12 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 593,838 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 1.584,916 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V/Phần II | 746,847 | m2 |
| 15 | gia công sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh; kính mờ dày 6.38mm | Chương V/Phần II | 37,44 | m2 |
| 16 | gia công sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa sổ; kính mờ dày 6.38mm | Chương V/Phần II | 106,2 | m2 |
| 17 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V/Phần II | 65,28 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V/Phần II | 7,9884 | 100m2 |
| 19 | Xây lan can bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 12,175 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 110,6818 | m2 |
| 21 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 110,682 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần II | 0,1747 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,1795 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 4,0808 | m3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 4,347 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 42,39 | m2 |
| 27 | Láng granitô tam cấp | Chương V/Phần II | 23,454 | m2 |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Chương V/Phần II | 16,75 | m2 |
| 29 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V/Phần II | 1.930 | m |
| 30 | Hộp đựng tủ điện | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt quạt trần | Chương V/Phần II | 44 | cái |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V/Phần II | 64 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V/Phần II | 22 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/Phần II | 34 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V/Phần II | 22 | cái |
| 37 | Hộp âm tường | Chương V/Phần II | 72 | hộp |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V/Phần II | 250 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/Phần II | 550 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 470 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V/Phần II | 560 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V/Phần II | 1.830 | m |
| 43 | Nhân công tháo điện | Chương V/Phần II | 30 | công |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V/Phần II | 1.864,004 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V/Phần II | 786,0388 | m2 |
| 46 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 2.650,044 | m2 |
| 47 | Bốc xếp các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V/Phần II | 9,8273 | m3 |
| 48 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh | Chương V/Phần II | 15 | công |
| 49 | Vận chuyển vật liệu thải ra bãi tập kết bằng ô tô 5 tấn | Chương V/Phần II | 2 | chuyến |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V/Phần II | 576,612 | m2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V/Phần II | 173,7216 | m2 |
| 52 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 750,333 | m2 |
| 53 | Bốc xếp các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V/Phần II | 3,504 | m3 |
| 54 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh | Chương V/Phần II | 8 | công |
| 55 | Vận chuyển vật liệu thải ra bai tập kết bằng ô tô 5 tấn | Chương V/Phần II | 2 | chuyến |
| 56 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V/Phần II | 132,832 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V/Phần II | 28,518 | m2 |
| 58 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 161,35 | m2 |
| 59 | Bốc xếp các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V/Phần II | 0,64 | m3 |
| 60 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh | Chương V/Phần II | 3 | công |
| 61 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần II | 0,5691 | 100m3 |
| 62 | Đào móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V/Phần II | 0,9293 | m3 |
| 63 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V/Phần II | 4,8876 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần II | 19,3897 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V/Phần II | 0,3878 | 100m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,0176 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,0516 | 100m2 |
| 68 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V/Phần II | 2,5496 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,0216 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần II | 0,0252 | tấn |
| 71 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 0,8061 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ cổ cột | Chương V/Phần II | 0,0405 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,0088 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,0513 | tấn |
| 75 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 0,2226 | m3 |
| 76 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 20,4526 | m3 |
| 77 | Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 1,5469 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,0077 | 100m2 |
| 79 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V/Phần II | 0,1613 | m3 |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 1,7328 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,0415 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,2372 | tấn |
| 83 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,0092 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,0197 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,0713 | tấn |
| 86 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 0,5227 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần II | 0,083 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,0146 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,0845 | tấn |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 0,668 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần II | 0,1039 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V/Phần II | 0,1112 | tấn |
| 93 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 1,0988 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V/Phần II | 0,0428 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,0259 | tấn |
| 96 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 0,2956 | m3 |
| 97 | Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 10,012 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 111,992 | m2 |
| 99 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Chương V/Phần II | 56,01 | m2 |
| 100 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 4,3 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 8,3 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 10,3 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 22,9 | m2 |
| 104 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 111,991 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 11,1824 | m2 |
| 106 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép | Chương V/Phần II | 4,8 | m2 |
| 107 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép | Chương V/Phần II | 0,64 | m2 |
| 108 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 7,2019 | m3 |
| 109 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Chương V/Phần II | 2,016 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V/Phần II | 43,2836 | m2 |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V/Phần II | 1,0368 | m3 |
| 112 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V/Phần II | 0,108 | m3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,0336 | 100m2 |
| 114 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 0,336 | m3 |
| 115 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần II | 0,0019 | 100m3 |
| 116 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V/Phần II | 0,0235 | tấn |
| 117 | Lắp cột thép các loại | Chương V/Phần II | 0,0235 | tấn |
| 118 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,2349 | tấn |
| 119 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,2349 | tấn |
| 120 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V/Phần II | 0,152 | tấn |
| 121 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V/Phần II | 0,152 | tấn |
| 122 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần II | 105,5806 | m2 |
| 123 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V/Phần II | 0,257 | 100m2 |
| 124 | Ke chống bão | Chương V/Phần II | 208 | Cái |
| 125 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V/Phần II | 11,2613 | m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần II | 3,7538 | m3 |
| 127 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V/Phần II | 0,0751 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 3km, đất C2 | Chương V/Phần II | 0,0751 | 100m3 |
| 129 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V/Phần II | 0,0094 | 100m2 |
| 130 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V/Phần II | 0,5363 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,0248 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V/Phần II | 0,028 | tấn |
| 133 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 0,7061 | m3 |
| 134 | Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 2,4357 | m3 |
| 135 | Ván khuôn tấm đan | Chương V/Phần II | 0,0154 | 100m2 |
| 136 | cốt thép tấm đan | Chương V/Phần II | 0,0238 | tấn |
| 137 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V/Phần II | 0,3565 | m3 |
| 138 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/Phần II | 20 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm | Chương V/Phần II | 20 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V/Phần II | 35 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V/Phần II | 35 | m |
| 147 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt xí xổm | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 149 | Cung cấp, lắp dựng máy bơm nước sinh hoạt q=2,5m3/h, h=33m | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 150 | Cung cấp, lắp dựng bộ điều khiển, van phao điện tự ngắt điều khiển máy bơm | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 151 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V/Phần II | 1 | bể |
| 152 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả nước dn20 bằng đồng | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V/Phần II | 0,05 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V/Phần II | 0,71 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V/Phần II | 0,11 | 100m |
| 156 | Cung cấp lắp đặt van đóng mở tự động dn25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 157 | Cung cấp lắp dựng van xả cặn D32 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 158 | Cung cấp, lắp dựng van xả nước D20 | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 159 | Thập dn32/dn25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 160 | Tê chếch dn 32 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 162 | cung cấp, lắp dựng T25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 163 | Cung cấp, lắp dựng T25-20 | Chương V/Phần II | 9 | cái |
| 164 | Cung cấp, lắp dựng cút D25 | Chương V/Phần II | 14 | cái |
| 165 | Cung cấp, lắp dựng cút 25-20 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 166 | Cung cấp, lắp dựng T20 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 167 | Cung cấp, lắp dựng cút D20 | Chương V/Phần II | 7 | cái |
| 168 | Cung cấp, lắp dựng van hai chiều D32 khóa D32 | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 169 | Cung cấp lắp dựng côn thu D32-25 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 170 | Cung cấp, lắp dựng van hai chiều D20 khóa D20 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V/Phần II | 0,08 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V/Phần II | 0,06 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V/Phần II | 0,1 | 100m |
| 174 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 175 | Cung cấp, lắp dựng thập 110-60 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 176 | Cung cấp, lắp dựng T110-90 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 177 | Cung cấp, lắp dựng T110-60 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 178 | Cung cấp, lắp dựng nút bịt đầu D110 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 179 | Cung cấp, lắp dựng cút 110-60 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 180 | Cung cấp, lắp dựng chếch D110 | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 181 | Cung cấp, lắp dựng chếch D90 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 182 | Cung cấp, lắp dựng chếch D60 | Chương V/Phần II | 10 | cái |
| 183 | Cung cấp, lắp dựng đai vít giữ các ống | Chương V/Phần II | 10 | bộ |
| 184 | Keo dán ống | Chương V/Phần II | 5 | tuýp |
| 185 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh và thoát nước toàn nhà | Chương V/Phần II | 10 | công |
| 186 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần II | 3,36 | m2 |
| 187 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V/Phần II | 0,6617 | m3 |
| 188 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V/Phần II | 9,955 | m3 |
| 189 | Phá dỡ kết cấu móng | Chương V/Phần II | 1 | toàn bộ |
| 190 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V/Phần II | 13,7314 | m3 |
| 191 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V/Phần II | 0,1373 | 100m3 |
| 192 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V/Phần II | 2,7648 | m3 |
| 193 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,9217 | m3 |
| 194 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V/Phần II | 0,288 | m3 |
| 195 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 0,896 | m3 |
| 196 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V/Phần II | 0,1733 | tấn |
| 197 | Lắp cột thép các loại | Chương V/Phần II | 0,173 | tấn |
| 198 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,3311 | tấn |
| 199 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,331 | tấn |
| 200 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V/Phần II | 0,1925 | tấn |
| 201 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V/Phần II | 0,1925 | tấn |
| 202 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần II | 24,48 | m2 |
| 203 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc <=2m | Chương V/Phần II | 0,2883 | 100m2 |
| 204 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Chương V/Phần II | 0,2472 | 100m3 |
| 205 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V/Phần II | 2,7468 | m3 |
| 206 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V/Phần II | 3,27 | m3 |
| 207 | Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 25,0014 | m3 |
| 208 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 9,149 | m3 |
| 209 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 119,068 | m2 |
| 210 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Chương V/Phần II | 119,068 | m2 |
| 211 | Đắp trang trí đầu cột | Chương V/Phần II | 12 | cái |
| 212 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 109 | m |
| 213 | Mua lam bê tông đúc sẵn | Chương V/Phần II | 81,702 | m2 |
| 214 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Chương V/Phần II | 81,702 | m2 |
| 215 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V/Phần II | 18,6896 | m3 |
| 216 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp, thủ công | Chương V/Phần II | 39,516 | m2 |
| 217 | Nhân công vận chuyển lên xe | Chương V/Phần II | 4 | công |
| 218 | Vận chuyển vật liệu thải ô tô 5 tần | Chương V/Phần II | 2 | chuyến |
| 219 | Nhân công tháo dỡ và vận chuyển vật liệu thải | Chương V/Phần II | 3 | công |
| 220 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V/Phần II | 23,12 | m2 |
| 221 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V/Phần II | 19,215 | m2 |
| 222 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V/Phần II | 24,072 | m2 |
| 223 | Lắp biển hiệu TÊN TRƯỜNG khung sắt hộp , tấm ALUMIUM ;chi phí bao gồm cả khung và ốp 4 mặt | Chương V/Phần II | 6,5875 | m2 |
| 224 | gắn chữ mạ đồng 2 mặt | Chương V/Phần II | 68 | chữ |
| 225 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V/Phần II | 9,6075 | m2 |
| 226 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V/Phần II | 29,016 | m3 |
| 227 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 9,672 | m3 |
| 228 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V/Phần II | 0,1934 | 100m3 |
| 229 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 3km, đất C2 | Chương V/Phần II | 0,193 | 100m3 |
| 230 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 4,03 | m3 |
| 231 | Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 5,456 | m3 |
| 232 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 49,6 | m2 |
| 233 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V/Phần II | 18,6 | m2 |
| 234 | Ván khuôn tấm đan | Chương V/Phần II | 0,186 | 100m2 |
| 235 | Cốt thép tấm đan, ô văng, d <=10mm | Chương V/Phần II | 6,5038 | 100kg |
| 236 | Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 3,1 | m3 |
| 237 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V/Phần II | 62 | cái |
| 238 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện 150kg | Chương V/Phần II | 81 | cấu kiện |
| 239 | Nhân công nạo vét rãnh | Chương V/Phần II | 10 | công |
| 240 | Vận chuyển vật liệu thải ô tô 5 tần | Chương V/Phần II | 2 | chuyến |
| 241 | Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 3,564 | m3 |
| 242 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V/Phần II | 97,2 | m2 |
| 243 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V/Phần II | 24,3 | m2 |
| 244 | Ván khuôn tấm đan | Chương V/Phần II | 0,243 | 100m2 |
| 245 | Cốt thép tấm đan, ô văng, d <=10mm | Chương V/Phần II | 8,4969 | 100kg |
| 246 | Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 4,05 | m3 |
| 247 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V/Phần II | 81 | cái |
| 248 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,78 | 100m3 |
| 249 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Chương V/Phần II | 1.972,18 | m2 |
| 250 | Vận chuyển vật liệu thải ra bãi tập kết | Chương V/Phần II | 3 | chuyến |
| 251 | Phá dỡ bể nước trong sân trường cũ | Chương V/Phần II | 1 | TB |
| 252 | Bê tông nền đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V/Phần II | 235,1 | m3 |
| 253 | Lát nền sân bằng gạch TEZARO 400x400mm; dày 3cm | Chương V/Phần II | 2.351 | m2 |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn liền ghế học sinh 4 chỗ KT: 2000 x 400 x700 mm | Chương V/Phần II | 100 | cái |
| 2 | Ghế giáo viên phòng họp | Chương V/Phần II | 40 | cái |
| 3 | Bàn phòng họp tiêu chuẩn bàn dài | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 4 | Bộ bàn ghế phòng hiệu phó | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi